|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Hàng hóa

Giá thép và nhiều mặt hàng có thể chịu áp lực dư cung trong năm 2026?

16:58 | 16/01/2026
Chia sẻ
Thị trường hàng hóa toàn cầu được dự báo sẽ đối mặt với tình trạng dư cung và nhu cầu yếu trong năm 2026.

Các nhà phân tích tại nhiều tổ chức tài chính lớn dự đoán giá của nhiều mặt hàng chủ chốt — từ dầu mỏ, khí đốt đến thép và quặng sắt — sẽ đi ngang hoặc giảm.

Những yếu tố chính gây áp lực bao gồm tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, bất ổn địa chính trị và việc mở rộng công suất sản xuất trong bối cảnh nhu cầu hạn chế, theo công ty tư vấn GMK Center.

Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới, chỉ số giá kim loại và khoáng sản sẽ hầu như không thay đổi trong năm 2026 (+0,3% so với cùng kỳ), sau khi tăng 3% trong năm 2025.

Nhu cầu gia tăng liên quan đến đầu tư vào năng lượng tái tạo, xe điện và hạ tầng năng lượng sẽ phần nào bù đắp tác động tiêu cực từ hoạt động sản xuất yếu và bất ổn địa chính trị.

Giá kim loại màu được dự báo tăng dưới 1% so với cùng kỳ, sau khi tăng khoảng 5% trong năm 2025. Giá đồng và thiếc — những kim loại quan trọng đối với quá trình chuyển đổi năng lượng sạch — được dự báo sẽ thiết lập các mức cao kỷ lục mới.

Ngân hàng Thế giới cho rằng giá của phần lớn hàng hóa công nghiệp sẽ giảm về mức trước đại dịch vào năm 2026 do nguồn cung mở rộng và tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại.

Các dự báo cơ sở về giá hàng hóa chủ yếu nghiêng về phía tiêu cực. Việc tăng trưởng kinh tế toàn cầu hoặc tại các nền kinh tế lớn chậm lại, cũng như căng thẳng thương mại gia tăng, có thể gây tác động bất lợi đến nền kinh tế toàn cầu vốn đã yếu.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại rủi ro giá hàng hóa tăng trong trường hợp xuất hiện các căng thẳng địa chính trị hoặc thương mại mới, các biện pháp trừng phạt nghiêm ngặt hơn, hoặc những hiện tượng thời tiết cực đoan làm gián đoạn chuỗi cung ứng.

Dầu mỏ được dự báo giảm

Morgan Stanley đã hạ dự báo giá dầu do thặng dư ngày càng tăng trên thị trường dầu toàn cầu. Giá dầu Brent trung bình trong ba quý đầu năm 2026 được dự báo lần lượt là 57,5 USD, 55 USD và 57,5 USD/thùng, thấp hơn so với mức 60 USD/thùng trong dự báo trước đó. Dự báo cho quý IV/2026 và nửa đầu năm 2027 vẫn giữ ở mức 60 USD/thùng.

Các nhà phân tích của JPMorgan dự báo giá dầu Brent và WTI trung bình năm 2026 lần lượt là 58 USD và 54 USD/thùng. Tăng trưởng nguồn cung được dự báo sẽ cao gấp ba lần tăng trưởng nhu cầu.

Cả OPEC+ và các nhà sản xuất ngoài khối, đặc biệt tại Bắc và Nam Mỹ, đều có kế hoạch tăng sản lượng. Các quốc gia ngoài OPEC+ sẽ đóng góp gần một nửa mức tăng nguồn cung. Thặng dư có thể đạt đỉnh sớm nhất vào giữa năm 2026.

Tác động của các yếu tố địa chính trị đối với giá dầu không thể bị loại trừ, nhưng chỉ có thể tạo ảnh hưởng lâu dài trong trường hợp xảy ra tổn thất sản lượng thực tế — điều hiếm khi xảy ra.

Khí tự nhiên 

JPMorgan và Goldman Sachs dự báo giá khí đốt trung bình tại trung tâm giao dịch TTF sẽ giảm xuống 28,75 euro/MWh và 30 euro/MWh trong năm 2026, tương đương 349–364 USD/1.000 m³ theo tỷ giá hiện tại.

Trong suốt nửa đầu năm 2025, giá khí tại TTF dao động trong khoảng 35–40 euro/MWh (đỉnh 58 euro/MWh vào tháng 2), trước khi giảm xuống 27 euro/MWh vào thời điểm cao điểm mùa đông trong tháng 12.

Kỳ vọng giá giảm gắn liền với việc nguồn cung tăng mạnh. Sau một thời gian dài nguồn cung hạn chế, ngành LNG sẽ bước vào giai đoạn mở rộng công suất đáng kể trong năm nay. Sản lượng LNG toàn cầu được dự báo tăng 7%, tương đương 40 tỷ m³, mức tăng cao nhất kể từ năm 2019.

Động lực tăng trưởng chính đến từ Mỹ và Canada, chiếm khoảng một nửa mức tăng công suất mới. Theo dữ liệu sơ bộ, xuất khẩu LNG của Mỹ trong năm 2025 đạt 111 triệu tấn (hơn 153 tỷ m³ sau tái hóa khí), với thị trường chính là châu Âu. Theo S&P Global Energy CERA, nguồn cung từ Mỹ chiếm 77,5% lượng khí nhập khẩu của châu Âu trong năm 2025, so với 57,6% năm 2024.

