|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Chứng khoán

Hiệu suất quỹ đầu tư rẽ hướng sau quý I, nhiều trường hợp đánh bại VN-Index

09:16 | 03/04/2026
Chia sẻ
Thị trường rung lắc trong quý I khiến hiệu suất các quỹ cổ phiếu phân hoá rõ rệt. Trong khi nhiều danh mục ghi nhận hiệu suất âm theo chỉ số, một số quỹ vẫn duy trì hiệu suất dương nhờ lựa chọn ngành và cấu trúc đầu tư riêng.

Thị trường chứng khoán Việt Nam khép lại quý đầu năm với những biến động mạnh. VN-Index có thời điểm vượt 1.900 điểm trước khi nhanh chóng điều chỉnh sâu, riêng trong tháng 3 mất hơn 200 điểm, tương đương gần 11%. Tính chung từ đầu năm, chỉ số ghi nhận mức giảm khoảng 110 điểm, tương đương 6,2%, trong khi VN30-Index giảm 9,9%.

Diễn biến này phần nào phản ánh tác động từ các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông khiến giá năng lượng tăng mạnh, kéo theo lo ngại về lạm phát, tỷ giá và chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh đó, hiệu suất các quỹ đầu tư cổ phiếu không còn vận động đồng pha với thị trường mà bắt đầu phân hoá rõ theo từng chiến lược danh mục.

Khảo sát 31 quỹ cổ phiếu cho thấy có 16 quỹ ghi nhận hiệu suất âm trong quý I, trong khi 15 quỹ còn lại duy trì dương. Mức chênh lệch này cho thấy kết quả đầu tư không chỉ phụ thuộc vào xu hướng chung của VN-Index mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ cách phân bổ ngành và lựa chọn cổ phiếu.

Ở chiều tích cực, VNDAF là quỹ có hiệu suất dương cao nhất với mức khoảng 9%. Nhóm các quỹ thuộc VinaCapital như VMEEF, VDEF và VESAF duy trì hiệu suất dương 6–7%. MGF của VCBF đạt 4,8%. Nhóm TVGF3, TVGF4, TVGF5 của TVAM đều đạt hiệu suất dương lần lượt 2,9%, 2,9% và 2,1%. Ngoài ra, một số quỹ như VEOF, VCAMDF, BMFF, LCDF, TBLF, BCF và MBVF ghi nhận hiệu suất dương trong khoảng 0–3%.

Ở chiều ngược lại, VEF, UVEEF, DCDS và VEIL ghi nhận hiệu suất âm từ 6,5% đến 7,9%, sâu hơn VN-Index nhưng chưa tới mức giảm của VN30-Index. Bên cạnh đó, nhiều quỹ ngoại như Vietnam Holding, PYN Elite hay JPMorgan Vietnam Opportunities Fund cũng nằm trong nhóm hiệu suất âm.

 

Sự khác biệt về hiệu suất phần nào phản ánh cấu trúc danh mục của từng quỹ trong giai đoạn thị trường biến động mạnh. Với các quỹ duy trì hiệu suất dương, điểm chung là có tỷ trọng đáng kể ở những nhóm ngành hoặc cổ phiếu có diễn biến tích cực trong quý I.

Trường hợp của VNDAF cho thấy yếu tố ngành có thể đóng vai trò quan trọng. Tại thời điểm cuối tháng 2, cổ phiếu PVD chiếm tỷ trọng lớn nhất danh mục với hơn 18%. Trong quý I, mã dầu khí này tăng gần 23%, qua đó đóng góp đáng kể vào hiệu suất chung của quỹ.

Tương tự, VDEF ghi nhận kết quả tích cực khi nắm giữ các cổ phiếu như GMD, FRT và PHR – những mã tăng giá trong quý I, giúp nâng đỡ danh mục trong giai đoạn thị trường điều chỉnh.

