Cú sốc kinh tế từ Trung Đông [Phần 3 - cuối]: Giá xăng ở Mỹ quyết định chiến lược quân sự, ngoại giao
Quốc kỳ Iran bên cạnh một ngọn lửa khí tự nhiên. (Ảnh: Reuters).
Đầu tháng 3, nền kinh tế Mỹ cùng lúc chứng kiến hai hiện thực trái ngược. Tại Texas, các giám đốc điều hành tập đoàn dầu mỏ ghi nhận mức biên lợi nhuận kếch xù khi giá dầu WTI nội địa vượt mốc 90, có lúc chạm 100 USD/thùng. Nhưng ở các trạm xăng trên toàn quốc, cử tri Mỹ phẫn nộ khi giá bán lẻ nhiên liệu tăng vọt chỉ trong thời gian ngắn.
Nước Mỹ thực ra không thiếu dầu. Nhờ cuộc cách mạng dầu đá phiến, Mỹ hiện duy trì mức sản lượng kỷ lục 13,4 đến 13,6 triệu thùng mỗi ngày. Hơn nữa, mức độ phụ thuộc trực tiếp của Mỹ vào Eo biển Hormuz là rất nhỏ, khi tuyến đường này chỉ chiếm khoảng 7% lượng dầu thô nhập khẩu và 2% tổng lượng tiêu thụ nhiên liệu lỏng nội địa.
Vậy tại sao người Mỹ vẫn phải trả một mức giá đắt đỏ cho một cuộc chiến cách xa nửa vòng trái đất? Sự thật là sản lượng lớn không mang lại sự độc lập về giá cả trong một thế giới liên thông.
Nghịch lý nhập - xuất khẩu và hạn chế của ngành lọc dầu
Mỹ vừa là nhà xuất khẩu dầu mỏ lớn, lại vừa phải nhập khẩu hàng triệu thùng dầu mỗi ngày. Tại sao? Câu trả lời nằm ở sự khác biệt về đặc tính hóa học giữa loại dầu Mỹ khai thác được và loại dầu mà các nhà máy trên đất Mỹ cần để vận hành.
Phần lớn dầu thô được sản xuất tại Mỹ hiện nay, đặc biệt là từ các mỏ đá phiến tại lưu vực Permian và Bakken, là loại dầu thô nhẹ và ngọt. Trong khi đó, hệ thống các nhà máy lọc dầu khổng lồ của Mỹ, chủ yếu tập trung ở khu vực bờ biển Vịnh Mexico, lại được thiết kế và xây dựng từ nhiều thập kỷ trước với hàng tỷ USD vốn đầu tư nhằm xử lý loại dầu thô nặng và chua.
Việc sử dụng dầu thô nặng giúp các nhà máy tối đa hóa độ linh hoạt để sản xuất ra nhiều loại thành phẩm có giá trị cao như xăng, dầu diesel và nhiên liệu phản lực.
Dầu nhẹ khai thác trong nước không phải là nguyên liệu thay thế hoàn hảo cho dầu nặng. Nếu muốn tái cấu trúc toàn bộ hệ thống nhà máy lọc dầu để chỉ xử lý 100% dầu nhẹ nội địa, nước Mỹ sẽ phải tiêu tốn hàng tỷ USD và mất hàng thập kỷ để xin giấy phép, xây dựng cơ sở hạ tầng. Cùng với đó, nước Mỹ cũng thiếu hụt hệ thống đường ống logistics đủ rẻ để vận chuyển dầu nội địa đến mọi nhà máy hóa dầu trên toàn quốc.
Do đó, bài toán kinh tế tối ưu nhất đối với các tập đoàn năng lượng Mỹ là: Xuất khẩu phần lớn lượng dầu nhẹ dư thừa ra thị trường quốc tế, đồng thời tiếp tục nhập khẩu khoảng 6,28 triệu thùng dầu thô (chủ yếu là dầu nặng từ Canada, Mexico và một phần từ Trung Đông) mỗi ngày.
Công suất của các nhà máy lọc dầu Mỹ lên tới khoảng 16,5 triệu thùng/ngày, vượt xa mức sản lượng khai thác 13,6 triệu thùng/ngày của chính nước này. Mỹ nhập khẩu dầu thô, tinh chế chúng, rồi lại xuất khẩu các sản phẩm hóa dầu thành phẩm ra thế giới. Sự đan xen phức tạp này biến Mỹ thành một mắt xích không thể tách rời của chuỗi cung ứng toàn cầu. Do vậy, sản lượng khai thác dầu lớn không đồng nghĩa với "độc lập năng lượng".
Mỹ vừa xuất khẩu, vừa phải nhập khẩu dầu thô.
Cú sốc tại trạm xăng và sự tái phân phối của cải
Thị trường năng lượng là một hệ thống bình thông nhau có tính liên thông định giá toàn cầu.
