|
 Thuật ngữ VietnamBiz
TIN TỨC
Lãi suất ngân hàng ngày 30/1 tiếp tục đi ngang, riêng một ngân hàng giảm tới 0,45 điểm %

Lãi suất ngân hàng ngày 30/1 tiếp tục đi ngang, riêng một ngân hàng giảm tới 0,45 điểm %

Khảo sát lúc 10h30 ngày 30/1, lãi suất ngân hàng hôm nay tại nhóm ngân hàng quốc doanh như Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục ổn định, với mức cao nhất phổ biến quanh 5,2–5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, Sacombank ghi nhận động thái điều chỉnh giảm lãi suất tại một số kỳ hạn (cả tại quầy và kênh online).
Tài chính -11:28 | 30/01/2026
VPBank đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng 35%, lợi nhuận tăng 30% năm 2026

VPBank đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng 35%, lợi nhuận tăng 30% năm 2026

Năm 2026, VPBank định hướng lợi nhuận trước thuế hợp nhất tăng khoảng 30% so với cùng kỳ và tăng trưởng tín dụng khoảng 35% - cao hơn đáng kể mức tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống dự kiến khoảng 15% trong năm 2026.
Tài chính -11:26 | 29/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 29/1 VietinBank, Agribank, Vietcombank và BIDV đang ở mức nào?

Lãi suất ngân hàng ngày 29/1 VietinBank, Agribank, Vietcombank và BIDV đang ở mức nào?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 29/1, lãi suất ngân hàng hôm nay nhìn chung ổn định. Nhóm quốc doanh Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank chủ yếu giữ khung lãi suất với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm ở kỳ hạn dài, trong khi Techcombank tiếp tục duy trì biểu lãi suất mới sau đợt giảm đồng loạt 0,2 điểm % trước đó, hiện dao động 3,65 – 5,15%/năm.
Tài chính -11:23 | 29/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 28/1 Techcombank hạ lãi, Agribank và Vietcombank vẫn duy trì ổn định

Lãi suất ngân hàng ngày 28/1 Techcombank hạ lãi, Agribank và Vietcombank vẫn duy trì ổn định

Khảo sát lúc 10h30 ngày 28/1, lãi suất ngân hàng hôm nay tại nhóm quốc doanh Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank nhìn chung đi ngang, với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm ở kỳ hạn dài. Mặt khác, Techcombank giảm đồng loạt 0,2 điểm %, đưa lãi suất tiết kiệm tại quầy về 3,65 – 5,15%/năm.
Tài chính -11:11 | 28/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 27/1 Agribank, VietinBank, BIDV và VietcomBank ngân hàng nào cao nhất?

Lãi suất ngân hàng ngày 27/1 Agribank, VietinBank, BIDV và VietcomBank ngân hàng nào cao nhất?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 27/1, lãi suất ngân hàng hôm nay tiếp tục đi ngang khi nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank giữ mặt bằng ổn định quanh 5,3%/năm, trong lúc nhiều ngân hàng thương mại cổ phần như Sacombank, MB Bank hay VPBank duy trì mức cao hơn, đặc biệt trên kênh tiết kiệm online.
Tài chính -11:04 | 27/01/2026
[Infographic] Cuộc đua sát nút của hai 'ông lớn' ngân hàng tư nhân

[Infographic] Cuộc đua sát nút của hai 'ông lớn' ngân hàng tư nhân

Hai "ông lớn" tư nhân, Techcombank và VPBank với chiến lược ngách riêng đều thiết lập kỷ lục lợi nhuận mới trong năm 2025, quy mô tổng tài sản đồng thời vượt 1 triệu tỷ đồng.
Tài chính -13:30 | 23/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 23/1, Big4 neo trần 5,3%/năm, khối tư nhân đẩy mạnh ưu đãi online

Lãi suất ngân hàng ngày 23/1, Big4 neo trần 5,3%/năm, khối tư nhân đẩy mạnh ưu đãi online