Ở chiều ngược lại, các quỹ có hiệu suất âm chủ yếu chịu ảnh hưởng từ việc nắm giữ tỷ trọng lớn ở các nhóm cổ phiếu điều chỉnh mạnh sau giai đoạn tăng nóng.

Danh mục của VEF tại cuối tháng 2 có 15% ở VIC và 5% ở VHM. Trong quý I, hai cổ phiếu này lần lượt giảm khoảng 20% và 17%, qua đó tạo áp lực đáng kể lên hiệu suất chung.

Tương tự, UVEEF cũng chịu tác động từ cấu trúc danh mục khi VIC chiếm khoảng 6,1%, trong khi gần 30% danh mục là cổ phiếu ngân hàng và khoảng 5,5% thuộc nhóm bán lẻ như MWG – các nhóm đều điều chỉnh về cuối quý.

Ở góc nhìn thị trường, một số nhà quản lý quỹ cho rằng nhịp điều chỉnh trong quý I mang tính chu kỳ hơn là sự thay đổi xu hướng dài hạn. Theo chia sẻ mới đây của ông Petri Deryng, nhà điều hành quỹ PYN Elite, thị trường chứng khoán Việt Nam trong nhiều năm qua đã nhiều lần xuất hiện các nhịp giảm mạnh trong thời gian ngắn, nhưng thường sớm lấy lại cân bằng nếu không xuất hiện cú sốc kéo dài về năng lượng.

Các biến động trong quá khứ, từ giai đoạn dịch COVID-19, áp lực tỷ giá, chính sách tiền tệ thắt chặt đến các sự kiện địa chính trị, cho thấy thị trường thường phản ứng mạnh trong ngắn hạn trước các yếu tố bất định, sau đó dần ổn định trở lại khi rủi ro được hấp thụ.

Trong diễn biến hiện tại, xung đột tại Trung Đông tiếp tục là yếu tố chi phối tâm lý. Thị trường chứng khoán Việt Nam đã có thời điểm điều chỉnh khoảng 15% trong vòng ba tuần trước khi xuất hiện tín hiệu ổn định. Khả năng phục hồi theo đó được đánh giá phụ thuộc lớn vào việc có hay không xảy ra gián đoạn nguồn cung năng lượng trên diện rộng.

So sánh các cú sốc của VN-Index và tốc độ hồi phục sau đó. (Nguồn: PYN Elite).

Ở góc nhìn khác, phân tích mới đây của VinaCapital cho rằng phản ứng của thị trường tài chính toàn cầu hiện vẫn ở mức tương đối thận trọng. Giá dầu có biến động nhưng chưa phản ánh kịch bản cực đoan, trong khi chỉ số VIX chỉ duy trì ở vùng căng thẳng vừa phải, cho thấy mức độ lo ngại chưa tăng tương xứng với rủi ro địa chính trị.

Thị trường đang vận hành trên giả định xung đột có thể hạ nhiệt trong vòng 2–3 tuần, qua đó giúp duy trì trạng thái ổn định tương đối của dòng tiền. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc một số rủi ro có thể chưa được phản ánh đầy đủ vào giá tài sản trong ngắn hạn.

Trong bối cảnh đó, các yếu tố như lãi suất, tỷ giá và giá năng lượng tiếp tục là những biến số cần theo dõi. Nếu các giả định hiện tại thay đổi, thị trường có thể phải điều chỉnh lại mức định giá, kéo theo biến động mạnh hơn, qua đó tác động đến hiệu suất của các danh mục đầu tư trong thời gian tới.

Xuân Nghĩa

Hiệu suất quỹ đầu tư rẽ hướng sau quý I, nhiều trường hợp đánh bại VN-Index
Thị trường rung lắc trong quý I khiến hiệu suất các quỹ cổ phiếu phân hoá rõ rệt. Trong khi nhiều danh mục ghi nhận hiệu suất âm theo chỉ số, một số quỹ vẫn duy trì hiệu suất dương nhờ lựa chọn ngành và cấu trúc đầu tư riêng.