Góc nhìn hoàn toàn khác về sở hữu kỳ nghỉ (Timeshare) qua cách vận hành của chuỗi khách sạn, resort hàng đầu thế giới
Thị trường kỳ nghỉ toàn cầu giá trị 15 tỷ USD, một bức tranh hoàn toàn khác biệt
Trong mắt nhiều người, Timeshare dần gắn liền với các hoạt động tiếp thị quá mức, tư vấn thiếu minh bạch hay những lời hứa vượt quá giá trị thực tế của sản phẩm. Điều này khiến không ít người vội vàng kết luận rằng sở hữu kỳ nghỉ là một mô hình sai lầm ngay từ bản chất. Tuy nhiên, nếu nhìn ra thế giới, câu chuyện lại hoàn toàn khác.
Các tập đoàn khách sạn và nghỉ dưỡng hàng đầu như Marriott, Hilton, Hyatt, Wyndham hay Disney đều đang vận hành các chương trình sở hữu kỳ nghỉ với quy mô hàng chục tỷ USD, phục vụ hàng triệu khách hàng trên toàn cầu. Không những không bị đào thải, mô hình này còn trở thành nguồn doanh thu ổn định và là một trong những trụ cột kinh doanh của nhiều doanh nghiệp.
Điều đó đặt ra câu hỏi: Nếu Timeshare thực sự là một mô hình kém hiệu quả, vì sao các thương hiệu hàng đầu ngành du lịch vẫn duy trì và phát triển nó suốt hơn nửa thế kỷ?
Nếu sở hữu kỳ nghỉ là một mô hình thiếu bền vững, rất khó để nó tăng trưởng mạnh mẽ và trở thành một phần quan trọng của ngành du lịch toàn cầu. Nhưng dữ liệu về dung lượng thị trường lại phản ánh một bức tranh hoàn toàn khác.
Theo báo cáo của Fortune Business Insights, quy mô thị trường sở hữu kỳ nghỉ toàn cầu hiện đạt khoảng 15 tỷ USD và được dự báo sẽ vượt mốc 31 tỷ USD trong thập niên tới.
Trong khi đó, dữ liệu kiểm toán ngành do Hiệp hội Phát triển Khu nghỉ dưỡng Hoa Kỳ (ARDA) công bố cho thấy riêng tại Mỹ, doanh số bán sản phẩm sở hữu kỳ nghỉ đạt khoảng 10,5 tỷ USD. Tỷ lệ lấp đầy trung bình tại các khu nghỉ dưỡng Timeshare luôn duy trì ở mức 81,2%, cao và ổn định hơn nhiều so với mức biến động thường thấy của ngành khách sạn truyền thống.
Những con số này cho thấy rằng, Vacation Ownership không phải là một hiện tượng nhất thời, mà là một ngành kinh doanh được định danh rõ ràng, vận hành bởi các doanh nghiệp lớn dưới sự giám sát của cơ quan quản lý tại nhiều quốc gia.
JW Marriott Marjan Island Resort. (Ảnh: Constructionweekonline).
Kỳ nghỉ - sản phẩm tiêu dùng, không phải công cụ đầu tư
Một trong những nguyên nhân dẫn đến tranh cãi xung quanh Timeshare tại Việt Nam đến từ sự bất đối xứng thông tin và cách tiếp cận chưa đúng bản chất của một số đơn vị phân phối.
Tại các thị trường phát triển, các tập đoàn quốc tế không quảng bá timeshare như một tài sản đầu tư hay công cụ đầu cơ sinh lời. Họ định vị đây đơn thuần là một sản phẩm tiêu dùng du lịch dài hạn.
Khi mua sở hữu kỳ nghỉ, khách hàng thực chất đang trả trước cho các kỳ nghỉ trong tương lai với hai mục tiêu chính.
Thứ nhất là “khóa” trước chi phí nghỉ dưỡng. Điều này giúp các gia đình giảm thiểu tác động của lạm phát hoặc sự gia tăng giá phòng khách sạn trong nhiều năm tiếp theo.
Thứ hai là đảm bảo chất lượng dịch vụ. Khách hàng được tiếp cận tiêu chuẩn lưu trú đồng nhất trong toàn bộ hệ thống của thương hiệu.
