|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Hàng hóa

Xuất khẩu gạo chững lại, giá giảm nhẹ do áp lực chi phí vận tải

21:18 | 29/03/2026
Chia sẻ
Giá lúa gạo trong nước giữ ổn định nhưng thị trường xuất khẩu có dấu hiệu chững lại; trong khi giá cà phê giảm nhẹ, phản ánh xu hướng điều chỉnh chung của thị trường nông sản trước áp lực nguồn cung và biến động toàn cầu.

 

Thị trường lúa gạo trong nước tuần qua nhìn chung duy trì trạng thái ổn định. Tại An Giang, nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 giữ mức từ 5.600 – 5.700 đồng/kg; OM 5451 dao động 5.400 – 5.500 đồng/kg, trong khi IR 50404 ở mức thấp hơn, từ 5.200 – 5.300 đồng/kg và OM 34 khoảng 5.100 – 5.200 đồng/kg.

Ở phân khúc gạo nguyên liệu, Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mặt bằng cao 9.200 – 9.400 đồng/kg, dẫn dắt nhóm chất lượng cao. Các loại khác biến động nhẹ: OM 18 từ 8.900 – 9.100 đồng/kg; IR 504 khoảng 8.000 – 8.100 đồng/kg; CL 555 từ 7.800 – 7.950 đồng/kg và OM 380 ở mức từ 7.500 – 7.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 ổn định quanh 9.500 – 9.700 đồng/kg. 

Trong khi đó, phụ phẩm dao động 7.500 – 11.500 đồng/kg, với tấm IR 504 ở mức từ 7.500 – 7.650 đồng/kg và cám đạt 10.500 – 11.500 đồng/kg.

Trên thị trường bán lẻ, gạo đặc sản Nàng Nhen có giá 28.000 đồng/kg; tiếp đến là gạo Nhật và Hương Lài cùng quanh 22.000 đồng/kg; Nàng Hoa 21.000 đồng/kg; nhóm gạo thơm như thơm Thái hạt dài và thơm Đài Loan dao động 20.000 – 22.000 đồng/kg. Ở phân khúc trung bình, Sóc thường và gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 – 17.000 đồng/kg, trong khi gạo thường từ 12.000 – 13.000 đồng/kg; còn Jasmine giữ mức 13.000 – 14.000 đồng/kg.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo 5% tấm của Việt Nam giảm nhẹ xuống 350 – 355 USD/tấn, so với 355 – 360 USD/tấn của tuần trước. Dù nguồn cung trong nước dồi dào, hoạt động xuất khẩu vẫn chịu áp lực lớn từ chi phí vận tải biển tăng mạnh do ảnh hưởng của xung đột tại Trung Đông, khiến nhiều doanh nghiệp và khách hàng có xu hướng thận trọng hơn.

Xu hướng chững lại cũng diễn ra tại các trung tâm xuất khẩu lớn của châu Á. Tại Ấn Độ, giá gạo đồ 5% tấm giảm xuống 343 – 350 USD/tấn từ mức 348 – 353 USD/tấn; gạo trắng 5% tấm ở mức 342 – 348 USD/tấn. Đồng rupee suy yếu và chi phí vận chuyển cao khiến nhu cầu trở nên trầm lắng, trong bối cảnh nhiều khách hàng đã tích trữ đủ hàng.

Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm gần như đi ngang ở mức 365 – 370 USD/tấn, chỉ giảm nhẹ so với mức 370 USD/tấn của tuần trước. Thị trường đang chờ nguồn cung từ vụ thu hoạch mới, trong khi sức mua từ châu Phi mới xuất hiện nhưng chưa đủ mạnh để tạo đột biến. Một số dự báo cho rằng giá gạo Thái Lan có thể tăng trở lại do chi phí đầu vào và nguy cơ giảm sản lượng.

Trong khi đó, Bangladesh vẫn duy trì mặt bằng giá nội địa cao, đặc biệt là gạo thơm do nhu cầu tăng mạnh trước lễ Eid-ul-Fitr. Chính phủ nước này đã đẩy mạnh thu mua và cho phép doanh nghiệp tư nhân nhập khẩu nhằm hạ nhiệt thị trường.


