|
 Thuật ngữ VietnamBiz
TIN TỨC
Giá vàng hôm nay ngày 23/01/2026
Giá vàng trong nước
Mua vào (VND/lượng) Bán ra (VND/lượng)
171,300,000 173,300,000
Giá vàng thế giới (USD/Ounce): 4,966.22
Bảng giá vàng hôm nay
Cập nhật: 23/01/2026 13:15:05
Loại vàng Mua vào (VND/lượng) Bán ra (VND/lượng)
Vàng SJC 5C 171,300,000 173,320,000
Vàng SJC 0,5C, 1C, 2C 171,300,000 173,330,000
Vàng nhẫn SJC 0,5C 169,300,000 171,900,000
Vàng SJC 1C, 2C, 5C 169,300,000 171,800,000
Vàng nữ trang 99,99%, vàng 24k 167,300,000 170,300,000
Vàng nữ trang 99%, vàng 23.7k 162,614,000 168,614,000
Vàng nữ trang 75%, vàng 18k 119,188,000 127,888,000
Vàng nữ trang 58,3%, vàng 14k 90,745,000 99,445,000
Vàng nữ trang 41,7%, vàng 10k 62,472,000 71,172,000
Goldman Sachs: Giá vàng có thể đạt mốc 5.400 USD/ounce vào cuối năm nay

Goldman Sachs: Giá vàng có thể đạt mốc 5.400 USD/ounce vào cuối năm nay

Goldman Sachs đã nâng dự báo giá vàng vào cuối năm 2026 lên 5.400 USD/ounce, từ mức 4.900 USD/ounce trước đó, với lý do khu vực tư nhân và các ngân hàng trung ương tại các thị trường mới nổi đang đẩy mạnh đa dạng hóa dự trữ sang vàng, theo Reuters.
Hàng hóa -15:24 | 22/01/2026
Giá vàng liên tục thiết lập kỷ lục mới, chinh phục mốc 4.800 USD/ounce

Giá vàng liên tục thiết lập kỷ lục mới, chinh phục mốc 4.800 USD/ounce

Đà tăng giá vàng được hỗ trợ bởi nhu cầu tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh ông Trump muốn kiểm soát Greenland.
Hàng hóa -10:47 | 21/01/2026
Giá vàng thiết lập kỷ lục mới, vượt mốc 4.700 USD/ounce

Giá vàng thiết lập kỷ lục mới, vượt mốc 4.700 USD/ounce

Giá vàng tăng mạnh trong bối cảnh những đe dọa của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc áp thêm thuế quan đối với các đồng minh châu Âu làm xấu đi tâm lý toàn cầu và kích hoạt làn sóng tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn.
Hàng hóa -15:49 | 20/01/2026
Nhiều chuyên gia và nhà đầu tư dự báo giá vàng tiếp tục tăng trong tuần này

Nhiều chuyên gia và nhà đầu tư dự báo giá vàng tiếp tục tăng trong tuần này

Khảo sát hàng tuần mới nhất của Kitco News cho thấy Phố Wall đang chia rẽ về triển vọng ngắn hạn của giá vàng, trong khi các nhà đầu tư cá nhân tiếp tục củng cố quan điểm lạc quan chiếm đa số.
Hàng hóa -07:00 | 19/01/2026
Giá vàng điều chỉnh giảm, nhiều cửa hàng vẫn khan vàng miếng SJC

Giá vàng điều chỉnh giảm, nhiều cửa hàng vẫn khan vàng miếng SJC

Giá vàng chỉnh trong ngày 15/1 ở cả thị trường trong nước và thế giới. Tình trạng khan vàng miếng SJC vẫn còn, trong khi vàng nhẫn được bán với số lượng hạn chế tại một số cửa hàng.
Hàng hóa -17:06 | 15/01/2026
Các ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục gom vàng trong năm nay?

Các ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục gom vàng trong năm nay?