Các cơ sở mới dự kiến sẽ sớm đi vào hoạt động tại Qatar, Australia và các quốc gia khác. Nguồn cung tăng có thể làm giảm biến động giá và gia tăng cạnh tranh giữa các nhà xuất khẩu lớn để giành thị phần.

Thép: Nhu cầu được dự báo tăng

WorldSteel dự báo nhu cầu thép toàn cầu tăng 1,3%, đạt 1,77 tỷ tấn. Tuy nhiên, các nhà phân tích không kỳ vọng sự cải thiện đáng kể về giá trên thị trường thép toàn cầu — tối đa chỉ là một sự phục hồi nhẹ và không đồng đều giữa các khu vực.

Nguyên nhân bao gồm bất ổn địa chính trị, tăng trưởng kinh tế toàn cầu thấp, xuất khẩu thép lớn từ Trung Quốc, các cuộc chiến thuế quan và xu hướng bảo hộ gia tăng. Những yếu tố này kìm hãm tiềm năng tăng giá thép và nhu cầu thép tại nhiều thị trường khu vực, gây áp lực lên các nhà sản xuất địa phương (ngoài Trung Quốc).

S&P Global nhận định: “Thị trường thép sẽ tiếp tục yếu trong suốt năm 2026, với giá nhìn chung ở mức thấp và nguồn cung dồi dào. Ngoại lệ duy nhất là thép điện và một số mác thép chuyên dụng cho ngành hàng không như 4140. Dư địa giảm giá thêm là hạn chế do giá ở nhiều khu vực đã gần hoặc thấp hơn chi phí sản xuất. Dư địa tăng giá cũng hạn chế vì người mua không thể hoặc không sẵn sàng chi trả cho chi phí cao hơn.”

Một số cải thiện có thể xảy ra nếu tình hình địa chính trị ổn định và Trung Quốc thực hiện các kế hoạch hạn chế công suất mới, giảm sản lượng thép và siết chặt xuất khẩu. Một số thị trường châu Á và châu Âu có thể cải thiện nếu tiếp cận nhập khẩu bị thắt chặt và ngành công nghiệp quốc phòng tăng trưởng. Hiệp hội EUROFER kỳ vọng tiêu thụ thép biểu kiến tại EU sẽ bắt đầu phục hồi vào năm 2026, tăng 3%.

Các nhà phân tích Ukraine dự báo giá sản phẩm thép sẽ phục hồi nhẹ. Theo ước tính của Ngân hàng Trung ương Ukraine (NBU), giá phôi thép dự báo cho năm 2026 và 2027 lần lượt là 490,3 USD/tấn (+5,1% so với cùng kỳ) và 501,1 USD/tấn (+2,2%), theo điều kiện FOB Ukraine.

Quặng sắt

Xu hướng giá quặng sắt được xác định rõ là đi xuống. Nhu cầu thép tại Trung Quốc sẽ tiếp tục trì trệ, trong khi dự án quy mô lớn Simandou tại Guinea dự kiến sẽ làm tăng nguồn cung cho thị trường Trung Quốc thêm 20 triệu tấn ngay từ năm 2026.

Từ tháng 1, Trung Quốc sẽ áp dụng các biện pháp hạn chế hành chính đối với xuất khẩu. Nếu sản lượng gang và thép trong nước giảm, thị trường quặng sắt sẽ mất đi một yếu tố hỗ trợ từng tồn tại trong năm 2025.

Dự báo đồng thuận về giá quặng sắt tại Trung Quốc, do GMK Center tổng hợp, cho thấy giá trung bình năm có thể giảm xuống 94 USD/tấn. Tình hình có thể tương đối thuận lợi trong nửa đầu năm (mùa cao điểm “vàng” từ tháng 3–5), nhưng sẽ xấu đi rõ rệt đối với xuất khẩu của Ukraine trong nửa cuối năm, khi giá có thể giảm xuống 90 USD/tấn.

Tháng 12 năm ngoái, Fitch Ratings đã nâng dự báo giá quặng sắt trung bình trong năm hiện tại thêm 5 USD, lên 90 USD/tấn. Nhu cầu được dự báo không đổi trong hai năm tới, trong khi nguồn cung tăng thêm 50–75 triệu tấn.

Than luyện cốc

Giá than luyện cốc trung bình năm 2025 trên thị trường Australia và Trung Quốc lần lượt giảm 21% và 27%, phản ánh điều kiện thị trường yếu và nhu cầu tiêu thụ giảm, qua đó gia tăng áp lực lên các nhà cung cấp.

Fitch Ratings dự báo giá than luyện cốc trung bình sẽ ở mức 180 USD/tấn trong năm nay và duy trì ổn định đến năm 2028. Mặc dù việc xuất hiện các công suất sản xuất thép lò cao mới tại Ấn Độ và Đông Nam Á có thể hỗ trợ phần nào cho giá, nhưng điều này không đủ để bù đắp sự suy giảm của thị trường bất động sản Trung Quốc.

H.Mĩ