Không khớp (tiếng Anh: Mismatch) là thuật ngữ chỉ trường hợp tài sản và nợ phải trả trên bản cân đối của một công ty không phù hợp hay không đồng nhất với nhau, thường được phân tích trong các tình huống liên quan đến quản lí tài sản có - tài sản nợ.
Dòng đầu cơ (tiếng Anh: Speculative Flow) là sự chuyển dịch các khoản tiền nóng thành cổ phiếu của một ngành hoặc một công ty cụ thể, hay một loại tài sản nhằm nỗ lực kiếm lợi nhuận trong ngắn hạn.
Thời gian đáo hạn bình quân thực nghiệm (tiếng Anh: Empirical Duration) là khái niệm đo lường thời gian đáo hạn bình quân của trái phiếu dựa trên các dữ liệu lịch sử thay vì sử dụng một công thức nào đó.
Tài khoản riêng lẻ (tiếng Anh: Separate Account) là một danh mục đầu tư thuộc sở hữu của một nhà đầu tư, và được quản lí bởi một công ty đầu tư chuyên nghiệp.
Nến thân ngắn (tiếng Anh: Short Line Candle) là một mô hình 1 nến trên biểu đồ nến giá chứng khoán thân ngắn, xảy ra khi chỉ có một sự khác biệt nhỏ giữa giá mở cửa và giá đóng cửa chứng khoán trong một khoảng thời gian giao dịch nhất định.
Thân nến (tiếng Anh: Real Body) là phần diện tích của nến trên biểu đồ nến giá chứng khoán, cho biết mức giá đóng cửa của cổ phiếu cao hơn hay thấp hơn giá mở cửa của nó.
Cơ sở lợi suất (tiếng Anh: Yield Basis) là một phương pháp báo giá của chứng khoán có thu nhập cố định dưới dạng phần trăm lợi nhuận, chứ không phải là giá trị đồng tiền.
Bóng nến (tiếng Anh: Shadow) hay còn gọi là bấc nến, là một đường được vẽ trên một cây nến trên biểu đồ nến giá chứng khoán, hiển thị giá cổ phiếu đã dao động như thế nào so với giá mở và đóng cửa.
Nến giảm (tiếng Anh: Red Candlestick) là một thành phần trên biểu đồ nến giá chứng khoán, mô tả một khoảng thời gian tại đó giá chứng khoán đóng cửa ở mức thấp hơn giá mở cửa, là một điểm trên biểu đồ nến đại diện cho một giai đoạn giảm giá.
Nến tăng (tiếng Anh: White Candlestick) là một thành phần trên biểu đồ nến giá chứng khoán, mô tả một khoảng thời gian tại đó giá chứng khoán đóng cửa ở mức cao hơn giá mở cửa, là một điểm trên biểu đồ nến đại diện cho một giai đoạn tăng giá.
Nhà đầu tư thân thiện (tiếng Anh: Friendly Hands) để chỉ các nhà đầu tư trong thương vụ chào bán công khai ban đầu IPO, những người có khả năng sẽ giữ chứng khoán trong một thời gian dài.
Trung hòa rủi ro dự phòng (tiếng Anh: Contingent Immunization) là một cách tiếp cận đầu tư trong đó nhà quản lí quĩ sẽ chuyển sang chiến lược đầu tư phòng thủ nếu lợi nhuận của danh mục đầu tư giảm xuống dưới một mức định trước.
Rủi ro chênh lệch đáo hạn (tiếng Anh: Mismatch Risk) là rủi ro không thể tìm đối tác phù hợp cho một hợp đồng hoán đổi, rủi ro thực hiện các khoản đầu tư không phù hợp cho nhà đầu tư, hay rủi ro các dòng tiền của tài sản và nợ phải trả không khớp.
Chiến lược khớp nợ phải trả (tiếng Anh: Liability Matching) là một chiến lược đầu tư khớp giá trị khớp dòng thu nhập từ việc bán tài sản trong tương lai với các chi phí dự kiến trong tương lai. Chiến lược khớp nợ phải trả rất phổ biến giữa các nhà quản lí quĩ hưu trí.
Chiến lược khớp giá trị (tiếng Anh: Matching Strategy) là thuật ngữ chỉ chiến lược đầu tư mua lại các khoản đầu tư, sao cho các khoản thanh toán từ khoản đầu tư sẽ khớp với các khoản nợ phải trả của một nhà đầu tư, hay một công ty.
Trung hòa rủi ro (tiếng Anh: Immunization) là một chiến lược giảm thiểu rủi ro trong đó thời gian đáo hạn của tài sản và nợ phải trả phù hợp với nhau, tối thiểu hóa các tác động của lãi suất lên giá trị ròng theo thời gian.
Duy trì lợi suất (tiếng Anh: Yield Maintenance) là một loại tiền phạt thanh toán trước hạn, cho phép các nhà đầu tư đạt được mức lãi suất tương tự như khi người đi vay thực hiện tất cả các khoản thanh toán lãi theo lịch trả nợ cho đến ngày đáo hạn.
Sàn giao dịch chứng khoán Bombay (Bombay Stock Exchange - BSE) là thị trường chứng khoán đầu tiên và lớn nhất ở Ấn Độ và được thành lập vào năm 1875 với tư cách là Hiệp hội môi giới chứng khoán và cổ phiếu bản địa.
Tín dụng bất động sản là một trong những vấn đề nóng được nhà đầu tư quan tâm và đặt vấn đề tại các kỳ gặp gỡ trao đổi giữa nhà đầu tư với lãnh đạo các ngân hàng.