Vàng và các kim loại quý khác đã ghi nhận mức tăng giá rất mạnh trong năm 2025, vì vậy khó có thể hình dung chúng sẽ tiếp tục mang lại mức lợi suất tương tự trong năm 2026. Tuy nhiên, theo Reuters nhu cầu vững chắc từ các ngân hàng trung ương và vai trò tài sản trú ẩn an toàn có thể giúp xu hướng tăng kéo dài này tiếp tục được duy trì.
Hàng hóa -11:02 | 14/01/2026
Giá vàng có thể điều chỉnh khi tiến đến mốc 4.770 USD/ounce?

Giá vàng có thể điều chỉnh khi tiến đến mốc 4.770 USD/ounce?

Xét về mặt kỹ thuật, WGC cho biết bất kỳ mức giá nào dưới 4.770 USD/ounce hiện vẫn chưa được xem là quá mua.
Hàng hóa -10:58 | 13/01/2026
Chuyên gia: Giá vàng có thể tăng trong tuần này

Chuyên gia: Giá vàng có thể tăng trong tuần này

Khảo sát vàng hằng tuần mới nhất của Kitco News cho thấy đa số giới phân tích tại Phố Wall lạc quan về triển vọng ngắn hạn của giá vàng, đồng thời các nhà đầu tư cá nhân cũng duy trì quan điểm tích cực.
Hàng hóa -09:14 | 12/01/2026
Chuyên gia: Giá vàng có thể đạt 5.000 USD/ounce vào cuối quý I

Chuyên gia: Giá vàng có thể đạt 5.000 USD/ounce vào cuối quý I

Chuyên gia tại UBS Wealth Managemen kỳ vọng giá vàng sẽ tăng lên 5.000 USD/ounce vào tháng 3, duy trì quanh mức này đến tháng 9, và sau đó điều chỉnh về khoảng 4.800 USD/ounce vào cuối năm 2026
Hàng hóa -11:36 | 07/01/2026
Giá vàng nối tiếp đà tăng chưa từng có của năm 2025

Giá vàng nối tiếp đà tăng chưa từng có của năm 2025

Thị trường kim loại quý khởi đầu năm mới với diễn biến tích cực trong phiên giao dịch ngày thứ Sáu (2/1), nối lại đà tăng chưa từng có của năm 2025, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và kỳ vọng lãi suất giảm trong năm nay tiếp tục duy trì nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn.
Hàng hóa -16:05 | 02/01/2026
Yếu tố nào sẽ tác động đến giá vàng trong năm 2026?

Yếu tố nào sẽ tác động đến giá vàng trong năm 2026?

Với việc giá vàng giữ vững vùng hỗ trợ trên 4.300 USD/ounce, kim loại quý này đánh dấu năm tăng giá mạnh nhất kể từ năm 1979, khi khép lại năm với mức tăng khoảng 66%. Theo một chiến lược gia thị trường, dư địa tăng giá của vàng trong năm tới vẫn còn rất lớn.
Hàng hóa -08:12 | 02/01/2026
Ngân hàng UBS: Giá vàng có thể đạt 5.400 USD/ounce trong năm 2026

Ngân hàng UBS: Giá vàng có thể đạt 5.400 USD/ounce trong năm 2026

UBS cho rằng nhu cầu vàng sẽ tăng đều trong năm 2026, được hỗ trợ bởi lợi suất thực thấp, những lo ngại kéo dài về kinh tế toàn cầu, cùng sự bất ổn trong chính sách nội địa của Mỹ – đặc biệt liên quan đến bầu cử giữa nhiệm kỳ và áp lực tài khóa ngày càng lớn.
Hàng hóa -10:59 | 30/12/2025
Goldman Sachs: Giá vàng có thể chạm mốc 4.900 USD/ounce vào năm 2026

Goldman Sachs: Giá vàng có thể chạm mốc 4.900 USD/ounce vào năm 2026

Theo các chiến lược gia hàng hóa của Goldman Sachs, vàng sẽ là kênh đầu tư hấp dẫn nhất trong toàn bộ nhóm hàng hóa vào năm tới. Thậm chí, nếu nhà đầu tư cá nhân tham gia đa dạng hóa danh mục cùng với các ngân hàng trung ương, giá vàng hoàn toàn có thể vượt mức dự báo cơ sở 4.900 USD/ounce.
Hàng hóa -07:50 | 29/12/2025
Giá vàng và giá bạc tiếp tục lập đỉnh mới

