Eo biển Hormuz khiến Trung Đông đổi ngôi giàu - nghèo sau một đêm: Nước 'bỏ túi' cả trăm triệu USD, nước mất 75% doanh thu dầu
Iran về cơ bản đã đóng eo biển này - tuyến vận chuyển chiếm khoảng 1/5 lưu lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu - sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel vào cuối tháng 2 khiến xung đột leo thang. Sau đó, Tehran cho biết sẽ chỉ cho phép các tàu không liên quan đến Mỹ hoặc Israel đi qua.
Một số tàu chở dầu có thể vượt qua tuyến đường hẹp này, nhưng thị trường năng lượng toàn cầu vẫn chịu gián đoạn chưa từng có. Giá dầu Brent quốc tế đã tăng tới 60% trong tháng 3 - mức tăng theo tháng cao kỷ lục.
Vị trí đắc địa quyết định ‘số phận dầu mỏ’
Trong khi phần lớn thế giới đối mặt với lạm phát gia tăng và thiệt hại kinh tế do giá năng lượng leo thang, tác động đối với các nước sản xuất dầu Trung Đông lại phụ thuộc lớn vào vị trí địa lý. Dù Iran kiểm soát eo Hormuz, các nước như Oman, Saudi Arabia và UAE vẫn có thể “lách” tuyến này nhờ hệ thống đường ống và cảng thay thế.
Ngược lại, dầu mỏ của Iraq, Kuwait và Qatar gần như bị “mắc kẹt” do không có tuyến xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
Tác động đối với các nước sản xuất dầu Trung Đông phụ thuộc lớn vào vị trí địa lý. (Nguồn: Reuters)
Sau lời đe dọa mới nhất từ phía Mỹ, một quan chức Iran nói với Reuters rằng nước này sẽ không mở lại eo biển như một phần của thỏa thuận ngừng bắn tạm thời, đồng thời bác bỏ các tối hậu thư trước đó của Washington, khẳng định không chấp nhận bị “làm nhục”.
Một số nhà phân tích cho rằng cuộc chiến Mỹ–Israel nhằm vào Iran, ở một góc độ nào đó, lại khiến Tehran mạnh hơn. Ông Neil Quilliam, chuyên gia tại viện nghiên cứu Chatham House, nhận định: “Khi Hormuz đã từng bị đóng, nó có thể tiếp tục bị đóng nhiều lần nữa, và điều đó tạo ra mối đe dọa lớn đối với kinh tế toàn cầu. ‘Chiếc hộp Pandora’ đã bị mở.”
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) mô tả đây là cú sốc nguồn cung năng lượng lớn nhất từ trước đến nay, với hơn 12 triệu thùng/ngày bị gián đoạn và khoảng 40 cơ sở năng lượng bị ảnh hưởng. Phân tích dữ liệu xuất khẩu tháng 3 của Reuters cho thấy doanh thu dầu ước tính của Iraq và Kuwait giảm tới khoảng 75% so với cùng kỳ năm trước.
Ngược lại, doanh thu của Iran tăng 37% và Oman tăng 26%. Doanh thu dầu của Saudi Arabia tăng 4,3%, trong khi UAE giảm 2,6% do giá tăng đã phần nào bù đắp cho sản lượng sụt giảm.
Các ước tính này dựa trên dữ liệu sản lượng xuất khẩu từ công ty theo dõi tàu Kpler và hệ thống JODI. Giá Brent được sử dụng để tính toán cho đơn giản, dù trên thực tế nhiều loại dầu thô đang được định giá theo các chuẩn khác với mức giá cao hơn.
Saudi Arabia hưởng lợi lớn
Đối với Saudi Arabia, giá dầu tăng đồng nghĩa với nguồn thu từ tiền bản quyền và thuế từ tập đoàn dầu khí quốc gia Saudi Aramco cũng tăng lên - doanh nghiệp mà phần lớn cổ phần thuộc sở hữu của chính phủ và quỹ đầu tư quốc gia.
Saudi Arabia hưởng lợi lớn. (Nguồn: Reuters)
Đà tăng này đặc biệt có ý nghĩa tích cực đối với Saudi Arabia trong bối cảnh nước này đã chi tiêu mạnh tay cho các dự án đa dạng hóa nguồn thu ngoài dầu mỏ - yếu tố từng góp phần khiến ngân sách rơi vào tình trạng thâm hụt.
Tập đoàn dầu khí quốc gia Saudi Aramco từ chối bình luận về các tính toán của Reuters. Đại diện các quốc gia khác hoặc công ty dầu khí của họ cũng chưa phản hồi ngay lập tức trước yêu cầu bình luận.
