Môi trường tự nhiên (tiếng Anh: Natural environment) là một trong những yếu tố cơ bản của môi trường marketing vĩ mô mà bộ phận marketing ở mỗi doanh nghiệp đều phải quan tâm tới.
Mục tiêu của đối thủ (tiếng Anh: Opponent's Goal) là những gì mà đối thủ muốn theo đuổi, là nhân tố điều khiển hành vi kinh doanh cũng như hoạt động marketing mà đối thủ thực hiện.
Quan điểm marketing hiện đại (tiếng Anh: Modern marketing concept) là quan điểm cho rằng chìa khoá để đạt được những mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp là doanh nghiệp phải xác định đúng nhu cầu và mong muốn của thị trường (khách hàng) mục tiêu.
Môi trường nhân khẩu học (tiếng Anh: Demographic environment) là một trong những yếu tố cơ bản của môi trường marketing vĩ mô mà bộ phân marketing ở mỗi doanh nghiệp đều phải quan tâm.
Marketing điện tử (tiếng Anh: Electronic Marketing) được hiểu là các hoạt động marketing được tiến hành qua các phương tiện điện tử và mạng viễn thông.
Môi trường marketing vi mô (tiếng Anh: micro marketing environment) là những lực lượng, những yếu tố tác động trực tiếp đến từng công ty và khả năng thỏa mãn nhu cầu của khách hàng của nó.
Công chúng trực tiếp (tiếng Anh: Direct public) là lực lượng có thể có mức độ quan tâm, ủng hộ, thiện cảm,... khác nhau đối với doanh nghiệp, ảnh hướng đến các quyết định marketing của doanh nghiệp.
Tài sản marketing dựa vào sự liên minh hợp tác (tiếng Anh: Asset Marketing Based On Cooperative Alliances) là tài sản hình thành thông qua hợp tác - liên minh mang tính chiến lược.
Nhiều doanh nghiệp đã công bố hoặc ước tính kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026, cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các lĩnh vực khi có đơn vị tăng trưởng tích cực, trong khi một số doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận suy giảm hoặc thua lỗ.