Giá vàng và giá bạc tiếp tục lập đỉnh mới

Giá vàng và bạc đồng loạt tăng vọt lên các mức cao kỷ lục, khi căng thẳng địa chính trị leo thang và đồng USD suy yếu tiếp tục kéo dài đợt tăng lịch sử của nhóm kim loại quý. Giá bạch kim cũng lập đỉnh mới.
Hàng hóa -14:09 | 26/12/2025
Giá vàng và bạc cùng nhau lập kỷ lục mới

Giá vàng và bạc cùng nhau lập kỷ lục mới

Giá vàng đã chạm mức cao kỷ lục trong phiên giao dịch ngày thứ Ba, tiến sát ngưỡng quan trọng 4.500 USD/ounce, khi nhà đầu tư đổ xô tìm đến tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh căng thẳng giữa Mỹ và Venezuela leo thang. Cùng lúc đó, bạc cũng tăng vọt lên mức đỉnh lịch sử.
Hàng hóa -15:04 | 23/12/2025
Dự báo giá vàng hôm nay 23/1 | Tin tức & bảng giá mới nhất

Dự báo giá vàng hôm nay 23/1 | Tin tức & bảng giá mới nhất

Dự báo giá vàng ngắn hạn: Xu hướng những ngày tới

Dự đoán giá vàng ngày mai và tuần tới

Theo các chuyên gia, giá vàng ngày mai dự kiến giữ xu hướng tăng nhẹ, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ duy trì lãi suất ổn định. Dự báo giá vàng tuần tới, giá vàng có khả năng dao động quanh mức 1.950 - 1.980 USD/ounce, tùy thuộc vào biến động của tỷ giá USD.
Những dữ liệu kinh tế quan trọng như chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và báo cáo việc làm tại Mỹ sẽ ảnh hưởng lớn đến giá vàng trong ngắn hạn. Các nhà đầu tư được khuyến nghị theo dõi sát các sự kiện kinh tế và chính sách tiền tệ.

Xu hướng giá vàng trong 10 ngày tới

Dự báo giá vàng 10 ngày tới, giá vàng có thể bị ảnh hưởng bởi nhu cầu tiêu dùng từ các quốc gia lớn như Ấn Độ và Trung Quốc. Đây là thời điểm cao điểm mùa lễ hội, nhu cầu vàng vật chất thường tăng mạnh. Đồng thời, biến động trên thị trường dầu mỏ cũng có thể đẩy giá vàng đi lên khi mối liên hệ giữa hai thị trường này ngày càng chặt chẽ.

Xem thêm: Giá vàng hôm nay

Dự báo giá vàng năm 2024: Các yếu tố quyết định

Lạm phát và tác động lên giá vàng

Năm 2024, lạm phát dự kiến vẫn là yếu tố chủ đạo đẩy giá vàng tăng cao. Với việc các ngân hàng trung ương trên thế giới tiếp tục bơm tiền để hỗ trợ nền kinh tế, giá trị đồng tiền giảm sút sẽ khiến vàng trở thành nơi trú ẩn an toàn.
Chuyên gia dự báo rằng, nếu lạm phát tại Mỹ tăng lên mức 3-4%, giá vàng có thể vượt mốc 2.000 USD/ounce vào giữa năm 2024. Trong bối cảnh này, nhà đầu tư cần cân nhắc việc phân bổ tài sản hợp lý để giảm thiểu rủi ro.

Tỷ giá USD và giá vàng

Sự biến động của tỷ giá USD có tác động lớn đến giá vàng toàn cầu. Khi đồng USD suy yếu, giá vàng thường có xu hướng tăng và ngược lại. Dự báo cho thấy, USD có thể tiếp tục giảm giá nhẹ vào đầu năm 2024, tạo động lực tích cực cho thị trường vàng.
Tuy nhiên, nếu Fed bất ngờ tăng lãi suất hoặc có những chính sách tiền tệ thắt chặt, giá vàng sẽ chịu áp lực lớn. Nhà đầu tư cần chú ý đến các tuyên bố từ Fed trong những tháng đầu năm để có chiến lược phù hợp.

