Quốc gia cung cấp cao su tự nhiên lớn thứ hai thế giới đang khiến cơ cấu thị trường cao su toàn cầu thay đổi?
Xuất khẩu 6 tháng đầu năm giảm 23%
Trong nửa đầu năm 2026, tổng lượng cao su tự nhiên xuất khẩu của Indonesia (không tính cao su hỗn hợp) đạt 649.000 tấn, giảm 23% so với cùng kỳ năm trước, theo số liệu do SunSirs công bố.
Là một trong những nước xuất khẩu chủ chốt của thế giới, mức sụt giảm này đã trực tiếp làm thắt chặt nguồn cung cao su toàn cầu, đưa cán cân cung - cầu cao su về trạng thái thuận lợi hơn cho người bán và tạo lực đỡ đáng kể cho giá giao ngay; thị trường kỳ hạn cũng được dự báo mạnh lên nhờ kỳ vọng nguồn cung thu hẹp.
Nguồn: Lan Hương tổng hợp từ BPS - Cục Thống kê Indonesia.
Đằng sau con số xuất khẩu là sự co lại của cả vùng nguyên liệu. Theo dữ liệu của Bộ Nông nghiệp Indonesia, diện tích trồng cao su của nước này đã giảm 17% trong 5 năm qua, từ 3,78 triệu ha năm 2021 xuống ước tính 3,13 triệu ha trong năm 2026. Sản lượng cũng lao dốc từ hơn 3 triệu tấn năm 2021 xuống mức dự kiến khoảng 2 triệu tấn trong năm nay - tương đương mất khoảng một phần ba chỉ sau nửa thập kỷ.
Nguồn: Lan Hương tổng hợp từ SDP - Bộ Nông nghiệp Indonesia. 2026*: Số liệu dự báo
Indonesia hiện là nhà cung cấp cao su tự nhiên lớn thứ hai thế giới, chiếm khoảng 14% sản lượng toàn cầu, chỉ sau Thái Lan. Đáng chú ý, cấu trúc ngành cao su nước này phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nông hộ nhỏ lẻ. Cụ thể, các hộ tiểu điền đóng góp tới 91% tổng sản lượng quốc gia, trong khi phần của các đồn điền nhà nước và tư nhân lớn ngày càng nhỏ đi.
Làn sóng chặt cao su trồng cọ dầu
Ba năm trước, ông Sumaryono - một nông dân 45 tuổi ở huyện Banyuasin, tỉnh Nam Sumatra - đã đánh cược toàn bộ tài sản khi dốc hết số tiền tiết kiệm cả đời, khoảng 2.200 USD, để thay thế vườn cao su rộng 10 ha của mình bằng cọ dầu. Nam Sumatra là vùng trồng cao su lớn nhất Indonesia, đóng góp gần 30% sản lượng quốc gia, và ông Sumaryono chỉ là một trong số rất nhiều nông dân đang từ bỏ cây cao su, theo Reuters.
"Cọ dầu thu hoạch hai lần mỗi tháng, chúng tôi bán buồng quả tươi và có tiền ngay. Nó không cần trông nom hằng ngày như cao su", ông Sumaryono chia sẻ với Reuters.
Ông Arif Susanto, Chủ tịch hiệp hội nông dân cao su Apkarindo, ước tính riêng tại Nam Sumatra đã có tới 500.000 ha cao su được chuyển sang cọ dầu. "Nguyên nhân chính rất đơn giản: là giá", ông nói. Giá cao su tuy phục hồi trong hai năm qua nhưng đã trải qua giai đoạn suy giảm kéo dài kể từ mức đỉnh lịch sử năm 2011. Ngược lại, giá dầu cọ từng lập kỷ lục trong đại dịch và hiện tiếp tục được nâng đỡ bởi các quy định bắt buộc về nhiên liệu sinh học.
Theo ông Widyantoko Sumarlin từ Hiệp hội Cao su Indonesia (Gapkindo), làn sóng chuyển đổi đã tăng tốc trong 7 - 10 năm trở lại đây, chủ yếu do giá buồng quả tươi cọ dầu tăng vọt trong khi giá cao su giậm chân tại chỗ; nhu cầu diesel sinh học là một trong những yếu tố thúc đẩy. Indonesia hiện là nước sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, và ngành này chiếm 8,3% kim ngạch xuất khẩu cùng 3,5% GDP của quốc gia, luôn được các chính phủ kế nhiệm tích cực thúc đẩy.
Nguồn: Lan Hương tổng hợp từ BPS - Cục Thống kê Indonesia, ANRPC. 2026*: Số liệu dự báo
Bản thân cây cao su cũng khó canh tác hơn nhiều. Theo ông Kevan Mitchell, Giám đốc Rubber Services Singapore 1877, cây phải mất 5 - 7 năm mới cho thu hoạch và cần cạo mủ cách ngày - một thách thức ngày càng lớn khi lực lượng thợ cạo lành nghề thưa dần. Cộng thêm vườn cây vượt quá tuổi khai thác kinh tế 25 - 30 năm và dịch bệnh rụng lá Pestalotiopsis từng làm giảm tới một nửa năng suất mủ, nhiều hộ không đủ vốn để chờ qua 7 năm kiến thiết cơ bản nên chọn cách bỏ hẳn vườn.
