|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Tài chính

NHNN tính nới quy định LDR, Big4 hưởng lợi lớn từ dòng tiền Kho bạc

09:24 | 21/04/2026
Chia sẻ
Việc loại bỏ tiền gửi Kho bạc khỏi LDR từ 2026 khiến áp lực thanh khoản gia tăng, NHNN đang xem xét nới quy định, mở dư địa cho vay, đặc biệt với nhóm Big4.

Từ đầu năm 2026, quy định tại Thông tư 26/2022/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chính thức đưa tỷ lệ tính tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước về 0% khi xác định tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Thay đổi này đang tạo ra áp lực thanh khoản rõ rệt đối với hệ thống ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh quy mô tiền gửi Kho bạc có thời điểm lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng.

Khi nguồn vốn lớn này không còn được tính vào tổng huy động, nhiều ngân hàng buộc phải tìm cách bù đắp thông qua việc tăng vay mượn trên thị trường liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá hoặc đẩy mạnh huy động từ dân cư. Điều này góp phần khiến mặt bằng lãi suất trở nên nhạy cảm hơn trong thời gian qua.

Theo đánh giá của Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), trong cuộc họp giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các ngân hàng thương mại ngày 9/4/2026, một số phương án đã được đưa ra nhằm giảm áp lực thanh khoản và tăng tính linh hoạt cho quy định hiện hành.

Phương án thứ nhất là xem xét điều chỉnh lộ trình của Thông tư 26/2022/TT-NHNN, theo hướng cho phép tiếp tục tính một phần tiền gửi Kho bạc vào nguồn vốn, thay vì loại bỏ hoàn toàn. Một số ý kiến đề xuất duy trì tỷ lệ khoảng 20% như năm 2025 trong một khoảng thời gian nhất định.

Phương án thứ hai liên quan đến điều chỉnh kỹ thuật trong cách tính LDR. Cụ thể, các ngân hàng kiến nghị mở rộng các thành phần được tính vào nguồn huy động, bao gồm vốn dài hạn từ các tổ chức tài chính quốc tế hoặc các công cụ như chứng chỉ tiền gửi, nhằm giảm phụ thuộc vào tiền gửi dân cư.

Phương án thứ ba là cân nhắc nới trần LDR từ mức 85% hiện nay lên khoảng 87–90% đối với những ngân hàng có hệ số an toàn vốn (CAR) ở mức tốt, qua đó tạo thêm dư địa cho hoạt động tín dụng.

 

Áp lực thanh khoản hiện nay phần lớn xuất phát từ việc lộ trình siết quy định đã hoàn tất. Trước đó, tỷ lệ tiền gửi Kho bạc được tính vào nguồn vốn đã giảm dần từ 50% năm 2023, 60% năm 2024, 80% năm 2025 và về 0% từ năm 2026. Khi yếu tố này bị loại bỏ hoàn toàn, LDR của nhiều ngân hàng tăng nhanh và tiệm cận ngưỡng quy định, dù quy mô cho vay không có biến động lớn.

Để duy trì tỷ lệ an toàn, các ngân hàng phải tăng tốc huy động vốn từ thị trường 1, qua đó làm gia tăng áp lực cạnh tranh lãi suất. Đây cũng là nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất có xu hướng nhích lên trong thời gian gần đây.

Dữ liệu từ KBSV cho thấy nguồn tiền gửi Kho bạc hiện tập trung chủ yếu tại nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước. Vietcombank, BIDV và VietinBank mỗi ngân hàng đang nắm giữ khoảng 134.000–136.000 tỷ đồng, trong khi Agribankkhoảng 86.500 tỷ đồng. Ngược lại, nhóm ngân hàng tư nhân gần như không có lợi thế ở nguồn vốn này.

 

Sự phân bổ không đồng đều khiến nhóm ngân hàng quốc doanh chịu tác động trực tiếp khi quy định thay đổi, nhưng đồng thời cũng là nhóm được hưởng lợi lớn nhất nếu chính sách được nới lỏng.

Trong kịch bản một phần tiền gửi Kho bạc được đưa trở lại công thức tính, LDR của các ngân hàng quốc doanh sẽ cải thiện đáng kể. Với quy mô nguồn vốn lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng, chỉ cần điều chỉnh một phần cũng đủ tạo ra dư địa tăng trưởng tín dụng mà không cần đẩy mạnh lãi suất huy động.

Tác động lan tỏa không chỉ dừng ở từng ngân hàng. Khi áp lực LDR giảm bớt, nhu cầu tăng lãi suất cũng hạ nhiệt, góp phần ổn định mặt bằng lãi suất chung. Đồng thời, tín dụng có điều kiện mở rộng vào các lĩnh vực ưu tiên như đầu tư công, sản xuất và xuất khẩu, qua đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân chủ yếu hưởng lợi gián tiếp thông qua môi trường lãi suất ổn định hơn, nhưng mức độ ảnh hưởng không lớn do không nắm giữ nhiều tiền gửi Kho bạc.

Nếu các điều chỉnh được thông qua theo hướng linh hoạt, nhóm ngân hàng quốc doanh sẽ có thêm dư địa tăng trưởng trong ngắn hạn, đồng thời giảm áp lực cạnh tranh lãi suất trên thị trường. Đây có thể trở thành yếu tố tạo khác biệt về tăng trưởng tín dụng giữa các nhóm ngân hàng trong thời gian tới.

Lan Hương