Hoạch định chiến lược marketing (tiếng Anh: Planning Marketing Strategies) là doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing và xác định các biện pháp marketing cụ thể vào thị trường mục tiêu.
Phương thức marketing (tiếng Anh: Marketing Method) theo đoạn thị trường mục tiêu là doanh nghiệp xây dựng và thực hiện một chiến lược marketing với những biện pháp nhất định theo đoạn thị trường mục tiêu đã chọn.
Nguồn lực marketing năng động (tiếng Anh: Dynamic Marketing Capabilities) là khả năng tạo ra nguồn lực marketing mới để nhận dạng thích ứng hiệu quả và tạo ra những sự thay đổi của thị trường.
Môi trường marketing nội bộ (tiếng Anh: Internal Marketing Environment) là những yếu tố nội tại của doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nguồn lực dành cho hoạt động marketing.
Chiến lược giá (tiếng Anh: Pricing Strategy) thực chất là việc xác định mục tiêu và định hướng cho mức giá bán sản phẩm của doanh nghiệp trong dài hạn.
Bán buôn (tiếng Anh: Wholesale) là tất cả các hoạt động nhằm bán hàng hóa và dịch vụ cho những người mua về để bán lại hoặc để kinh doanh. Nhà bán buôn phải xác định rõ thị trường mục tiêu của họ để đưa ra các quyết định marketing phù hợp.
Định vị (tiếng Anh: Locate) là hình ảnh hay vị trí của một thương hiệu, sản phẩm hay doanh nghiệp trong nhận thức và tình cảm (tâm trí) của người tiêu dùng.
Chu kì sống sản phẩm (tiếng Anh: Product Life Cycle) là quá trình tồn tại và phát triển của sản phẩm. Mỗi giai đoạn của chu kì sống có những đặc điểm, mục tiêu và chiến lược marketing khác nhau.
Cạnh tranh (tiếng Anh:Compete) là một qui tắc vô cùng cơ bản cho các hoạt động kinh tế. Để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, các doanh nghiệp cần phải quan tâm đến các yếu tố cạnh tranh trên thị trường.
Nhiều doanh nghiệp đã công bố hoặc ước tính kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026, cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các lĩnh vực khi có đơn vị tăng trưởng tích cực, trong khi một số doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận suy giảm hoặc thua lỗ.