Khảo sát lúc 10h30 ngày 23/1, lãi suất ngân hàng hôm nay cho thấy nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục giữ mặt bằng huy động ổn định, với lãi suất cao nhất phổ biến 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần như Sacombank, MB Bank, HDBank, VPBank hay ACB duy trì mức sinh lời cao hơn, đặc biệt trên kênh tiết kiệm trực tuyến
Tài chính -10:07 | 23/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 22/1, Agribank, Vietcombank tiếp tục đi ngang, VPBank vươn tới 6,5%/năm

Lãi suất ngân hàng ngày 22/1, Agribank, Vietcombank tiếp tục đi ngang, VPBank vươn tới 6,5%/năm

Khảo sát lúc 10h30 ngày 22/1, lãi suất ngân hàng hôm nay vẫn đi ngang tại nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank, với mức trần phổ biến 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Trong khi đó, khối ngân hàng thương mại cổ phần như Sacombank, MB Bank, VPBank, HDBank hay Techcombank vẫn duy trì mặt bằng cao hơn đặc biệt trên kênh tiết kiệm online, nơi lãi suất cao nhất đã vươn lên vùng 6–6,5%/năm.
Tài chính -11:19 | 22/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 21/1, VietinBank, Vietcombank, Agribank và BIDV có thay đổi so với đầu tháng?

Lãi suất ngân hàng ngày 21/1, VietinBank, Vietcombank, Agribank và BIDV có thay đổi so với đầu tháng?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 21/1, lãi suất ngân hàng hôm nay tiếp tục đi ngang tại nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank, với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm. Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần như Sacombank, MB Bank, VPBank, HDBank hay Techcombank vẫn duy trì lãi suất cạnh tranh hơn, đặc biệt trên kênh tiết kiệm online, nơi nhiều kỳ hạn đã vượt mốc 6%/năm, tạo thêm lựa chọn hấp dẫn cho người gửi tiền.
Tài chính -11:06 | 21/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 20/1, Vietcombank, Agribank, VietinBank và BIDV giữ nguyên hay điều chỉnh?

Lãi suất ngân hàng ngày 20/1, Vietcombank, Agribank, VietinBank và BIDV giữ nguyên hay điều chỉnh?

Khảo sát lúc 10h30 ngày 20/1, lãi suất ngân hàng hôm nay ổn định tại nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank, với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm ở các kỳ hạn dài. Trong khi đó, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần như Sacombank, MB Bank, VPBank, HDBank hay ACB vẫn duy trì chính sách lãi suất cạnh tranh, đặc biệt trên kênh tiết kiệm online, nơi lãi suất cao nhất đã vươn lên vùng 6–6,5%/năm, tạo thêm lựa chọn hấp dẫn cho người gửi tiền.
Tài chính -11:15 | 20/01/2026
FE Credit báo lãi năm thứ hai liên tiếp, thu về hơn 600 tỷ năm 2025

FE Credit báo lãi năm thứ hai liên tiếp, thu về hơn 600 tỷ năm 2025

Năm 2025, FE Credit thu về hơn 611 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng hơn 19,3% so với cùng kỳ. Thu nhập lãi thuần cả năm tăng 11,6% lên 12.465 tỷ đồng trong khi thu nhập ngoài lãi đem về gần 3.990 tỷ đồng.
Tài chính -15:19 | 19/01/2026
Một ngân hàng chuyển giao bắt buộc lãi hơn 500 tỷ đồng năm 2025, vượt kế hoạch đề ra

Một ngân hàng chuyển giao bắt buộc lãi hơn 500 tỷ đồng năm 2025, vượt kế hoạch đề ra

Sau một năm tái cơ cấu toàn diện dưới sự đồng hành của ngân hàng mẹ, GPBank đã báo lãi hơn 500 tỷ đồng, hoàn thành mục tiêu lợi nhuận trước thuế năm 2025.
Tài chính -13:56 | 19/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 19/1, Sacombank tăng đến 0,7%/năm, Agribank, Vietcombank tiếp đà đi ngang

