Xung đột Trung Đông liệu có thổi bùng cú sốc kinh tế như kịch bản những năm 1970?
Thị trường tài chính toàn cầu đang bắt đầu tính đến một kịch bản đáng lo ngại: chiến sự tại Trung Đông có thể kích hoạt một cú sốc lạm phát đình trệ (hiện tượng kinh tế kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế suy thoái và lạm phát cao) tương tự những gì thế giới từng trải qua vào thập niên 1970 - khi nguồn cung năng lượng bị gián đoạn, lạm phát tăng vọt trong khi tăng trưởng kinh tế suy yếu.
“Nguy cơ lặp lại kịch bản của những năm 1970 đang ngày càng rõ ràng hơn”, Kaspar Hense, quản lý danh mục tại RBC BlueBay Asset Management, nhận định.
Theo ông, nếu xung đột kéo dài và giá dầu tiếp tục leo thang mạnh, vị thế “trú ẩn an toàn” của trái phiếu chính phủ cũng có thể bị lung lay, kéo theo rủi ro lan rộng sang hầu hết các loại tài sản trên thị trường.
Giá dầu tăng sốc, nỗi lo lạm phát quay trở lại
Tâm điểm của nỗi lo lạm phát đình trệ hiện nay nằm ở sự bùng nổ của giá dầu. Trong phiên giao dịch đầu tuần, giá dầu Brent đã vượt mốc 100 USD/thùng, ghi nhận đà tăng trong ngày mạnh nhất kể từ thời điểm khủng hoảng COVID-19 năm 2020. Tính từ đầu năm đến nay, giá dầu đã tăng khoảng 70%, phản ánh sự căng thẳng ngày càng lớn trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Không chỉ dầu mỏ, giá khí đốt bán buôn tại châu Âu cũng leo lên mức cao nhất trong hơn ba năm, làm gia tăng áp lực lạm phát tại nhiều nền kinh tế.
Biến động giá dầu, giá vàng từ tháng 3/2025 đến tháng 6/2025 (Nguồn: Reuters)
Theo ước tính của Capital Economics, cứ mỗi 5% giá dầu tăng thêm sẽ khiến lạm phát tại các nền kinh tế phát triển tăng khoảng 0,1 điểm phần trăm. Trong khi đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho biết, nếu giá dầu tăng bền vững 10%, sản lượng kinh tế toàn cầu có thể giảm từ 0,1–0,2%.
Lịch sử cho thấy những cú sốc giá dầu thường kéo theo hệ quả nặng nề. Giá năng lượng tăng mạnh từng góp phần dẫn tới các cuộc suy thoái kinh tế tại Mỹ vào các năm 1973, 1980, 1990 và 2008.
Thế khó của các ngân hàng trung ương
Sự kết hợp giữa lạm phát tăng cao và tăng trưởng chậm lại đang đặt các ngân hàng trung ương vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan. Nếu tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, họ có nguy cơ làm tổn thương thêm nền kinh tế vốn đang yếu đi.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Chicago Austan Goolsbee cảnh báo với Wall Street Journal rằng thế giới có thể đang tiến gần tới một môi trường lạm phát đình trệ “khó chịu bậc nhất”.
Những lo ngại này đã nhanh chóng phản ánh vào kỳ vọng của thị trường. Nhà đầu tư hiện cho rằng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể phải tăng lãi suất ít nhất một lần trong năm nay, trong khi trước khi chiến sự nổ ra, thị trường còn đặt cược khoảng 40% khả năng ECB sẽ cắt giảm lãi suất. Tương tự, Ngân hàng Anh (BoE) cũng được dự báo có khả năng nâng lãi suất trở lại, dù trước đó thị trường kỳ vọng ít nhất hai lần giảm lãi suất trong năm.
Theo Rainer Guntermann, chiến lược gia lãi suất tại Commerzbank, chỉ khi giá dầu hạ nhiệt rõ rệt, những lo ngại về việc các ngân hàng trung ương phải tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ mới có thể giảm bớt.
Trái phiếu toàn cầu chịu áp lực bán tháo
Nỗi lo lạm phát gia tăng đã khiến thị trường trái phiếu toàn cầu rung lắc mạnh, khi nhà đầu tư rút khỏi các tài sản thu nhập cố định - nơi lợi suất thực có thể bị bào mòn bởi lạm phát.