Đường ống cứu nguy
Đường ống lớn nhất của Saudi Arabia là tuyến Đông-Tây dài khoảng 1.200 km được xây dựng từ những năm 1980 nhằm tránh phụ thuộc vào eo Hormuz.
Tuyến này nối các mỏ dầu phía Đông với cảng Yanbu bên Biển Đỏ và hiện hoạt động ở công suất mở rộng khoảng 7 triệu thùng/ngày. Trong đó, Aramco sử dụng khoảng 2 triệu thùng/ngày cho nhu cầu trong nước, còn lại khoảng 5 triệu thùng/ngày dành cho xuất khẩu.
Dữ liệu vận chuyển cho thấy lượng dầu bốc xếp tại Yanbu đạt trung bình gần 4,6 triệu thùng/ngày trong tuần bắt đầu từ 23/3 - gần chạm công suất tối đa, bất chấp việc khu vực này bị tấn công vào ngày 19/3.
Tổng thể, xuất khẩu dầu thô của Saudi Arabia trong tháng 3 giảm 26% so với cùng kỳ năm trước, xuống còn 4,39 triệu thùng/ngày (theo dữ liệu Kpler và JODI). Tuy nhiên, nhờ giá dầu tăng cao, giá trị xuất khẩu vẫn tăng thêm khoảng 558 triệu USD so với một năm trước. Trước đó, Riyadh đã chủ động tăng xuất khẩu trong tháng 2 lên mức cao nhất kể từ tháng 4/2023, đề phòng khả năng Mỹ tấn công Iran.
Dù có lợi thế từ tuyến ống Đông-Tây, chuyên gia Neil Quilliam cảnh báo Saudi Arabia vẫn dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công tiếp theo từ Iran hoặc lực lượng đồng minh như Houthi tại Yemen, nhằm vào hạ tầng năng lượng ở phía Tây và các tàu đi qua eo Bab el-Mandeb Strait.
Cú sốc eo biển Hormuz chia đôi Trung Đông. (Nguồn: Reuters)
Iraq chịu ảnh hưởng nặng nề
UAE phần nào được “che chắn” nhờ đường ống Habshan-Fujairah với công suất 1,5–1,8 triệu thùng/ngày, giúp tránh eo Hormuz. Dù vậy, giá trị xuất khẩu dầu ước tính của nước này vẫn giảm hơn 174 triệu USD so với cùng kỳ năm trước trong tháng 3. Cảng Fujairah cũng đã hứng chịu nhiều đợt tấn công khiến hoạt động bốc xếp bị gián đoạn.
Trong số các nhà sản xuất vùng Vịnh, Iraq là nước chịu thiệt hại nặng nhất, với doanh thu giảm tới 76%, xuống còn 1,73 tỷ USD. Kuwait đứng ngay sau với mức giảm 73%, còn 864 triệu USD.
Cơ quan tiếp thị dầu mỏ nhà nước Iraq (SOMO) ngày 2/4 cho biết doanh thu dầu tháng 3 đạt khoảng 2 tỷ USD, tương đối sát với ước tính của Reuters.
Cả Iraq và Kuwait nhiều khả năng sẽ còn chịu mức sụt giảm sâu hơn trong tháng 4, do doanh thu tháng 3 vẫn được “cứu vãn” phần nào nhờ các lô hàng kịp rời cảng trong những ngày đầu xung đột. Tuần trước, một tàu chở dầu Iraq vẫn đi qua eo Hormuz sau khi Iran tuyên bố miễn trừ cho nước này khỏi các hạn chế.
Bà Adriana Alvarado, Phó Chủ tịch phụ trách xếp hạng tín nhiệm quốc gia tại Morningstar DBRS, nhận định các chính phủ vùng Vịnh vẫn còn dư địa để củng cố tài chính, thông qua việc sử dụng quỹ dự phòng hoặc phát hành nợ trên thị trường.
“Ngoại trừ Bahrain, các quốc gia vùng Vịnh đều có đủ dư địa tài khóa để ứng phó cú sốc này, với nợ công ở mức vừa phải, dưới 45% GDP,” bà cho biết.
Tuy nhiên, về dài hạn, tác động vẫn còn khó đoán định.
Một số công ty dầu khí và chính trị gia phương Tây đang vận động tăng đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch để giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung. Nhưng nhiều chuyên gia lại cho rằng năng lượng tái tạo mới là “lá chắn” hiệu quả.