Lãi suất ngân hàng ngày 19/1, Sacombank tăng đến 0,7%/năm, Agribank, Vietcombank tiếp đà đi ngang

Khảo sát lúc 10h30 ngày 19/1, lãi suất ngân hàng hôm nay ghi nhận Sacombank điều chỉnh tăng lãi suất huy động tại một số kỳ hạn, góp phần đẩy sức nóng cạnh tranh trên thị trường tiền gửi. Trong khi đó, nhóm Big4 gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank tiếp tục duy trì biểu lãi suất ổn định, với mức cao nhất phổ biến quanh 5,3%/năm.
Tài chính -11:33 | 19/01/2026
Xuất hiện cổ đông ngoại nắm hơn 81 triệu cổ phần tại VPBank

Xuất hiện cổ đông ngoại nắm hơn 81 triệu cổ phần tại VPBank

Cổ đông tổ chức mới xuất hiện trong danh sách là UBS AG London, hiện nắm giữ gần 82 triệu cổ phiếu VPB, tương đương 1,028% vốn điều lệ của ngân hàng.
Tài chính -10:38 | 19/01/2026
Lãi suất ngân hàng ngày 16/1, Agribank, Vietcombank giữ ổn định, nhiều nhà băng niêm yết trên 6%/năm

Lãi suất ngân hàng ngày 16/1, Agribank, Vietcombank giữ ổn định, nhiều nhà băng niêm yết trên 6%/năm

Khảo sát lúc 10h30 ngày 16/1, lãi suất ngân hàng hôm nay nhìn chung ổn định tại nhóm ngân hàng lớn như Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank, với mức cao nhất phổ biến 5,3%/năm. Trong khi đó, các ngân hàng thương mại cổ phần như MB Bank, VPBank, Sacombank, HDBank hay Techcombank tiếp tục duy trì lãi suất cạnh tranh hơn, nhiều kỳ hạn vượt mốc 6%/năm, đặc biệt trên kênh gửi tiết kiệm online.
Tài chính -10:46 | 16/01/2026
Lãi suất ngân hàng VPBank hôm nay 1/2 | Tin tức & bảng lãi suất mới nhất

Lãi suất ngân hàng VPBank hôm nay 1/2 | Tin tức & bảng lãi suất mới nhất

Chủ đề Lãi suất ngân hàng VPBank cập nhật các thông tin chi tiết, mới nhất về lãi suất VPBank. Đây là nguồn thông tin hữu ích để bạn đưa ra những quyết định tài chính hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận từ các sản phẩm của ngân hàng.

Về chủ đề Lãi suất VPBank hôm nay

Chủ đề "Lãi suất VPBank" cập nhật liên tục các bài viết về lãi suất hàng tháng tại ngân hàng VPBank và các thông tin liên quan, cụ thể:

  • Lãi suất ngân hàng VPBank mới nhất: Cập nhật biểu lãi suất tiết kiệm theo kỳ hạn và hạn mức tiền gửi.
  • Các loại hình tiết kiệm tại VPBank: Tiết kiệm online, tiết kiệm không kỳ hạn, tiết kiệm có kỳ hạn.
  • So sánh mức lãi suất VPBank với các ngân hàng khác để đánh giá tính cạnh tranh.
  • Chính sách và các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất ngân hàng VPBank: Cập nhật thông tin về những thay đổi và điều kiện tác động đến VPBank lãi suất.

Với những bài viết này, bạn có thể cập nhật nhanh chóng lãi suất VPBank mới nhất và các thông tin về các sản phẩm tài chính tại VPBank, từ đó tối ưu hóa các quyết định đầu tư và tiết kiệm.

Lãi suất tiết kiệm VPBank mới nhất và các sản phẩm

VPBank (Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng) cung cấp nhiều sản phẩm tiết kiệm với mức lãi suất linh hoạt, phù hợp với các nhu cầu tài chính khác nhau của khách hàng. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các sản phẩm tiết kiệm phổ biến tại VPBank:

Tiết kiệm có kỳ hạn

Tiết kiệm có kỳ hạn là một trong những sản phẩm phổ biến nhất tại VPBank, dành cho khách hàng muốn gửi tiền trong thời gian cố định để nhận mức lãi suất ổn định.

