|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Quốc tế

Thế ‘kẹt trên lưng cọp’ của nước Mỹ ở Iran

06:30 | 24/03/2026
Chia sẻ
Đằng sau quyết định châm ngòi và leo thang chiến tranh tại Iran của Tổng thống Donald Trump là một mạng lưới chằng chịt các ràng buộc và toan tính. Từ sự sống còn của hệ thống Petrodollar đến sinh mệnh chính trị cá nhân, Washington đang bước vào một cuộc chiến mà đường lùi ngày càng hẹp.

Cuối tháng 3/2026, quân đội Mỹ đang tăng cường thêm gần 5.000 lính Thủy quân Lục chiến (TQLC) tới Trung Đông từ hai hướng. Cụ thể, Đơn vị Viễn chinh TQLC số 11 bao gồm khoảng 2.500 binh sĩ, di chuyển cùng Nhóm Tác chiến Đổ bộ USS Boxer xuất phát từ cảng nhà ở San Diego, bang California (bờ Tây nước Mỹ).

Đơn vị Viễn chinh TQLC số 31 bao gồm khoảng 2.200 binh sĩ thuộc lực lượng phản ứng nhanh, được triển khai cùng Nhóm Tác chiến Đổ bộ USS Tripoli, xuất phát từ căn cứ thường trực tại Okinawa, Nhật Bản, đi qua eo biển Malacca và Ấn Độ Dương để tiến vào biển Arab. Ngoài ra, Mỹ cũng có các lực lượng TQLC khác đang hoạt động ở Vùng Vịnh.

Các chuyên gia nhận định lực lượng bộ binh Mỹ này đang chuẩn bị đổ bộ để chiếm đóng đảo Kharg – trung tâm xuất khẩu dầu huyết mạch của Iran.

Bề ngoài, với hỏa lực áp đảo, kịch bản dễ thấy nhất từ đầu cuộc chiến là Mỹ sẽ kiểm soát hòn đảo, phá hủy các cơ sở hạt nhân và hạ tầng chiến lược, tuyên bố chiến thắng rồi rút quân. Tuy nhiên, thay vì thu hẹp quy mô chiến dịch, Nhà Trắng lại đang chuẩn bị cho một đợt leo thang toàn diện.

Việc quân đội Mỹ tiến vào lãnh thổ Iran lúc này giống như hành động "cưỡi lên lưng cọp" và Washington khó có thể bước xuống khỏi lưng cọp nếu không muốn cấu trúc quyền lực và tài chính của mình lung lay dữ dội.

Căn bệnh "leo thang nhiệm vụ"

Kế hoạch ban đầu của Mỹ là sử dụng 5.000 lính thủy đánh bộ chiếm đảo Kharg nhằm cắt đứt nguồn thu tài chính của Iran và ép Tehran vào bàn đàm phán. Thế nhưng, thực tế địa lý không cho phép một chiến thắng chớp nhoáng. Toàn bộ biên giới phía tây và phía bắc của Iran được bao bọc bởi dãy núi Zagros và Alborz, tạo thành những pháo đài tự nhiên.

Đảo Kharg nằm sát bờ biển với nhiều đồi núi của Iran. (Nguồn: csmonitor.com)

Trong 45 năm qua, Iran đã phân tán các cơ sở quân sự, nhà máy sản xuất thiết bị không người lái (drone) và hầm chứa tên lửa sâu trong lòng núi. Điều này khiến chiến thuật oanh tạc từng phát huy hiệu quả ở các địa hình sa mạc bằng phẳng trở nên vô hiệu.

Một khi 5.000 lính Mỹ đổ bộ lên đảo Kharg, họ sẽ lập tức phơi mình trước các đợt tấn công bằng drone và pháo binh từ vùng duyên hải đất liền. Để bảo vệ lực lượng trên đảo, quân đội Mỹ buộc phải đưa quân vào kiểm soát dải bờ biển tiếp giáp. Nhưng để bảo vệ an toàn cho dải bờ biển đó, Mỹ lại phải tiếp tục tiến sâu vào dãy núi Zagros để triệt tiêu các bệ phóng tên lửa ngầm, kéo theo yêu cầu triển khai một lực lượng có thể lên tới 100.000 bộ binh.

Đây chính là căn bệnh "leo thang nhiệm vụ" kinh điển. Năm 1965, Mỹ chỉ đưa 3.500 lính Thủy quân Lục chiến đổ bộ vào miền Nam Việt Nam để bảo vệ sân bay Đà Nẵng, nhưng guồng quay của nhiệm vụ đã đẩy con số lên tới 500.000 quân vào năm 1969. Một khi đã nổ súng, quân đội Mỹ sẽ bị cuốn vào một vòng xoáy liên tục tăng thêm binh lính và nguồn lực để bảo vệ những khoản chi phí chìm đã bỏ ra.

