Tài chính

[Cập nhật] Tỷ giá 10 ngân hàng thương mại mới nhất ngày 20/11/2019

09:29 | 20/11/2019

Chia sẻ

Tại các ngân hàng, nhiều loại ngoại tệ được giao dịch hàng ngày với tỷ giá được cập nhật nhiều lần trong ngày. Những ngoại tệ phổ biến giao dịch như: USD, Euro, bảng Anh, yen Nhật,...

1. Tỷ giá ngân hàng MB

NGOẠI TỆMUA VÀO (TIỀN MẶT)MUA VÀO (CHUYỂN KHOẢN)BÁN RA (TIỀN MẶT)BÁN RA (CHUYỂN KHOẢN)
USD (USD 50-100)23,130.0023,140.0023,270.0023,270.00
USD (USD 5 - 20)23,120.00---
USD (Dưới 5 USD)23,110.00---
EUR25,302.0025,429.0026,325.0026,325.00
GBP29,511.0029,659.0030,303.0030,303.00
JPY211.00211.95217.23217.23
HKD2,866.002,924.573,022.003,022.00
CNY-3,254.003,369.003,369.00
AUD15,536.0015,693.0016,160.0016,160.00
NZD14,584.0014,731.0015,138.0015,138.00
CAD17,120.0017,293.0017,811.0017,811.00
SGD16,715.0016,884.0017,289.0017,289.00
THB712.80720.00783.69783.69
CHF22,964.0023,196.0023,769.0023,769.00
RUB-293.08510.95510.95
KRW-18.9021.6621.66
LAK-2.532.962.96


2. Tỷ giá Ngân hàng Đông Á

Loại ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK
USD 23.160 23.160 23.250 23.250
AUD 15.690 15.750 15.900 15.890
CAD 17.330 17.400 17.570 17.560
CHF 22.610 23.320 23.080 23.540
EUR 25.500 25.580 25.830 25.820
GBP 29.710 29.820 30.110 30.100
HKD 2.410 2.950 2.920 2.990
JPY 208,7 212,9 214,6 214,9
NZD 14.830 15.110
SGD 16.860 16.970 17.120 17.120
THB 710 760 780 780


3. Tỷ giá ngân hàng VPBank

Tên ngoại tệMua Tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
AUD15,517.0015,625.0016,002.00
CAD17,171.0017,331.0017,626.00
CHF23,020.0023,216.0023,573.00
EUR25,278.0025,452.0026,129.00
GBP29,425.0029,652.0030,236.00
JPY210.47212.01215.64
SGD16,882.0016,916.0017,165.00
THB0.000.000.00
USD23,135.0023,155.0023,255.00


4. Tỷ giá ngân hàng SCB

NGOẠI TỆMUA TMMUA CKBÁN CKBÁN TM
USD22,51023,16023,25023,250
USD[5-20]22,96023,16023,25023,250
USD[50-100]23,13523,16023,25023,250
EUR25,47025,55025,87025,870
GBP29,70029,82030,16030,180
JPY212.3212.9215.7215.8
CHF23,10023,24023,65023,790
CAD17,32017,39017,59017,590
AUD15,64015,69015,99015,990
SGD16,92016,94017,15017,270
NZD14,81015,070
KRW19.621.7


5. Tỷ giá ngân hàng HSBC

Ngoại tệ Mua Bán
Tiền Mặt Chuyển Khoản Tiền Mặt Chuyển Khoản
Ðô la Mỹ (USD) 23.155 23.155 23.255 23.255
Bảng Anh  (GBP) 29.211 29.551 30.369 30.369
Ðồng Euro  (EUR) 25.184 25.347 26.049 26.049
Yên Nhật  (JPY) 208,5 211,15 216,56 216,56
Ðô la Úc  (AUD) 15.421 15.569 16.064 16.064
Ðô la Singapore  (SGD) 16.618 16.812 17.277 17.277
Ðô la Hồng Kông  (HKD) 2.891 2.924 3.005 3.005
Ðô la Ðài Loan  (TWD) 653 653 688 688
Ðô la Canada  (CAD) 17.038 17.237 17.714 17.714
Franc Thụy Sĩ  (CHF) 23.119 23.119 23.759 23.759
Ðô la New Zealand  (NZD) 14.694 14.694 15.101 15.101
Bat Thái Lan (THB) 744 744 795 795