Dẫn lời trên The Wall Street Journal, ông C. Patrick Scholes, Giám đốc Quản lý Mảng Nghiên cứu Khách sạn tại Truist Securities, cho rằng ngành Timeshare từng có hình ảnh không mấy tích cực trong quá khứ. Tuy nhiên, sự tham gia của các doanh nghiệp niêm yết đã giúp hoạt động này trở nên chuyên nghiệp hơn, minh bạch hơn và trở thành công cụ quản lý chi phí phong cách sống đáng tin cậy cho tầng lớp trung lưu và thượng lưu.
Nói cách khác, nếu mua một căn hộ là sở hữu một tài sản bất động sản, thì mua Timeshare là đầu tư cho trải nghiệm nghỉ dưỡng và chất lượng cuộc sống. Bản thân mô hình không có lỗi, vấn đề nằm ở việc một sản phẩm tiêu dùng đã bị gắn với kỳ vọng đầu tư tài chính để kích thích nhu cầu mua hàng.
Hệ sinh thái vận hành của các tập đoàn nghỉ dưỡng. (Ảnh: redweek.com).
Hệ sinh thái vận hành của các tập đoàn nghỉ dưỡng
Hiện nay, hầu hết các thương hiệu nghỉ dưỡng lớn trên thế giới đều phát triển một nhánh kinh doanh sở hữu kỳ nghỉ độc lập như Marriott Vacation Club, Hilton Grand Vacations hay Disney Vacation Club. Để vận hành hệ thống này, các doanh nghiệp thường dựa trên ba cấu phần chính.
Thứ nhất là hệ thống quy đổi điểm linh hoạt. Mô hình "tuần nghỉ cố định" trước đây đã dần được thay thế bằng cơ chế tích điểm, cho phép khách hàng lựa chọn thời gian nghỉ, loại phòng và địa điểm lưu trú phù hợp với nhu cầu.
Thứ hai là cơ chế tích lũy và ứng trước điểm. Nếu không sử dụng trong năm hiện tại, khách hàng có thể bảo lưu điểm sang năm tiếp theo hoặc ứng trước điểm của tương lai cho các kỳ nghỉ dài ngày.
Thứ ba là mạng lưới trao đổi quốc tế. Thông qua các tổ chức như RCI hay Interval International, khách hàng có thể sử dụng quyền nghỉ dưỡng của mình để đổi lấy kỳ nghỉ tại hàng nghìn khu nghỉ dưỡng khác trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, chính vì hệ thống vận hành tương đối phức tạp, Timeshare đòi hỏi mức độ minh bạch cao hơn nhiều so với các giao dịch du lịch thông thường. Khách hàng cần được cung cấp đầy đủ thông tin về cách sử dụng điểm, quy trình đặt phòng, thời hạn hợp đồng, phí duy trì và các điều kiện chuyển nhượng hoặc chấm dứt hợp đồng.
Từ thông lệ quốc tế đến thực tế tại Việt Nam
Một đặc điểm đáng chú ý của ngành Vacation Ownership quốc tế là nhiều tập đoàn không vận hành mảng này bằng cùng một bộ máy với khách sạn truyền thống.
Marriott Vacations Worldwide là ví dụ điển hình khi được tách riêng khỏi Marriott International để hoạt động như một doanh nghiệp chuyên trách. Hilton Grand Vacations hay Travel + Leisure Co. cũng vận hành theo hướng chuyên biệt tương tự.
Từ góc độ quản trị, việc thành lập pháp nhân chuyên trách không đồng nghĩa với né tránh trách nhiệm, nhưng cũng không tự động đảm bảo thành công. Điều quan trọng nằm ở cấu trúc hợp đồng, năng lực thực thi, mức độ minh bạch tài chính, khả năng cung ứng phòng nghỉ và cách doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi khách hàng trong suốt vòng đời hợp đồng.
Tại Việt Nam, việc một số doanh nghiệp thành lập các công ty hoặc đơn vị chuyên trách về sở hữu kỳ nghỉ có thể được xem là xu hướng chuyên môn hóa. Hiệu quả vận hành của các mô hình này phụ thuộc vào năng lực thực tế, khả năng cung cấp dịch vụ và trải nghiệm mà doanh nghiệp mang lại cho khách hàng.
Bài toán kinh tế khiến Timeshare hấp dẫn
Không phải ngẫu nhiên mà nhiều chuỗi khách sạn lớn lựa chọn phát triển Timeshare bên cạnh mô hình bán phòng truyền thống.
Trước hết, mô hình này giúp doanh nghiệp tạo dòng tiền trước. Thay vì chờ doanh thu phát sinh theo từng đêm lưu trú, doanh nghiệp có thể thu một lượng vốn đáng kể ngay từ thời điểm bán hợp đồng.
