|
 Thuật ngữ VietnamBiz
TIN TỨC
Giá vàng hôm nay ngày 25/03/2026
Giá vàng trong nước
Mua vào (VND/lượng) Bán ra (VND/lượng)
172,000,000 175,000,000
Giá vàng thế giới (USD/Ounce): 4,600.42
Bảng giá vàng hôm nay
Cập nhật: 25/03/2026 09:15:00
Loại vàng Mua vào (VND/lượng) Bán ra (VND/lượng)
Vàng SJC 5C 172,000,000 175,020,000
Vàng SJC 0,5C, 1C, 2C 172,000,000 175,030,000
Vàng nhẫn SJC 0,5C 171,800,000 174,900,000
Vàng SJC 1C, 2C, 5C 171,800,000 174,800,000
Vàng nữ trang 99,99%, vàng 24k 169,800,000 173,300,000
Vàng nữ trang 99%, vàng 23.7k 165,084,000 171,584,000
Vàng nữ trang 75%, vàng 18k 121,238,000 130,138,000
Vàng nữ trang 58,3%, vàng 14k 92,294,000 101,194,000
Vàng nữ trang 41,7%, vàng 10k 63,523,000 72,423,000
'Giá vàng trở nên khó lường'

'Giá vàng trở nên khó lường'

Giá vàng biến động rất nhanh trước áp lực bán giải chấp lan rộng trên thị trường tài chính nên mọi dự báo lúc này đều có rủi ro cao, theo chuyên gia.
Hàng hóa -06:43 | 24/03/2026
Người mua vàng miếng SJC lỗ 10 triệu đồng/lượng chỉ trong một ngày

Người mua vàng miếng SJC lỗ 10 triệu đồng/lượng chỉ trong một ngày

Nếu nhà đầu tư mua vàng SJC lúc 8h sáng và bán lúc khoảng 14h11 chiều, họ sẽ lỗ khoảng 10 triệu đồng/lượng.
Hàng hóa -15:44 | 23/03/2026
Giá vàng lao dốc, xuống dưới 4.200 USD/ounce

Giá vàng lao dốc, xuống dưới 4.200 USD/ounce

Hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 6 giảm 9,3% xuống còn 4.180 USD/ounce. Giá vàng giảm mạnh trong bối cảnh thị trường lo ngại xung đột leo thang tại Trung Đông và khả năng Fed tăng lãi suất.
Hàng hóa -14:39 | 23/03/2026
Nhiều chuyên gia dự báo giá vàng tiếp tục giảm trong tuần này sau khi mất mốc 4.500 USD/ounce

Nhiều chuyên gia dự báo giá vàng tiếp tục giảm trong tuần này sau khi mất mốc 4.500 USD/ounce

Khảo sát vàng hàng tuần mới nhất của Kitco News cho thấy các chuyên gia Phố Wall bớt lạc quan hơn đối với triển vọng ngắn hạn của vàng. Cùng lúc đó, tâm lý nhà đầu tư cá nhân cũng bi quan sau một tuần giao dịch kém khả quan nữa.
Hàng hóa -08:05 | 23/03/2026
Giá vàng, bạc lao dốc vì áp lực bán tháo

Giá vàng, bạc lao dốc vì áp lực bán tháo

Giá vàng và bạc đã giảm lần lượt khoảng 5% và 10% do lo ngại về chiến tranh Iran và lạm phát bao trùm thị trường toàn cầu.
Hàng hóa -20:43 | 19/03/2026
Giá vàng có thể phục hồi trong tuần này?

Giá vàng có thể phục hồi trong tuần này?