Dự báo giá vàng dài hạn: Từ 2025 đến 2030

Xu hướng thị trường vàng trong 5 năm tới

Giai đoạn 2025-2030, giá vàng dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định, đặc biệt nếu các rủi ro địa chính trị và kinh tế toàn cầu không được giải quyết triệt để. Các nhà phân tích kỳ vọng rằng, đến năm 2028, giá vàng có thể đạt mức 2.500 - 3.000 USD/ounce nhờ vào nhu cầu gia tăng từ các ngân hàng trung ương.

Xu hướng thị trường vàng năm 2030

Đến năm 2030, các báo cáo chỉ ra rằng vàng vẫn giữ vị thế là tài sản trú ẩn an toàn hàng đầu. Nhiều chuyên gia cho rằng, giá vàng có thể đạt mức 3.500 USD/ounce nếu các yếu tố như biến đổi khí hậu, căng thẳng chính trị và nhu cầu vàng công nghiệp gia tăng.

Cập nhật xu hướng giá vàng mới nhất trên thế giới và trong nước

Chủ đề giúp hiểu rõ hơn về tình hình giá vàng trong nước và giá vàng thế giới, bài viết dưới đây sẽ:
- Phân tích chi tiết các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường.
- Sự biến động về giá vàng 24k, giá vàng 18K giá vàng SJC giúp đưa ra những dự báo giá vàng trong thời gian tới,
- Hỗ trợ bạn trong các quyết định giao dịch hợp lý.

Các yếu tố tác động đến thị trường vàng trong thời gian tới

1. Khủng hoảng kinh tế, chính trị toàn cầu

Một trong những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá vàng là tình hình khủng hoảng kinh tế và chính trị toàn cầu. Khi kinh tế không ổn định, đồng tiền tệ chủ chốt sẽ biến động, và vàng thường trở thành kênh trú ẩn an toàn cho nhà đầu tư. Các cuộc khủng hoảng này có thể làm cho giá vàng tăng mạnh do nhu cầu tăng cao.

2. Chính sách của các ngân hàng trung ương

Các chính sách mua bán vàng của các ngân hàng trung ương cũng có tác động lớn đến giá vàng. Nếu ngân hàng trung ương mua nhiều vàng hơn bán, nguồn cung trên thị trường sẽ khan hiếm, khiến giá vàng tăng cao. Ngược lại, nếu họ bán ra nhiều hơn, giá vàng có thể giảm.

3. Tác động của đồng USD

Giá đồng USD với giá vàng có mối quan hệ nghịch đảo nhau: đồng Đô la Mỹ càng mất giá thì vàng càng tăng giá. Khi đồng Đô tăng liên tục thì việc nắm giữ vàng trở nên đắt đỏ hơn, người ta sẽ mua ít đi, khi nhu cầu giảm thì giá vàng sẽ giảm xuống. Khi có giá trị đồng USD có dấu hiệu biến động xấu thì các nhà đầu tư có xu hướng mua vàng để “trú ẩn”, chính lượng cầu tăng khiến cung ít đi, để cân bằng thì trường thì vàng buộc phải tăng giá.
Tuy nhiên không phải lúc nào vàng và USD cũng tỷ lệ nghịch với nhau. Trước đó đã ghi nhận trường hợp cả vàng và đồng Đô đều tăng do ảnh hưởng đến từ nguồn cung - cầu.

4. Ảnh hưởng của lãi suất

Lãi suất cũng là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá vàng. Thông thường, khi lãi suất giảm, dòng tiền lưu thông trong nền kinh tế tăng, dẫn đến lạm phát tăng, khiến nhu cầu vàng tích trữ cũng tăng theo. Ngược lại, khi lãi suất tăng, các kênh đầu tư khác như trái phiếu hoặc cổ phiếu có lợi nhuận hấp dẫn hơn, làm giảm sự hấp dẫn của vàng.