Khi 20 triệu thùng dầu - tương đương 20% lượng tiêu thụ toàn thế giới – bị mắc kẹt trong Vịnh Ba Tư vì eo biển Hormuz bị phong tỏa giữa chiến sự Iran, dầu thô thế giới nhanh chóng thiết lập một mặt bằng giá mới ở vùng 90 – 100 USD/thùng. Các nhà máy lọc dầu tại Mỹ phải mua nguyên liệu đầu vào dựa trên mức giá chuẩn quốc tế, giá dầu WTI nội địa và giá xăng bán lẻ cũng tăng theo.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Ô tô Mỹ (AAA) vào ngày 9/3/2026, chi phí trung bình toàn quốc cho một gallon xăng thông thường đã chạm mức 3,48 USD. Con số này đánh dấu mức tăng 0,48 USD chỉ trong vòng một tuần và cao hơn 0,58 USD so với một tháng trước đó. Tại các bang có chi phí sinh hoạt cao, tình hình còn khắc nghiệt hơn: người dân California phải trả trung bình 5,20 USD/gallon, trong khi tại Washington là 4,63 USD/gallon.
Đáng lo ngại hơn là đà tăng phi mã của dầu diesel – loại nhiên liệu vận hành toàn bộ hệ thống logistics, xe tải và đường sắt của Mỹ. Giá diesel bình quân đã vọt lên 4,66 USD/gallon, ghi nhận mức tăng 0,89 USD chỉ trong tuần đầu tiên của cuộc chiến.
Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng GDP của Mỹ năm 2026 vẫn có thể duy trì khoảng 2,0% - 2,2%. Tuy nhiên, ẩn sau con số tăng trưởng tổng thể là một đợt phân phối lại tài sản trong nội bộ nền kinh tế.
Hàng chục tỷ USD đang bị rút khỏi túi người tiêu dùng thông thường để chuyển thẳng vào bảng cân đối kế toán của các tập đoàn năng lượng. Về tổng thể, nước Mỹ thu được lợi nhuận nhờ xuất khẩu LNG và dầu thô giá cao, tiền không về tay các hộ gia đình có thu nhập trung bình và thấp. Những người tiêu dùng này vốn dĩ đã phải sử dụng thẻ tín dụng với mức lãi suất trung bình trên 22% để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu, nay lại phải gánh thêm hóa đơn xăng xe đắt đỏ.
Rạn nứt thị trường lao động và thế bí của Fed
Tác động của cuộc chiến không dừng lại ở trạm xăng mà đang len lỏi sâu vào cấu trúc vĩ mô, bộc lộ qua sự suy yếu của thị trường lao động. Dữ liệu đầu năm 2026 ghi nhận số lượng việc làm phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ bất ngờ sụt giảm 92.000. Sự suy giảm này xảy ra đồng thời với việc Chỉ số giá sản xuất cốt lõi (Core PPI) tăng nóng 3,6% so với một năm trước.
Sự kết hợp giữa thị trường lao động thu hẹp và lạm phát gia tăng chính là định nghĩa kinh điển của hiện tượng đình lạm (kinh tế đình đốn kết hợp lạm phát). Khi chi phí nhiên liệu và cước vận tải tăng cao do chiến tranh, các doanh nghiệp bán lẻ và sản xuất phải gánh chịu lạm phát chi phí đẩy. Phản xạ đầu tiên của các doanh nghiệp là ngừng tuyển dụng hoặc cắt giảm nhân sự.
Bối cảnh này đẩy Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào một thế kẹt chính sách nguy hiểm. Với mặt bằng lãi suất đang duy trì ở mức cao (3,5% - 3,75%), Fed đứng trước một ngã ba đường không có lựa chọn hoàn hảo:
Nếu Fed quyết định cắt giảm lãi suất để cứu vãn thị trường lao động và kích thích tăng trưởng, thanh khoản sẽ được bơm thêm vào hệ thống ngay giữa lúc lạm phát chi phí đẩy đang bùng phát. Sai lầm lịch sử của thập niên 1970 có nguy cơ sẽ lặp lại, khiến kỳ vọng lạm phát bám rễ sâu vào nền kinh tế và kéo lạm phát tiêu dùng vượt mốc 4% vào cuối năm.
Ngược lại, nếu Fed giữ nguyên mặt bằng lãi suất để quyết liệt dập tắt lạm phát năng lượng, hoạt động kinh doanh sẽ lâm nguy. Rủi ro lớn nhất lúc này nằm ở thị trường tín dụng doanh nghiệp, đặc biệt là các Nghĩa vụ cho vay được thế chấp (CLO). Việc neo lãi suất cao trong thời gian dài sẽ làm tăng chi phí đảo nợ, dẫn đến làn sóng vỡ nợ của các doanh nghiệp có hệ số đòn bẩy cao, làm đóng băng thanh khoản của hệ thống tài chính và đẩy nền kinh tế vào suy thoái sâu.
Fed không thể dùng công cụ lãi suất để in thêm các thùng dầu thô, mở lại tuyến đường biển qua Trung Đông hay sản xuất thêm phân bón. Chính sách tiền tệ gần như bất lực trước cú sốc nguồn cung vật chất.