Khảo sát vàng hàng tuần mới nhất của Kitco News cho thấy các chuyên gia đang bị phân vân về xu hướng ngắn hạn của vàng, trong khi các nhà đầu tư cá nhân vẫn giữ quan điểm hơi lạc quan sau một tuần giao dịch không mấy khả quan.
Hàng hóa -08:13 | 16/03/2026
Chuyên gia UOB dự báo giá vàng hướng tới 6.000 USD/ounce vào quý I/2027

Chuyên gia UOB dự báo giá vàng hướng tới 6.000 USD/ounce vào quý I/2027

Theo chuyên gia UOB, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang trở thành biến số lớn đối với thị trường hàng hóa và tài chính toàn cầu, trong đó giá dầu và vàng có thể tiếp tục biến động mạnh.
Hàng hóa -17:05 | 12/03/2026
30 kg vàng ở Hà Tĩnh được mua với giá hơn 142 tỷ đồng

30 kg vàng ở Hà Tĩnh được mua với giá hơn 142 tỷ đồng

Hà TĩnhMột doanh nghiệp ở Nghệ An trúng bốc thăm mua 30 kg vàng tinh khiết được xác lập quyền sở hữu toàn dân với giá hơn 142 tỷ đồng.
Hàng hóa -11:51 | 12/03/2026
Giá vàng hôm nay 10/3: Vàng SJC và vàng nhẫn bật tăng hơn 1 triệu đồng, vượt mốc 185 triệu/lượng

Giá vàng hôm nay 10/3: Vàng SJC và vàng nhẫn bật tăng hơn 1 triệu đồng, vượt mốc 185 triệu/lượng

Giá vàng trong nước sáng 10/3 tăng trở lại sau đà giảm mạnh đầu tuần. Trên thị trường thế giới, giá vàng phục hồi sau phiên lao dốc trước đó, vì đồng USD mạnh đā làm giảm sức hấp dẫn của kim loại quý, trong khi chi phí năng lượng tăng cao làm dấy lên lo ngại về lạm phát và làm giảm triển vọng giảm lãi suất trong thời gian tới.
Hàng hóa -07:12 | 10/03/2026
Chuyên gia bớt lạc quan về triển vọng giá vàng tuần này

Chuyên gia bớt lạc quan về triển vọng giá vàng tuần này

Khảo sát vàng hàng tuần mới nhất của Kitco News cho thấy các chuyên gia Phố Wall vẫn chưa thống nhất về xu hướng ngắn hạn của giá vàng, trong khi tâm lý lạc quan gần đây của các nhà đầu tư cá nhân đã quay trở lại mức trung bình sau một tuần giá vàng suy yếu.
Hàng hóa -07:24 | 09/03/2026
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tiếp tục tăng dự trữ vàng

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tiếp tục tăng dự trữ vàng

Theo dữ liệu công bố ngày 6/3, lượng vàng do PBoC nắm giữ đã tăng thêm 30.000 ounce trong tháng trước, nâng tổng dự trữ lên 74,22 triệu ounce.
Hàng hóa -07:38 | 08/03/2026
Sở Tài chính Hà Tĩnh rao bán gần 30 kg vàng

Sở Tài chính Hà Tĩnh rao bán gần 30 kg vàng

Sở Tài chính Hà Tĩnh sẽ bốc thăm để chọn ra người được quyền mua vàng vào sáng ngày 12/3.
Hàng hóa -08:32 | 06/03/2026
Giá vàng lao dốc, đe doạ thủng mốc 5.000 USD/ounce

Giá vàng lao dốc, đe doạ thủng mốc 5.000 USD/ounce

Giá vàng giao ngay giảm 5,3%, xuống còn 5.034,22 USD/ounce vào lúc 9h50 sáng tại New York. Có thời điểm giá vàng giảm khoảng 6% xuống mốc 5.003 USD/ounce.
Hàng hóa -23:27 | 03/03/2026
Bank of America: Giá vàng có thể có thể đạt 6.000 USD/ounce trong 12 tháng tới

Bank of America: Giá vàng có thể có thể đạt 6.000 USD/ounce trong 12 tháng tới

Thị trường vàng tiếp tục gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng trên ngưỡng 5.200 USD/ounce và dù giá vẫn còn tiềm năng đi lên vào cuối năm, một ngân hàng cho rằng kim loại quý này có thể cần thêm thời gian tích lũy.
Hàng hóa -08:35 | 27/02/2026
Bán vàng online nở rộ, nhiều shop 'cháy hàng' ngày vía Thần Tài

