|
 Thuật ngữ VietnamBiz
TIN TỨC
Lãi suất ngân hàng Agribank
Cập nhật lúc: 16/02/2026 09:10:16
Kì hạnVNDUSDEUR
Không kỳ hạn0.2%0%0%
1 Tháng2.6%0%0%
2 Tháng2.6%0%0%
3 Tháng2.9%0%0%
4 Tháng2.9%0%0%
5 Tháng2.9%0%0%
6 Tháng4.0%0%0%
7 Tháng4.0%0%0%
8 Tháng4.0%0%0%
9 Tháng4.0%0%0%
10 Tháng4.0%0%0%
11 Tháng4.0%0%0%
12 Tháng5.2%0%0%
13 Tháng5.2%0%0%
15 Tháng5.2%0%0%
18 Tháng5.2%0%0%
24 Tháng5.3%0%0%
Tiền gửi thanh toán0.2%0%0%
Lãi suất ngân hàng ngày 16/2 VietcomBank, Agribank giữ trần 5,3%/năm, VPBank và MB Bank nổi bật mốc 6,3%/năm

Lãi suất ngân hàng ngày 16/2 VietcomBank, Agribank giữ trần 5,3%/năm, VPBank và MB Bank nổi bật mốc 6,3%/năm

Khảo sát lúc 10h30 ngày 16/2, lãi suất ngân hàng hôm nay nhìn chung không có biến động lớn, song sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng vẫn rõ nét. Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục duy trì trần 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Ở nhóm ngân hàng thương mại, VPBank và MB Bank vẫn thuộc nhóm dẫn đầu với mức 6,3%/năm ở kỳ hạn dài.
Tài chính -11:30 | 16/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 13/2 VietcomBank, Agribank và BIDV có biến động mới?

Lãi suất ngân hàng ngày 13/2 VietcomBank, Agribank và BIDV có biến động mới?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 13/2, lãi suất ngân hàng hôm nay nhìn chung không có biến động mới. Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank chủ yếu duy trì mức cao nhất 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Trong khi đó, một số ngân hàng thương mại như Sacombank áp dụng mức cao hơn, dao động 5,4–6%/năm tùy hình thức gửi tiền.
Tài chính -11:05 | 13/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 12/2 Agribank, VietinBank, Vietcombank và BIDV tiếp tục neo ở 5,3%/năm

Lãi suất ngân hàng ngày 12/2 Agribank, VietinBank, Vietcombank và BIDV tiếp tục neo ở 5,3%/năm

Khảo sát lúc 10h30 ngày 12/2, lãi suất ngân hàng hôm nay vẫn duy trì ổn định, nhưng mức chênh lệch giữa từng nhóm nhà băng khá rõ. Trong khi Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank chủ yếu neo trần 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài, một số ngân hàng thương mại như Sacombank nhích lên 5,4–5,6%/năm tùy kênh gửi. Đáng chú ý, lãi suất ngân hàng VPBank và MB Bank tiếp tục thuộc nhóm cao nhất thị trường khi niêm yết mức 6,3%/năm.
Tài chính -11:05 | 12/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 11/2 VietinBank, Vietcombank, Agribank và BIDV có thay đổi so với đầu tháng?

Lãi suất ngân hàng ngày 11/2 VietinBank, Vietcombank, Agribank và BIDV có thay đổi so với đầu tháng?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 11/2, lãi suất ngân hàng hôm nay không biến động so với những ngày trước. Nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục duy trì trần lãi suất cao nhất quanh 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài, trong khi nhiều ngân hàng thương mại cổ phần như MB, VPBank, HDBank, Techcombank, ACB và Sacombank giữ mức lãi suất cạnh tranh hơn, đặc biệt trên kênh tiết kiệm online, với mức cao nhất lên tới 6,4–6,5%/năm.
Tài chính -11:35 | 11/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 10/2 Agribank, Vietcombank, BIDV chưa tăng lãi suất, nên gửi tiền vào ngân hàng nào?

