|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Quốc tế

Nếu Mỹ và Iran đạt thỏa thuận, bao giờ giá cả mới trở lại bình thường?

15:00 | 23/04/2026
Chia sẻ
Tổng thống Mỹ Donald Trump đang tập trung nỗ lực cho việc đạt thỏa thuận hòa bình với Iran. Tuy nhiên, ngay cả khi xung đột chấm dứt, những đứt gãy sâu trong logistics, sản xuất và rủi ro địa chính trị có thể khiến giá năng lượng duy trì ở cao hơn trước chiến sự.

Tổng thống Mỹ Donald Trump đang phong tỏa tàu thuyền vào ra các cảng của Iran tại Hormuz cho đến khi hai nước đạt thỏa thuận. (Ảnh minh họa: ABC News).

Hôm 21/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố sẽ gia hạn lệnh ngừng bắn với Iran vô thời hạn, cho đến khi Tehran đưa ra đề xuất nhằm chấm dứt chiến sự. Một ngày sau, ông Trump và nguồn tin từ Pakistan tiết lộ với tờ New York Post rằng “tin tốt” về vòng đàm phán thứ hai giữa Mỹ và Iran có thể được công bố ngay trong ngày 24/4.

Diễn biến trên có thể coi là dấu hiệu cho thấy Washington và Tehran vẫn đang nỗ lực chấm dứt xung đột bằng con đường ngoại giao.

Khi một thỏa thuận chính thức được ký kết, câu hỏi quan trọng nhất với nhiều người sẽ là: Khi nào giá cả, đặc biệt là giá năng lượng, có thể quay trở lại mức trước xung đột?

Đáng tiếc, câu trả lời là không sớm - và thậm chí có thể không bao giờ. Ông Joe Brusuelas, nhà kinh tế trưởng tại RSM US, nói thẳng: “Đừng kỳ vọng giá sẽ quay trở lại mức trước khi chiến sự nổ ra”.

Điểm nghẽn logistics

Gần như chắc chắn bất kỳ thỏa thuận nào giữa Mỹ và Iran cũng sẽ phải bao gồm điều kiện mở lại eo biển Hormuz -  tuyến hàng hải trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu khí toàn cầu

Nhưng mở cửa eo biển chỉ là bước khởi đầu. Sau nhiều tuần gián đoạn, hệ thống vận tải tại khu vực đã rơi vào tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng. Hiện có khoảng 750 tàu thương mại mắc kẹt trong vùng Vịnh, tạo ra tình trạng tắc nghẽn khổng lồ.

Ưu tiên hàng đầu không phải là đưa tàu mới vào, mà là giải phóng số tàu đang bị mắc kẹt, đưa hàng chục nghìn thủy thủ ra khỏi vùng chiến sự.

Đáng chú ý, trong số các tàu bị kẹt có khoảng 128 tàu chở tổng cộng gần 160 triệu thùng dầu, theo ước tính của Capital Economics. Với đặc thù tải trọng lớn, những con tàu này thường di chuyển chậm một cách thận trọng. Việc đưa chúng ra khỏi khu vực sẽ mất nhiều thời gian hơn so với tàu thông thường.

Ngay cả khi dòng chảy bắt đầu được nối lại, hệ thống cảng trong khu vực cũng khó có thể xử lý ngay lượng hàng hóa dồn ứ. Nhiều cơ sở hạ tầng đã bị hư hại trong các đợt không kích, trong khi phần còn lại phải hoạt động vượt công suất.

Kết quả là, tình trạng tắc nghẽn có thể kéo dài hàng tháng. Theo ước tính của Kpler, cần khoảng ba tháng để lưu lượng tàu chở dầu trở lại mức bình thường.

 

Sản xuất khó khôi phục nhanh chóng

Trong thời gian chiến sự, nhiều quốc gia Trung Đông buộc phải đóng cửa những giếng dầu. Theo OPEC, sản lượng của các nhà sản xuất lớn tại vùng Vịnh đã giảm gần 40% trong tháng 3 - tương ứng gần 8 triệu thùng/ngày.

