2026 - 'mùa xuân' mới của doanh nghiệp dầu khí
Thách thức và cơ hội đan xen
Theo báo cáo của Chứng khoán VPBank, dù giá dầu thế giới dự kiến chịu áp lực giảm trong năm 2026, ngành dầu khí trong nước vẫn đứng trước nhiều yếu tố hỗ trợ từ bối cảnh kinh tế và chính sách nội địa.
Tăng trưởng kinh tế được định hướng duy trì ở mức cao, với mục tiêu GDP năm 2026 từ 10% trở lên, tạo nền tảng cho nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng. Cùng với đó, hàng loạt chính sách đang góp phần tháo gỡ vướng mắc pháp lý, hỗ trợ đẩy nhanh tiến độ các dự án dầu khí trọng điểm.
Trong giai đoạn 2025–2030, các dự án lớn được ưu tiên triển khai nhằm củng cố an ninh năng lượng và bù đắp đà suy giảm tự nhiên của các mỏ hiện hữu.
Nguồn: VPBankS
Năm 2026, giá dầu thô thế giới được dự báo chịu áp lực giảm, qua đó có thể khiến một số quyết định đầu tư thượng nguồn bị trì hoãn, ảnh hưởng đến khối lượng công việc của các nhà thầu trong trung hạn.
Bên cạnh đó, các dự án điện khí LNG vẫn đối mặt rủi ro chậm tiến độ do thiếu cơ chế khuyến khích đầu tư phù hợp, có thể tác động đến an ninh năng lượng và tiến trình phát triển hạ tầng LNG.
Ngoài ra, điện gió ngoài khơi tiếp tục gặp vướng mắc pháp lý; nếu khung chính sách không sớm được hoàn thiện, mục tiêu đạt 6 GW công suất vào năm 2030 sẽ khó khả thi.
Trong bối cảnh trên, các doanh nghiệp dầu khí niêm yết vừa đối mặt thách thức, vừa có những cơ hội riêng theo từng phân khúc.
Ở thượng nguồn, cùng với việc các dự án lớn được đẩy nhanh, nhóm nhà thầu dịch vụ như PTSC (Mã: PVS) và PV Drilling (Mã: PVD) được đánh giá hưởng lợi trực tiếp.
Đối với PVD, hoạt động cho thuê giàn năm 2026 tiếp tục tập trung vào thị trường nước ngoài với mức giá thuê tương đối tốt, trong khi mảng dịch vụ giếng khoan trong nước duy trì triển vọng khả quan.
Ở trung nguồn, PV GAS (Mã: GAS) có thể đối mặt thách thức từ sản lượng khí nội địa suy giảm. Tuy nhiên, sản lượng LNG dự kiến tăng mạnh khi các nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 đi vào vận hành thương mại, với sản lượng điện ước đạt 7–8 tỷ kWh, tương ứng nhu cầu khí khoảng 1,0–1,2 tỷ m³.
Ngoài ra, khả năng cung cấp LNG cho các nhà máy Phú Mỹ 3 và Phú Mỹ 2.2 khi nhu cầu điện tăng cao cũng là yếu tố hỗ trợ.
Ở hạ nguồn, nhu cầu xăng dầu năm 2026 được dự báo tăng theo đà phục hồi kinh tế, tạo điều kiện để các doanh nghiệp mở rộng sản xuất và kinh doanh.
Lọc hoá dầu Bình Sơn (Mã: BSR) dự kiến vận hành nhà máy ở mức 120–123% công suất thiết kế, đồng thời mở rộng hoạt động nhập khẩu sản phẩm để đáp ứng nhu cầu trong nước.
Trong khi đó, Petrolimex (Mã: PLX), với vị thế dẫn đầu thị trường, được kỳ vọng tiếp tục mở rộng thị phần thông qua gia tăng hoạt động tạo nguồn, nhập khẩu xăng dầu và ethanol phục vụ tiêu thụ nội địa.
Thượng nguồn bứt tốc mở ra cơ hội mới
Từ góc nhìn của VNDirect, nhu cầu dầu khí trong nước được dự báo tiếp tục tăng trong khi sản lượng khai thác suy giảm liên tục từ sau năm 2015, còn trữ lượng bổ sung mới ở mức thấp.
Thực trạng này tạo áp lực đáng kể lên khả năng tự chủ nguồn cung cũng như an ninh năng lượng quốc gia, trong bối cảnh ngành dầu khí đóng góp khoảng 9–10% GDP năm 2024. Do đó, yêu cầu tái khởi động đầu tư thượng nguồn ngày càng trở nên cấp thiết.
Nguồn: VNDirect
Thực tế cho thấy xu hướng này đã bắt đầu hình thành khi Petroietnam đẩy mạnh giải ngân đầu tư, đạt hơn 43.800 tỷ đồng trong 11 tháng, tăng 45% so với cùng kỳ.
