Sau số liệu quý I, các tổ chức quốc tế điều chỉnh dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam 2026 như thế nào?
Theo Cục Thống kê, tổng sản phẩm trong nước (GDP) quý I/2026 ước tăng 7,83% so với cùng kỳ năm trước (quý I/2025 tăng 7,07%). Đáng chú ý, tăng trưởng khá ở cả ba khu vực: khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,58%, khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 8,92%, khu vực dịch vụ tăng 8,18%. Đây được coi là kết quả tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục bất ổn và nhiều rủi ro gia tăng.
(Nguồn: Hạ An tổng hợp từ Cục Thống kê).
Hội tụ nhiều động lực tăng trưởng quan trọng
Với kết quả này, báo cáo Triển vọng Phát triển Châu Á tháng 4, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đã nâng dự báo tăng trưởng của Việt Nam lên mức 7,2% trong năm 2026 (so với 6% trước đó) và 7,0% trong năm 2027.
Theo ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia của ADB tại Việt Nam, trong ngắn hạn, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì triển vọng tương đối tích cực bởi hoạt động xuất khẩu sôi động trước khi Mỹ điều chỉnh các mức thuế đối ứng, cùng với chính sách hỗ trợ và dòng vốn đầu tư được duy trì ổn định.
Ngoài ra, Chính phủ Việt Nam đã phản ứng nhanh chóng trước tình trạng gián đoạn nguồn cung năng lượng do xung đột tại Trung Đông gây ra. Các biện pháp tài khóa có thời hạn, bao gồm giảm thuế, sử dụng quỹ bình ổn, kết hợp với điều hành giá linh hoạt và tăng cường phối hợp đảm bảo nguồn cung, đã góp phần kiềm chế áp lực lạm phát trong ngắn hạn và hỗ trợ tăng trưởng.
“Về dài hạn, việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và đẩy nhanh tiến độ chuyển dịch sang năng lượng sạch sẽ đóng vai trò then chốt, giúp giảm tính dễ tổn thương trước các cú sốc trong tương lai”, ông Shantanu Chakraborty nêu rõ.
Còn theo bà Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng giám đốc Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam cho rằng việc hoàn tất kiện toàn bộ máy lãnh đạo cấp cao trong thời gian gần đây được kỳ vọng sẽ tạo ra một cơ chế điều hành đồng bộ và quyết liệt hơn trong thúc đẩy tăng trưởng và cải cách, với trọng tâm là tăng trưởng cao đi đôi với bền vững.
“Standard Chartered vẫn giữ nguyên dự báo tăng trưởng của Việt Nam lên 7,2% trong năm 2026 bất chấp những thách thức gia tăng từ xung đột tại Trung Đông, biến động giá năng lượng và bất ổn địa chính trị”, bà Hạnh nêu rõ.
Bà Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng giám đốc Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam. (Ảnh: Nguyễn Ngọc).
Ở góc nhìn dài hạn, theo bà Hạnh, Việt Nam đang hội tụ nhiều động lực tăng trưởng quan trọng. Trước hết, sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu dự kiến tăng thêm khoảng 20–25 triệu người vào năm 2030 sẽ đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường tiêu dùng nội địa năng động nhất châu Á. Việc tiêu dùng của nhóm này tăng nhanh sẽ tạo ra một nhu cầu tiêu dùng trong nước mạnh và cân bằng với tiêu dùng của nước ngoài
Cùng với đó, vị thế của Việt Nam trong thương mại toàn cầu tiếp tục được củng cố. Theo ước tính của bộ phận nghiên cứu, kim ngạch xuất khẩu có thể duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm khoảng 8–10%, với xu hướng chuyển dịch rõ nét sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đến năm 2030, nhóm hàng công nghệ cao và giá trị cao được kỳ vọng sẽ chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu.
Một điểm nhấn khác là việc nâng hạng thị trường chứng khoán. Theo FTSE Russell, Việt Nam đã được xác nhận nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, mở ra cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế quy mô lớn và cải thiện tính thanh khoản của thị trường.
Bên cạnh đó, chuyển đổi xanh và các tiêu chuẩn ESG đang mở ra dư địa tăng trưởng mới. Nhu cầu vốn cho chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam từ nay đến năm 2030 ước tính lên tới 135–150 tỷ USD, tạo cơ hội lớn cho các định chế tài chính quốc tế tham gia phát triển các công cụ tài chính xanh, trái phiếu bền vững và thị trường tín chỉ carbon.
“Những dự báo này không chỉ phản ánh triển vọng trên lý thuyết, mà còn cho thấy sức mạnh nội tại và khả năng thích ứng của nền kinh tế Việt Nam. Ngân hàng này cam kết sẽ tiếp tục đồng hành, kết nối nguồn lực tài chính toàn cầu với nhu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới”, bà Hạnh nhìn nhận.
Các rủi ro vẫn hiện hữu
Ở góc nhìn thận trọng, báo cáo Cập nhật kinh tế Đông Á - Thái Bình Dương tháng 4/2026 của Ngân hàng Thế giới (WB) dự báo tăng trưởng của Việt Nam chỉ đạt khoảng 6,3% trong năm 2026 - tương đương mức dự báo đưa ra hồi đầu năm.
Các yếu tố bất định toàn cầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng tăng trưởng của Việt Nam như sự phân mảnh sâu sắc hơn trong chính sách thương mại, thể hiện qua việc gia tăng thuế quan và các rào cản phi thuế quan, có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng khu vực và gây sức ép lên mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu.
Sự giảm tốc của các nền kinh tế lớn, đặc biệt là các nước phát triển và Trung Quốc, có thể lan truyền nhanh chóng sang khu vực thông qua các kênh thương mại, du lịch và tài chính, qua đó tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
Đáng chú ý, xuất khẩu của khu vực Đông Á Thái Bình Dương, bao gồm cả Việt Nam đang có xu hướng tập trung ngày càng lớn vào một số lĩnh vực công nghệ cao. Dù mang lại giá trị gia tăng cao, xu hướng này cũng làm gia tăng mức độ nhạy cảm của nền kinh tế trước các cú sốc về nhu cầu từ bên ngoài.
Còn theo Giám đốc Quốc gia ADB, những thay đổi trong chính sách thương mại của Mỹ xung đột tại Trung Đông và các yếu tố bất định toàn cầu có thể ảnh hưởng tiêu cực đến xuất khẩu và dòng vốn đầu tư, qua đó tạo áp lực lên triển vọng tăng trưởng trong thời gian tới.
Cụ thể, xung đột kéo dài tại Trung Đông có thể làm gián đoạn dòng chảy dầu, khí và phân bón qua các tuyến vận tải quan trọng, làm gia tăng chi phí logistics và kéo dài thời gian giao hàng. Cùng với xung đột tại Ukraina, những diễn biến này tiếp tục gây áp lực lên chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động giá hàng hóa. Bên cạnh đó, tăng trưởng chậm lại tại các đối tác thương mại lớn có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu và thặng dư thương mại của Việt Nam.
Từ góc độ chính sách, ADB nhấn mạnh việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp là yếu tố quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn vốn trung và dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Việc tăng cường minh bạch, hoàn thiện khung pháp lý và mở rộng sự tham gia của các nhà đầu tư sẽ đóng vai trò then chốt trong việc củng cố niềm tin thị trường.
“Nếu được triển khai hiệu quả, các cải cách này có thể giúp hình thành một kênh huy động vốn ổn định, góp phần hỗ trợ tăng trưởng bền vững và bao trùm trong dài hạn”, vị chuyên gia này khuyến nghị.