Kể cả khi giao tranh kết thúc, khôi phục sản lượng vẫn không phải việc đơn giản. Các giếng dầu không hoạt động như một công tắc có thể bật tắt tùy ý. Việc dừng khai thác trong thời gian dài làm thay đổi áp suất trong lòng giếng, buộc các kỹ sư phải cân bằng hệ thống trước khi có thể khai thác trở lại.

Nếu tái khởi động quá nhanh hoặc sai quy trình, cấu trúc mỏ có thể bị tổn hại, dẫn đến nguy cơ sụp đổ - một kịch bản khiến chi phí phục hồi tăng vọt.

Đặc biệt, các mỏ dầu ở Trung Đông thường có quy mô rất lớn và nằm gần nhau, khiến việc vận hành mang tính liên kết cao. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều công ty và thậm chí nhiều quốc gia để đảm bảo áp suất nước và khí được duy trì ổn định trên nhiều giếng lân cận.

Theo những người trong ngành, một số giếng có thể hoạt động trở lại trong vòng vài tuần. Tuy nhiên, để đưa toàn bộ hệ thống về trạng thái trước chiến sự sẽ mất nhiều tháng.

 

Sửa chữa hạ tầng hư hại

Hàng chục nhà máy lọc dầu, kho dự trữ và mỏ dầu khí tại ít nhất 9 quốc gia trong khu vực Trung Đông đã bị tấn công. Điều này không chỉ làm gián đoạn sản xuất trong ngắn hạn, mà còn tạo ra những “điểm nghẽn” kéo dài nhiều năm.

Trường hợp điển hình là Ras Laffan - tổ hợp khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn của Qatar, cung cấp nguồn nhiên liệu quan trọng cho các hộ gia đình từ châu Á đến châu Âu.

Ngay từ những ngày đầu xung đột, Qatar đã phải tạm dừng sản xuất LNG. Sau đó, các đòn tấn công bằng tên lửa đã phá hủy khoảng 17% công suất của Ras Laffan.

Các bộ phận không bị hư hại có thể được khởi động lại trong vài tuần hoặc vài tháng. Nhưng với những khu vực bị phá hủy, quá trình sửa chữa sẽ kéo dài vài năm, theo QatarEnergy, công ty vận hành Ras Laffan.

Ở mảng lọc dầu, mức độ thiệt hại chưa được công bố đầy đủ. Tuy nhiên, một nhà máy tại bờ tây Arab Saudi đang hoạt động với công suất thấp hơn nhiều bình thường sau khi trúng không kích vào tháng 3 và có thể mất tới một năm để khôi phục hoàn toàn.

Điều này đồng nghĩa với việc ngay cả khi nguồn cung đầu vào được khôi phục, khả năng chế biến dầu khí vẫn bị hạn chế - tiếp tục giữ giá năng lượng ở mức cao.

Rủi ro địa chính trị kéo dài

Toàn bộ các kịch bản trên đều dựa trên một giả định quan trọng: chiến sự hoàn toàn kết thúc và không có gián đoạn mới tại eo biển Hormuz. Nhưng đây lại chính là điểm bất định lớn nhất.

Nhiều quốc gia vùng Vịnh lo ngại rằng việc “mở lại Hormuz” có thể là kết quả tốt nhất mà các cuộc đàm phán Mỹ - Iran đạt được, trong khi một tiến trình hạ nhiệt căng thẳng rộng hơn vẫn còn xa vời.

Từ phía Iran, các tín hiệu đưa ra cho thấy Tehran không có ý định từ bỏ năng lực kiểm soát đối với eo biển. Ngược lại, Hormuz được xem như một “tài sản chiến lược” giúp nước này ngăn ngừa các cuộc tấn công trong tương lai.