Bán vàng online nở rộ, nhiều shop 'cháy hàng' ngày vía Thần Tài

Khi giá vàng thiết lập mặt bằng kỷ lục, một phần dòng tiền đầu tư và nhu cầu mua sắm cầu may đã dịch chuyển từ các cửa hàng vật lý sang các nền tảng trực tuyến như Shopee, TikTok và website doanh nghiệp, kéo theo sự lên ngôi của phân khúc vàng trọng lượng siêu nhỏ.
Kinh doanh -15:06 | 26/02/2026
Dự báo giá vàng hôm nay 25/3 | Tin tức & bảng giá mới nhất

Dự báo giá vàng hôm nay 25/3 | Tin tức & bảng giá mới nhất

Dự báo giá vàng ngắn hạn: Xu hướng những ngày tới

Dự đoán giá vàng ngày mai và tuần tới

Theo các chuyên gia, giá vàng ngày mai dự kiến giữ xu hướng tăng nhẹ, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ duy trì lãi suất ổn định. Dự báo giá vàng tuần tới, giá vàng có khả năng dao động quanh mức 1.950 - 1.980 USD/ounce, tùy thuộc vào biến động của tỷ giá USD.
Những dữ liệu kinh tế quan trọng như chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và báo cáo việc làm tại Mỹ sẽ ảnh hưởng lớn đến giá vàng trong ngắn hạn. Các nhà đầu tư được khuyến nghị theo dõi sát các sự kiện kinh tế và chính sách tiền tệ.

Xu hướng giá vàng trong 10 ngày tới

Dự báo giá vàng 10 ngày tới, giá vàng có thể bị ảnh hưởng bởi nhu cầu tiêu dùng từ các quốc gia lớn như Ấn Độ và Trung Quốc. Đây là thời điểm cao điểm mùa lễ hội, nhu cầu vàng vật chất thường tăng mạnh. Đồng thời, biến động trên thị trường dầu mỏ cũng có thể đẩy giá vàng đi lên khi mối liên hệ giữa hai thị trường này ngày càng chặt chẽ.

Xem thêm: Giá vàng hôm nay

Dự báo giá vàng năm 2024: Các yếu tố quyết định

Lạm phát và tác động lên giá vàng

Năm 2024, lạm phát dự kiến vẫn là yếu tố chủ đạo đẩy giá vàng tăng cao. Với việc các ngân hàng trung ương trên thế giới tiếp tục bơm tiền để hỗ trợ nền kinh tế, giá trị đồng tiền giảm sút sẽ khiến vàng trở thành nơi trú ẩn an toàn.
Chuyên gia dự báo rằng, nếu lạm phát tại Mỹ tăng lên mức 3-4%, giá vàng có thể vượt mốc 2.000 USD/ounce vào giữa năm 2024. Trong bối cảnh này, nhà đầu tư cần cân nhắc việc phân bổ tài sản hợp lý để giảm thiểu rủi ro.

Tỷ giá USD và giá vàng

Sự biến động của tỷ giá USD có tác động lớn đến giá vàng toàn cầu. Khi đồng USD suy yếu, giá vàng thường có xu hướng tăng và ngược lại. Dự báo cho thấy, USD có thể tiếp tục giảm giá nhẹ vào đầu năm 2024, tạo động lực tích cực cho thị trường vàng.
Tuy nhiên, nếu Fed bất ngờ tăng lãi suất hoặc có những chính sách tiền tệ thắt chặt, giá vàng sẽ chịu áp lực lớn. Nhà đầu tư cần chú ý đến các tuyên bố từ Fed trong những tháng đầu năm để có chiến lược phù hợp.

