|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Doanh nghiệp

Cổ phiếu điện đồng loạt tăng trần, triển vọng 2026 ra sao?

14:07 | 25/03/2026
Chia sẻ
Dòng tiền đang quay trở lại mạnh mẽ với nhóm cổ phiếu điện trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ gia tăng và hệ thống năng lượng bước vào giai đoạn chuyển dịch. Triển vọng ngành được SSI Research đánh giá vẫn tích cực nhưng cơ hội đầu tư dần phân hóa, phụ thuộc vào nền tảng lợi nhuận và yếu tố riêng của từng doanh nghiệp.

Nhóm cổ phiếu ngành điện đang trở thành tâm điểm thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư trên thị trường. Ghi nhận trong phiên 25/3, dòng tiền có xu hướng tập trung rõ nét vào nhóm doanh nghiệp điện và các đơn vị liên quan.

Cụ thể, hàng loạt mã như NT2, REE, TV2, PC1, TTA, GEG đồng loạt tăng kịch trần với thanh khoản tăng vọt. Bên cạnh đó, các cổ phiếu như POW, ISH, PPC, HNA, GHC, PGV cũng ghi nhận đà tăng tích cực, phản ánh lực cầu cải thiện rõ rệt ở nhóm ngành này.

Nhóm nào sẽ được huy động nhiều nhất trong 2026?

Liên quan đến diễn biến ngành, báo cáo của SSI Research kỳ vọng hình thái thời tiết La Niña sẽ sớm kết thúc, sau đó chuyển sang hình thái El Niño, có thể khiến sản lượng thủy điện sụt giảm và gia tăng huy động nhiệt điện nhằm đáp ứng nhu cầu điện tăng.

 

Theo kịch bản cơ sở, nhu cầu điện năm 2026 dự kiến tăng khoảng 8,5% so với cùng kỳ (kịch bản cao của SSI Research giả định mức tăng 10–15%). Trong bối cảnh đó, đơn vị này dự báo giá thị trường điện (FMP) sẽ phục hồi khoảng 29%.

 

SSI Research đánh giá rủi ro địa chính trị là một yếu tố bất định mới. Xung đột tại Trung Đông từ ngày 28/2 đã gây ra cú sốc tăng giá trên thị trường nhiên liệu toàn cầu, trong đó có dầu thô, dầu nhiên liệu (FO) và khí tự nhiên/LNG tại châu Âu và châu Á.

Diễn biến này làm gia tăng lo ngại đối với hoạt động đầu tư và sản xuất điện khí tự nhiên và LNG tại Việt Nam.

 

Bộ phận phân tích của SSI cho rằng tác động trong ngắn hạn có thể chưa nhiều, nhờ: (1) Nguồn cung khí nội địa vẫn đủ cho sản xuất điện năm 2026; (2) sản lượng hợp đồng (Qc) trong nửa đầu năm 2026 đã được chốt; (3) điện LNG được áp dụng mức Qc tối thiểu, và (4) nhu cầu huy động nhiệt điện tăng (bao gồm khí và than)

Rủi ro dài hạn đáng lo ngại hơn là các mỏ khí nội địa đang đối mặt với suy giảm khả năng cấp theo thời gian, cho thấy nhu cầu cần tiếp tục đẩy nhanh phát triển các mỏ khí mới và nhập khẩu LNG.

Ngoài vấn đề an ninh nguồn cung, giá LNG duy trì ở mức cao sẽ là rủi ro lớn hơn, do có thể làm hạn chế khả năng EVN huy động các nhà máy điện LNG và đe dọa tính khả thi về mặt kinh tế của các dự án điện LNG trong tương lai.

Điều này đặc biệt quan trọng khi điện LNG đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng công suất thiếu ổn định của năng lượng tái tạo quy mô lớn phát triển sắp tới đến năm 2030. Để ứng phó với thách thức này, việc điều chỉnh tăng thêm giá bán lẻ điện và các cơ chế chính sách hỗ trợ là cần thiết.

