|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Tài chính

Tỷ giá Sacombank hôm nay 27/3, Euro giảm phiên thứ ba liên tiếp

10:27 | 27/03/2025
Chia sẻ
Khảo sát ngày 27/3, tỷ giá ngoại tệ tại Sacombank có xu hướng giảm. Trong đó, tỷ giá euro giảm mạnh xuống còn 27.203 VND/EUR ở chiều mua tiền mặt và 28.030 VND/EUR ở chiều bán ra.

Tỷ giá ngân hàng Sacombank hôm nay

Ghi nhận lúc 10h00 sáng nay, tỷ giá ngân hàng Sacombank của 5 đồng ngoại tệ chính giao dịch như sau:

Tỷ giá USD tiếp tục giảm 28 đồng ở cả hai chiều giao dịch so với phiên trước. Sau điều chỉnh, tỷ giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản cùng ở mức 25.410 VND/USD, trong khi tỷ giá bán ra là 25.770 VND/USD.

Tỷ giá euro giảm phiên thứ ba liên tiếp, với mức giảm là 73 đồng ở chiều mua vào và 74 đồng ở chiều bán ra. Hiện, tỷ giá mua tiền mặt được niêm yết ở mức 27.103 VND/EUR, mua chuyển khoản ở mức 27.203 VND/EUR và bán ra là 28.030 VND/EUR.

Tỷ giá bảng Anh cũng không tránh khỏi xu hướng giảm chung của nhiều ngoại tệ. Tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra lần lượt giảm 128 đồng, 128 đồng và 136 đồng. Theo đó, tỷ giá mua tiền mặt hiện là 32.501 VND/GBP, mua chuyển khoản là 32.551 VND/GBP và giá bán ra là 33.514 VND/GBP.

Trái với xu hướng giảm của nhiều đồng tiền khác, tỷ giá yen Nhật tiếp tục nhích nhẹ 0,11 đồng ở các hình thức mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra. Theo đó, tỷ giá mua tiền mặt hiện ở mức 167,37 VND/JPY, tỷ giá mua chuyển khoản là 167,87 VND/JPY và tỷ giá bán ra là 173,88 VND/JPY.

Tỷ giá won Hàn Quốc duy trì ổn định, với giá mua chuyển khoản và bán ra đi ngang ở mức 17,1 VND/KRW và 18,7 VND/KRW.

Nhìn chung, tỷ giá Sacombank trong phiên giao dịch ngày 27/3/2025, đa phần các đồng ngoại tệ được niêm yết đều có xu hướng giảm giá so với đồng Việt Nam, trong đó đồng Yên Nhật ghi nhận sự tăng nhẹ, còn đồng Won Hàn Quốc giữ nguyên giá ở các tỷ giá được niêm yết.

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank hôm nay

Loại ngoại tệ

Ngày 27/3/2025

Thay đổi so với phiên hôm trước

Tên ngoại tệ

Ký hiệu ngoại tệ

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

Mua tiền mặt

Mua chuyển khoản

Bán ra

Dollar Mỹ

USD

25.410

25.410

25.770

-28

-28

-28

Dollar Australia

AUD

15.754

15.854

16.386

-17

-17

-23

Dollar Canada

CAD

17.568

17.668

18.223

-13

-13

-10

Franc Thụy Sĩ

CHF

28.568

28.598

29.434

-28

-28

-32

Euro

EUR

27.103

27.203

28.030

-73

-73

-74

Bảng Anh

GBP

32.501

32.551

33.514

-128

-128

-136

Dollar Hồng Kông

HKD

-

3.285

3.405

-

0

0

Yên Nhật

JPY

167,37

167,87

173,88

-0,11

-0,11

-0,11

Nhân dân tệ

CNY

-

3.487

3.572

-

-7

-8

Dollar Singapore

SGD

18.724

18.854

19.456

-47

-47

-55

Dollar New Zealand

NZD

-

14.455

14.963

-

-11

-14

Won Hàn Quốc

KRW

-

17,1

18,7

-

0

0

Dollar Đài Loan

TWD

-

765

885

-

0

0

Ringgit Malaysia

MYR

-

5.923

6.053

-

0

0

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Sacombank được khảo sát vào lúc 10h00. (Tổng hợp: Minh Thư)

Lưu ý: Bảng tỷ giá mua bán ngoại tệ trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy từng thời điểm thực tế

 


Hội thảo “Chiến lược phát triển và đầu tư bất động sản sau Nghị quyết 21 và những cập nhật chính sách”

Thời gian: 8h00 ngày 22/09/2026
Địa điểm: L7 West Lake Hanoi by Lotte Hotels, Ballroom tầng 4, 683 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội

Sự kiện quy tụ đại diện cơ quan quản lý, Đại biểu Quốc hội, chuyên gia bất động sản, chuyên gia kinh tế độc lập, doanh nghiệp… Các diễn giả sẽ cùng thảo luận, phân tích những nội dung quan trọng của Nghị quyết 21 và những chính sách mới; từ đó đánh giá tác động, gợi mở chiến lược phát triển và đầu tư bất động sản trong thời gian tới.

Hai phiên thảo luận chính:

Phiên 1: Nghị quyết 21 và các thay đổi pháp lý
Phiên 2: Những tác động đến tương lai phát triển và đầu tư bất động sản
Thảo luận - Hỏi đáp cùng chuyên gia

Minh Thư

Tăng trưởng huy động cao hơn tín dụng, áp lực thanh khoản vẫn khó biến mất
Huy động vốn tăng nhanh hơn tín dụng giúp thanh khoản hệ thống trong ngắn hạn sẽ bớt căng thẳng, tuy nhiên, nhìn về giai đoạn dài hơn, câu chuyện về áp lực thanh khoản của hệ thống ngân hàng không hoàn toàn biến mất