Dự báo giá vàng dài hạn: Từ 2025 đến 2030

Xu hướng thị trường vàng trong 5 năm tới

Giai đoạn 2025-2030, giá vàng dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định, đặc biệt nếu các rủi ro địa chính trị và kinh tế toàn cầu không được giải quyết triệt để. Các nhà phân tích kỳ vọng rằng, đến năm 2028, giá vàng có thể đạt mức 2.500 - 3.000 USD/ounce nhờ vào nhu cầu gia tăng từ các ngân hàng trung ương.

Xu hướng thị trường vàng năm 2030

Đến năm 2030, các báo cáo chỉ ra rằng vàng vẫn giữ vị thế là tài sản trú ẩn an toàn hàng đầu. Nhiều chuyên gia cho rằng, giá vàng có thể đạt mức 3.500 USD/ounce nếu các yếu tố như biến đổi khí hậu, căng thẳng chính trị và nhu cầu vàng công nghiệp gia tăng.

Cập nhật xu hướng giá vàng mới nhất trên thế giới và trong nước

Chủ đề giúp hiểu rõ hơn về tình hình giá vàng trong nước và giá vàng thế giới, bài viết dưới đây sẽ:
- Phân tích chi tiết các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường.
- Sự biến động về giá vàng 24k, giá vàng 18K giá vàng SJC giúp đưa ra những dự báo giá vàng trong thời gian tới,
- Hỗ trợ bạn trong các quyết định giao dịch hợp lý.

Các yếu tố tác động đến thị trường vàng trong thời gian tới

1. Khủng hoảng kinh tế, chính trị toàn cầu

Một trong những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá vàng là tình hình khủng hoảng kinh tế và chính trị toàn cầu. Khi kinh tế không ổn định, đồng tiền tệ chủ chốt sẽ biến động, và vàng thường trở thành kênh trú ẩn an toàn cho nhà đầu tư. Các cuộc khủng hoảng này có thể làm cho giá vàng tăng mạnh do nhu cầu tăng cao.

2. Chính sách của các ngân hàng trung ương

Các chính sách mua bán vàng của các ngân hàng trung ương cũng có tác động lớn đến giá vàng. Nếu ngân hàng trung ương mua nhiều vàng hơn bán, nguồn cung trên thị trường sẽ khan hiếm, khiến giá vàng tăng cao. Ngược lại, nếu họ bán ra nhiều hơn, giá vàng có thể giảm.

3. Tác động của đồng USD

Giá đồng USD với giá vàng có mối quan hệ nghịch đảo nhau: đồng Đô la Mỹ càng mất giá thì vàng càng tăng giá. Khi đồng Đô tăng liên tục thì việc nắm giữ vàng trở nên đắt đỏ hơn, người ta sẽ mua ít đi, khi nhu cầu giảm thì giá vàng sẽ giảm xuống. Khi có giá trị đồng USD có dấu hiệu biến động xấu thì các nhà đầu tư có xu hướng mua vàng để “trú ẩn”, chính lượng cầu tăng khiến cung ít đi, để cân bằng thì trường thì vàng buộc phải tăng giá.
Tuy nhiên không phải lúc nào vàng và USD cũng tỷ lệ nghịch với nhau. Trước đó đã ghi nhận trường hợp cả vàng và đồng Đô đều tăng do ảnh hưởng đến từ nguồn cung - cầu.

4. Ảnh hưởng của lãi suất

Lãi suất cũng là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá vàng. Thông thường, khi lãi suất giảm, dòng tiền lưu thông trong nền kinh tế tăng, dẫn đến lạm phát tăng, khiến nhu cầu vàng tích trữ cũng tăng theo. Ngược lại, khi lãi suất tăng, các kênh đầu tư khác như trái phiếu hoặc cổ phiếu có lợi nhuận hấp dẫn hơn, làm giảm sự hấp dẫn của vàng.

Kỹ thuật phân tích xu hướng giá vàng

Phân tích kỹ thuật là một trong những công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư dự báo xu hướng giá vàng thông qua việc sử dụng dữ liệu giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ. Dưới đây là các phương pháp và chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng để dự đoán biến động giá vàng.