Nguồn vốn chủ yếu tập trung vào các dự án trọng điểm như chuỗi Lô B – Ô Môn, Ô Môn 4, Nhơn Trạch 3, Dung Quất mở rộng, Long Phú 1 và Ninh Thuận 2, qua đó phản ánh động lực đầu tư đang gia tăng trên toàn chuỗi dầu khí.
Nguồn:VNDirect
Trong bối cảnh đó, nhiều dự án lớn như Lô B – Ô Môn, Lạc Đà Vàng và Sư Tử Trắng giai đoạn 2B đã bước vào giai đoạn triển khai cao điểm, trong khi một loạt dự án khác dự kiến khởi động trong giai đoạn 2025–2027.
Bên cạnh đó, giai đoạn 2024–2025 ghi nhận sự phục hồi rõ nét của hoạt động thăm dò – khai thác sau nhiều năm trầm lắng. Mức đầu tư của PVEP, đơn vị nòng cốt trong mảng thượng nguồn của PetroVietnam, đã tăng trở lại sau thời gian dài duy trì ở mức thấp, cho thấy một chu kỳ đầu tư thượng nguồn mới đang dần được kích hoạt.
Nguồn: VNDirect
Ở mảng dịch vụ kỹ thuật dầu khí, nhiều gói thầu thượng nguồn lớn của dự án Lô B đã được ký kết và bước vào giai đoạn chế tạo. Các gói EPCIC chủ chốt, bao gồm EPC#1, EPC#2, tàu FSO và tuyến ống Lô B, đang được triển khai theo đúng tiến độ, dự kiến mang lại dòng doanh thu tương đối ổn định đến năm 2027.
Ngoài Lô B, các dự án dầu khí truyền thống như Lạc Đà Vàng và Sư Tử Trắng 2B cũng đóng góp đáng kể, với tổng giá trị hợp đồng ước tính khoảng 1,6 tỷ USD trong giai đoạn 2025–2027.
Hoạt động khoan trong nước được dự báo bước vào chu kỳ sôi động nhất kể từ năm 2015 khi nhiều dự án thượng nguồn chuyển sang giai đoạn phát triển.
Số lượng giếng khoan “chắc chắn” có thể tăng gấp 3 lần vào năm 2026 và duy trì ở mức cao trong giai đoạn 2027–2028, qua đó tạo mặt bằng công việc ổn định cho các nhà thầu khoan.
Nguồn: VNDirect
Mảng dịch vụ giếng khoan của PVD phục hồi từ năm 2024 nhờ các chiến dịch khoan trong nước tái khởi động và việc triển khai các hợp đồng trọn gói như Đại Hùng Pha 3, qua đó cải thiện khối lượng công việc và biên lợi nhuận.
Bước sang giai đoạn 2025–2027, nhu cầu khoan tăng mạnh trong chu kỳ thượng nguồn mới giúp PVD duy trì mặt bằng công việc cao và củng cố triển vọng tăng trưởng trung hạn.
Với góc nhìn của Chứng khoán MBS, bức tranh toàn cảnh ngành dầu khí năm 2026 cho thấy nhu cầu năng lượng toàn cầu duy trì ở mức ổn định, trong khi nguồn cung tiếp tục gia tăng mạnh, đặc biệt từ các quốc gia ngoài OPEC.
Diễn biến này nhiều khả năng tạo áp lực lên giá dầu, với giá dầu Brent được dự báo dao động trong vùng 55–65 USD/thùng trong suốt năm. Ở thị trường trong nước, sự suy giảm đồng thời của nguồn dầu và khí khiến yêu cầu thúc đẩy các dự án dầu khí trọng điểm trở nên cấp thiết hơn nhằm bảo đảm an ninh năng lượng.
Cùng với đó, LNG tiếp tục là điểm nhấn đáng chú ý trong năm 2026 khi hai nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 đi vào vận hành thương mại.
Nhiều dự án LNG khác, bao gồm cả kho cảng và nhà máy điện, đang được lên kế hoạch triển khai để đáp ứng nhu cầu điện khí theo Quy hoạch điện VIII. Điều này được kỳ vọng tạo dư địa tăng trưởng cho các doanh nghiệp trung nguồn khí trong trung hạn.
Ở khâu hạ nguồn, crack spread được dự báo phục hồi nhẹ trong năm 2026 nhưng có sự phân hóa giữa các sản phẩm. Crack spread xăng được hỗ trợ bởi nhu cầu di chuyển cá nhân, trong khi crack spread dầu và nhiên liệu bay hưởng lợi từ triển vọng phục hồi của sản xuất công nghiệp và du lịch.
Trong bối cảnh Việt Nam được dự báo ghi nhận tăng trưởng tích cực về sản xuất và vận tải, nhu cầu tiêu thụ xăng dầu nhiều khả năng duy trì đà tăng, qua đó hỗ trợ hoạt động của các doanh nghiệp bán lẻ xăng dầu..