Lãi suất ngân hàng ngày 10/2 Agribank, Vietcombank, BIDV chưa tăng lãi suất, nên gửi tiền vào ngân hàng nào?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 10/2, lãi suất ngân hàng hôm nay tại nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục neo trần quanh 5,3%/năm, gần như không có biến động mới. Cùng lúc, dòng chảy lãi suất lại sôi động hơn tại khối ngân hàng thương mại cổ phần, nơi MB Bank và Sacombank duy trì mức huy động vượt 6%/năm ở một số kỳ hạn, qua đó nới rộng khoảng cách sinh lời giữa các nhóm ngân hàng.
Tài chính -11:05 | 10/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 9/2 VietcomBank, Agribank, BIDV và VietinBank có tăng lãi suất trước Tết?

Lãi suất ngân hàng ngày 9/2 VietcomBank, Agribank, BIDV và VietinBank có tăng lãi suất trước Tết?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 9/2, lãi suất ngân hàng hôm nay ghi nhận nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục duy trì mặt bằng huy động ổn định, với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm. Trong khi đó, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần như MB Bank, Sacombank, VPBank, ACB hay HDBank vẫn niêm yết lãi suất cao hơn, đặc biệt trên kênh tiết kiệm online, nơi mức sinh lời đã vượt mốc 6%/năm.
Tài chính -11:05 | 09/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 6/2 Big4 đi ngang, MB Bank đồng loạt tăng ở tất cả các kỳ hạn

Lãi suất ngân hàng ngày 6/2 Big4 đi ngang, MB Bank đồng loạt tăng ở tất cả các kỳ hạn

Khảo sát lúc 11h30 ngày 6/2, lãi suất ngân hàng hôm nay nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục giữ ổn định quanh mốc 5,3%/năm, trong khi MB Bank vừa điều chỉnh tăng lãi suất ở tất cả các kỳ hạn, cùng nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác duy trì mức trên 6%/năm, nhất là trên kênh tiết kiệm online.
Tài chính -12:33 | 06/02/2026
'Ông lớn' Agribank tiếp tục tăng lãi suất tiết kiệm, cao nhất nhóm Big4

'Ông lớn' Agribank tiếp tục tăng lãi suất tiết kiệm, cao nhất nhóm Big4

Sau khi tăng lãi suất trong tháng đầu năm, Agribank tiếp tục nâng lãi suất huy động trong tháng 2 thêm 0,2 đến 0,3 điểm %.
Tài chính -07:15 | 06/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 5/2 Vietcombank, Agribank, VietinBank và BIDV có bất ngờ mới?

Lãi suất ngân hàng ngày 5/2 Vietcombank, Agribank, VietinBank và BIDV có bất ngờ mới?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 5/2, lãi suất ngân hàng tại Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank nhìn chung ổn định, mức cao nhất vẫn quanh 5,3%/năm ở kỳ hạn dài. Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân tiếp tục “neo cao” mặt bằng lãi suất, một số nhà băng ghi nhận 6,4%/năm tại quầy và kênh online có thể lên tới 6,5%/năm, tùy kỳ hạn và quy mô tiền gửi.
Tài chính -11:27 | 05/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 4/2 VietinBank, Vietcombank, Agribank và BIDV đồng loạt đi ngang

Lãi suất ngân hàng ngày 4/2 VietinBank, Vietcombank, Agribank và BIDV đồng loạt đi ngang

Khảo sát lúc 10h30 ngày 4/2, lãi suất ngân hàng hôm nay nhìn chung ổn định: nhóm Big4 như Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục giữ mức cao nhất 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài, trong khi khối ngân hàng TMCP như MB Bank (đỉnh 6,4%/năm) và VPBank (online lên tới 6,5%/năm).
Tài chính -10:37 | 04/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 3/2 BIDV, Agribank và Vietcombank có tín hiệu tăng?