Phân tích biểu đồ giá vàng

- Biểu đồ giá vàng: là công cụ trực quan và phổ biến nhất. Trên biểu đồ, các mô hình giá thường xuất hiện, như mô hình "cờ đuôi nheo", "hai đỉnh", hoặc "vai đầu vai". Những mô hình này cho thấy khả năng tiếp diễn hoặc đảo chiều xu hướng. Ví dụ, mô hình "cờ đuôi nheo" thường xuất hiện trong xu hướng tăng, biểu thị giai đoạn tạm dừng trước khi giá tiếp tục tăng cao hơn. Trong khi đó, mô hình "hai đỉnh" báo hiệu xu hướng tăng đang mất đà và có thể chuyển sang giảm.
- Đường trung bình động (MA): một công cụ quan trọng giúp xác định xu hướng chung của giá vàng. Đường MA ngắn hạn như MA20 thường nhạy hơn với biến động giá, trong khi đường MA dài hạn như MA200 thể hiện xu hướng dài hạn. Khi đường MA ngắn hạn cắt lên trên MA dài hạn (giao cắt vàng), đây là tín hiệu tăng giá. Ngược lại, nếu đường MA ngắn hạn cắt xuống dưới MA dài hạn (giao cắt chết), giá vàng có khả năng giảm.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI): cũng là một chỉ báo phổ biến. RSI đo lường sức mạnh của xu hướng giá và khả năng giá đã bị mua hoặc bán quá mức. Giá trị RSI nằm trong khoảng từ 0 đến 100, với mức trên 70 cho thấy giá đang bị mua quá mức, khả năng điều chỉnh giảm cao. Ngược lại, nếu RSI dưới 30, giá có thể bị bán quá mức và khả năng đảo chiều tăng giá cao hơn.

Chuyên gia nhận định gì giá vàng sắp tới?

Nhận định từ Goldman Sachs và Kitco

Goldman Sachs cho rằng giá vàng sẽ tăng lên mức 2.200 USD/ounce vào cuối năm 2024, nhờ vào nhu cầu từ các ngân hàng trung ương. Trong khi đó, Kitco kỳ vọng giá vàng sẽ tiếp tục ổn định trong ngắn hạn và tăng mạnh trong dài hạn.

Những phân tích từ World Gold Council

World Gold Council cho rằng giá vàng sẽ tiếp tục được hỗ trợ bởi sự bất ổn địa chính trị và nhu cầu công nghiệp. Họ cũng lưu ý về việc tăng cường mua vàng của các ngân hàng trung ương để bảo vệ dự trữ ngoại hối.

Xem thêm: Giá vàng Mi Hồng

Chiến lược đầu tư vàng hiệu quả

Lựa chọn thời điểm đầu tư hợp lý

Thị trường vàng năm 2024 dự báo sẽ tiếp tục biến động mạnh, tạo cơ hội và thách thức cho nhà đầu tư. Việc lựa chọn thời điểm đầu tư phù hợp sẽ là yếu tố quyết định thành công:
Quan sát chu kỳ giá vàng: Giá vàng thường tăng vào mùa lễ hội hoặc thời điểm xảy ra bất ổn địa chính trị. Nhà đầu tư có thể mua vào khi giá điều chỉnh giảm và chốt lời khi giá đạt đỉnh trong các giai đoạn tăng mạnh.
Dõi theo chính sách tiền tệ của Fed: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến giá vàng. Khi Fed giảm lãi suất, USD yếu đi, vàng có xu hướng tăng giá, tạo cơ hội đầu tư tốt.
Tận dụng thời điểm cuối năm: Thường vào dịp cuối năm và mùa lễ hội, nhu cầu vàng vật chất tăng mạnh, đẩy giá vàng đi lên. Nhà đầu tư có thể chốt lời trong các dịp này.

