CEO SHS: 'Câu hỏi không phải thiếu tiền, mà là có chỗ để giải ngân hay không?'
Ông Nguyễn Duy Linh, Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS). Ảnh: BTC.
Tại phiên thảo luận "Vĩ mô 2026 - Việt Nam trước các cú sốc bên ngoài và cơ hội bên trong" thuộc Vietnam Investment Forum 2026 - Summer Summit, câu chuyện tỷ giá được đặt ra trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách tương đối ổn định từ đầu năm, với biến động tỷ giá của Việt Nam thấp hơn nhiều so với các quốc gia trong khu vực.
Ông Nguyễn Duy Linh cho biết tháng 5 vừa qua là tháng "êm đềm" nhất của tỷ giá từ đầu năm, tạo sự yên tâm nhất định cho tâm lý nhà đầu tư. Dù vậy, thị trường vẫn tiềm ẩn rủi ro như khả năng lãi suất cuối năm tăng và áp lực lạm phát tại Mỹ.
Tuy nhiên, với lãnh đạo SHS, câu chuyện đáng chú ý hơn lại nằm ở khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế.
Trong bức tranh thị trường vốn, tín dụng/GDP hiện ở mức 140–150%. Đây là một nghịch lý khi “tiền trong thị trường rất nhiều song vòng quay thì chậm”. Cuối tháng 5, tăng trưởng tín dụng chỉ khoảng 6%, ở mức thấp.
“Câu hỏi ở đây không phải nền kinh tế có thiếu tiền hay không mà là có chỗ để giải ngân tiền hay không?”, ông Linh nói.
Sự chênh lệch trong cân đối ngân sách cũng phản ánh tình trạng này. Trong 5 tháng đầu năm, thu ngân sách đạt 53% kế hoạch, tương đương khoảng 1,3 triệu tỷ đồng, trong khi chi ngân sách mới đạt 22% dự toán. Nói cách khác, tiền thu về nhanh nhưng chi ra chậm.
Tiền đang "tắc" ở đâu?
Theo CEO SHS, thực trạng này đến từ câu chuyện tài sản thanh khoản kém ở chu kỳ xử lý trái phiếu trước đây, trong khi các vấn đề pháp lý vẫn chưa được giải quyết hết.
Yếu tố quan trọng nhất, theo ông, là niềm tin của doanh nghiệp. Trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến số như xung đột thương mại, doanh nghiệp có xu hướng phòng thủ nhiều hơn.
Đây là điểm mấu chốt: khi niềm tin chưa cải thiện, dù hệ thống không thiếu tiền, dòng vốn vẫn khó chuyển hóa nhanh thành hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp không chỉ nhìn vào khả năng tiếp cận vốn, mà còn cân nhắc triển vọng đầu ra, rủi ro chính sách và mức độ chắc chắn của môi trường kinh doanh trước khi mở rộng đầu tư.
Từ đó, ông Linh cho rằng nếu vẫn muốn duy trì tăng trưởng cao, cần chuyển đổi sang các trụ cột đã làm tốt trong các năm trước. Muốn tháo gỡ vấn đề, cần thực hiện đồng thời ba nhóm giải pháp: đẩy mạnh đầu tư công, tháo gỡ điểm nghẽn pháp lý và phát triển đồng bộ thị trường vốn.
Bài toán không chỉ hút vốn, mà còn là hấp thụ vốn
Ở phần thảo luận trước đó về FDI và nhập siêu, ông Linh cũng nhìn vấn đề dòng vốn theo hướng tương tự: điểm mấu chốt không chỉ là Việt Nam có năng lực thu hút FDI hay không, mà là có năng lực hấp thụ vốn một cách hiệu quả hay không.
Theo ông, 5 tháng đầu năm có những điểm tích cực khi vốn FDI đăng ký tăng 10% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong 5 năm qua. Trong đó, 83% lượng vốn tập trung vào khu vực chế biến, chế tạo, cho thấy Việt Nam vẫn giữ vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với con số nhập siêu 13,8 tỷ USD, ông Linh cho rằng có hai nguyên nhân chính: yếu tố giá và tâm lý lo ngại đứt gãy chuỗi cung ứng do chiến tranh, khiến doanh nghiệp chủ động nhập khẩu nguyên vật liệu nhiều hơn. Lượng hàng nhập trong hai quý đầu năm có thể chuyển hóa thành năng lượng sản xuất cho quý III và quý IV, do đó có thể xem là một yếu tố tích cực.
Tuy nhiên, điểm chưa tích cực là mức độ lan tỏa của dòng vốn FDI còn thấp, do chất lượng doanh nghiệp nội địa chưa cao và chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng giá trị.
“Câu hỏi đặt ra không phải là chúng ta có năng lực thu hút FDI hay không mà là Việt Nam có năng lực hấp thụ vốn một cách hiệu quả hay không?”, ông Linh nêu.
Để cải thiện điều này, theo lãnh đạo SHS, Việt Nam cần phát triển công nghiệp phụ trợ, nâng cao năng suất lao động và đổi mới công nghệ. Ông đánh giá cao các giải pháp từ Bộ Chính trị, tiêu biểu là Nghị quyết 57 về khoa học công nghệ, nhằm giải quyết điểm nghẽn hiện tại.
Bên cạnh đó là mục tiêu xây dựng nhiều doanh nghiệp tư nhân lớn mạnh cùng khu vực FDI và Chương trình đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026–2035.
Theo ông Linh, thị trường vốn và chứng khoán sẽ hưởng lợi lớn từ chiến lược cạnh tranh quốc gia gắn với mục tiêu tăng trưởng hai con số, trong trường hợp các điểm nghẽn về đầu tư công, pháp lý, năng lực doanh nghiệp và khả năng hấp thụ vốn được tháo gỡ đồng bộ.

TRỰC TIẾP