Tỷ giá Sacombank hôm nay 28/3, Euro và bảng Anh đảo chiều đi lên
Tỷ giá ngân hàng Sacombank hôm nay
- TIN LIÊN QUAN
-
Tỷ giá Sacombank hôm nay 31/3, Euro và USD điều chỉnh trái chiều 31/03/2025 - 10:39
Ghi nhận lúc 10h20 sáng nay, tỷ giá ngân hàng Sacombank niêm yết cho 5 đồng ngoại tệ chủ chốt như sau:
Tỷ giá USD tiếp đà giảm nhẹ 18 đồng ở cả hai chiều mua - bán, đưa tỷ giá xuống lần lượt là 25.392 VND/USD - 25.752 VND/USD.
Trái ngược với đồng đô la Mỹ, tỷ giá euro tại Sacombank lại ghi nhận sự tăng giá. Mức tăng đồng đều ở cả ba hình thức giao dịch là 55 đồng. Sau điều chỉnh, tỷ giá mua tiền mặt của euro là 27.158 VND/EUR, mua chuyển khoản là 27.258 VND/EUR và bán ra là 28.085 VND/EUR.
Tỷ giá bảng Anh cũng có xu hướng tăng tại Sacombank. Mức tăng ở chiều mua tiền mặt là 105 đồng, nâng tỷ giá lên 32.606 VND/GBP. Chiều mua chuyển khoản cũng tăng 105 đồng, đạt 32.656 VND/GBP. Trong khi, chiều bán ra tăng 104 VND, lên mức 33.618 VND/GBP.
Cùng lúc, tỷ giá yen Nhật lại giảm nhẹ, mức giảm ghi nhận 0,77 đồng. Sau phiên điều chỉnh, tỷ giá mua tiền mặt của yên Nhật là 166,6 VND/JPY, mua chuyển khoản là 167,1 VND/JPY và bán ra là 173,11 VND/JPY.
Đối với tỷ giá won Hàn Quốc, thông tin từ Sacombank cho thấy tỷ giá mua chuyển khoản giữ nguyên ở mức 17,1 VND/KRW và tỷ giá bán ra cũng giữ nguyên ở mức 18,7 VND/KRW.
Nhìn chung, tỷ giá Sacombank trong phiên giao dịch ngày 28/3/2025 cho thấy một bức tranh biến động trái chiều giữa các ngoại tệ chủ chốt. Trong khi đồng đô la Mỹ và yen Nhật có xu hướng giảm nhẹ, thì đồng euro và bảng Anh lại ghi nhận sự tăng giá. Đồng won Hàn Quốc cho thấy sự ổn định ở chiều mua chuyển khoản và bán ra.
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank hôm nay
|
Loại ngoại tệ |
Ngày 28/3/2025 |
Thay đổi so với phiên hôm trước |
|||||
|
Tên ngoại tệ |
Ký hiệu ngoại tệ |
Mua tiền mặt |
Mua chuyển khoản |
Bán ra |
Mua tiền mặt |
Mua chuyển khoản |
Bán ra |
|
Dollar Mỹ |
USD |
25.392 |
25.392 |
25.752 |
-18 |
-18 |
-18 |
|
Dollar Australia |
AUD |
15.740 |
15.840 |
16.378 |
-14 |
-14 |
-8 |
|
Dollar Canada |
CAD |
17.518 |
17.618 |
18.169 |
-50 |
-50 |
-54 |
|
Franc Thụy Sĩ |
CHF |
28.580 |
28.610 |
29.446 |
12 |
12 |
12 |
|
Euro |
EUR |
27.158 |
27.258 |
28.085 |
55 |
55 |
55 |
|
Bảng Anh |
GBP |
32.606 |
32.656 |
33.618 |
105 |
105 |
104 |
|
Dollar Hồng Kông |
HKD |
- |
3.285 |
3.405 |
- |
0 |
0 |
|
Yên Nhật |
JPY |
166,6 |
167,1 |
173,11 |
-0,77 |
-0,77 |
-0,77 |
|
Nhân dân tệ |
CNY |
- |
3.486 |
3.572 |
- |
-1 |
-1 |
|
Dollar Singapore |
SGD |
18.705 |
18.835 |
19.442 |
-19 |
-19 |
-14 |
|
Dollar New Zealand |
NZD |
- |
14.432 |
14.935 |
- |
-23 |
-28 |
|
Won Hàn Quốc |
KRW |
- |
17,1 |
18,7 |
- |
0 |
0 |
|
Dollar Đài Loan |
TWD |
- |
765 |
885 |
- |
0 |
0 |
|
Ringgit Malaysia |
MYR |
- |
5.923 |
6.053 |
- |
0 |
0 |
Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Sacombank được khảo sát vào lúc 10h20. (Tổng hợp: Minh Thư)
Lưu ý: Bảng tỷ giá mua bán ngoại tệ trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy từng thời điểm thực tế
Diễn đàn Đầu tư Việt Nam 2026 - Summer Summit
Thời gian: 11/06/2026
Địa điểm: L7 West Lake Hanoi by Lotte Hotels, Ballroom tầng 4, 683 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội
Vietnam Investment Forum 2026 - Summer Summit quy tụ đại diện cơ quan quản lý, lãnh đạo ngân hàng, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, giám đốc phân tích và các chuyên gia kinh tế độc lập, tập trung vào bức tranh vĩ mô, AI & Big Data và chiến lược tìm kiếm Alpha trong nửa cuối năm 2026.
Ba phiên thảo luận chính:
Phiên thảo luận 1: Vĩ mô 2026 - Việt Nam trước các cú sốc từ bên ngoài và cơ hội từ bên trong
Phiên thảo luận 2: AI & Big Data - Từ lợi thế ra quyết định đến thế hệ sản phẩm đầu tư mới
Phiên thảo luận 3: Cơ hội tìm kiếm Alpha trên thị trường chứng khoán và các kênh tài sản phổ biến
Tìm hiểu chương trình tại VIF 2026 Summer Summit.
Tham gia khảo sát "Dự báo của bạn về nửa cuối năm 2026" để có cơ hội nhận vé mời đặc biệt từ Ban Tổ chức.