Kỹ thuật phân tích xu hướng giá vàng

Phân tích kỹ thuật là một trong những công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư dự báo xu hướng giá vàng thông qua việc sử dụng dữ liệu giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ. Dưới đây là các phương pháp và chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng để dự đoán biến động giá vàng.

Phân tích biểu đồ giá vàng

- Biểu đồ giá vàng: là công cụ trực quan và phổ biến nhất. Trên biểu đồ, các mô hình giá thường xuất hiện, như mô hình "cờ đuôi nheo", "hai đỉnh", hoặc "vai đầu vai". Những mô hình này cho thấy khả năng tiếp diễn hoặc đảo chiều xu hướng. Ví dụ, mô hình "cờ đuôi nheo" thường xuất hiện trong xu hướng tăng, biểu thị giai đoạn tạm dừng trước khi giá tiếp tục tăng cao hơn. Trong khi đó, mô hình "hai đỉnh" báo hiệu xu hướng tăng đang mất đà và có thể chuyển sang giảm.
- Đường trung bình động (MA): một công cụ quan trọng giúp xác định xu hướng chung của giá vàng. Đường MA ngắn hạn như MA20 thường nhạy hơn với biến động giá, trong khi đường MA dài hạn như MA200 thể hiện xu hướng dài hạn. Khi đường MA ngắn hạn cắt lên trên MA dài hạn (giao cắt vàng), đây là tín hiệu tăng giá. Ngược lại, nếu đường MA ngắn hạn cắt xuống dưới MA dài hạn (giao cắt chết), giá vàng có khả năng giảm.
- Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI): cũng là một chỉ báo phổ biến. RSI đo lường sức mạnh của xu hướng giá và khả năng giá đã bị mua hoặc bán quá mức. Giá trị RSI nằm trong khoảng từ 0 đến 100, với mức trên 70 cho thấy giá đang bị mua quá mức, khả năng điều chỉnh giảm cao. Ngược lại, nếu RSI dưới 30, giá có thể bị bán quá mức và khả năng đảo chiều tăng giá cao hơn.

Chuyên gia nhận định gì giá vàng sắp tới?

Nhận định từ Goldman Sachs và Kitco

Goldman Sachs cho rằng giá vàng sẽ tăng lên mức 2.200 USD/ounce vào cuối năm 2024, nhờ vào nhu cầu từ các ngân hàng trung ương. Trong khi đó, Kitco kỳ vọng giá vàng sẽ tiếp tục ổn định trong ngắn hạn và tăng mạnh trong dài hạn.

Những phân tích từ World Gold Council

World Gold Council cho rằng giá vàng sẽ tiếp tục được hỗ trợ bởi sự bất ổn địa chính trị và nhu cầu công nghiệp. Họ cũng lưu ý về việc tăng cường mua vàng của các ngân hàng trung ương để bảo vệ dự trữ ngoại hối.

Xem thêm: Giá vàng Mi Hồng

Chiến lược đầu tư vàng hiệu quả

Lựa chọn thời điểm đầu tư hợp lý

Thị trường vàng năm 2024 dự báo sẽ tiếp tục biến động mạnh, tạo cơ hội và thách thức cho nhà đầu tư. Việc lựa chọn thời điểm đầu tư phù hợp sẽ là yếu tố quyết định thành công:
Quan sát chu kỳ giá vàng: Giá vàng thường tăng vào mùa lễ hội hoặc thời điểm xảy ra bất ổn địa chính trị. Nhà đầu tư có thể mua vào khi giá điều chỉnh giảm và chốt lời khi giá đạt đỉnh trong các giai đoạn tăng mạnh.
Dõi theo chính sách tiền tệ của Fed: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đóng vai trò quan trọng trong việc tác động đến giá vàng. Khi Fed giảm lãi suất, USD yếu đi, vàng có xu hướng tăng giá, tạo cơ hội đầu tư tốt.
Tận dụng thời điểm cuối năm: Thường vào dịp cuối năm và mùa lễ hội, nhu cầu vàng vật chất tăng mạnh, đẩy giá vàng đi lên. Nhà đầu tư có thể chốt lời trong các dịp này.

