Hiệu suất sử dụng vốn (tiếng Anh: Efficient Capital) là chỉ tiêu phản ánh tương quan giữa nguồn vốn huy động và dư nợ vay trực tiếp khách hàng trong hoạt động của ngân hàng.
Chi phí nhân công trực tiếp (tiếng Anh: Direct Labor Costs) là những khoản chi phí mà doanh nghiệp phải trả cho công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm hoặc trực tiếp thực hiện các dịch vụ, lao vụ của doanh nghiệp.
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (tiếng Anh: Direct Materials Cost) là những chi phí phát sinh có liên quan tới nguyên vật liệu, nhiên liệu được sử dụng để trực tiếp sản xuất, chế tạo sản phẩm hoặc thực hiện lao vụ, dịch vụ.
Môi trường văn hóa (tiếng Anh: Cultural environment) là một trong những yếu tố cơ bản của môi trường marketing vĩ mô mà bộ phận marketing ở mỗi doanh nghiệp đều phải quan tâm tới.
Tuy thu nhập quốc dân (tiếng Anh: National income) là chỉ tiêu phản ánh thu nhập từ tất cả các yếu tố của nền kinh tế, nhưng để dự đoán khả năng tiêu và tích lũy của dân cư phải dựa vào thu nhập khả dụng (tiếng Anh: Disposable income).
Người mua (tiếng Anh: Buyer) là người tham gia vào quá trình mua có liên quan đến quyết định mua sản phẩm. Theo đó, có các dạng giải quyết vấn đề mua cần biết.
Môi trường chính trị (tiếng Anh: Political environment) là một trong những yếu tố cơ bản của môi trường marketing vĩ mô mà bộ phận marketing ở mỗi doanh nghiệp đều phải quan tâm tới.
Cơ cấu tổ chức quản trị doanh nghiệp (tiếng Anh: Corporate governance structure) là tổng hợp các bộ phận khác nhau có mối liên hệ và quan hệ phụ thuộc lẫn nhau được chuyên môn hoá và có những trách nhiệm, quyền hạn nhất định.
Giai tầng xã hội (tiếng Anh: Social class) là những nhóm người tương đối ổn định trong khuôn khổ xã hội, được sắp xếp theo thứ bậc đẳng cấp và được đặc trưng bởi những quan điểm về giá trị, lợi ích và hành vi giống nhau ở các thành viên.
Nhánh văn hoá được hiểu như là một nhóm khác biệt tồn tại trong một nền văn hoá, xã hội rộng lớn và phức tạp hơn, những thành viên của nhánh văn hoá có hành vi đặc trưng.
Môi trường tự nhiên (tiếng Anh: Natural environment) là một trong những yếu tố cơ bản của môi trường marketing vĩ mô mà bộ phận marketing ở mỗi doanh nghiệp đều phải quan tâm tới.
Thị trường các doanh nghiệp (tiếng Anh: Business markets) bao gồm tất cả những tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ để sử dụng vào việc sản xuất, để bán, cho thuê hay cung ứng cho người khác.
Khởi nghiệp doanh nghiệp vừa và nhỏ (tiếng Anh: Small and Medium Sized Enterprise Startups) là khởi nghiệp thường do một người sáng lập để phục vụ thị trường địa phương và sẽ trở thành một doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Quản trị quan hệ khách hàng (tiếng Anh: Customer relationship management – CRM) được coi là khái niệm quan trọng nhất phản ánh bản chất cốt lõi của marketing hiện đại.
Khởi nghiệp doanh nghiệp sáng chế đột phá (tiếng Anh: Innovation-Driven Enterprise - IDE) là khởi nghiệp dựa trên sáng chế đột phá có nhiều rủi ro hơn và cũng tham vọng hơn.
Quá trình quyết định mua (tiếng Anh: Purchase Decision Process) đặc tả các giai đoạn mà một người mua phải trải qua trong việc lựa chọn sản phẩm hay dịch vụ để mua. Quá trình này bao gồm 5 bước cụ thể cần nhận biết.
Quyết định mua (tiếng Anh: Decide To Buy) là ý định được hình thành của người tiêu dùng sau khi đã đánh giá tất cả các khả năng thay thế khi lựa chọn sản phẩm và đã sắp xếp chúng theo một thứ bậc.
Nền kinh tế thế giới (tiếng Anh: Global economy) là tổng thể các nền kinh tế của các quốc gia trên thế giới có mối liên hệ hữu cơ và tác động qua lại lẫn nhau thông qua các quan hệ kinh tế quốc tế trên cơ sở phân công lao động quốc tế.
Nhu cầu vốn giai đoạn 2026–2030 ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng đặt ra áp lực lớn lên hệ thống tài chính. Khi dư địa tín dụng dần thu hẹp, thị trường chứng khoán được kỳ vọng đóng vai trò lớn hơn trong việc dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.