SSI Research chỉ ra hai yếu tố quyết định động lực tăng trưởng nửa cuối năm
"Việt Nam bước vào tháng 8 với đà tăng trưởng kinh tế thực chất giữa bối cảnh cải cách triệt để các rào cản pháp lý", báo cáo từ SSI Research, nêu rõ.
Số liệu vĩ mô tháng 7 xác nhận lại đà tăng của quý II với nửa đầu năm. Sản xuất công nghiệp tháng 6 được điều chỉnh tăng từ 12,71% lên 12,87% so với cùng kỳ, còn chế biến, chế tạo từ 12,58% lên 12,8%.
Bước sáng tháng 7, sức khoẻ ngành sản xuất tiếp tục cải thiện. Sản xuất công nghiệp tăng 14,5% so với cùng kỳ và 1,2% so với tháng trước, đưa tăng trưởng 7 tháng đầu năm 2026 lên 11,4%, mức mạnh nhất cùng kỳ trong ít nhất 8 năm gần đây.
Ngành chế biến, chế tạo tăng 15% so với cùng kỳ trong tháng 7 và 12% trong 7 tháng đầu năm 2026, dẫn dắt bởi kim loại (tăng 23,5%) và điện tử (tăng 12,8%). Năng lực sản xuất mới đang đi vào vận hành rõ nét hơn, phù hợp với dữ liệu nhập khẩu và FDI.
Doanh thu bán lẻ tháng 6 được điều chỉnh giảm nhẹ từ 665,6 nghìn tỷ đồng xuống 662,8 nghìn tỷ đồng, tương đương khoảng 0,4%. Tiêu dùng tháng 7 ổn định. Doanh thu bán lẻ danh nghĩa tăng 13,1% và khoảng 7,5% (loại trừ lạm phát) trong 7 tháng, gần như không đổi so với mức 7,4% của cùng kỳ năm trước.
Các nhà phân tích từ SSI đánh giá, quý III/2026 đang khởi đầu với nền tảng tương đối vững, được dẫn dắt bởi công nghiệp, FDI và sự cải thiện thực chất của đầu tư công thay vì bởi tiêu dùng. Lạm phát toàn phần hạ nhiệt giúp Ngân hàng Nhà nước (NHNN) linh hoạt hơn trong điều hành ngắn hạn.
Hai yếu tố quyết định động lực tăng trưởng nửa cuối năm
Tuy nhiên, theo các chuyên gia SSI, ở thời điểm hiện tại, lực đỡ của nền kinh tế đến từ chính sách nhiều hơn từ chu kỳ tăng trưởng. Các biện pháp này có thể giúp nền kinh tế vượt qua một giai đoạn chuyển tiếp, nhưng không thể thay thế cho sự cải thiện thực chất của chu kỳ.
Sản lượng công nghiệp, FDI tăng và đầu tư công cải thiện đang tạo thêm năng lực sản xuất thực. Tuy nhiên, các yếu tố này chưa kéo theo sự cải thiện rõ rệt về thanh khoản/lãi suất, tiêu dùng hộ gia đình hay cán cân tổng thể; đồng thời, khả năng hấp thụ khối lượng đầu tư theo kế hoạch với quy mô chưa từng có vẫn là một câu hỏi mở.
Các hỗ trợ từ chính sách và pháp lý đang được đẩy mạnh. Các điều chỉnh thận trọng về chính sách tiền tệ đang gia tăng năng lực cho vay về mặt quy định mà chưa làm giảm đáng kể chi phí vốn.
Dự thảo sửa đổi các nghị định về PPP được kỳ vọng sẽ cải thiện trình tự triển khai đối với các dự án BT (hợp đồng xây dựng - chuyển giao) quy mô lớn, trong khi các cải cách lập pháp rộng hơn hướng tới chuyển hóa quyền tiếp cận nguồn lực công thành các quyền rõ ràng hơn và tăng khả thi về tài trợ vốn đối với dự án.
Vì vậy, hai yếu tố cần theo dõi sẽ quyết định liệu động lực này có được duy trì trong nửa cuối năm 2026 hay không.
Thứ nhất, đó là chu kỳ nhập khẩu cần chuyển hóa thành doanh thu xuất khẩu tăng thêm.
Thứ hai, năng lực thực thi có hấp thụ được phần còn lại của danh mục dự án đầu tư công khi các ràng buộc triển khai bắt đầu xuất hiện.
"Nói cách khác, rủi ro chính không nằm ở nhu cầu, mà ở khả năng chuyển hóa nguồn lực thành kết quả thực tế", các chuyên gia SSI cho hay.
Áp lực lạm phát nền tảng vẫn hiện hữu
(Nguồn: SSI Research).
Về lạm phát, các chuyên gia SSI đánh giá, tuy rằng lạm phát chung đã hạ nhiệt, nhưng áp lực lạm phát nền tảng vẫn cần được theo dõi.
CPI tháng 7 giảm 0,12% so với tháng trước khi giá nhiên liệu và thực phẩm hạ nhiệt, đưa CPI bình quân 7 tháng đầu năm 2026 lên 4,39%.
Tuy nhiên, chưa đủ để xác nhận một xu hướng giảm lạm phát bền vững. CPI bình quân quân quý I ở mức 3,63%, cho thấy lạm phát giai đoạn tháng 4 đến tháng 7 vẫn vận hành gần 4,95% so với cùng kỳ năm trước trước khi giảm trong tháng 7.
Nói cách khác, lạm phát tính chung vẫn tăng tốc trong quý II, tiến gần ngưỡng trên của mục tiêu kiểm soát lạm phát, và mới chỉ bắt đầu hạ nhiệt gần đây.
Đáng chú ý, lạm phát cơ bản cao hơn lạm phát toàn phần cho thấy áp lực giá không chỉ đến từ các nhóm biến động mạnh, mà đang xuất hiện rõ hơn ở phần còn lại của rổ CPI.
TRỰC TIẾP