  • Kỳ hạn linh hoạt: VPBank cung cấp các kỳ hạn từ 1 tháng đến 36 tháng, với mức lãi suất tăng dần theo thời gian gửi.
  • Lãi suất ổn định: Lãi suất được cố định trong suốt kỳ hạn, đảm bảo lợi nhuận dự đoán được cho khách hàng.
  • Lợi ích: Khách hàng có thể rút gốc và nhận lãi sau khi kỳ hạn kết thúc. Nếu cần rút trước hạn, lãi suất sẽ được tính theo lãi suất không kỳ hạn.

Tiết kiệm không kỳ hạn

Sản phẩm tiết kiệm không kỳ hạn phù hợp với những khách hàng muốn duy trì sự linh hoạt, có thể rút tiền bất cứ lúc nào mà không mất phí.

  • Lãi suất thấp hơn tiết kiệm có kỳ hạn, nhưng đổi lại khách hàng không bị ràng buộc về thời gian.
  • Dễ dàng rút tiền: Khách hàng có thể rút toàn bộ hoặc một phần số tiền đã gửi mà không ảnh hưởng đến phần tiền còn lại.

Tiết kiệm online

Tiết kiệm online là một sản phẩm nổi bật tại VPBank, cho phép khách hàng gửi tiền và quản lý tài khoản tiết kiệm thông qua các kênh ngân hàng điện tử như Internet Banking hoặc Mobile Banking.

  • Lãi suất ưu đãi hơn: Tiết kiệm online thường có lãi suất cao hơn từ 0,1% đến 0,3% so với tiết kiệm tại quầy.
  • Tiện lợi: Khách hàng có thể gửi tiền, rút tiền và kiểm tra thông tin tài khoản mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến ngân hàng.
  • An toàn: Các giao dịch được bảo mật cao, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng.

Xem thêm: Giá vàng Eximbank

Lãi suất vay ngân hàng VPBank mới nhất

Lãi suất vay tiêu dùng VPBank

Sản phẩm vay tiêu dùng của VPBank đáp ứng nhu cầu cá nhân như mua sắm, du lịch, thanh toán hóa đơn hoặc giải quyết các nhu cầu tài chính ngắn hạn. Lãi suất vay tiêu dùng tại VPBank được thiết kế linh hoạt, đi kèm với thủ tục nhanh chóng và không yêu cầu tài sản thế chấp.

  • Lãi suất vay tín chấp VPBank: Đây là hình thức vay không cần tài sản đảm bảo, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận khoản vay. Lãi suất vay tín chấp tại VPBank được tính dựa trên số tiền vay, thời gian vay và hồ sơ tín dụng của khách hàng, thường dao động ở mức cạnh tranh so với thị trường.
  • Điều kiện vay: Dành cho các cá nhân có thu nhập ổn định và đủ điều kiện tín dụng theo quy định của ngân hàng.

Lãi suất vay thế chấp tại VPBank

Vay thế chấp tại VPBank là lựa chọn tối ưu cho những khách hàng cần vay số tiền lớn và có tài sản đảm bảo như bất động sản, ô tô hoặc sổ tiết kiệm. Lãi suất vay thế chấp tại VPBank thường thấp hơn so với vay tín chấp, giúp khách hàng giảm áp lực tài chính.

  • Lãi suất ưu đãi: VPBank thường xuyên áp dụng các chương trình khuyến mãi cho khách hàng vay thế chấp, với lãi suất cố định trong một khoảng thời gian ban đầu và sau đó điều chỉnh theo lãi suất thị trường.
  • Thời hạn vay linh hoạt: Các khoản vay thế chấp có thời hạn lên đến 20 năm, giúp khách hàng dễ dàng trả nợ theo kế hoạch tài chính cá nhân.