Chọn hình thức đầu tư vàng phù hợp

Nhà đầu tư cần cân nhắc lựa chọn hình thức đầu tư vàng phù hợp với mục tiêu và khả năng tài chính:
Vàng vật chất: Phù hợp với nhà đầu tư dài hạn mong muốn tích lũy tài sản. Tuy nhiên, hình thức này cần tính toán chi phí lưu trữ và bảo quản.
Quỹ ETF vàng: Lựa chọn lý tưởng cho nhà đầu tư trung hạn, giúp tránh rủi ro lưu trữ và có tính thanh khoản cao hơn.
Hợp đồng tương lai và quyền chọn vàng: Mang lại tiềm năng lợi nhuận lớn nhưng đi kèm với rủi ro cao, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thị trường.
Vàng trang sức: Thích hợp với người muốn kết hợp giá trị đầu tư và sử dụng, nhưng không tối ưu hóa lợi nhuận.

Phòng ngừa rủi ro khi đầu tư vàng

Sử dụng chiến lược trung bình giá: Chia nhỏ vốn để mua vàng ở nhiều thời điểm khác nhau, giảm thiểu rủi ro do biến động giá.
Quản lý rủi ro đòn bẩy: Tránh sử dụng đòn bẩy tài chính cao khi đầu tư vào hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.
Đảm bảo tính pháp lý: Đối với vàng vật chất, lựa chọn thương hiệu uy tín như SJC để dễ dàng giao dịch và tránh rủi ro pháp lý.

Tác động của chính sách toàn cầu

Chính sách thương mại Mỹ: Các chính sách thuế quan dưới thời chính quyền mới của Mỹ có thể thúc đẩy lạm phát, tạo động lực tăng giá vàng.
Chuỗi cung ứng toàn cầu: Chuyển dịch chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang các quốc gia khác có thể tạo thêm nhu cầu đối với vàng.

Xem thêm: Giá cao su

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC theo lượng SJC 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Vàng SJC 5 chỉ SJC 172,000,000

4,800,000

175,020,000

4,800,000

+2.74%

Vàng SJC 1 chỉ SJC 172,000,000

4,800,000

175,030,000

4,800,000

+2.74%

Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC 171,800,000

4,800,000

174,800,000

4,800,000

+2.75%

Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC 171,800,000

4,800,000

174,900,000

4,800,000

+2.74%

Trang sức vàng SJC 9999 SJC 169,800,000

4,800,000

173,300,000

4,800,000

+2.77%

Vàng trang sức SJC 99% SJC 165,084,158

4,752,475

171,584,158

4,752,475

+2.77%

Nữ trang 68% SJC 109,105,786

3,264,326

118,005,786

3,264,326

+2.77%

Nữ trang 41,7% SJC 63,523,327

2,001,800

72,423,327

2,001,800

+2.76%

Vàng miếng SJC PNJ PNJ 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ 171,900,000

4,900,000

174,900,000

4,900,000

+2.80%

Vàng Kim Bảo 9999 PNJ 171,900,000

4,900,000

174,900,000

4,900,000

+2.80%

Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ 171,900,000

4,900,000

174,900,000

4,900,000

+2.80%

Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ 170,000,000

5,100,000

174,000,000

5,100,000

+2.93%

Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ 169,830,000

5,100,000

173,830,000

5,100,000

+2.93%

Vàng nữ trang 99 PNJ 166,060,000

5,050,000

172,260,000

5,050,000

+2.93%

Vàng 14K PNJ PNJ 92,890,000

2,980,000

101,790,000

2,980,000

+2.93%

Vàng 18K PNJ PNJ 121,600,000

3,820,000

130,500,000

3,820,000

+2.93%

Vàng 416 (10K) PNJ 63,480,000

2,120,000

72,380,000

2,120,000

+2.93%

Vàng 916 (22K) PNJ 153,180,000

4,670,000

159,380,000

4,670,000

+2.93%

Vàng 650 (15.6K) PNJ 104,200,000

3,310,000

113,100,000

3,310,000

+2.93%

Vàng 680 (16.3K) PNJ 109,420,000

3,470,000

118,320,000

3,470,000

+2.93%

Vàng 375 (9K) PNJ 56,350,000

1,910,000

65,250,000

1,910,000

+2.93%

Vàng 333 (8K) PNJ 49,040,000

1,700,000

57,940,000

1,700,000

+2.93%

Vàng miếng Rồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 172,500,000

4,800,000

175,500,000

4,800,000

+2.74%

Vàng nhẫn trơn BTMC Bảo Tín Minh Châu 172,500,000

4,800,000

175,500,000

4,800,000

+2.74%

Bản vị vàng BTMC Bảo Tín Minh Châu 172,500,000

4,800,000

175,500,000

4,800,000

+2.74%

Vàng miếng SJC BTMC Bảo Tín Minh Châu 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Bảo Tín Minh Châu 170,500,000