6. Tỷ giá ngân hàng TPBank

MÃ NGOẠI TỆTÊN NGOẠI TỆMUA TIỀN MẶTMUA CHUYỂN KHOẢNBÁN
USDUS Dollar23,08423,13423,258
THBBaht/Satang735.85752.38783.77
SGDSingapore Dollar16,86716,92717,147
SEKKrona/Ore2,2342,3682,458
SARSaudi Rial6,0546,1726,416
RUBRUBLE/Kopecks303362403
NZDDollar/Cents14,71214,78015,182
NOKKrona/Ore2,3822,4972,628
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5,5775,5515,819
KWDKuwaiti Dinar77,15577,20578,041
KRWWON19.0519.0921.15
JPYJapanese Yen208.62211.26216.86
INRIndian Rupee311323335
HKDDollar HongKong/Cents2,7072,9243,039
GBPGreat British Pound29,62629,81630,104
EUREuro25,39725,54326,333
DKKKrona/Ore3,3613,3673,507
CNYChinese Yuan3,2963,2803,434
CHFFranc/Centimes23,11523,20523,793
CADCanadian Dollar17,18117,31017,627
AUDAustralian Dollar15,59915,67715,967

7. Tỷ giá ngân hàng SHB

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
USD 23,12 23,15 23,25
EUR 25,561 25,561 25,881
JPY 211.50 212.30 215.10
AUD 15,574 15,664 15,904
SGD 16,883 16,953 17,173
GBP 29,764 29,884 30,274
CAD 17,373 17,473 17,678
HKD 2,904 2,944 2,994
CHF 23,192 23,322 23,622
THB 732 754 799
CNY --- 3,273 3,338


8. Tỷ giá ngân hàng SeABank

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 23,145.00 23,145.00 23,265.00 23,265.00
JPY 210.56 212.46 217.01 218.00
AUD 15,591.00 15,691.00 15,991.00 16,091.00
SGD 16,816.00 16,916.00 17,216.00 17,316.00
GBP 29,572.00 29,822.00 30,122.00 30,222.00
CAD 17,199.00 17,349.00 17,669.00 17,769.00
EUR 25,409.00 25,489.00 26,089.00 26,149.00
HKD 2,553.00 2,853.00 3,073.00 3,083.00
CHF 23,107.00 23,257.00 23,607.00 23,707.00
THB 732.00 752.00 784.00 789.00

9. Tỷ giá ngân hàng MSB

Ngoại tệ MUA BÁN
USD 23,145 23,255
AUD 15,649 16,015
CAD 17,372 17,624
CHF 23,259 23,597
DKK 3,25 3,629
EUR 25,418 25,95
GBP 29,784 30,103
HKD 2,902 3,026
JPY 212.42 215.16
NOK 2,383 2,691
SEK 2,307 2,5
SGD 16,876 17,217
THB 739 792
CNY 3,219 3,38
KRW 18.82 21.22
NZD 14,626 15,162

 10. Tỷ giá ngân hàng ABBank

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD 23.140 23.160 23.250
USD-2 23.120 23.160 23.250
EUR 25.428 25.530 25.893
GBP 29.675 29.794 30.171
JPY 211,4 212,3 215,3
AUD 15.619 15.682 15.947
CAD 17.272 17.394 17.585
SGD 0 16.942 17.153
CHF 0 23.248 23.605
HKD 0 2.931 2.998
NZD 0 14.760 15.072

Bảng tỷ giá được thống kê từ website các ngân hàng và được cập nhật hàng ngày. Tỷ giá trên bảng chỉ mang tính chất tham khảo, để biết được con số tỷ giá chính xác theo từng thời điểm bạn nên liên lạc trực tiếp với ngân hàng để chốt tỷ giá cho giao dịch của mình.


TM

Theo Kinh tế & Tiêu dùng