|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Quốc tế

Dòng tiền lớn đang chảy vào vũ khí

08:00 | 10/04/2026
Chia sẻ
Từ Iran đến Ukraine, các cuộc xung đột đang kéo thế giới ra khỏi kỷ nguyên hòa bình và bước vào một trật tự mới. Khi chi tiêu quốc phòng tăng vọt và chuỗi cung ứng bị tái cấu trúc, chiến tranh dần trở thành yếu tố trung tâm định hình chi phí vốn, giá tài sản và hướng đi của dòng tiền toàn cầu.

Mỹ phóng thử tên lửa phòng không Patriot. Ảnh: Lục quân Mỹ.

Sự bùng nổ của Chiến dịch Epic Fury tại Trung Đông, cùng với cuộc chiến tiêu hao kéo dài tại Ukraine, đang khép lại kỷ nguyên tương đối hòa bình từng kéo dài hơn ba thập kỷ. Trong giai đoạn đó, chi tiêu quốc phòng giảm dần, chuỗi cung ứng toàn cầu được tối ưu hóa theo chi phí, và dòng vốn quốc tế được phân bổ dựa trên giả định về một môi trường địa chính trị tương đối ổn định.

Bước sang năm 2026, giả định này không còn đúng. Quá trình tái vũ trang toàn cầu thể hiện qua sự gia tăng ngân sách quân sự đã trở thành một cú sốc mang tính cấu trúc, tác động đồng thời lên lạm phát, chi phí vốn và cách thức định giá tài sản trong toàn bộ hệ thống tài chính.

Trong bối cảnh đó, chiến tranh đã trở thành một thành phần nội tại của hệ thống kinh tế, chi phối trực tiếp cách vận hành của dòng vốn và hành vi của các chủ thể thị trường.

 

Cú sốc từ chiến trường đến thị trường

Chỉ trong 16 ngày đầu tiên của Chiến dịch Epic Fury, quân đội Mỹ đã sử dụng hơn 11.294 vũ khí dẫn đường chính xác nhằm vào hàng nghìn mục tiêu. Chi phí vận hành của chiến dịch dao động từ 1 đến 2 tỷ USD mỗi ngày, cao gấp khoảng ba lần so với mức chi phí đỉnh điểm của cuộc chiến Iraq sau khi điều chỉnh theo lạm phát.

Tốc độ tiêu hao nguồn lực này phản ánh một thực tế mới của chiến tranh hiện đại: cường độ cao, chi phí lớn và khả năng lan tỏa nhanh sang các hệ thống kinh tế. Khác với các cuộc xung đột trước đây, chiến tranh không còn bị giới hạn trong phạm vi địa lý, mà nhanh chóng truyền dẫn sang thị trường năng lượng, logistics và tài chính.

Tại eo biển Hormuz, nút thắt vận chuyển khoảng 20% sản lượng dầu toàn cầu, sự phong tỏa của Iran đã khiến các tuyến vận tải biển bị gián đoạn nghiêm trọng. Các tàu mắc kẹt trong Vịnh Ba Tư không có lối thoát. Các tàu muốn vào Biển Đỏ để tới kênh đào Suez lại phải đi qua Bab Al Mandeb và bị đe dọa bởi lực lượng Houthis thân Iran.

Hệ quả trực tiếp là giá dầu Brent tăng 50% từ đầu năm, chạm mốc 120 USD/thùng vào cuối tháng 3/2026. Cùng lúc, cước phí thuê tàu chở dầu cỡ lớn (VLCC) tăng vọt lên khoảng 400.000 USD/ngày, phản ánh mức độ căng thẳng chưa từng có trong hệ thống vận tải năng lượng toàn cầu.

Những biến động này cho thấy chiến tranh đang hoạt động như một cơ chế hút vốn và tài nguyên quy mô lớn, buộc hệ thống kinh tế phải tái phân bổ nguồn lực theo hướng ưu tiên an ninh và khả năng tự chủ.

Ngân sách quốc phòng bùng nổ

Sự thay đổi trên chiến trường nhanh chóng được phản ánh vào chính sách tài khóa của các quốc gia. Trên phạm vi toàn cầu, ngân sách quốc phòng đang bước vào giai đoạn mở rộng mạnh nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh.

