Điều gì đang xảy ra ở Việt Nam khiến ba 'ông lớn' ngân hàng Singapore không thể bỏ qua?
Đối với các “ông lớn” ngân hàng Singapore, Việt Nam từng chủ yếu được xem như một “thị trường vệ tinh”. Các nhà băng này phần lớn tài trợ cho khách hàng mở rộng hoạt động sang Việt Nam và bám theo các mối quan hệ sẵn có thay vì chủ động xây dựng những quan hệ mới.
Tuy nhiên, hiện nay, nền kinh tế tăng trưởng nhanh với hơn 100 triệu dân mang một diện mạo khác, mà theo chia sẻ của các lãnh đạo ngân hàng cấp cao là một thị trường nội địa ngày càng phát triển, với nhu cầu tài chính rộng hơn và phức tạp hơn.
Việt Nam cũng đang hưởng lợi từ sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng trong khu vực trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị kéo dài, qua đó củng cố triển vọng tăng trưởng tích cực trong những năm tới.
(Ảnh: CNBC).
“Trước đây, Việt Nam chủ yếu là một thị trường trung chuyển đối với các ngân hàng Singapore, nơi chúng tôi hỗ trợ khách hàng trong nước khi họ mở rộng ra nước ngoài”, ông Abdul Raof Latiff, Tổng giám đốc DBS Vietnam, cho biết.
“Nền tảng đó vẫn rất quan trọng nhưng Việt Nam không còn chỉ là điểm đến của dòng vốn ngoại”, ông nhấn mạnh. “Thị trường này ngày càng khẳng định vai trò độc lập với nền tảng doanh nghiệp nội địa vững hơn, các liên kết chuỗi cung ứng sâu rộng hơn và vị thế ngày càng quan trọng trong chiến lược “China+N””.
Chiến lược “China+N” đề cập đến việc các doanh nghiệp đa dạng hóa sản xuất và chuỗi cung ứng ra ngoài Trung Quốc, bằng cách mở rộng sang một hoặc nhiều thị trường thay thế, thường là tại khu vực Đông Nam Á.
Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi rõ nét từ chiến lược này, khi các tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển sản xuất sang đây trong bối cảnh căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc kéo dài nhiều năm.
Một lợi thế đáng kể đối với doanh nghiệp là mức độ chịu thuế quan thấp hơn so với khi sản xuất tại Trung Quốc.
Thực tế, sự gia tăng của thương mại nội Á cùng quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đã giúp Việt Nam củng cố vị thế là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á, theo bà Elaine Lam, Giám đốc khối ngân hàng doanh nghiệp toàn cầu tại OCBC.
Năm 2025, kinh tế Việt Nam tăng trưởng 8%, mức cao thứ hai trong vòng 15 năm, trong bối cảnh tổng kim ngạch xuất khẩu tăng gần 20% so với cùng kỳ, đạt 475 tỷ USD. Sang năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức 10%.
Bức tranh ngành ngân hàng tại Việt Nam cũng đã thay đổi nhanh chóng. Bà Elaine Lam cho biết chiến lược của OCBC tại Việt Nam tập trung vào việc hỗ trợ khách hàng từ các thị trường trọng điểm, đặc biệt là Singapore và Trung Quốc đại lục, khi họ đầu tư vào Việt Nam, đồng thời phục vụ các doanh nghiệp nhà nước và tập đoàn lớn trong nước trong quá trình mở rộng hoạt động và đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng đa dạng.
Đối với UOB, ngân hàng lớn thứ ba Đông Nam Á về tổng tài sản, sau DBS và OCBC, Việt Nam “luôn là một thị trường chiến lược”.
Trên thực tế, từ năm 1993, UOB đã trở thành ngân hàng Singapore đầu tiên hiện diện tại Việt Nam, theo ông Victor Ngo, Tổng giám đốc UOB Việt Nam.
UOB cũng là ngân hàng Singapore đầu tiên được cấp phép thành lập ngân hàng con 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam vào năm 2017. Điều này cho phép ngân hàng hoạt động tương tự các ngân hàng nội địa, cung cấp đầy đủ các dịch vụ ngân hàng.
“Dù việc hỗ trợ các khách hàng trong khu vực và khách hàng từ Singapore khi thâm nhập thị trường Việt Nam vẫn rất quan trọng, chúng tôi ngày càng xây dựng một nền tảng kinh doanh gắn chặt với nền kinh tế nội địa”, ông Victor Ngo chia sẻ.
