|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Tài chính

Tỷ giá Vietcombank hôm nay 29/1 đồng loạt giảm tại phần lớn ngoại tệ

10:00 | 29/01/2026
Chia sẻ
Sáng nay (29/1/2026), tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietcombank giảm đồng loạt ở đa số đồng tiền chủ chốt. Trong đó, đồng euro, bảng Anh, yen Nhật và USD quay đầu giảm mạnh, trong khi đồng đôla Úc lại tiếp tục tăng mạnh so với phiên giao dịch trước.

Tỷ giá ngân hàng Vietcombank hôm nay của một số ngoại tệ

Theo bảng tỷ giá Vietcombank, phần lớn ngoại tệ đồng loạt đi xuống, chỉ riêng đồng đôla Úc duy trì được trạng thái khởi sắc.

Cụ thể, tỷ giá đôla Úc tại Vietcombank sáng nay tiếp đà đi lên với chiều mua tiền mặt tăng thêm 97,18 đồng, lên mức 17.863,91 VND/AUD; mua chuyển khoản tăng 98,15 đồng, đạt 18.044,35 VND/AUD. Chiều bán ra hiện niêm yết tại ngưỡng 18.622,49 VND/AUD sau khi vọt tăng thêm 101,35 đồng.

Trái lại, tỷ giá USD sáng nay sụt giảm 40 đồng ở cả ba hình thức giao dịch. Hiện giá mua tiền mặt lùi về mốc 25.850 VND/USD, mua chuyển khoản còn 25.880 VND/USD và chiều bán ra chạm mốc 26.240 VND/USD.

Cùng đà đi xuống, tỷ giá euro giảm 110,28 đồng chiều mua tiền mặt, giảm 111 đồng chiều mua chuyển khoản và chiều bán ra sụt 116,02 đồng, hiện tỷ giá được ấn định lần lượt tại 30.405,47 VND/EUR, 30.712,59 VND/EUR và 32.008,9 VND/EUR.

Tỷ giá bảng Anh cũng sụt nhẹ khi giá mua tiền mặt sụt giảm 10,66 đồng (35.090,46 VND/GBP), mua chuyển khoản giảm 10,77 đồng (35.444,91 VND/GBP) và chiều bán ra hạ 11 đồng (36.580,55 VND/GBP).

Đối với tỷ giá yen Nhật, ngân hàng ghi nhận mức điều chỉnh giảm nhẹ sau phiên nhích tăng hôm qua. Chiều mua tiền mặt hiện ở mức 164,33 VND/JPY (giảm 0,4 đồng), mua chuyển khoản là 165,99 VND/JPY (giảm 0,36 đồng) và chiều bán ra ở mức 174,77 VND/JPY (sụt 0,38 đồng).

Nhìn chung, tỷ giá ngoại tệ tại Vietcombank sáng 29/1 ghi nhận xu hướng giảm chiếm ưu thế trên bảng niêm yết. Trong đó, các đồng tiền chủ chốt như euro, bảng Anh, yên Nhật và USD đồng loạt điều chỉnh đi xuống, duy nhất đồng đô la Úc ngược dòng bứt phá với đà tăng ấn tượng so với phiên giao dịch trước đó.

Bên cạnh nhóm ngoại tệ chính, diễn biến của các đồng tiền khác cũng ghi nhận sự phân hóa với sắc đỏ lan tỏa khá rộng. Nhóm ngoại tệ ghi nhận mức tăng hiếm hoi bao gồm đô la Canada, Ringgit Malaysia và Krone Na Uy. Riêng đồng Won Hàn Quốc có biến động không đồng nhất khi giữ mức đứng giá ở cả hai chiều mua nhưng lại nhích tăng nhẹ ở chiều bán ra. Ngược lại, phần lớn các ngoại tệ còn lại như franc Thụy Sĩ, đô la Singapore, Baht Thái, nhân dân tệ, Dinar Kuwait, Riyal Ả Rập Xê Út... đều đồng loạt sụt giảm giá trị.

Ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 29/1/2026)

Tăng/giảm so với ngày trước đó

Mua

Bán

Mua

Bán

Tên ngoại tệ

Mã NT

Tiền mặt

Chuyển khoản

Tiền mặt

Chuyển khoản

Đô la Mỹ

USD

25.850

25.880

26.240

-40

-40

-40

Euro

EUR

30.405,47

30.712,59

32.008,90

-110,28

-111

-116,02

Bảng Anh

GBP

35.090,46

35.444,91

36.580,55

-10,66

-10,77

-11

Yen Nhật

JPY

164,33

165,99

174,77

-0,4

-0,36

-0,38

Đô la Úc

AUD

17.863,91

18.044,35

18.622,49

97,18

98,15

101,35

Đô la Singapore

SGD

20.110,66

20.313,80

21.006,63

-38,88

-39,27

-40,6

Baht Thái

THB

738,32

820,35

855,15

-6,88

-7,65

-7,97

Đô la Canada

CAD

18.758,21

18.947,69

19.554,77

62,31

62,95

65,01

Franc Thụy Sĩ

CHF

33.183,46

33.518,65

34.592,58

-59,66

-60,26

-62,11

Đô la Hong Kong

HKD

3.246,51

3.279,31

3.404,75

-5,87

-5,92

-6,14

Nhân dân tệ

CNY

3.656,48

3.693,41

3.811,75

-4,30

-4,34

-4,47

Krone Đan Mạch

DKK

-

4.102,58

4.259,51

-

-14,69

-15,24

Rupee Ấn Độ

INR

-

281,56

293,69

-

-2,16

-2,24

Won Hàn Quốc

KRW

15,79

17,54

19,03

0

0

0,04

Dinar Kuwait

KWD

-

85.035,93

89.158,74

-

-46,85

-48,91

Ringgit Malaysia

MYR

-

6.585,49

6.728,85

-

1,66

1,71

Krone Na Uy

NOK

-

2.667,26

2.780,39

-

4,03

4,20

Rúp Nga

RUB

-

323,99

358,64

-

-1,77

-1,97

Riyal Ả Rập Xê Út

SAR

-

6.909,08

7.206,52

-

-11

-12

Krona Thụy Điển

SEK

-

2.896,17

3.019,01

-

-7,31

-7,61

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietcombank mới nhất được khảo sát vào lúc 9h20 (Tổng hợp: Hà My)

Thông tin tỷ giá ngân hàng Vietcombank trên đây chỉ có tính chất tham khảo. Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đến tổng đài chăm sóc khách hàng 24/7: 1900 54 54 13 hoặc các chi nhánh ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.


Hội thảo “Chiến lược phát triển và đầu tư bất động sản sau Nghị quyết 21 và những cập nhật chính sách”

Thời gian: 8h00 ngày 22/09/2026
Địa điểm: L7 West Lake Hanoi by Lotte Hotels, Ballroom tầng 4, 683 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội

Sự kiện quy tụ đại diện cơ quan quản lý, Đại biểu Quốc hội, chuyên gia bất động sản, chuyên gia kinh tế độc lập, doanh nghiệp… Các diễn giả sẽ cùng thảo luận, phân tích những nội dung quan trọng của Nghị quyết 21 và những chính sách mới; từ đó đánh giá tác động, gợi mở chiến lược phát triển và đầu tư bất động sản trong thời gian tới.

Hai phiên thảo luận chính:

Phiên 1: Nghị quyết 21 và các thay đổi pháp lý
Phiên 2: Những tác động đến tương lai phát triển và đầu tư bất động sản
Thảo luận - Hỏi đáp cùng chuyên gia

Hà My

Tăng trưởng huy động cao hơn tín dụng, áp lực thanh khoản vẫn khó biến mất
Huy động vốn tăng nhanh hơn tín dụng giúp thanh khoản hệ thống trong ngắn hạn sẽ bớt căng thẳng, tuy nhiên, nhìn về giai đoạn dài hơn, câu chuyện về áp lực thanh khoản của hệ thống ngân hàng không hoàn toàn biến mất