|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Quốc tế

Cú sốc kinh tế từ Trung Đông [Phần 1]: Trung Quốc thử sức với sự đứt gãy dòng chảy dầu mỏ

07:00 | 10/03/2026
Chia sẻ
Trung Quốc tưởng chừng là nạn nhân lớn nhất của cuộc chiến Iran năm 2026 khi gần một nửa lượng dầu nhập khẩu phải đi qua "yết hầu" Hormuz. Tuy nhiên, sự chuẩn bị kỹ lưỡng về dự trữ chiến lược đã biến cuộc khủng hoảng hiện nay thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế mới ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Một nhà máy lọc dầu tại Đại Liên, Trung Quốc. (Ảnh: Reuters)

Sự kiện Mỹ và Israel không kích các mục tiêu chiến lược tại Iran vào cuối tháng 2 và đầu tháng 3/2026 đã gây chấn động thị trường năng lượng, khiến giá dầu Brent vọt lên trên 100 USD/thùng.

Tại các nước phương Tây, cú sốc này lập tức làm sống lại nỗi ám ảnh về lạm phát và những lời ca thán tại các trạm xăng. Ở đầu bên kia của chuỗi cung ứng, Trung Quốc lại đối mặt với một hiện thực khác. Bên trong các khu công nghiệp khổng lồ ven biển, giá dầu tăng đang âm thầm tạo ra một áp lực đè nặng lên các nhà máy sản xuất.

Xung đột tại Trung Đông không phá vỡ nền kinh tế Trung Quốc bằng sự thiếu hụt vật lý, mà đang thử thách cách Bắc Kinh bảo vệ an ninh năng lượng của mình trước một bài toán vĩ mô phức tạp: Áp lực chi phí đẩy trong môi trường giảm phát.

 

Tấm đệm dự trữ che chắn cú sốc ngắn hạn

Là quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới (khoảng 11 đến 11,6 triệu thùng mỗi ngày), Trung Quốc có mức độ chịu rủi ro rất cao với khu vực Trung Đông. Khoảng 45-50% lượng dầu thô nhập khẩu của nước này bắt buộc phải đi qua Eo biển Hormuz – nơi đang bị tê liệt do các hãng bảo hiểm hàng hải đồng loạt rút lui và các đe dọa tấn công quân sự.

Thế nhưng, Trung Quốc không rơi vào tình trạng cạn kiệt năng lượng tức thời nhờ vào hệ thống dự trữ đã được xây dựng suốt nhiều năm.

Tính đến đầu tháng 3/2026, Bắc Kinh nắm giữ khoảng 1,4 tỷ thùng dầu trong các kho dự trữ chiến lược và thương mại, tương đương 120 ngày nhập khẩu ròng. Đây là một "tấm đệm" giảm xóc có quy mô vượt xa các đối thủ cạnh tranh trong khu vực như Nhật Bản hay Hàn Quốc.

Bên cạnh đó, các nhà máy lọc dầu độc lập của Trung Quốc (teapot refiners) không bị trói buộc hoàn toàn vào nguồn cung mới từ Vùng Vịnh. Những nhà máy tư nhân này có thể lập tức tiếp cận hơn 46 triệu thùng dầu Iran đang nằm đợi tại các kho chứa nổi ngoài khơi châu Á và một lượng lớn dầu đang nằm chờ thông quan tại các kho ngoại quan ở Đại Liên, Chu San.

Nga hiện là nhà cung cấp dầu lớn nhất của Trung Quốc khi chiếm 18% thị phần. Dòng chảy năng lượng qua hệ thống đường ống trên đất liền từ Siberia và Trung Á hoàn toàn miễn nhiễm với các rủi ro vận tải biển, giúp Bắc Kinh duy trì nhịp đập của nền kinh tế ngay cả khi các tàu chở dầu siêu lớn bị kẹt lại ở Vùng Vịnh.

Vấn đề thực sự của Trung Quốc hiện nay không nằm ở việc "có dầu hay không", mà nằm ở mức giá phải trả.

 

Theo dữ liệu từ các hãng phân tích hàng hải độc lập như Kpler hay Vortexa, mỗi ngày Trung Quốc nhập khẩu trên 1 triệu thùng dầu từ Iran và Venezuela nhưng để tránh lệnh trừng phạt của Mỹ, lượng dầu này được “thay tên đổi họ” bằng cách chuyên chở trên các tàu tắt định vị (AIS), sau đó dầu bơm sang tàu khác ở vùng biển quốc tế. Tại đây, dầu được trộn lẫn và làm giả chứng nhận xuất xứ, biến thành "dầu hỗn hợp" mang quốc tịch nước khác (thường là Malaysia). Vì vậy, lượng dầu mà hải quan Trung Quốc công bố là nhập khẩu từ Malaysia cao gấp đôi tổng sản lượng dầu thô của Malaysia.