Hướng tới năm 2030, ngành điện sẽ cần cải cách cấu trúc toàn diện, bao gồm phát triển nguồn cung, hoàn thiện cơ chế giá, phát triển thị trường điện, tháo gỡ các rào cản pháp lý và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Để phù hợp với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, việc đẩy mạnh mở rộng công suất năng lượng tái tạo sẽ là yêu cầu tiên quyết.

Cơ hội đầu tư phân hoá 

Trong bối cảnh nhiều cổ phiếu điện đồng loạt tăng mạnh và thu hút dòng tiền, SSI Research cho rằng cơ hội đầu tư trong nhóm này đang dần mang tính chọn lọc hơn, thay vì tăng đồng thuận như trước.

Đơn vị phân tích này cho biết, triển vọng của từng doanh nghiệp có sự phân hóa rõ rệt, phụ thuộc vào nền lợi nhuận đã thiết lập trong năm 2025 cũng như các yếu tố riêng biệt của từng doanh nghiệp.

Một số doanh nghiệp ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực trong năm trước nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi và sản lượng hợp đồng ổn định, do đó dư địa tăng trưởng lợi nhuận trong năm 2026 được dự báo không còn nhiều. Nhóm này gồm NT2, POW, HDG và REE.

Cụ thể, với NT2, doanh nghiệp vẫn có khả năng duy trì lợi nhuận cốt lõi ở mức cao nhờ phần lớn tài sản đã khấu hao gần hết, qua đó giảm áp lực chi phí. Dù biến động giá nhiên liệu có thể ảnh hưởng, yếu tố này đồng thời mở ra khả năng chi trả cổ tức tích cực hơn.

Ngoài ra, nguồn khí tại khu vực Đông Nam Bộ dự kiến vẫn đáp ứng đủ nhu cầu, nên mức độ phụ thuộc vào LNG trong trung hạn chưa lớn.

Ở mảng năng lượng tái tạo, các doanh nghiệp như REE, HDG, PC1 và GEG được đánh giá có thể hưởng lợi. Tuy nhiên, sản lượng thủy điện vẫn có thể biến động trong ngắn hạn do yếu tố thời tiết. Riêng PC1 còn có thêm động lực tăng trưởng dài hạn từ mảng xây lắp điện, gắn với tiến độ triển khai Quy hoạch điện VIII.

Đối với POW, lợi nhuận năm 2026 có thể chịu áp lực khi bước vào giai đoạn đầu vận hành các nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4. Tuy nhiên, triển vọng trung và dài hạn của doanh nghiệp vẫn được duy trì.

Trong khi đó, PGV được đánh giá có một số điểm tương đồng với NT2 khi hưởng lợi từ hợp đồng cung cấp khí dài hạn với PV GAS tại khu vực Đông Nam Bộ.

Dù lợi nhuận năm 2026 có thể giảm so với mức nền cao của năm trước, kết quả kinh doanh vẫn được kỳ vọng cao hơn so với giai đoạn 2023–2024. Ngoài ra, khoản bồi thường lỗ tỷ giá từ EVN tiếp tục là yếu tố hỗ trợ trong dài hạn.

Với PPC, động lực tăng trưởng trung hạn được cho là phụ thuộc vào tiến độ triển khai dự án nguồn điện linh hoạt công suất khoảng 1.200 MW, dự kiến thực hiện trong giai đoạn 2025–2035.

Nguồn: SSI

Thuỳ Linh

Bài toán 38,5 triệu tỷ đồng vốn: Vì sao thị trường chứng khoán buộc phải lớn lên?
Nhu cầu vốn giai đoạn 2026–2030 ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng đặt ra áp lực lớn lên hệ thống tài chính. Khi dư địa tín dụng dần thu hẹp, thị trường chứng khoán được kỳ vọng đóng vai trò lớn hơn trong việc dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.