Tại Mỹ, ngân sách quốc phòng cho năm tài chính 2026 là gần 1.100 tỷ USD. Tuy nhiên, dưới áp lực từ các cuộc xung đột kéo dài, đề xuất ngân sách cho năm 2027 đã tăng vọt lên 1.500 tỷ USD, tăng 40% chỉ trong một năm. Đây là mức tăng mạnh nhất kể từ sau Thế chiến II.

Tại châu Âu, sự thay đổi mang tính bước ngoặt diễn ra ở Đức. Quốc hội nước này đã thông qua sửa đổi hiến pháp cho phép loại trừ chi tiêu quốc phòng khỏi giới hạn nợ công. Quyết định này mở đường cho việc phát hành khoảng 180 tỷ Euro nợ mới trong năm 2026 và đẩy chi tiêu quốc phòng lên mức xấp xỉ 3.7% GDP.

Trong khối NATO, mục tiêu 2% GDP từng được xem là chuẩn mực nay đã trở nên lạc hậu. Liên minh đang hướng tới mức 3,5% GDP trong ngắn hạn và thậm chí 5% GDP vào năm 2035. Các quốc gia tiền tuyến như Ba Lan đã chi gần 4,5% GDP cho quốc phòng và tiếp tục mở rộng quy mô quân đội lên 500.000 người.

Tuy nhiên, quy mô ngân sách tăng không đồng nghĩa với năng lực quân sự tăng tương ứng. Điểm nghẽn cốt lõi nằm ở năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng công nghiệp, vốn không thể mở rộng với tốc độ tương tự.

 

Nghịch lý chi phí và lạm phát công nghiệp

Một trong những đặc điểm nổi bật của chiến tranh hiện đại là sự mất cân đối trong chi phí giữa tấn công và phòng thủ. Quân đội Mỹ đang sử dụng tên lửa đánh chặn Patriot PAC-3 trị giá khoảng 4 triệu USD để tiêu diệt các drone có giá chỉ khoảng 20.000 – 50.000 USD.

Tỷ lệ chênh lệch chi phí lên tới 80 – 200 lần này tạo ra một áp lực tài chính lớn đối với bên phòng thủ. Trong nhiều trường hợp, các hệ thống phòng không phải phóng nhiều tên lửa để đảm bảo tiêu diệt mục tiêu, làm gia tăng tốc độ tiêu hao ngân sách.

Cùng lúc, kho dự trữ vũ khí bị bào mòn nhanh chóng. Chỉ trong tháng đầu của chiến dịch tại Trung Đông năm 2026, Mỹ đã tiêu thụ khoảng 40% kho tên lửa THAAD và 46% hệ thống ATACMS. Việc sử dụng hơn 850 tên lửa Tomahawk trong vài tuần tương đương với nhiều năm sản xuất trong thời bình.

Tình trạng này được các nhà phân tích quân sự gọi là rủi ro “Winchester”, tức trạng thái cạn kiệt hoàn toàn đạn dược trên chiến trường. Khi kho dự trữ giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, khả năng răn đe và phòng thủ bị suy yếu đáng kể.

Áp lực tái sản xuất trong khi thiếu hụt nhân lực kỹ năng và nguyên vật liệu khiến giá thành tăng mạnh. Giá đạn pháo 155mm đã tăng từ khoảng 2.000 USD lên hơn 8.000 USD mỗi quả. Lạm phát công nghiệp trở thành một điểm nghẽn, làm giảm hiệu quả của việc gia tăng ngân sách quốc phòng.

Sự phân hóa trên thị trường tài chính

Để tài trợ cho làn sóng chi tiêu quốc phòng, các chính phủ buộc phải gia tăng phát hành nợ, dẫn tới hiệu ứng lấn át đối với dòng vốn tư nhân và đẩy lợi suất trái phiếu lên cao.

Đến cuối tháng 3/2026, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ duy trì lãi suất trong vùng 3,75–4,00%, trong khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản giữ mức lãi suất cao nhất trong ba thập kỷ. Môi trường tiền rẻ đã kết thúc, kéo theo sự điều chỉnh trên toàn bộ thị trường tài sản.