Bên cạnh đó, Mỹ duy trì một cấu trúc lực lượng "kim tự tháp ngược", ưu tiên phân bổ ngân sách khổng lồ cho không quân và hải quân, trong khi bộ binh – lực lượng nòng cốt có chi phí hiệu quả nhất để duy trì quyền kiểm soát thực địa trong chiến tranh tiêu hao – lại bị xem nhẹ.

Khi cuộc xung đột kéo dài, ưu thế công nghệ sẽ bị bào mòn bởi sự cạn kiệt về nguồn lực tài chính. Trên thực địa, "lưng cọp" chính là địa hình phức tạp và cấu trúc lực lượng bất cân xứng này.

"Gót chân Achilles" mang tên Petrodollar

Nếu rào cản thực địa khiến việc kiểm soát chiến cuộc trở nên bất khả thi, thì bài toán kinh tế sẽ khép lại cánh cửa rút lui của Washington. Giả định Mỹ chỉ thực hiện không kích phá hủy hạ tầng rồi lập tức rút lui, kịch bản nào sẽ xảy ra?

Nếu Mỹ từ bỏ khu vực, Iran sẽ tiếp tục là mối lo ngại với các nước thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), yêu cầu bồi thường chiến tranh và phong tỏa eo biển Hormuz. Đây là tuyến hàng hải huyết mạch vận chuyển 20% lượng dầu mỏ thương mại toàn cầu.

Khi không còn sự bảo vệ an ninh từ Washington, các nước Vùng Vịnh sẽ phải dùng một phần trong 4.000 tỷ USD thuộc quỹ tài sản quốc gia của mình để hỗ trợ Iran tái thiết kinh tế. Một dòng vốn khổng lồ sẽ không còn được bơm vào thị trường tài chính Mỹ thông qua việc mua trái phiếu Kho bạc như trước.

Hiệu ứng domino sẽ lan nhanh sang Đông Á. Các đồng minh như Nhật Bản và Hàn Quốc – những nước phụ thuộc lần lượt 95% và hơn 70% nguồn cung dầu từ Trung Đông – sẽ mất niềm tin vào đảm bảo an ninh của Washington sau khi chứng kiến các nước Vùng Vịnh bị bỏ rơi. Lựa chọn tất yếu của hai nước này là ưu tiên nguồn lực để tái vũ trang thay vì tiếp tục mua trái phiếu Kho bạc Mỹ. Việc mất đi lực cầu từ Trung Đông và Đông Á sẽ giáng đòn trực diện vào khối nợ công 39.000 tỷ USD của Mỹ.

Đồng USD và nền kinh tế Mỹ duy trì vị thế bá chủ dựa trên hệ thống Petrodollar. Khoảng 30% thâm hụt ngân sách của Mỹ được tài trợ bởi các ngân hàng trung ương nước ngoài thông qua việc giữ USD thu được từ dầu mỏ để mua trái phiếu.

Nắm bắt điểm yếu này, Iran đã tấn công vào nền tảng của Petrodollar khi tuyên bố không cho các tàu chở dầu giao dịch bằng USD qua eo biển Hormoz, chỉ đồng ý các tàu sử dụng Nhân dân tệ của Trung Quốc.

 

Nếu Iran thành công trong việc phá vỡ cấu trúc Petrodollar, dòng vốn nước ngoài tài trợ cho thâm hụt của Mỹ sẽ cạn kiệt. Cú sốc này kết hợp với sự phong tỏa eo biển Hormuz sẽ đẩy giá dầu lên mức 200 USD/thùng, châm ngòi cho tình trạng lạm phát chi phí đẩy nghiêm trọng và kéo theo một đợt suy thoái trầm trọng ngay tại nước Mỹ.

Mỹ đang chiến đấu không chỉ vì vài giếng dầu tại Trung Đông, mà đang nỗ lực duy trì cấu trúc tài chính toàn cầu. Rút lui đồng nghĩa với tự sát tài chính.

Bài toán chính trị của Donald Trump

Việc duy trì sự hiện diện quân sự tại Iran còn là vấn đề sinh tồn chính trị của cá nhân Tổng thống Trump trước thềm cuộc bầu cử giữa kỳ vào tháng 11/2026. Đảng Cộng hòa đang đối mặt với những mô hình dự báo cực kỳ bất lợi, có khả năng mất khoảng 28 ghế tại Hạ viện. Nếu Đảng Dân chủ chiếm đa số ở Hạ viện, ông Trump đứng trước rủi ro hiện hữu sẽ bị luận tội (impeach) lần thứ hai.

Trong bối cảnh đó, "Chiến dịch Epic Fury" tại Iran đóng vai trò như một công cụ đánh lạc hướng kinh điển. Tiếng bom đạn trên truyền thông giúp lấn át những sức ép từ các bê bối nội địa như hồ sơ Epstein.