Bộ Nông nghiệp Indonesia thừa nhận giá cao su đi xuống là một yếu tố thúc đẩy làn sóng chuyển đổi. "Chính phủ đang tìm cách nâng cao sức cạnh tranh của ngành cao su, đồng thời khuyến nghị nông dân cân nhắc các tác động kinh tế và tính bền vững trong dài hạn khi chuyển đổi vườn cây", ông Heru Tri Widarto, Tổng thư ký Tổng cục Cây công nghiệp, cho biết.
Hệ quả là năng suất chung đi xuống. Bình quân cả nước Indonesia chỉ đạt 951 kg/ha trong năm 2024, giảm liên tục từ mức 1.095 kg/ha năm 2019 và thấp hơn hẳn Thái Lan (khoảng 1.800 kg/ha), Việt Nam (1.720 kg/ha) hay Malaysia (1.510 kg/ha).
Tác động tới thị trường và chuỗi cung ứng cao su toàn cầu
Hệ quả rõ nhất nằm ở tương quan giá. Theo bà Farah Miller, Giám đốc điều hành hãng phân tích Helixtap Technologies, cao su SIR20 của Indonesia trong những tuần gần đây đã giao dịch ngang bằng, thậm chí có lúc cao hơn cao su STR20 của Thái Lan - đảo ngược hoàn toàn so với năm ngoái khi hàng Thái Lan luôn đắt hơn. Điều này đồng nghĩa người mua có ít dư địa hơn để dùng hàng Thái Lan bù đắp cho phần thiếu hụt từ Indonesia.
Sự thay đổi này đang tác động rõ rệt tới chuỗi cung ứng ngành lốp xe toàn cầu — ngành công nghiệp tiêu thụ khoảng 50% lượng cao su tự nhiên của Indonesia. Các tập đoàn sản xuất lốp xe lớn như Michelin, đơn vị sở hữu đồn điền cao su tại Indonesia để cung ứng cho các nhà máy trong và ngoài nước, cho biết sản lượng cao su tự nhiên tại nước này đã giảm đáng kể trong 5 năm qua. "Tỷ trọng thu mua từ Indonesia đã giảm do nguồn hàng hạn chế, dù quốc gia này vẫn là nhà cung cấp chiến lược và quan trọng", một chuyên gia của Michelin nói.
Khoảng trống mà Indonesia để lại đang được bù đắp bởi các khu vực khác, đặc biệt là Tây Phi. Bà Miller cho biết, Bờ Biển Ngà đã giành được một phần thị phần, với các lô hàng từ châu Phi giao dịch sôi động hơn khi hạn chót tháng 12/2026 của Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đến gần.
Áp lực quy định EUDR và xu hướng chuyển dịch sang cao su tổng hợp
Chính EUDR cũng là thách thức lớn với Indonesia. Do phần lớn diện tích cao su thuộc về nông hộ nhỏ lẻ, việc đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc theo tọa độ địa lý trở nên rất khó khăn - các hộ này thường thiếu giấy tờ đất, thiếu công nghệ và thiếu vốn để hoàn thiện hồ sơ. Ở phía cầu, khi giá cao su tự nhiên tăng, thị trường hạ nguồn có xu hướng chuyển một phần sang cao su tổng hợp để tối ưu chi phí, bởi hai loại vật liệu này có thể thay thế lẫn nhau.
Triển vọng cho Việt Nam
Theo dữ liệu Hải quan năm 2025, Việt Nam hiện là nước sản xuất cao su tự nhiên lớn thứ ba thế giới với khoảng 1,28 triệu tấn, tương đương 9% sản lượng toàn cầu, và có năng suất 1.720 kg/ha - cao gần gấp đôi Indonesia. Việc nguồn cung từ Indonesia thu hẹp về mặt lý thuyết mở ra dư địa thị phần cho cao su Việt Nam, nhất là ở các thị trường mà Indonesia đang chiếm tỷ trọng lớn như Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ và Hàn Quốc.
Tuy nhiên, cơ hội đi kèm sức ép. Tây Phi đang nổi lên như một nguồn cung thay thế được các hãng lốp xe lớn tìm đến, tạo thêm đối thủ cạnh tranh mới ngoài nhóm Đông Nam Á truyền thống. Bên cạnh đó, EUDR áp dụng chung cho mọi nước xuất khẩu, nên bài toán truy xuất nguồn gốc với các hộ tiểu điền cũng là thách thức mà ngành cao su Việt Nam phải giải quyết nếu muốn giữ và mở rộng thị phần tại châu Âu.

TRỰC TIẾP