Lãi suất ngân hàng ngày 3/2 BIDV, Agribank và Vietcombank có tín hiệu tăng?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 3/2, lãi suất ngân hàng hôm nay tiếp tục duy trì ổn định, với nhóm Big4 (Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank) tiếp tục duy trì mặt bằng 2,1–5,3%/năm. Mặt khác, các ngân hàng thương mại cổ phần vẫn “kéo” trần lãi suất lên cao hơn: MB Bank niêm yết tới 6,4%/năm tại quầy, còn VPBank giữ mức 6,3%/năm và có thể chạm 6,5%/năm trên kênh online, tùy sản phẩm và điều kiện gửi.
Tài chính -10:44 | 03/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 2/2 Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank có điều chỉnh mới không?

Lãi suất ngân hàng ngày 2/2 Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank có điều chỉnh mới không?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 2/2, lãi suất ngân hàng hôm nay tại Agribank, VietinBank, BIDV và Vietcombank tiếp tục đi ngang, với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Trong khi đó, khối ngân hàng thương mại cổ phần duy trì lãi suất cạnh tranh hơn, nổi bật như MB Bank niêm yết tới 6,4%/năm và VPBank đưa lãi suất online lên tối đa 6,5%/năm tùy điều kiện.
Tài chính -11:59 | 02/02/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 30/1 tiếp tục đi ngang, riêng một ngân hàng giảm tới 0,45 điểm %

Lãi suất ngân hàng ngày 30/1 tiếp tục đi ngang, riêng một ngân hàng giảm tới 0,45 điểm %

Khảo sát lúc 10h30 ngày 30/1, lãi suất ngân hàng hôm nay tại nhóm ngân hàng quốc doanh như Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục ổn định, với mức cao nhất phổ biến quanh 5,2–5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, Sacombank ghi nhận động thái điều chỉnh giảm lãi suất tại một số kỳ hạn (cả tại quầy và kênh online).
Tài chính -11:28 | 30/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 29/1 VietinBank, Agribank, Vietcombank và BIDV đang ở mức nào?

Lãi suất ngân hàng ngày 29/1 VietinBank, Agribank, Vietcombank và BIDV đang ở mức nào?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 29/1, lãi suất ngân hàng hôm nay nhìn chung ổn định. Nhóm quốc doanh Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank chủ yếu giữ khung lãi suất với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm ở kỳ hạn dài, trong khi Techcombank tiếp tục duy trì biểu lãi suất mới sau đợt giảm đồng loạt 0,2 điểm % trước đó, hiện dao động 3,65 – 5,15%/năm.
Tài chính -11:23 | 29/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 28/1 Techcombank hạ lãi, Agribank và Vietcombank vẫn duy trì ổn định

Lãi suất ngân hàng ngày 28/1 Techcombank hạ lãi, Agribank và Vietcombank vẫn duy trì ổn định

Khảo sát lúc 10h30 ngày 28/1, lãi suất ngân hàng hôm nay tại nhóm quốc doanh Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank nhìn chung đi ngang, với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm ở kỳ hạn dài. Mặt khác, Techcombank giảm đồng loạt 0,2 điểm %, đưa lãi suất tiết kiệm tại quầy về 3,65 – 5,15%/năm.
Tài chính -11:11 | 28/01/2026
Lãi suất ngân hàng Agribank hôm nay 19/2 | Tin tức & bảng lãi suất mới nhất

Lãi suất ngân hàng Agribank hôm nay 19/2 | Tin tức & bảng lãi suất mới nhất

Lãi suất là một yếu tố quan trọng khi quyết định chọn lựa ngân hàng để gửi tiết kiệm, vay vốn hoặc tham gia các dịch vụ tài chính khác. Agribank, một trong những ngân hàng lớn và uy tín tại Việt Nam, cung cấp nhiều loại lãi suất hấp dẫn cho khách hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lãi suất Agribank gửi tiết kiệm, cách tính lãi suất, và biểu lãi suất hiện nay, cùng với các thông tin hữu ích liên quan đến lãi suất ngân hàng nói chung.

1. Tổng quan về lãi suất Agribank

Agribank cung cấp nhiều hình thức lãi suất cho khách hàng, đặc biệt là đối với các sản phẩm tiết kiệm. Từ các gói tiết kiệm ngắn hạn đến dài hạn, Agribank luôn nỗ lực đem đến những mức lãi suất cạnh tranh và ổn định. Bên cạnh đó, ngân hàng cũng cung cấp các khoản vay với lãi suất linh hoạt phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng. Tùy vào mục đích và hình thức gửi tiền, lãi suất ngân hàng Agribank sẽ có sự điều chỉnh và thay đổi để phù hợp với yêu cầu của từng đối tượng khách hàng. Cùng với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, Agribank tiếp tục khẳng định là lựa chọn tin cậy của người dân.