Quan trọng hơn, chiến tranh giúp làm mờ đi những chỉ trích nhắm vào chính sách kinh tế. Trước khi xung đột nổ ra, các chính sách thuế quan đã khiến chi phí của một hộ gia đình trung bình tại Mỹ tăng thêm từ 600 đến 800 USD trong năm 2026.

Mặc dù cuộc chiến đẩy giá xăng tăng vọt và kéo tỷ lệ ủng hộ về phương diện kinh tế của ông xuống mức đáy 32%, Nhà Trắng vẫn nỗ lực định hình lại câu chuyện tại Iran thành một cuộc đối đầu sống còn với "Đế chế tà ác" và lạm phát chỉ là một cái giá nhỏ phải trả. Ông Trump còn lập luận rằng vì Mỹ là quốc gia sản xuất dầu mỏ lớn nhất thế giới, nên "khi giá dầu tăng, chúng ta kiếm được rất nhiều tiền”.

Giá xăng tại Mỹ tăng sốc kể từ sau khi chiến tranh tại Iran nổ ra.

Tuy nhiên, động cơ cá nhân lớn nhất của cuộc xung đột này là tạo ra một vỏ bọc an ninh quốc gia nhằm tác động trực tiếp vào quy trình bầu cử. Bằng cách cáo buộc Iran đang cố gắng can thiệp bầu cử Mỹ, chính quyền Trump có lý do danh chính ngôn thuận để thúc đẩy các dự luật hạn chế quyền bỏ phiếu (như Đạo luật SAVE) và chuẩn bị ban bố tình trạng khẩn cấp theo dự thảo Sắc lệnh Hành pháp ngày 12/4/2025.

Các bước đi thực địa đã được triển khai: Giám đốc Tình báo Quốc gia (DNI) Tulsi Gabbard từng trực tiếp chỉ đạo thu giữ máy bỏ phiếu tại Puerto Rico và hạt Fulton (Georgia) với các cáo buộc bị tấn công mạng.

Đồng thời, ông Trump đã công khai chiến lược "quốc hữu hóa việc bỏ phiếu", nhắm tới việc giành quyền kiểm soát công tác bầu cử ở ít nhất 15 khu vực trọng điểm. Nếu tình trạng khẩn cấp do chiến tranh Iran được duy trì, nhánh hành pháp sẽ có thẩm quyền đóng băng các thiết bị điện tử hoặc tịch thu máy bỏ phiếu tại các bang chiến địa vào phút chót để xoay chuyển cục diện.

Đối với ông Trump, một cuộc chiến khốc liệt và kéo dài là công cụ thiết yếu để giữ chặt quyền lực, đảm bảo sự sống còn của bản thân và Đảng Cộng hòa.

Toan tính sinh tồn của ông Trump lại trùng khớp với động lực của các đồng minh trong khu vực. Israel mong muốn một cuộc chiến kéo dài để mượn tay Mỹ triệt tiêu năng lực quân sự của Tehran, nhằm duy trì vị thế thống trị khu vực. Các nước Vùng Vịnh, ví dụ như UAE với trung tâm tài chính Dubai, cũng muốn xóa bỏ mối đe dọa từ máy bay không người lái và tên lửa của Iran để bảo vệ hình ảnh một thiên đường trú ẩn an toàn cho giới siêu giàu. Các bên đều có chung một mục tiêu: Kéo dài và mở rộng quy mô xung đột.

Đường lùi ngày càng hẹp

Hình ảnh nước Mỹ tại Trung Đông hiện nay chính là một người đã trèo lên lưng cọp. Bị bủa vây bởi ba lớp rào cản: bẫy địa hình hiểm trở và hệ lụy tất yếu của việc leo thang nhiệm vụ trên thực địa; rủi ro hệ thống của khối nợ công 39.000 tỷ USD gắn liền với sự sống còn của hệ thống Petrodollar; cùng với vận mệnh chính trị của Tổng thống Trump. Lựa chọn khả dĩ duy nhất của người ra quyết định lúc này là tiếp tục leo thang và phi thẳng về phía trước.

Căng thẳng tại Iran khó có thể giải quyết nhanh chóng bằng sức mạnh không quân. Các nhà đầu tư cần chuẩn bị kịch bản bất ổn vĩ mô kéo dài: rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng khi eo biển Hormuz bị chặn, lạm phát bùng lên do giá dầu chạm mốc 200 USD/thùng, và một quá trình định giá lại tài sản diễn ra trên phạm vi toàn cầu khi vị thế độc tôn của đồng USD bị thách thức trực diện.

Khi các bánh răng của cỗ máy chiến tranh và tài chính đã ăn khớp vào nhau, hệ lụy của nó sẽ tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh của nền kinh tế.

Đức Quyền