Áp lực chi phí đẩy va phải bức tường giảm phát

Thị trường dầu mỏ là một hệ thống định giá liên thông toàn cầu. Khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh vọt lên 2-3% giá trị tàu, chi phí vận tải lập tức bị đẩy lên cao. Tác động này truyền dẫn rất nhanh vào nội địa Trung Quốc. Vào ngày 3/3/2026, các nhà máy lọc dầu Trung Quốc đã phải nâng giá chào bán xăng và dầu diesel thêm khoảng 300 - 1.000 Nhân dân tệ/tấn, tương đương mức tăng 3-16% chỉ trong một ngày.

Bước vào năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 1 của Trung Quốc chỉ nhích nhẹ 0,2%, trong khi chỉ số giá nhà sản xuất (PPI) giảm 1,4%, đánh dấu tháng sụt giảm thứ 41 liên tiếp. Phải chăng giá dầu lên cao vì chảo lửa Trung Đông sẽ làm tăng mặt bằng giá cả, từ đó giúp Trung Quốc vô tình giải quyết được bài toán giảm phát vốn đang kìm hãm nền kinh tế?

Dưới góc độ kinh tế học vĩ mô, suy đoán này không có cơ sở rõ ràng. Lạm phát được chia làm hai loại: do cầu kéo và do chi phí đẩy. Trung Quốc đang cần lạm phát do cầu kéo – tức là người dân tự tin về tương lai, mạnh tay vay mượn, chi tiêu mua sắm, giúp doanh nghiệp bán được nhiều hàng hơn với giá cao hơn, từ đó mở rộng sản xuất và tăng lương. Trái lại, sự kiện Trung Đông mang đến cho Trung Quốc lạm phát do chi phí đẩy.

Nhu cầu tiêu dùng nội địa đang yếu ớt do những hệ lụy kéo dài từ khủng hoảng bất động sản và niềm tin của các hộ gia đình ở mức thấp. Hàng triệu doanh nghiệp hóa dầu, sản xuất nhựa, logistics và hàng tiêu dùng của Trung Quốc đang hoạt động trong một thị trường thừa mứa công suất.

Chính vì vậy, khi chi phí nguyên liệu đầu vào (xăng, dầu diesel, cước vận tải) tăng vọt do chiến tranh, các doanh nghiệp này thiếu vắng quyền lực định giá. Nếu doanh nghiệp tăng giá bán sản phẩm đầu ra, người tiêu dùng sẽ lập tức giảm mua sắm. Để tồn tại và giữ thị phần, doanh nghiệp bắt buộc phải giữ nguyên giá bán lẻ và tự mình gánh chịu phần chi phí năng lượng tăng thêm.

Hệ quả là, thay vì cứu nền kinh tế khỏi giảm phát, giá dầu cao sẽ bóp nghẹt biên lợi nhuận của toàn bộ khu vực sản xuất hạ nguồn. Dòng tiền của doanh nghiệp suy kiệt, dẫn đến việc phải ngừng tuyển dụng mới hoặc cắt giảm đầu tư.

Trong kịch bản xung đột kéo dài và giá dầu neo ở mức trên 100 USD/thùng, ngân hàng Barclays dự báo lạm phát toàn phần của Trung Quốc sẽ tăng khoảng 0,3 điểm phần trăm, trong khi tăng trưởng cũng sẽ chậm lại do chi phí sản xuất cao và tiêu dùng suy yếu.

Giá dầu không chữa khỏi bệnh giảm phát, mà chỉ làm cho căn bệnh thêm biến chứng thành sự đình đốn của doanh nghiệp.

 

Nỗ lực chuyển mình thành "Cường quốc điện hóa" và khoáng sản thiết yếu

Nhìn xuyên qua những biến động ngắn hạn về biên lợi nhuận doanh nghiệp, cuộc khủng hoảng Iran 2026 chứng minh tính đúng đắn của chiến lược chuyển giao mô hình kinh tế của Bắc Kinh.

Năm 2021, Chủ tịch Tập Cận Bình từng tuyên bố Trung Quốc phải "giữ chặt bát cơm năng lượng trong tay mình". Sự cố tại Hormuz cho thấy, chừng nào bát cơm đó còn chứa đầy dầu mỏ nhập khẩu từ Trung Đông, nó vẫn có thể bị Mỹ hoặc các biến cố địa chính trị hất đổ bất cứ lúc nào.