Rủi ro chính trị và sự nhượng bộ ngoại giao
Những biến số kinh tế vĩ mô này đang tạo ra áp lực đối nội, buộc Tổng thống Trump và nội các phải có những hành động can thiệp. Lạm phát luôn là "khắc tinh" lớn nhất đối với mọi chính quyền đương nhiệm, đặc biệt là khi cuộc bầu cử quốc hội giữa kỳ đang đến gần. Sự phẫn nộ của cử tri về chi phí sinh hoạt có thể dễ dàng chuyển hóa thành những lá phiếu bất lợi cho ông Trump và Đảng Cộng hòa.
Hạ viện có quyền luận tội, còn Thượng viện có quyền kết án Tổng thống. Nếu Đảng Dân chủ giành đa số tại Hạ viện và Thượng viện trong cuộc bầu cử tháng 11 sắp tới, tương lai chính trị của ông Trump sẽ bị đe dọa. Trong một cuộc gặp gỡ với các nghị sĩ Đảng Cộng hòa tại Hạ viện vào ngày 6/1/2026, ông Trump nói: “Các bạn phải thắng trong cuộc bầu cử giữa kỳ, bởi vì nếu chúng ta không thắng, thì họ sẽ tìm ra một lý do để luận tội tôi. Tôi sẽ bị luận tội."
Những ngày qua, Tổng thống Donald Trump đã nỗ lực trấn an dư luận bằng cách hạ thấp mức độ nghiêm trọng của cú sốc giá dầu. Trong một bài đăng trên mạng vào tối 8/3, ông Trump tuyên bố: "Giá dầu ngắn hạn sẽ giảm nhanh chóng khi mối đe dọa hạt nhân Iran bị tiêu diệt, giá dầu là một cái giá rất nhỏ phải trả cho sự an toàn và hòa bình của nước Mỹ, cũng như toàn thế giới”.
Dù gọi đây là một "cái giá rất nhỏ", hành động thực tế của chính quyền Washington lại cho thấy sự lo ngại sâu sắc về chuỗi cung ứng. Để tránh sự sụp đổ của nền thương mại hàng hải, chính phủ Mỹ đã phải tung ra các nguồn lực đáng kể để "trợ cấp rủi ro" cho hệ thống tư nhân.
Tổng thống Trump đã chỉ đạo Tập đoàn Tài chính Phát triển Quốc tế Mỹ (DFC) cung cấp gói bảo hiểm rủi ro chính trị lên tới 20 tỷ USD cho các tàu thương mại đi qua Vùng Vịnh, lấp vào khoảng trống mà các hãng bảo hiểm tư nhân để lại. Đồng thời, Hải quân Mỹ cũng được lệnh chuẩn bị hộ tống các tàu chở dầu qua eo biển Hormuz.
Eo biển Hormuz là tuyến hàng hải duy nhất để đưa dầu từ các nước Vùng Vịnh ra đại dương. (Nguồn: BOE Report).
Sức ép kiềm chế lạm phát còn buộc ông Trump phải thực hiện những nhượng bộ ngoại giao đầy thực dụng, mâu thuẫn với chính các lệnh trừng phạt do Mỹ đặt ra. Khi nguồn cung từ Iran và Qatar bị gián đoạn, nguy cơ thị trường Châu Á thiếu hụt năng lượng trầm trọng đã hiện hữu. Nếu các quốc gia Châu Á hoảng loạn thu mua dầu trên thị trường tự do, giá dầu toàn cầu sẽ còn tăng vọt hơn nữa.
Để ngăn chặn kịch bản này, Bộ Tài chính Mỹ đã cấp quyền miễn trừ 30 ngày cho phép các nhà máy lọc dầu Ấn Độ tiếp tục mua dầu thô của Nga bằng cách vượt qua các rào cản trừng phạt.
Động thái này bộc lộ một sự thật cốt lõi: Khi sự ổn định kinh tế vĩ mô và lạm phát nội địa bị đe dọa, các lằn ranh đỏ về ngoại giao ngay lập tức phải lùi bước trước chủ nghĩa thực dụng. Bằng cách để nguồn cung của Nga lấp vào khoảng trống ở Châu Á, Mỹ đang cố gắng giữ cho hệ thống "bình thông nhau" toàn cầu không bị cạn kiệt, từ đó gián tiếp bảo vệ chính người tiêu dùng Mỹ khỏi một đợt bão giá mới.
Nếu tình hình giá cả tiếp tục căng thẳng, ông Trump sẽ có thêm động cơ để tuyên bố thắng lợi trong cuộc chiến với Iran và sớm kết thúc giao tranh để làm hài lòng cử tri và tăng xác suất thắng lợi trong cuộc bầu cử giữa kỳ. Với một chính trị gia như Tổng thống Mỹ, tương lai chính trị luôn là ưu tiên số một.