2. Lãi suất Agribank gửi tiết kiệm

2.1 Các hình thức gửi tiết kiệm tại Agribank

Khi bạn quyết định gửi tiết kiệm tại Agribank, bạn sẽ có nhiều sự lựa chọn với các hình thức gửi tiền đa dạng, phù hợp với từng nhu cầu và mục đích tài chính khác nhau. Mỗi hình thức gửi tiền sẽ có mức lãi suất riêng biệt, cùng với các điều kiện và lợi ích khác nhau. Những hình thức tiết kiệm phổ biến tại Agribank bao gồm:

  • Tiết kiệm không kỳ hạn: Đây là loại hình tiết kiệm linh hoạt, cho phép khách hàng rút tiền bất cứ lúc nào mà không bị mất lãi suất. Loại hình này thường được những khách hàng không muốn bị ràng buộc thời gian, hoặc có nhu cầu sử dụng tiền vào những thời điểm cần thiết, lựa chọn. Mặc dù lãi suất của tiết kiệm không kỳ hạn thường thấp hơn so với các hình thức tiết kiệm có kỳ hạn, nhưng đây lại là một giải pháp an toàn và linh hoạt cho những người cần tính chủ động trong việc quản lý tài chính.
  • Tiết kiệm có kỳ hạn: Đây là hình thức gửi tiền có thời gian cố định, với các kỳ hạn phổ biến từ 1 tháng đến 36 tháng. Khi lựa chọn hình thức tiết kiệm có kỳ hạn, khách hàng sẽ nhận được mức lãi suất cao hơn so với tiết kiệm không kỳ hạn, vì ngân hàng sẽ có sự ổn định trong việc quản lý nguồn vốn trong suốt thời gian gửi. Thời gian gửi càng dài, mức lãi suất càng cao, và khách hàng sẽ nhận được lợi ích lớn hơn từ việc gửi tiền dài hạn. Điều này rất phù hợp với những ai có nguồn tiền nhàn rỗi và không cần sử dụng ngay.
  • Tiết kiệm online: Với sự phát triển của ngân hàng điện tử, Agribank đã triển khai hình thức tiết kiệm online, cho phép khách hàng gửi tiết kiệm và quản lý tài khoản trực tuyến một cách thuận tiện. Mức lãi suất của tiết kiệm online thường có thể nhỉnh hơn so với gửi tiết kiệm tại quầy giao dịch, bởi ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành và giao dịch. Hình thức này không chỉ thuận tiện trong việc gửi tiền mà còn giúp bạn theo dõi biến động lãi suất và điều chỉnh tài khoản dễ dàng ngay tại nhà hoặc qua ứng dụng trên điện thoại.

2.2 Mức lãi suất ngân hàng Agribank gửi tiết kiệm

Lãi suất của các sản phẩm gửi tiết kiệm tại Agribank được phân loại rõ ràng theo kỳ hạn và phương thức gửi tiền, nhằm mang đến cho khách hàng nhiều sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu tài chính cá nhân. Mức lãi suất của mỗi hình thức tiết kiệm sẽ có sự khác biệt, và thường được điều chỉnh theo thời gian gửi tiền. Ngoài ra, Agribank cũng cung cấp nhiều lựa chọn về phương thức gửi tiền, chẳng hạn như gửi tiết kiệm tại quầy hoặc qua ngân hàng điện tử (online). Với phương thức tiết kiệm online, khách hàng có thể nhận được mức lãi suất cao hơn so với việc gửi tiền tại quầy do ngân hàng tiết kiệm chi phí giao dịch và vận hành. Khách hàng có thể dễ dàng tra cứu bảng lãi suất của Agribank trực tuyến thông qua website chính thức của ngân hàng hoặc ứng dụng ngân hàng điện tử. Ngoài ra, nếu có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về các gói tiết kiệm và mức lãi suất hiện hành, khách hàng cũng có thể đến trực tiếp các chi nhánh hoặc phòng giao dịch của Agribank để nhận tư vấn trực tiếp từ nhân viên ngân hàng. Việc nắm bắt thông tin chính xác về lãi suất gửi tiết kiệm tại Agribank sẽ giúp khách hàng đưa ra quyết định đầu tư tài chính hợp lý, đảm bảo tận dụng được các ưu đãi và lợi ích từ ngân hàng. Xem thêm: Giá vàng SJC