Ông nói thêm: “Sự chuyển dịch này được thể hiện rõ trong thực tế thông qua việc mở rộng năng lực ở cả mảng khách hàng doanh nghiệp và bán lẻ, sự gia tăng đáng kể đội ngũ nhân sự trong nước, việc mở rộng quy mô kinh doanh bán lẻ sau thương vụ mua lại mảng ngân hàng tiêu dùng của Citigroup, cũng như các khoản đầu tư dài hạn liên tục, bao gồm bổ sung vốn mới và xây dựng trụ sở chính mới tại Thành phố Hồ Chí Minh”.
Nhu cầu ngày càng mở rộng
Khi các doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng hội nhập sâu hơn vào dòng chảy thương mại và vốn của châu Á, những cơ hội mới đang mở ra cho các ngân hàng Singapore.
“Vấn đề giờ đây không còn chỉ là tiếp cận nguồn vốn trong nước”, ông Abdul Raof Latiff nhận định. “Mà còn là cách doanh nghiệp quản trị ngân quỹ, thanh toán, ngoại hối và rủi ro trên nhiều thị trường, và làm điều đó hiệu quả hơn khi hoạt động ngày càng phức tạp”.
Ông cũng cho biết nhu cầu đối với tài chính bền vững và dịch vụ tư vấn đang gia tăng, đặc biệt khi các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hợp tác với khách hàng, nhà đầu tư và đối tác chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là những bên ngày càng đặt ra tiêu chuẩn cao hơn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Bà Elaine Lam cho biết các lĩnh vực thu hút sự quan tâm lớn của khách hàng bao gồm năng lượng, năng lượng tái tạo, sản xuất và bất động sản. Bà cũng nhấn mạnh OCBC đã mở rộng đáng kể năng lực trong quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại, ngoại hối và các dịch vụ ngân hàng khác nhằm hỗ trợ nhu cầu tài chính và giao dịch xuyên biên giới của khách hàng một cách “liền mạch” hơn.
Bà cũng cho biết, nỗ lực thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam, với lợi thế dân số trẻ, am hiểu công nghệ cùng tốc độ số hóa nhanh, đang mở ra cơ hội cho ngân hàng số và fintech, với làn sóng đổi mới được kỳ vọng tiếp diễn trong lĩnh vực thanh toán, dịch vụ tài chính và các hệ sinh thái số.
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trọng tâm lớn đối với UOB, trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thu hút vốn vào các ngành như điện tử, công nghiệp, hàng tiêu dùng và bất động sản.
Theo dữ liệu mới nhất từ World Bank, tổng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam năm 2024 đạt 20,2 tỷ USD, tăng so với mức 18,5 tỷ USD của năm trước đó.
Ông Victor Ngo cho biết: “Kể từ khi thành lập đội ngũ tư vấn FDI tại Việt Nam vào năm 2013, chúng tôi đã hỗ trợ hơn 400 doanh nghiệp trong 5 năm qua, góp phần thúc đẩy hơn 9 tỷ đô la Singapore vốn cam kết đầu tư và tạo ra khoảng 60.000 việc làm”.
Không ít thách thức
Tuy nhiên, bất chấp triển vọng tích cực, các lãnh đạo ngân hàng cũng thẳng thắn nhìn nhận những thách thức phía trước.
Trước hết, thị trường nhiều khả năng sẽ trở nên khắt khe hơn khi bước vào giai đoạn trưởng thành.
“Khung pháp lý sẽ tiếp tục hoàn thiện, cạnh tranh vẫn duy trì ở mức cao và khách hàng sẽ kỳ vọng nhiều hơn từ các đối tác ngân hàng, không chỉ về vốn, mà còn về tốc độ, năng lực triển khai, khả năng kết nối và chất lượng tư vấn”, ông Abdul Raof Latiff nhận định.
Ở góc độ chính sách, bà Elaine Lam cho rằng các cải cách trong những lĩnh vực như phá sản và sử dụng đất cùng với nỗ lực đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao tính dự báo của chính sách sẽ giúp củng cố môi trường hoạt động cho các tổ chức tài chính, hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô và gia tăng niềm tin của nhà đầu tư.
Trong khi đó, ông Victor Ngo lưu ý rằng những bất định toàn cầu có thể ảnh hưởng đến tâm lý đầu tư và dòng vốn. Ông cũng nhấn mạnh việc tiếp tục cải thiện tính minh bạch của khung pháp lý và tăng cường cải thiện nguồn nhân lực sẽ đóng vai trò then chốt khi thị trường tiếp tục phát triển.
Các ngân hàng Singapore cũng thận trọng tránh cạnh tranh trực diện với các ngân hàng nội tại Việt Nam ở những phân khúc thuần nội địa.
Thay vào đó, cả ba nhà băng đều nhấn mạnh lợi thế khác biệt nằm ở khả năng kết nối khu vực và phục vụ khách hàng trên nhiều thị trường, điều mà các tổ chức trong nước khó có thể sánh kịp.