4,800,000

174,500,000

4,800,000

+2.75%

Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 Bảo Tín Minh Châu 170,300,000

4,800,000

174,300,000

4,800,000

+2.75%

Vàng miếng DOJI lẻ DOJI 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng DOJI 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý 171,900,000

4,800,000

174,900,000

4,800,000

+2.74%

Vàng trang sức 999.9 Phú Quý 170,000,000

5,500,000

174,000,000

5,500,000

+3.16%

Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý 169,900,000

5,500,000

173,900,000

5,500,000

+3.16%

Vàng trang sức 99 Phú Quý 168,300,000

5,445,000

172,260,000

5,445,000

+3.16%

Vàng trang sức 98 Phú Quý 166,600,000

5,390,000

170,520,000

5,390,000

+3.16%

Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý 164,000,000

8,000,000

-

-

-

Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý 163,500,000

8,000,000

-

-

-

Vàng 610 (14.6K) PNJ 97,240,000

3,110,000

106,140,000

3,110,000

+2.93%

Vàng SJC 2 chỉ SJC 172,000,000

4,800,000

175,030,000

4,800,000

+2.74%

Vàng miếng SJC BTMH Bảo Tín Mạnh Hải 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Bảo Tín Mạnh Hải 172,500,000

6,300,000

-

-

-

Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Bảo Tín Mạnh Hải 150,500,000

500,000

153,500,000

500,000

-0.33%

Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải 170,500,000

4,800,000

174,500,000

4,800,000

+2.75%

Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải 170,400,000

4,800,000

174,400,000

4,800,000

+2.75%

Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng 173,400,000

800,000

175,400,000

800,000

+0.46%

Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng 173,400,000

800,000

175,400,000

800,000

+0.46%

Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng 159,500,000

500,000

165,500,000

500,000

+0.30%

Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng 158,700,000

500,000

164,700,000

500,000

+0.30%

Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng 153,900,000

500,000

0

-

-

Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng 113,000,000

500,000

120,000,000

1,000,000

+0.83%

Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng 101,500,000

500,000

108,500,000

1,000,000

+0.92%

Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng 98,500,000

500,000

105,500,000

1,000,000

+0.95%

Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 172,000,000

4,800,000

175,000,000

4,800,000

+2.74%

Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 162,000,000

3,000,000

166,000,000

3,000,000

+1.81%

Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 160,000,000

3,000,000

164,000,000

3,000,000

+1.83%

Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 117,620,000

5,320,000

123,120,000

5,320,000

+4.32%

Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 117,620,000

5,320,000

123,120,000

5,320,000

+4.32%

Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ 171,900,000

4,900,000

174,900,000

4,900,000

+2.80%

Nữ trang 9999 DOJI 170,500,000

6,500,000

174,500,000

6,500,000

+3.72%

Nữ trang 999 DOJI 170,000,000

6,500,000

174,000,000

6,500,000

+3.74%

Nữ trang 99 DOJI 169,300,000

6,500,000

173,800,000

6,500,000

+3.74%

Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Bảo Tín Mạnh Hải 172,500,000

4,800,000

175,500,000

4,800,000

+2.74%

Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải 172,500,000

4,800,000

175,500,000

4,800,000

+2.74%

Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý 2,755,000

119,000

3,241,000

140,000

+4.32%

Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Bảo Tín Mạnh Hải 177,600,000

-

180,600,000

-

-

4,572

237

4,572

237

-5.18%