Các tài sản không tạo ra dòng tiền như vàng và bạc chịu áp lực thanh khoản trong ngắn hạn khi nhà đầu tư chuyển vốn sang các lĩnh vực gắn với sản xuất vật chất. Điều này tạo ra một sự đảo chiều so với các chu kỳ khủng hoảng trước, khi kim loại quý thường đóng vai trò trú ẩn.

Một nghịch lý khác xuất hiện trong ngành công nghiệp quốc phòng. Các tập đoàn lớn của Mỹ bị ràng buộc bởi các hợp đồng giá cố định ký kết trong giai đoạn lạm phát thấp. Khi chi phí nguyên vật liệu và lao động tăng mạnh, biên lợi nhuận của họ bị thu hẹp đáng kể.

Northrop Grumman ghi nhận khoản lỗ trước thuế 477 triệu USD trong một quý đối với chương trình B-21 Raider. Boeing cũng chịu khoản lỗ tích lũy hơn 8 tỷ USD trên các hợp đồng tương tự.

Song song đó, môi trường pháp lý thay đổi theo hướng siết chặt kỷ luật tài chính. Các nhà thầu quốc phòng bị hạn chế mua lại cổ phiếu và chi trả cổ tức nếu không đáp ứng tiến độ sản xuất. Quy định này làm suy giảm khả năng sử dụng kỹ thuật tài chính để hỗ trợ giá cổ phiếu.

Ngược lại, các doanh nghiệp quốc phòng châu Âu như Rheinmetall hay Saab, không chịu các ràng buộc tương tự, đã ghi nhận mức tăng trưởng mạnh. Cổ phiếu Rheinmetall – tập đoàn quốc phòng lớn nhất nước Đức - giao dịch ở mức định giá cao, trong khi cổ phiếu Saab mang lại mức sinh lời vượt trội trong năm 2026.

Rheinmetall là tập đoàn sản xuất quốc phòng lớn nhất nước Đức.

Dòng vốn vì vậy đang tái phân bổ theo ba hướng chính. Thứ nhất là năng lượng, đặc biệt là dầu khí, trở thành công cụ phòng vệ trước lạm phát địa chính trị. Thứ hai là các khoáng sản chiến lược ngoài Trung Quốc, được định giá lại do vai trò trong chuỗi cung ứng quốc phòng. Thứ ba là các doanh nghiệp công nghệ quốc phòng mới, với mô hình linh hoạt và chi phí thấp hơn so với các tập đoàn truyền thống.

Mô hình kinh tế mới đang hình thành

Làn sóng tái vũ trang toàn cầu đang thay đổi căn bản cách vận hành của nền kinh tế thế giới. Mô hình chuỗi cung ứng “đúng thời điểm” (just-in-time), vốn dựa trên giả định về chi phí thấp và an ninh ổn định, không còn phù hợp trong môi trường hiện tại.

Trong cấu trúc mới, phần bù rủi ro địa chính trị trở thành một yếu tố cố định trong định giá tài sản. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư buộc phải tính đến chi phí an ninh, khả năng gián đoạn chuỗi cung ứng và mức độ phụ thuộc vào các nguồn lực chiến lược.

Sự thay đổi này dẫn đến sự dịch chuyển trong cách phân bổ vốn. Các tài sản gắn với năng lực sản xuất thực, khả năng tự chủ nguyên liệu và vị trí địa chính trị ổn định trở nên quan trọng hơn. Ngược lại, các mô hình kinh doanh phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp và chi phí thấp đối mặt với rủi ro cao hơn.

Trong bối cảnh đó, chiến tranh đang định hình lại ưu tiên của các chính phủ, chiến lược của doanh nghiệp và hành vi của dòng vốn.

Một trật tự kinh tế mới đang hình thành, nơi tăng trưởng không còn là mục tiêu duy nhất. Thay vào đó, an ninh nguồn cung, khả năng tự chủ và sự bền bỉ của hệ thống trở thành các yếu tố trung tâm quyết định giá trị kinh tế trong dài hạn.

Đức Quyền