Lãi suất thẻ tín dụng VPBank

VPBank là một trong những ngân hàng có hệ thống thẻ tín dụng đa dạng nhất trên thị trường, phục vụ nhiều nhu cầu từ mua sắm, du lịch đến thanh toán hóa đơn hàng ngày. Lãi suất thẻ tín dụng VPBank được áp dụng khi khách hàng không thanh toán toàn bộ dư nợ trước ngày đến hạn hoặc sử dụng tính năng rút tiền mặt từ thẻ.

  • Ưu đãi miễn lãi suất: Hầu hết các loại thẻ tín dụng của VPBank cung cấp thời gian miễn lãi lên đến 45 ngày, giúp khách hàng chủ động quản lý chi tiêu mà không phải chịu lãi suất ngay lập tức.
  • Lãi suất trả góp thẻ tín dụng VPBank: Nếu khách hàng sử dụng chương trình trả góp qua thẻ tín dụng VPBank, lãi suất thường được áp dụng ở mức ưu đãi hoặc thậm chí 0% cho các giao dịch đủ điều kiện. Điều này giúp khách hàng dễ dàng mua sắm mà không lo áp lực tài chính.

So sánh lãi suất VPBank với các ngân hàng khác

Lãi suất tiết kiệm tại VPBank thuộc nhóm cạnh tranh trên thị trường. So lãi suất Sacombank, lãi suất VietinBank, lãi suất HDBank, lãi suất MSB hay các ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank, BIDV, VPBank có ưu thế rõ rệt ở các sản phẩm tiết kiệm trực tuyến, giúp khách hàng dễ dàng tối ưu hóa lợi nhuận. Để tận dụng tối đa lợi ích, khách hàng nên cân nhắc các yếu tố như kỳ hạn gửi, với lãi suất thường tăng dần theo thời gian; hình thức gửi, ưu tiên tiết kiệm online; và các chương trình khuyến mãi, bao gồm thưởng lãi suất hoặc quà tặng giá trị. Với sự kết hợp của lãi suất hấp dẫn và sự tiện lợi trong giao dịch, VPBank là một lựa chọn lý tưởng để khách hàng quản lý tài chính và tối đa hóa lợi ích từ khoản tiền nhàn rỗi.

Cách gửi tiền tiết kiệm VPBank

Gửi tiết kiệm tại quầy giao dịch

  • Bước 1: Mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ (chứng minh nhân dân, căn cước công dân hoặc hộ chiếu) đến chi nhánh VPBank gần nhất.
  • Bước 2: Trao đổi với nhân viên ngân hàng về các sản phẩm tiết kiệm, kỳ hạn và lãi suất để lựa chọn gói tiết kiệm phù hợp với nhu cầu của bạn.
  • Bước 3: Điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn gửi tiết kiệm do ngân hàng cung cấp.
  • Bước 4: Nộp số tiền muốn gửi cùng với mẫu đơn đã điền cho nhân viên ngân hàng để hoàn tất giao dịch.

Gửi tiết kiệm trực tuyến qua ứng dụng VPBank NEO

  • Bước 1: Đăng nhập vào ứng dụng VPBank NEO trên điện thoại di động của bạn.
  • Bước 2: Tại màn hình chính, chọn mục "Tiền gửi" và sau đó chọn "Mở tiền gửi có kỳ hạn thường".
  • Bước 3: Lựa chọn sản phẩm tiết kiệm phù hợp, nhập số tiền muốn gửi, chọn kỳ hạn và phương thức nhận lãi (cuối kỳ, hàng tháng hoặc hàng quý).
  • Bước 4: Kiểm tra lại thông tin giao dịch, sau đó nhấn "Xác nhận".
  • Bước 5: Nhập mã OTP được gửi đến điện thoại của bạn để xác thực giao dịch.
  • Bước 6: Sau khi giao dịch thành công, bạn có thể kiểm tra thông tin tài khoản tiết kiệm trên ứng dụng.

