Bẫy 'đốt tiền' ngầm đằng sau cơn sốt vibe coding tại các doanh nghiệp
Vibe coding, hiểu đơn giản là sử dụng các công cụ AI hỗ trợ lập trình, đang mở rộng khả năng phát triển phần mềm ra ngoài đội ngũ công nghệ thông tin (IT). Thay vì phải biết sâu về lập trình, người dùng có thể sử dụng AI để hỗ trợ tạo mã và nhanh chóng biến ý tưởng thành những ứng dụng hoặc tính năng phục vụ công việc.
Thực tế, cách làm này đã bắt đầu xuất hiện trong hoạt động của một số doanh nghiệp, từ quản lý dự án đến phát triển sản phẩm.
Từ Excel, Low-code/No-code đến vibe coding
Tại CIO Summit 2026 – Human-Led, AI-First: From Pilots to P&L diễn ra vào ngày 1/10, ông Nguyễn Chánh Phương, Phó Chủ tịch kiêm Giám đốc Chiến lược tại AA Corporation, cho biết sự thay đổi đang thể hiện khá rõ ở nhóm nhân sự trẻ.
Các diễn giả tại phiên thảo luận "From AI use cases to P&L: Who owns the value?". Ảnh: BCT
Nếu trước đây những nhân sự làm quản lý dự án, nghiệp vụ chủ yếu sử dụng Excel, sau đó chuyển sang các công cụ Low-code/No-code, thì hiện nay họ đã bắt đầu sử dụng vibe coding để tự tạo những phần mềm nhỏ phục vụ quản lý công việc.
Không chỉ nhóm nghiệp vụ, các lập trình viên trẻ, đặc biệt là thế hệ 2000 mới gia nhập doanh nghiệp, cũng sử dụng AI để viết code rất nhiều. Theo ông, một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là tốc độ. Việc ứng dụng các công cụ mới có thể giúp tốc độ phát triển sản phẩm tăng 5-10 lần so với trước đây.
Sự thay đổi tương tự cũng đang diễn ra ở khối phát triển sản phẩm. Bà Nguyễn Thị Hương Thảo, Giám đốc Sản phẩm và Dịch vụ số tại SBSI, cho biết các Product Manager (PM) tại đơn vị dù không xuất thân từ bộ phận lập trình (DEV) đã sử dụng vibe coding để tự xây dựng sản phẩm và tính năng.
Việc người làm sản phẩm có thể trực tiếp hiện thực hóa ý tưởng giúp rút ngắn đáng kể quá trình thử nghiệm. Thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào đội ngũ lập trình, PM có thể tự tạo sản phẩm hoặc tính năng để đáp ứng nhanh hơn với nhu cầu của thị trường.
Tuy nhiên, tốc độ cũng kéo theo một yêu cầu khác. Đơn cử, đội ngũ DEV chính thức phải nâng cao kỹ năng để có thể theo kịp tốc độ phát triển của khối sản phẩm.
Làm nhanh nhưng khó ở bước mở rộng
Nếu khả năng tạo ứng dụng nhanh là mặt hấp dẫn của vibe coding, việc đưa những sản phẩm này vào hệ thống chính thức của doanh nghiệp lại là một câu chuyện khác.
Ông Vũ Mạnh Cường, Giám đốc Công nghệ Thông tin tại Coca-Cola, cho biết doanh nghiệp đã thử nghiệm vibe coding nhưng hiệu quả ở giai đoạn mở rộng và bàn giao (Adopt & Scale) chưa cao.
Ở giai đoạn đầu, khi người dùng cuối hoặc khối nghiệp vụ tự phát triển ứng dụng cho nhu cầu của mình, sản phẩm có thể vận hành tốt. Vấn đề xuất hiện khi ứng dụng được chuyển giao cho bộ phận IT để chuẩn hóa và đưa vào hệ thống chính thức.
Theo anh Cường, lúc này những gì được tạo ra có thể trở thành “một đống rất to lớn”, trong khi IT không đủ thời gian và nguồn lực để xử lý.
Điều này cho thấy tốc độ tạo ra một ứng dụng chưa đồng nghĩa với khả năng đưa ứng dụng đó lên quy mô doanh nghiệp. Khi ngày càng nhiều nhân viên có khả năng tự tạo phần mềm bằng AI, yêu cầu về chuẩn hóa và quản lý những sản phẩm được tạo ra cũng trở nên đáng chú ý hơn.
Cho nhân viên vibe coding nhưng phải có “hàng rào”
Bài toán vì vậy không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp có cho phép nhân viên sử dụng vibe coding hay không, mà còn là cách kiểm soát các công cụ và ứng dụng được tạo ra.
Tại Unilever Vietnam, doanh nghiệp khuyến khích nhân viên áp dụng vibe coding nhưng việc sử dụng được đặt trong một quy trình kiểm soát.
Các ứng dụng được tạo ra cũng phải đăng ký và trải qua quá trình kiểm duyệt. Trước khi được triển khai rộng rãi, chúng phải đi qua Hội đồng đánh giá AI để xem xét hiệu quả cũng như mức độ an toàn.
Theo chia sẻ của đại diện IBM, những dự án vibe coding riêng lẻ có thể nhanh chóng tạo ra giá trị. Tuy nhiên, khi được đưa lên quy mô doanh nghiệp (enterprise), việc xây dựng một khung quản trị AI (AI Governance) để giám sát và đảm bảo tuân thủ pháp lý trở thành yêu cầu cần thiết.
Khi nhân viên ngày càng chủ động tạo ứng dụng bằng AI, doanh nghiệp cần chú trọng đến AI Governance và an toàn dữ liệu.
Như vậy, sự phổ biến của vibe coding đang đặt doanh nghiệp trước hai bài toán song song. Một mặt, AI giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển ứng dụng và trao thêm khả năng hiện thực hóa ý tưởng cho những nhân sự không chuyên về lập trình. Mặt khác, khi số lượng ứng dụng được tạo ra tăng nhanh, doanh nghiệp phải giải quyết những vấn đề về chuẩn hóa, bàn giao, dữ liệu, mã nguồn và sở hữu trí tuệ.
Thay vì chỉ đặt câu hỏi có nên cho nhân viên vibe coding hay không, bài toán tiếp theo của doanh nghiệp là làm thế nào khai thác tốc độ mà phương thức này mang lại trong một khuôn khổ có thể kiểm soát.
TRỰC TIẾP