Theo tiết lộ của một quan chức an ninh cấp cao của Iran với Reuters, nước này đã chuẩn bị trong nhiều năm cho kịch bản đóng Hormuz  và hiện coi đây là một trong những công cụ hiệu quả nhất để gây sức ép.

Điều đó có nghĩa là ngay cả khi eo biển được mở, nguy cơ bị đóng đột ngột vẫn sẽ tồn tại. Trong mắt các hãng vận tải, đây là một rủi ro khó chấp nhận.

Nhiều chủ tàu có thể sẽ không sẵn sàng quay lại tuyến đường này nếu không có sự bảo vệ quân sự. Tuy nhiên, Hải quân Mỹ không đủ nguồn lực để hộ tống số lượng lớn tàu thương mại cùng lúc. Các quan chức phương Tây cho rằng cần một liên minh đa quốc gia để đảm bảo an ninh.

Ngay cả trong trường hợp đó, năng lực hộ tống cũng khó có thể đạt mức như thời bình. Việc quá nhiều tàu cùng di chuyển trong một khu vực hạn chế còn làm gia tăng rủi ro tác chiến - chẳng hạn như tàu chiến không thể đánh chặn mối đe dọa vì vướng tàu thương mại phía trước.

Do đó, quá trình giải tỏa ùn tắc hai đầu eo biển có thể kéo dài nhiều tuần, thậm chí lâu hơn. Một hệ quả khác là chi phí bảo hiểm. Trong bối cảnh rủi ro an ninh chưa được loại bỏ hoàn toàn, các công ty bảo hiểm khó có thể nhanh chóng hạ phí. Hiện, phí bảo hiểm chiến tranh đối với tàu thuyền đã tăng gấp nhiều lần, và một số hãng thậm chí từ chối bảo hiểm cho tàu đi qua Hormuz.

 

Các chuyên gia cho rằng mức phí chỉ có thể trở lại bình thường khi đạt được một thỏa thuận mang tính “vĩnh viễn” và đảm bảo an ninh tuyệt đối.

Ông Helima Croft, trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa toàn cầu tại RBC Capital Market, nói rõ: “Các chi tiết của thỏa thuận sẽ mang tính quyết định”. Nếu Iran vẫn giữ quyền kiểm soát cuối cùng đối với tàu thuyền qua lại, Hormuz, các hãng tàu và bảo hiểm sẽ không quay lại hoạt động tại khu vực này.

Nhìn chung, các yếu tố trên - từ tắc nghẽn logistics, khó khăn trong tái khởi động sản xuất, thiệt hại hạ tầng cho đến rủi ro địa chính trị kéo dài - cho thấy thị trường năng lượng khó có thể nhanh chóng trở lại trạng thái trước chiến sự.

Thay vào đó, thế giới có thể phải làm quen với một mặt bằng giá mới. Ngay cả trong kịch bản tích cực, khi eo biển Hormuz được mở lại, những lo ngại về an ninh năng lượng vẫn sẽ giữ giá dầu ở mức cao hơn trước.

Ngân hàng UBS dự đoán trong kịch bản tích cực nhất, giá dầu có thể ổn định quanh vùng 80 USD/thùng, cao hơn hẳn so với khoảng 60 USD trước xung đột - phản ánh một “bình thường mới” của thị trường. 

Hệ quả là áp lực chi phí đầu vào sẽ tiếp tục lan tỏa sang nhiều lĩnh vực, từ sản xuất cho đến phân phối. Nói cách khác, khi giá năng lượng neo ở mặt bằng cao hơn, giá cả hàng hóa nói chung cũng khó quay lại mức trước chiến sự. 

Giang

[LIVE] ĐHĐCĐ Chứng khoán SSI: Ông Nguyễn Duy Hưng khẳng định tiếp tục làm tài sản mã hóa, lãnh đạo xác nhận đang có thị phần khách hàng tổ chức lớn nhất
Chiều nay (23/4), CTCP Chứng khoán SSI (Mã: SSI) tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026. Đại hội thu hút lượng lớn cổ đông, với gần 1.600 cổ đông tham dự.