3. Tính lãi suất Agribank

3.1 Công thức tính lãi suất

Để tính toán lãi suất tiết kiệm tại Agribank, bạn có thể sử dụng công thức tính lãi suất đơn giản sau: Lãi suất = Số tiền gửi lãi suất x Thời gian x lãi suất Điều này có nghĩa là sau một năm, bạn sẽ nhận được 6 triệu đồng tiền lãi từ khoản gửi tiết kiệm của mình.

3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất ngân hàng Agribank

Khi gửi tiền tại Agribank, ba yếu tố chính sẽ ảnh hưởng đến mức lãi suất bạn nhận được:

  • Thời gian gửi tiền: Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lãi suất là kỳ hạn gửi tiền. Thông thường, nếu bạn chọn kỳ hạn dài hạn, mức lãi suất bạn nhận được sẽ cao hơn so với các kỳ hạn ngắn hạn. Lý do là vì ngân hàng có thể dựa vào nguồn vốn ổn định từ các khoản gửi dài hạn để phục vụ cho các hoạt động kinh doanh và cho vay. Do đó, việc gửi tiền từ 12 tháng trở lên sẽ giúp bạn nhận được lãi suất cao hơn, mang lại lợi ích tài chính dài hạn.
  • Phương thức gửi tiền: Agribank cung cấp nhiều phương thức gửi tiết kiệm, trong đó gửi tiết kiệm tại quầy và gửi tiết kiệm online là hai lựa chọn phổ biến. Mặc dù cả hai phương thức này đều mang lại lãi suất hấp dẫn, nhưng trong nhiều trường hợp, gửi tiết kiệm online có thể mang lại mức lãi suất cao hơn. Lý do là ngân hàng có thể tiết kiệm được chi phí vận hành và giao dịch khi khách hàng sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử. Vì vậy, nếu bạn muốn tối ưu hóa lãi suất, gửi tiết kiệm qua các kênh trực tuyến có thể là lựa chọn hợp lý.
  • Thị trường tài chính: Lãi suất tại Agribank cũng sẽ chịu ảnh hưởng từ các yếu tố vĩ mô trong nền kinh tế, bao gồm tình hình kinh tế chung, chính sách của Ngân hàng Nhà nước, và nhu cầu vốn của ngân hàng. Khi nền kinh tế có sự thay đổi hoặc khi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước được điều chỉnh, lãi suất tại các ngân hàng sẽ có sự thay đổi tương ứng để phù hợp với các yếu tố này. Ví dụ, khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất cơ bản, các ngân hàng cũng sẽ điều chỉnh lãi suất huy động và cho vay để giữ cân đối trong hoạt động tài chính.

Xem thêm: Giá vàng 24k

4. Biểu lãi suất Agribank và các chương trình ưu đãi

4.1 Biểu lãi suất ngân hàng Agribank gửi tiết kiệm

Biểu lãi suất tiết kiệm của Agribank được xây dựng dựa trên các yếu tố như kỳ hạn gửi và hình thức gửi tiền, mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu tài chính của từng cá nhân. Mặc dù mức lãi suất có thể thay đổi theo từng giai đoạn và tình hình thị trường, nhưng nhìn chung Agribank luôn duy trì mức lãi suất ổn định và hợp lý, mang lại lợi ích lâu dài cho người gửi tiền. Cụ thể, lãi suất tiết kiệm tại Agribank được phân loại theo các kỳ hạn gửi như sau:

  • Kỳ hạn ngắn hạn (1-3 tháng): Đây là lựa chọn phổ biến cho những khách hàng có nhu cầu gửi tiền ngắn hạn, không ràng buộc quá lâu. Mặc dù lãi suất không cao, nhưng đây là lựa chọn linh hoạt, giúp khách hàng dễ dàng rút tiền khi có nhu cầu mà không gặp nhiều khó khăn.
  • Kỳ hạn trung hạn (6-12 tháng): Đây là lựa chọn thích hợp cho những khách hàng có nhu cầu gửi tiết kiệm trong một thời gian trung bình và mong muốn có lãi suất hấp dẫn hơn so với kỳ hạn ngắn hạn. Việc gửi tiền trong khoảng thời gian này cũng giúp đảm bảo một khoản sinh lời ổn định.
  • Kỳ hạn dài hạn (24-36 tháng): Đối với các khách hàng có kế hoạch tài chính dài hạn, gửi tiền với kỳ hạn từ 24 đến 36 tháng là một lựa chọn tuyệt vời. Việc gửi tiền dài hạn không chỉ giúp bạn nhận được lãi suất cao hơn mà còn đảm bảo nguồn vốn ổn định cho ngân hàng, từ đó mang lại lợi ích cho cả hai bên.

4.2 Các chương trình khuyến mãi

Agribank cũng thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi đặc biệt cho khách hàng gửi tiết kiệm. Các chương trình này thường bao gồm các ưu đãi về lãi suất cao hơn so với mức lãi suất bình thường, hoặc tặng quà cho khách hàng tham gia gửi tiết kiệm tại ngân hàng.

5. So sánh lãi suất Agribank với các ngân hàng khác

5.1 Lãi suất ngân hàng Agribank và các ngân hàng khác

Khi so sánh lãi suất của Agribank với các ngân hàng khác như Lãi suất Nam Á, Lãi suất LPBank, bạn sẽ nhận thấy rằng lãi suất của Agribank không có sự chênh lệch quá lớn. Tuy nhiên, tùy vào từng ngân hàng và từng sản phẩm, mức lãi suất có thể có sự khác biệt. Để đưa ra quyết định chính xác, bạn cần tìm hiểu các thông tin về lãi suất của các ngân hàng khác nhau, bao gồm cả lãi suất vay ngân hàng nếu bạn có nhu cầu vay vốn.

5.2 Lãi suất vay ngân hàng

Một yếu tố quan trọng khác là lãi suất vay ngân hàng, đặc biệt là khi bạn có nhu cầu vay mua nhà, vay tiêu dùng hay vay kinh doanh. Lãi suất vay ngân hàng của Agribank cũng được đánh giá là hợp lý và cạnh tranh, tùy vào các sản phẩm vay khác nhau.

6. Kết luận

Lãi suất Agribank là một trong những yếu tố hấp dẫn đối với những ai có nhu cầu gửi tiết kiệm hoặc vay vốn tại ngân hàng này. Với các hình thức gửi tiết kiệm đa dạng, mức lãi suất hợp lý, Agribank luôn là sự lựa chọn tin cậy của nhiều khách hàng. Tuy nhiên, việc so sánh lãi suất ngân hàng của các đơn vị như Lãi suất Nam Á, Lãi suất LPBank, hay Lãi suất vay ngân hàng sẽ giúp bạn có quyết định sáng suốt nhất. Với những thông tin trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ hơn về lãi suất của ngân hàng Agribank, cách tính lãi suất và cách chọn lựa sản phẩm phù hợp. Xem thêm: Giá vàng Eximbank

Chủ tịch UBCKNN: Dự kiến vận hành cơ chế CCP đầu năm 2027, sẽ thúc đẩy doanh nghiệp FDI tham gia thị trường chứng khoán
Năm 2026 đánh dấu 30 năm hình thành và phát triển của ngành Chứng khoán Việt Nam, đồng thời mở ra giai đoạn vận hành theo chuẩn mực thị trường mới nổi. Chia sẻ về chặng đường vừa qua và định hướng sắp tới, bà Vũ Thị Chân Phương nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng, minh bạch và tính bền vững của thị trường.