Bên cạnh đó, Timeshare giúp tối ưu công suất phòng. Khách hàng thường có xu hướng sử dụng kỳ nghỉ đều đặn do đã chi trả từ trước, qua đó giúp các khu nghỉ dưỡng duy trì tỷ lệ lấp đầy ổn định quanh năm.
Ngoài ra, doanh thu từ các dịch vụ bổ trợ như nhà hàng, spa, sân golf hay mua sắm cũng được cải thiện nhờ tâm lý chi tiêu thoải mái hơn của khách hàng.
Phát biểu tại Hội nghị Quốc tế về Đầu tư Khách sạn NYU, ông Michael Brown, CEO Travel + Leisure Co., cho biết khách hàng của doanh nghiệp thường đi nghỉ dưỡng bằng khoản tiền đã chi trả từ nhiều năm trước. Vì vậy, câu hỏi của họ không phải là có đủ tiền để đi du lịch hay không, mà là sẽ lựa chọn điểm đến nào cho kỳ nghỉ tiếp theo.
Minh bạch là yếu tố quyết định, giải pháp để không khai tử mô hình
Sự khác biệt lớn nhất giữa một mô hình Timeshare vận hành hiệu quả trên thế giới và những tranh cãi tại Việt Nam nằm ở tính minh bạch.
Tại nhiều quốc gia phát triển, hoạt động bán hàng được kiểm soát chặt chẽ bởi các quy định pháp luật.
Một trong những cơ chế bảo vệ phổ biến là thời gian cân nhắc lại quyết định mua hàng. Theo chuyên trang Skift, nhiều khu vực pháp lý yêu cầu hợp đồng Timeshare phải cho phép khách hàng hủy bỏ vô điều kiện và nhận lại toàn bộ tiền cọc trong một khoảng thời gian nhất định. Tại bang Florida của Mỹ, thời gian này là 10 ngày.
Bên cạnh đó, các khoản phí duy trì được công khai và tách biệt rõ ràng với chi phí mua quyền nghỉ dưỡng. Theo ARDA, phí duy trì trung bình tại Mỹ dao động khoảng 1.000 - 1.200 USD mỗi năm và được sử dụng cho hoạt động bảo trì, nâng cấp khu nghỉ dưỡng.
Trong khi đó, tại Việt Nam, những tranh cãi chủ yếu xuất phát từ việc một số đơn vị phân phối áp dụng chiến thuật tiếp thị quá mức, tạo áp lực ký hợp đồng hoặc chưa cung cấp đầy đủ thông tin về phí thường niên, điều kiện đặt phòng và tính thanh khoản của thị trường thứ cấp.
Khi khách hàng tham gia với kỳ vọng đầu tư tài chính nhưng thực tế nhận được một sản phẩm tiêu dùng, sự thất vọng và tranh chấp là điều khó tránh khỏi.
Những tranh cãi gần đây có thể được xem là hồi chuông cảnh báo để thị trường sở hữu kỳ nghỉ nhìn nhận lại cách thức vận hành và nâng cao tính minh bạch. Song, điều đó không đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn mô hình.
Chia sẻ trên Forbes, ông Jason Gamel, Chủ tịch kiêm CEO ARDA, cho rằng sở hữu kỳ nghỉ thành công bởi nó đáp ứng nhu cầu cơ bản và lâu dài của con người, đó là thời gian chất lượng bên gia đình. Khi một sản phẩm được xây dựng trên nền tảng của sự tin tưởng, tính linh hoạt và chất lượng dịch vụ được cam kết, khách hàng sẽ gắn bó trong thời gian dài.
Với thị trường Việt Nam, hướng đi phù hợp không phải là phủ nhận toàn bộ mô hình, mà là đưa sản phẩm trở về đúng bản chất của một sản phẩm tiêu dùng du lịch dài hạn; đồng thời minh bạch hóa mọi nghĩa vụ tài chính, năng lực vận hành và trách nhiệm hậu mãi.
Song song với đó, người tiêu dùng cũng cần tìm hiểu kỹ thông tin, phân biệt giữa những đơn vị thiếu năng lực với các doanh nghiệp có hệ thống vận hành rõ ràng và cam kết dịch vụ dài hạn.
Khi được vận hành minh bạch và đúng bản chất, Timeshare có thể được nhìn nhận như một công cụ giúp các gia đình chủ động lên kế hoạch nghỉ dưỡng, thay vì trở thành biểu tượng của những lời hứa vượt quá giá trị thực tế.
TRỰC TIẾP