Về thị trường nông sản Mỹ, trong phiên giao dịch cuối tuần 27/3, giá đậu tương giao kỳ hạn tại thị trường Chicago (Mỹ) đã suy giảm do giới đầu tư đẩy mạnh chốt lời. Cùng lúc đó, giá ngô và lúa mỳ ghi nhận diễn biến giằng co trước những bất ổn xoay quanh cuộc xung đột giữa Mỹ-Israel và Iran.

Khép phiên này, giá đậu tương trên Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CBOT) đã giảm 9 xu Mỹ xuống 11,6475 USD/bushel, giá ngô giảm 2,75 xu Mỹ, xuống mức 4,64 USD/bushel. Giá lúa mỳ giảm nhẹ 0,5 xu Mỹ xuống 6,0450 USD/bushel (1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg). 

Đà giảm của đậu tương xuất hiện ngay trước khi Nhà Trắng dự kiến công bố những mục tiêu nhiên liệu sinh học sửa đổi. Các chuyên gia từng kỳ vọng chính sách mới này sẽ tạo đà tăng giá cho đậu tương, do đây là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhiên liệu sinh học.

Ông Randy Place, chuyên gia phân tích tại công ty nghiên cứu thị trường Hightower Report, nhận định thị trường đậu tương đang suy yếu nhẹ do động thái chốt lời trước cuối tuần. Bên cạnh đó, giới đầu tư cũng đang đối mặt với rủi ro từ tin tức vĩ mô, diễn biến giá sẽ phụ thuộc vào tiến trình đàm phán và các động thái tiếp theo tại Iran.

Ngoài ra, chiến sự tại Trung Đông có thể đẩy chi phí phân bón lên cao, từ đó thúc đẩy nông dân Mỹ mở rộng diện tích trồng đậu tương thay vì ngô, loại cây trồng vốn đòi hỏi một lượng lớn phân đạm.

Các nhà giao dịch đang theo dõi sát sao tình hình hạn hán tại khu vực phía Nam Đại bình nguyên. Thời tiết nắng nóng trong tuần này có thể gây thêm áp lực cho mùa màng trước khi đón các đợt mưa vào tuần tới. Đáng chú ý, điều kiện thời tiết khắc nghiệt này đã giúp giá lúa mỳ giao kỳ hạn tại sàn Kansas ghi nhận mức tăng mạnh hơn so với giá tại sàn Chicago.

Nhìn chung, biến động giá ngũ cốc và hạt có dầu thời gian qua luôn bám sát diễn biến của giá dầu thô. Điều này xuất phát từ việc ngô và dầu đậu tương được sử dụng làm nhiên liệu sinh học, cộng với tác động dây chuyền từ đà tăng của giá năng lượng và phân bón lên chi phí sản xuất nông nghiệp.

Trên thị trường cà phê thế giới, giá Robusta giao tháng 5/2026 trên sàn London ở mức 3.624 USD/tấn, chịu áp lực từ dự báo sản lượng toàn cầu niên vụ 2026/27 đạt kỷ lục 180 triệu bao. Giá Arabica trên sàn New York chốt ở mức 280,75 xu/lb, khi tồn kho trên sàn ICE tăng lên 466.055 bao – mức cao nhất trong 4 tháng.

Nguồn cung dồi dào từ Brazil, với điều kiện thời tiết thuận lợi tại Minas Gerais và dự báo sản lượng đạt 66,2 triệu bao, tiếp tục gây sức ép lên thị trường. Tuy nhiên, sự sụt giảm sản lượng tại Colombia và xuất khẩu chững lại từ Brazil phần nào giúp hạn chế đà giảm sâu của giá.

Tại thị trường trong nước, giá cà phê Tây Nguyên tuần qua giảm nhẹ, hiện dao động 91.500 – 92.500 đồng/kg, thấp hơn khoảng 800 – 1.000 đồng/kg so với cuối tuần trước. Trong bối cảnh triển vọng nguồn cung dài hạn dồi dào, các quỹ đầu cơ có xu hướng chốt lời, khiến giá khó bật tăng mạnh trong ngắn hạn. Người trồng cà phê được khuyến nghị theo dõi sát diễn biến thị trường để có kế hoạch bán hàng phù hợp trong thời gian tới.

 

Bích Hồng - Minh Hằng