|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Tài chính

Tỷ giá Vietcombank hôm nay 15/1 quay đầu tăng ở nhiều ngoại tệ, USD đi ngang

10:00 | 15/01/2026
Chia sẻ
Sáng nay (15/1/2026), tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietcombank ghi nhận xu hướng hồi phục ở đa số đồng tiền chủ chốt. Trong đó, bảng Anh, đôla Úc và yên Nhật đồng loạt đảo chiều tăng giá sau phiên sụt giảm trước đó, trong khi đồng euro lại tiếp tục duy trì đà đi xuống đáng kể.

Tỷ giá ngân hàng Vietcombank hôm nay của một số ngoại tệ

Dựa trên bảng tỷ giá Vietcombank, sắc xanh đã quay trở lại chiếm ưu thế trên bảng niêm yết của nhóm ngoại tệ chủ chốt.

Cụ thể, tỷ giá bảng Anh được niêm yết với chiều mua tiền mặt tăng thêm 30,73 đồng, lên mức 34.401,03 VND/GBP; mua chuyển khoản tăng 31,04 đồng, đạt 34.748,52 VND/GBP. Đồng thời, chiều bán ra tăng mạnh 32 đồng, hiện được niêm yết tại ngưỡng 35.861,39 VND/GBP.

Cùng đà đi lên, tỷ giá đôla Úc tại Vietcombank hôm nay cũng khởi sắc trở lại. Giá mua tiền mặt hiện lên mức 17.113,45 VND/AUD (tăng 7,68 đồng); mua chuyển khoản đạt 17.286,31 VND/AUD (tăng 7,76 đồng) và giá bán ra được ấn định tại 17.839,93 VND/AUD (tăng 8 đồng).

Tỷ giá yen Nhật cũng được điều chỉnh tăng nhẹ với chiều mua tiền mặt tăng 0,8 đồng, lên mức 160,16 VND/JPY; mua chuyển khoản tăng 0,82 đồng, đạt 161,78 VND/JPY. Chiều bán ra hiện được niêm yết ở ngưỡng 170,34 VND/JPY, nhích thêm 0,87 đồng.

Trong khi đó, tỷ giá USD tại Vietcombank sáng nay duy trì trạng thái đứng giá ổn định sau phiên tăng nhẹ hôm qua. Hiện giá mua tiền mặt vẫn giữ ở mức 26.061 VND/USD, mua chuyển khoản đạt 26.091 VND/USD và chiều bán ra chạm mốc 26.391 VND/USD.

Trái lại, tỷ giá euro tiếp tục chịu áp lực giảm với chiều mua tiền mặt sụt giảm 12,8 đồng, xuống còn 29.799,38 VND/EUR; mua chuyển khoản giảm 13 đồng, còn 30.100,38 VND/EUR. Chiều bán ra hiện được ấn định tại 31.370,44 VND/EUR, mất thêm 13,48 đồng so với hôm trước.

Nhìn chung, tỷ giá ngoại tệ tại Vietcombank sáng 15/1 hồi phục mạnh mẽ khi sắc xanh chiếm ưu thế trên bảng niêm yết. Trong đó, các đồng tiền chủ chốt khác bao gồm bảng Anh, đôla Úc và yên Nhật đồng loạt đảo chiều tăng giá so với phiên giao dịch trước, trong khi đồng USD duy trì trạng thái đi ngang, ngoại trừ đồng euro vẫn tiếp đà đi xuống ở cả ba giao dịch.

Bên cạnh các đồng tiền chính, diễn biến của các ngoại tệ khác cũng ghi nhận đà tăng trưởng trên diện rộng. Nhóm các đồng tiền tăng giá chiếm áp đảo bao gồm: Đô la Singapore, Baht Thái, Đô la Canada, Franc Thụy Sĩ, Đô la Hồng Kông, Nhân dân tệ, Rupee Ấn Độ, Ringgit Malaysia, Krone Na Uy, Rúp Nga và Krona Thụy Điển. Ở chiều ngược lại, đồng Dinar Kuwait và Riyal Ả Rập Xê Út giữ mức đứng giá ổn định, đồng Won Hàn Quốc ghi nhận biến động không đồng nhất khi đứng giá chiều mua nhưng tăng nhẹ ở chiều bán ra, trong khi Krone Đan Mạch là mã hiếm hoi ghi nhận xu hướng sụt giảm.

Ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 15/1/2026)

Tăng/giảm so với ngày trước đó

Mua

Bán

Mua

Bán

Tên ngoại tệ

Mã NT

Tiền mặt

Chuyển khoản

Tiền mặt

Chuyển khoản

Đô la Mỹ

USD

26.061

26.091

26.391

0

0

0

Euro

EUR

29.799,38

30.100,38

31.370,44

-12,8

-13

-13,48

Bảng Anh

GBP

34.401,03

34.748,52

35.861,39

30,73

31,04

32

Yen Nhật

JPY

160,16

161,78

170,34

0,8

0,82

0,87

Đô la Úc

AUD

17.113,45

17.286,31

17.839,93

7,68

7,76

8

Đô la Singapore

SGD

19.877,26

20.078,04

20.762,56

26,22

26,48

27,4

Baht Thái

THB

736,51

818,34

853,04

1,64

1,81

1,89

Đô la Canada

CAD

18.444,01

18.630,32

19.226,98

7,96

8,05

8,30

Franc Thụy Sĩ

CHF

32.032,52

32.356,08

33.392,33

63,97

64,62

66,68

Đô la Hong Kong

HKD

3.276,34

3.309,43

3.435,98

2,90

2,93

3,04

Nhân dân tệ

CNY

3.673,20

3.710,30

3.829,13

2,37

2,39

2,47

Krone Đan Mạch

DKK

-

4.017,96

4.171,60

-

-1,50

-1,56

Rupee Ấn Độ

INR

-

289,38

301,84

-

0,16

0,17

Won Hàn Quốc

KRW

15,5

17,22

18,68

0

0

0,12

Dinar Kuwait

KWD

-

85.445,89

89.587,42

-

0,00

0,00

Ringgit Malaysia

MYR

-

6.422,92

6.562,66

-

14,24

14,56

Krone Na Uy

NOK

-

2.559,92

2.668,46

-

7,26

7,56

Rúp Nga

RUB

-

318,61

352,69

-

1,01

1,12

Riyal Ả Rập Xê Út

SAR

-

6.967,46

7.267,32

-

0

0

Krona Thụy Điển

SEK

-

2.798,35

2.917,00

-

7,40

7,71

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietcombank mới nhất được khảo sát vào lúc 9h20 (Tổng hợp: Hà My)

Thông tin tỷ giá ngân hàng Vietcombank trên đây chỉ có tính chất tham khảo. Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đến tổng đài chăm sóc khách hàng 24/7: 1900 54 54 13 hoặc các chi nhánh ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.


Diễn đàn Đầu tư Việt Nam 2027 (Vietnam Investment Forum 2027)

Thời gian: Ngày 12/11/2026
Địa điểm: Shilla Monogram Hanoi Westlake, số 6 Hoàng Minh Thảo, Tây Hồ Tây, Hà Nội

Là sự kiện thường niên quy tụ các chuyên gia đầu ngành, Diễn đàn Đầu tư Việt Nam 2027 mang đến những góc nhìn chuyên sâu về triển vọng đầu tư và cơ hội trên thị trường năm 2027.

Trong khuôn khổ sự kiện, Ban tổ chức sẽ công bố Best Retail Brokers 2026 - Bảng xếp hạng công ty chứng khoán có dịch vụ bán lẻ tốt nhất thị trường Việt Nam.

Cùng cộng đồng đầu tư đón đầu xu hướng, cập nhật góc nhìn chuyên gia và khám phá cơ hội đầu tư năm 2027.

Bạn cũng sẽ có cơ hội nhận vé mời đặc biệt của BTC khi tham gia khảo sát về triển vọng kinh tế, thị trường tài chính và chiến lược phân bổ tài sản trong năm 2027.

Hà My

Tâm điểm VIF 2027: Đâu là câu chuyện của chứng khoán Việt Nam hậu nâng hạng?
Sau nâng hạng FTSE, câu hỏi lớn không chỉ là dòng vốn quốc tế có vào Việt Nam hay không, mà còn là điều gì khiến dòng tiền ở lại lâu hơn. Đây sẽ là một trong những tâm điểm được các chuyên gia phân tích tại VIF 2027.