Chọn hình thức đầu tư vàng phù hợp

Nhà đầu tư cần cân nhắc lựa chọn hình thức đầu tư vàng phù hợp với mục tiêu và khả năng tài chính:
Vàng vật chất: Phù hợp với nhà đầu tư dài hạn mong muốn tích lũy tài sản. Tuy nhiên, hình thức này cần tính toán chi phí lưu trữ và bảo quản.
Quỹ ETF vàng: Lựa chọn lý tưởng cho nhà đầu tư trung hạn, giúp tránh rủi ro lưu trữ và có tính thanh khoản cao hơn.
Hợp đồng tương lai và quyền chọn vàng: Mang lại tiềm năng lợi nhuận lớn nhưng đi kèm với rủi ro cao, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thị trường.
Vàng trang sức: Thích hợp với người muốn kết hợp giá trị đầu tư và sử dụng, nhưng không tối ưu hóa lợi nhuận.

Phòng ngừa rủi ro khi đầu tư vàng

Sử dụng chiến lược trung bình giá: Chia nhỏ vốn để mua vàng ở nhiều thời điểm khác nhau, giảm thiểu rủi ro do biến động giá.
Quản lý rủi ro đòn bẩy: Tránh sử dụng đòn bẩy tài chính cao khi đầu tư vào hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.
Đảm bảo tính pháp lý: Đối với vàng vật chất, lựa chọn thương hiệu uy tín như SJC để dễ dàng giao dịch và tránh rủi ro pháp lý.

Tác động của chính sách toàn cầu

Chính sách thương mại Mỹ: Các chính sách thuế quan dưới thời chính quyền mới của Mỹ có thể thúc đẩy lạm phát, tạo động lực tăng giá vàng.
Chuỗi cung ứng toàn cầu: Chuyển dịch chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang các quốc gia khác có thể tạo thêm nhu cầu đối với vàng.

Xem thêm: Giá cao su

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC theo lượng SJC 171,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng SJC 5 chỉ SJC 171,300,000

4,000,000

173,320,000

4,000,000

+2.31%

Vàng SJC 1 chỉ SJC 171,300,000

4,000,000

173,330,000

4,000,000

+2.31%

Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC 169,300,000

4,100,000

171,800,000

4,100,000

+2.39%

Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC 169,300,000

4,100,000

171,900,000

4,100,000

+2.39%

Trang sức vàng SJC 9999 SJC 167,300,000

3,600,000

170,300,000

3,600,000

+2.11%

Vàng trang sức SJC 99% SJC 162,613,861

3,564,356

168,613,861

3,564,356

+2.11%

Nữ trang 68% SJC 107,265,582

2,448,245

115,965,582

2,448,245

+2.11%

Nữ trang 41,7% SJC 62,472,202

1,501,350

71,172,202

1,501,350

+2.11%

Vàng miếng SJC PNJ PNJ 171,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ 168,900,000

4,400,000

171,900,000

4,400,000

+2.56%

Vàng Kim Bảo 9999 PNJ 168,900,000

4,400,000

171,900,000

4,400,000

+2.56%

Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ 168,900,000

4,400,000

171,900,000

4,400,000

+2.56%

Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ 166,300,000

3,500,000

170,300,000

3,500,000

+2.06%

Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ 166,130,000

3,500,000

170,130,000

3,500,000

+2.06%

Vàng nữ trang 99 PNJ 162,400,000

3,470,000

168,600,000

3,470,000

+2.06%

Vàng 14K PNJ PNJ 90,730,000

2,050,000

99,630,000

2,050,000

+2.06%

Vàng 18K PNJ PNJ 118,830,000

2,630,000

127,730,000

2,630,000

+2.06%

Vàng 416 (10K) PNJ 61,940,000

1,450,000

70,840,000

1,450,000

+2.05%

Vàng 916 (22K) PNJ 149,790,000

3,200,000

155,990,000

3,200,000

+2.05%

Vàng 650 (15.6K) PNJ 101,800,000

2,280,000

110,700,000

2,280,000

+2.06%

Vàng 680 (16.3K) PNJ 106,900,000

2,380,000

115,800,000

2,380,000

+2.06%

Vàng 375 (9K) PNJ 54,960,000

1,310,000

63,860,000

1,310,000

+2.05%

Vàng 333 (8K) PNJ 47,810,000

1,170,000

56,710,000

1,170,000

+2.06%

Vàng miếng Rồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 170,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng nhẫn trơn BTMC Bảo Tín Minh Châu 170,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Bản vị vàng BTMC Bảo Tín Minh Châu 170,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng miếng SJC BTMC Bảo Tín Minh Châu 171,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Bảo Tín Minh Châu 167,300,000