Lưu ý khi gửi tiết kiệm tại VPBank

  • Lựa chọn kỳ hạn phù hợp: VPBank cung cấp các kỳ hạn gửi linh hoạt từ ngắn hạn đến dài hạn. Kỳ hạn dài thường có lãi suất cao hơn, nhưng bạn nên cân nhắc khả năng sử dụng tiền trong tương lai để tránh việc rút tiền trước hạn, dẫn đến mất lãi suất.
  • Hình thức nhận lãi: Bạn có thể chọn nhận lãi vào cuối kỳ, hàng tháng hoặc hàng quý tùy theo nhu cầu tài chính cá nhân.
  • Chương trình khuyến mãi: VPBank thường xuyên triển khai các chương trình ưu đãi cho khách hàng gửi tiết kiệm, như tặng tiền mặt hoặc lãi suất ưu đãi. Hãy theo dõi thông tin từ ngân hàng để tận dụng các cơ hội này

Xem thêm: Giá vàng DOJI

Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất VPBank

Cung và cầu vốn trên thị trường

Lãi suất tại VPBank chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tình hình cung và cầu vốn trên thị trường. Khi nhu cầu vay vốn tăng cao (do nhu cầu tiêu dùng, đầu tư hoặc kinh doanh lớn), VPBank có thể tăng lãi suất huy động để thu hút thêm nguồn vốn. Ngược lại, khi nguồn cung vốn từ khách hàng dồi dào và nhu cầu vay giảm, lãi suất huy động thường được điều chỉnh giảm để tối ưu hóa chi phí hoạt động của ngân hàng.

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng lãi suất trên thị trường. Các công cụ chính sách tiền tệ như:

  • Lãi suất tái cấp vốn: Khi NHNN tăng lãi suất tái cấp vốn, các ngân hàng thương mại như VPBank có thể tăng lãi suất huy động và cho vay để bù đắp chi phí vốn.
  • Tỷ lệ dự trữ bắt buộc: NHNN quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc mà ngân hàng phải giữ lại, và khi tỷ lệ này tăng, VPBank có thể tăng lãi suất để cân đối nguồn vốn.

Tỷ lệ lạm phát

Khi tỷ lệ lạm phát tăng cao, VPBank có thể tăng lãi suất để bảo vệ giá trị thực của tiền gửi, khuyến khích khách hàng gửi tiết kiệm. Ngược lại, khi lạm phát thấp, ngân hàng thường giảm lãi suất để thúc đẩy vay vốn, tiêu dùng và đầu tư.

Rủi ro tín dụng

Khách hàng có hồ sơ tín dụng tốt, khả năng trả nợ cao thường được VPBank ưu đãi với mức lãi suất thấp hơn. Với những khách hàng có mức độ rủi ro cao, lãi suất vay thường cao hơn để bù đắp rủi ro tín dụng.

Kỳ hạn của khoản vay hoặc tiền gửi

Tiền gửi: Các khoản tiết kiệm dài hạn thường có lãi suất cao hơn so với tiết kiệm ngắn hạn, vì ngân hàng có thể sử dụng vốn lâu dài hơn để đầu tư hoặc cho vay. Khoản vay: Tương tự, các khoản vay dài hạn thường được áp dụng lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro về thời gian và biến động thị trường.

Chính sách thu nhập và tỷ giá

VPBank có thể điều chỉnh lãi suất dựa trên chiến lược kinh doanh và mục tiêu tài chính. Trong giai đoạn cần tăng cường huy động vốn, ngân hàng có thể áp dụng lãi suất huy động cao hơn để thu hút khách hàng. Ngược lại, khi VPBank muốn tăng trưởng tín dụng, lãi suất cho vay có thể được giảm để khuyến khích khách hàng vay vốn.

Xem thêm: Giá vàng 9999

Chỉ báo từng báo trước hai cú sụp đổ lịch sử đang quay lại với vàng
Giá vàng liên tục lập đỉnh khiến niềm tin về một “tài sản phòng thủ tuyệt đối” lan rộng chưa từng thấy. Nhưng trong dữ liệu tiền tệ dài hạn, có một chỉ báo hiếm hoi từng xuất hiện trước các biến cố lớn của lịch sử tài chính năm 1934 và 1980 đang lặng lẽ tái lập.