Điện khí hoá nông nghiệp nông thôn (tiếng Anh: Agricultural and Rural electrification) là một trong những nội dung chủ yếu trong tiến bộ khoa học công nghệ trong nông nghiệp.
Ngoại ứng sản xuất (tiếng Anh: Production Externality) là tác dụng phụ đến từ hoạt động công nghiệp, ví dụ như một nhà máy sản xuất giấy đổ chất thải xuống sông. Ngoại ứng sản xuất có thể gây ra ảnh hưởng về kinh tế, xã hội hoặc môi trường.
Cơ giới hoá nông nghiệp (tiếng Anh: Agricultural Mechanization) là một trong những nội dung chủ yếu trong tiến bộ khoa học công nghệ trong nông nghiệp.
Thuỷ lợi hoá nông nghiệp (tiếng Anh: Agricultural irrigation) là tiến bộ khoa học - công nghệ liên quan đến nước của sản xuất nông nghiệp và đời sống nông thôn.
Trợ cấp thất nghiệp (tiếng Anh: Unemployment benefit) là trợ cấp từ chương trình bảo hiểm thất nghiệp, được lập ra từ các khoản thuế đánh vào tiền lương.
Qui luật số lớn (tiếng Anh: Law of large numbers) theo xác suất và thống kê cho rằng khi kích thước mẫu tăng lên, giá trị trung bình của nó sẽ gần với mức trung bình của toàn bộ tổng thể.
Kế hoạch hóa marketing trong xây dựng (tiếng Anh: Construction Marketing Plan) là việc xây dựng trình tự logic của các loại hoạt động marketing, xác định các mục tiêu của doanh nghiệp xây dựng và lập kế hoạch để đạt được các mục tiêu này.
Tỉ lệ thất nghiệp tự nhiên (tiếng Anh: Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment, viết tắt: NAIRU) là mức thất nghiệp trong một nền kinh tế mà tại đó không khiến lạm phát gia tăng.
Nguồn nhân lực trong nông nghiệp (tiếng Anh: Agricultural Human Resource) là tổng thể sức lao động tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp, bao gồm số lượng và chất lượng của người lao động.
Hệ thống ngân sách nhà nước (tiếng Anh: State Budget System) là tổng thể các cấp ngân sách gắn bó hữu cơ với nhau trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thu chi ngân sách nhà nước.
Tỉ lệ gia tăng tự nhiên (tiếng Anh: Rate Of Natural Increase, viết tắt NIR) là sự chênh lệch giữa tỉ lệ sinh thô và tỉ lệ tử vong thô của một dân số nhất định.
Doanh nghiệp Nhà nước công ích (tiếng Anh: Public utility enterprises) là những doanh nghiệp sản xuất, cung ứng những sản phẩm và dịch vụ cho lợi chung của xã hội.
Cải thiện Pareto (tiếng Anh: Pareto Improvement) đề cập đến việc thay đổi sự phân bổ nguồn lực để cải thiện lợi ích của ít nhất một người và không làm giảm lợi ích của người nào khác.
Kinh tế nông nghiệp (tiếng Anh: Agricultural Economics) là môn khoa học xã hội, nghiên cứu các quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất thuộc phạm vi nông nghiệp.
Chiến lược marketing của doanh nghiệp xây dựng là một tập hợp các đề xuất chung nhất, cơ bản nhất để hướng dẫn và chỉ đạo hoạt động marketing của doanh nghiệp xây dựng nhằm đạt được mục tiêu marketing ứng với từng tình huống và hoàn cảnh cụ thể trong một thời gian nhất định.
Tiêu thụ không trực tiếp (tiếng Anh: Indirect Consumption) là hệ thống tiêu thụ qua các trung gian độc lập – những người phân phối, các đại diện môi giới và các nhà buôn. Hệ thống tiêu thụ không trực tiếp luôn có ưu thế riêng của nó trong những tình huống nhất định.
Tiêu thụ trực tiếp (tiếng Anh: Direct Consumption) là phương thức giao hàng cho người mua trực tiếp tại kho (hoặc trực tiếp tại phân xưởng không qua kho) của doanh nghiệp. Sản phẩm khi bàn giao cho khách hàng được chính thức coi là tiêu thụ và doanh nghiệp bán mất quyền sở hữu về số hàng này.
Các doanh nghiệp lãi lớn trên sàn chủ yếu nằm ở nhóm ngân hàng, bất động sản, dầu khí, chứng khoán và đại diện các đơn vị đầu ngành trong các lĩnh vực sản xuất.