Cách phòng thủ bền vững nhất trước rủi ro dầu mỏ không phải là tích trữ nhiều dầu hơn, mà là tiêu thụ ít đi, giảm phụ thuộc vào dầu. Hơn hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã chi hàng trăm tỷ USD để biến mình thành một "cường quốc điện hóa".

Ngày nay, đất nước tỷ dân này chiếm 80% năng lực sản xuất tấm quang điện toàn cầu, tỷ lệ tiêu thụ năng lượng cuối cùng bằng điện năng đạt trên 30% (so với mức bình quân 20% của thế giới). Hơn 50% lượng ô tô bán ra tại Trung Quốc hiện là xe điện. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nỗ lực điện hóa thần tốc này đã giúp Trung Quốc tránh được mức tăng nhu cầu 1,2 triệu thùng dầu mỗi ngày kể từ năm 2019.

Chiến tranh Trung Đông sẽ đóng vai trò như một chất xúc tác ép Trung Quốc hoàn tất chặng cuối của cuộc chuyển giao này. Các loại nhiên liệu xanh như hydro xanh, amoniac xanh sẽ không chỉ được nhìn nhận qua lăng kính bảo vệ môi trường, mà được chính thức nâng tầm thành công cụ cốt lõi để thay thế dầu mỏ và bảo vệ an ninh quốc gia.

Hệ quả kéo theo là sự dịch chuyển trọng tâm cạnh tranh địa chiến lược. Khi dầu mỏ nhường chỗ cho điện năng, Trung Quốc không còn quá bận tâm đến việc bảo vệ các tuyến đường chở dầu qua eo biển Malacca hay Hormuz. Thay vào đó, một "chiến trường" mới được mở ra: Chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu.

Điện hóa đòi hỏi bạc, đồng, nhôm, niken, lithium và cobalt với khối lượng khổng lồ để sản xuất pin, tua-bin gió và mở rộng lưới điện phục vụ cả hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI). Nhận thức được điều này, sự đối đầu giữa Mỹ và Trung Quốc đang dần xoay trục. Trong khi Mỹ tung ra dự án Project Vault trị giá 12 tỷ USD để xây dựng kho dự trữ khoáng sản chiến lược nhằm thoát khỏi sự kiểm soát của Trung Quốc, thì Bắc Kinh cũng đẩy nhanh việc áp dụng thuế suất 0% cho 53 quốc gia châu Phi để thu hút nguồn cung tài nguyên về phía mình và “bỏ đói” các đối thủ.

Quyền lực trong thập kỷ tới sẽ không còn nằm ở quốc gia kiểm soát được các giếng dầu, mà thuộc về quốc gia tinh chế được nhiều khoáng sản nhất.

Cuộc chiến tranh Iran 2026, với sự tắc nghẽn của "yết hầu" Hormuz, là một bài kiểm tra sức chịu đựng (stress-test) khắc nghiệt đối với mọi nền kinh tế. Đối với Trung Quốc, cú sốc này không đủ sức đánh sập bộ máy sản xuất nhờ vào tấm đệm dự trữ khổng lồ, nhưng vẫn gây ra những nỗi đau dai dẳng trong môi trường giảm phát.

Hình ảnh những tàu chở dầu nằm kẹt cứng ở Vùng Vịnh sẽ vĩnh viễn khắc sâu vào tư duy chiến lược của Bắc Kinh. "Bát cơm năng lượng" của Trung Quốc đang được thay ruột: đổ bớt dầu mỏ nhập khẩu và lấp đầy bằng pin lithium, điện mặt trời và khoáng sản chiến lược. Cuộc khủng hoảng này không phải là dấu chấm hết cho sự trỗi dậy của kinh tế Trung Quốc, mà chính là tiếng còi khai cuộc cho kỷ nguyên thống trị của các cường quốc điện năng và khoáng sản.

---------------------

Trong khi Trung Quốc có thể dùng kho dự trữ dầu thô và hệ sinh thái điện năng để hấp thụ cú sốc từ Trung Đông, thì ở một diễn biến khác, Châu Âu lại đang phải nếm trái đắng lần thứ hai trong 4 năm. Chỉ vừa mới chật vật thoát khỏi sự kìm kẹp của khí đốt Nga, lục địa già lại rơi thẳng vào một cái bẫy mới mang tên khí hóa lỏng (LNG). Việc Qatar tuyên bố tình trạng bất khả kháng đã kéo Châu Âu vào một vòng lặp lạm phát đình trệ (stagflation), đe dọa xóa sổ hoàn toàn sức cạnh tranh của nền tảng công nghiệp nơi đây. Nội dung này sẽ được phân tích trong bài tiếp theo với tiêu đề: Cú sốc kinh tế từ Trung Đông [Phần 2]: Châu Âu lại sập bẫy năng lượng.

Đức Quyền