Các trái phiếu ngắn hạn chịu tác động rõ rệt nhất. Tại Anh, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn hai năm đã tăng gần 50 điểm cơ bản chỉ trong một tuần, đánh dấu đợt bán tháo mạnh nhất kể từ cuộc khủng hoảng ngân sách năm 2022.
Trong cùng khoảng thời gian, lợi suất trái phiếu hai năm của Đức và Australia tăng hơn 30 điểm cơ bản, còn lợi suất cùng kỳ hạn của Mỹ tăng khoảng 13 điểm cơ bản.
Trước rủi ro lạm phát, nhiều nhà đầu tư đang chuyển sang trái phiếu liên kết lạm phát - loại tài sản có cả tiền gốc và lãi suất được điều chỉnh theo mức tăng giá. Điều này đã đẩy kỳ vọng lạm phát 5 năm tại Anh - đo bằng chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu thông thường và trái phiếu liên kết lạm phát - tăng thêm 28 điểm cơ bản kể từ cuối tháng 2, chạm gần 3,5%, mức cao nhất kể từ tháng 4 năm ngoái.
Mỹ có thể chống chịu
Một câu hỏi lớn khác đối với giới đầu tư là liệu cú sốc kinh tế từ chiến sự có khiến Tổng thống Mỹ Donald Trump phải điều chỉnh chính sách hay không. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng Mỹ có thể chịu tác động ít hơn so với châu Âu và châu Á.
Mỹ có thể chịu tác động ít hơn so với châu Âu và châu Á trước căng thẳng chiến sự (Nguồn: Reuters)
Theo Michael Every, chiến lược gia toàn cầu cấp cao tại Rabobank, Mỹ cùng khu vực châu Mỹ tự chủ được phần lớn các nguồn nguyên liệu quan trọng, bao gồm cả những mặt hàng có thể bị gián đoạn trực tiếp hoặc gián tiếp qua eo biển Hormuz. Ngoài dầu mỏ, ông cũng nhắc đến phân bón và khí heli - những nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất chất bán dẫn.
Không ngạc nhiên khi thị trường Mỹ giữ được sự ổn định tương đối tốt hơn. Trong tuần qua, chỉ số S&P 500 giảm khoảng 2%, trong khi thị trường châu Âu giảm 5,5% và chỉ số MSCI châu Á - Thái Bình Dương (không bao gồm Nhật Bản) giảm 6,3%.
Trái phiếu Mỹ cũng có diễn biến tốt hơn so với trái phiếu Đức.
Đồng USD trở thành nơi trú ẩn hiếm hoi
Dù vậy, Mỹ cũng không hoàn toàn miễn nhiễm với nguy cơ lạm phát đình trệ. Trước khi giá năng lượng tăng mạnh, nền kinh tế nước này đã xuất hiện dấu hiệu suy yếu khi thị trường lao động bất ngờ mất việc làm trong tháng 2, trong khi dữ liệu lạm phát sắp công bố được dự báo sẽ tiếp tục tăng.
Lạm phát đình trệ là kịch bản đặc biệt đáng sợ với giới đầu tư bởi nó có thể gây tổn hại đồng thời tới cổ phiếu, trái phiếu thông thường và thậm chí cả vàng, do kim loại quý này không tạo ra lợi suất.
Giá vàng đã giảm 2% trong tuần qua và tiếp tục đi xuống trong phiên đầu tuần, một phần do nhà đầu tư bán vàng để bù đắp thua lỗ ở các thị trường khác.
Trong bối cảnh đó, đồng USD gần như là tài sản trú ẩn duy nhất duy trì được sức mạnh, tăng giá so với hầu hết các đồng tiền của các nền kinh tế phát triển.
“Mỹ là một nhà sản xuất dầu lớn và có thể chống chịu tốt hơn trước cú sốc năng lượng, dù vẫn có thể xuất hiện những hệ lụy chính trị”, Kit Juckes, trưởng bộ phận chiến lược ngoại hối tại Société Générale, nhận định. “Nhưng điều này không đúng với châu Âu, đặc biệt là Anh, nơi nền kinh tế phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn năng lượng nhập khẩu”.