4,000,000

170,800,000

4,000,000

+2.34%

Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 Bảo Tín Minh Châu 167,100,000

4,000,000

170,600,000

4,000,000

+2.34%

Vàng miếng DOJI lẻ DOJI 171,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng DOJI 168,800,000

4,300,000

171,800,000

4,300,000

+2.50%

Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý 170,300,000

3,700,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý 169,300,000

4,100,000

172,300,000

4,100,000

+2.38%

1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý 169,300,000

4,100,000

172,300,000

4,100,000

+2.38%

Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý 169,200,000

4,100,000

172,200,000

4,100,000

+2.38%

Vàng trang sức 999.9 Phú Quý 168,700,000

5,200,000

171,700,000

4,200,000

+2.45%

Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý 168,600,000

5,200,000

171,600,000

4,200,000

+2.45%

Vàng trang sức 99 Phú Quý 167,013,000

5,148,000

169,983,000

4,158,000

+2.45%

Vàng trang sức 98 Phú Quý 165,326,000

5,096,000

168,266,000

4,116,000

+2.45%

Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý 162,000,000

4,000,000

-

-

-

Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý 161,900,000

4,000,000

-

-

-

Bạc Phú Quý 99.9 Phú Quý 3,719,000

195,000

4,375,000

229,000

+5.23%

Vàng 610 (14.6K) PNJ 94,980,000

2,130,000

103,880,000

2,130,000

+2.05%

Vàng SJC 2 chỉ SJC 171,300,000

4,000,000

173,330,000

4,000,000

+2.31%

Vàng miếng SJC BTMH Bảo Tín Mạnh Hải 171,400,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long Bảo Tín Mạnh Hải 170,300,000

4,000,000

-

-

-

Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Bảo Tín Mạnh Hải 150,500,000

500,000

153,500,000

500,000

-0.33%

Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 Bảo Tín Mạnh Hải 170,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải 168,800,000

4,500,000

170,800,000

5,000,000

+2.93%

Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải Bảo Tín Mạnh Hải 168,700,000

4,500,000

170,700,000

5,000,000

+2.93%

Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng 171,500,000

3,500,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng 171,500,000

3,500,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng 155,000,000

500,000

159,500,000

-

-

Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng 154,200,000

500,000

158,700,000

-

-

Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng 149,500,000

400,000

0

-

-

Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng 110,500,000

500,000

115,500,000

-

-

Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng 99,000,000

500,000

104,000,000

-

-

Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng 96,000,000

500,000

101,000,000

-

-

Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 171,000,000

4,300,000

173,000,000

4,300,000

+2.49%

Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 158,000,000

2,500,000

161,000,000

2,500,000

+1.55%

Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 156,500,000

2,500,000

159,500,000

2,500,000

+1.57%

Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 113,630,000

1,880,000

119,630,000

1,880,000

+1.57%

Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm 113,630,000

1,880,000

119,630,000

1,880,000

+1.57%

Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ 168,900,000

4,400,000

171,900,000

4,400,000

+2.56%

Nữ trang 9999 DOJI 166,600,000

3,800,000

170,600,000

3,800,000

+2.23%

Nữ trang 999 DOJI 166,100,000

3,800,000

170,100,000

3,800,000

+2.23%

Nữ trang 99 DOJI 165,400,000

3,800,000

170,150,000

3,800,000

+2.23%

Vàng Tiểu Kim Cát 9999 Bảo Tín Mạnh Hải 170,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%

Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) Bảo Tín Mạnh Hải 170,300,000

4,000,000

173,300,000

4,000,000

+2.31%