4 trật tự kinh tế mới do chiến tranh Trung Đông 2026 tạo ra
Máy bay quân sự Mỹ bị phá hủy tại Iran, đầu tháng 4/2026. Ảnh: Reuters.
Chiến dịch “Epic Fury” do Mỹ và Israel phát động ngày 28/2 nhằm vào Iran đã thổi bùng một cuộc khủng hoảng quy mô toàn cầu. Các nhà hoạch định chính sách tại Washington ban đầu kỳ vọng đây là một chiến dịch chớp nhoáng, đủ để tái lập trật tự khu vực mà không gây xáo trộn sâu rộng. Tuy nhiên, diễn biến thực tế cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác, khi các tác động lan rộng vượt xa phạm vi quân sự.
Giả định rằng mọi thứ sẽ trở lại bình thường sau một thỏa thuận ngừng bắn đang nhanh chóng sụp đổ. Những gì bị phá vỡ trong vài tuần đầu của cuộc chiến không phải là các mục tiêu quân sự đơn lẻ, mà là toàn bộ các điều kiện vận hành giúp kinh tế toàn cầu duy trì ổn định trong nhiều thập kỷ.
Trong suốt nửa thế kỷ, hệ thống kinh tế toàn cầu vận hành dựa trên ba nền tảng then chốt: nguồn năng lượng giá rẻ từ Vùng Vịnh, sức mạnh áp đảo của đồng USD thông qua hệ thống Petrodollar, và các tuyến hàng hải quốc tế hoạt động thông suốt. Cuộc chiến Iran 2026 đã đồng thời làm suy yếu cả ba trụ cột này.
Ngay cả khi xung đột kết thúc, các yếu tố nền tảng này không thể được khôi phục trong ngắn hạn. Thế giới đã bước sang một trạng thái kinh tế – tài chính mới, nơi rủi ro địa chính trị, an ninh năng lượng và tính bền vững của hệ thống tiền tệ trở thành các biến số trung tâm.
Dầu mỏ, khí đốt thiết lập mặt bằng giá mới
Một trong những nhận định phổ biến trên thị trường là khi eo biển Hormuz được mở lại, nguồn cung dầu mỏ toàn cầu sẽ nhanh chóng trở về trạng thái cân bằng. Lập luận này dựa trên giả định rằng dòng chảy 20 triệu thùng dầu mỗi ngày có thể được khôi phục gần như ngay lập tức.
Nhận định này bỏ qua các ràng buộc kỹ thuật trong khai thác và vận hành hạ tầng năng lượng. Hệ thống sản xuất dầu khí không thể được bật – tắt đơn giản như cái bóng điện, mà phụ thuộc vào trạng thái ổn định của áp suất vỉa và điều kiện kỹ thuật của đường ống.
Tính đến tháng 3/2026, hơn 40 cơ sở năng lượng trọng yếu tại 9 quốc gia Trung Đông đã bị hư hại nghiêm trọng, với tổng chi phí sửa chữa ước tính ít nhất 25 tỷ USD. Các điểm nghẽn bao gồm mỏ Shah tại UAE, các mỏ Shaybah và Berri tại Saudi Arabia, cùng tổ hợp công nghiệp Ras Laffan của Qatar.
Đặc biệt, việc gián đoạn tại Ras Laffan đã làm mất khoảng 17% công suất xuất khẩu LNG của Qatar, tương đương 12,8 triệu tấn mỗi năm. Theo đánh giá của các chuyên gia kỹ thuật, thời gian cần thiết để khôi phục hoàn toàn có thể kéo dài từ 3 đến 5 năm, tùy thuộc vào mức độ hư hại và khả năng tiếp cận thiết bị thay thế.
Tại Bahrain, nhà máy lọc dầu BAPCO Sitra – vừa hoàn tất chương trình nâng cấp trị giá 7 tỷ USD vào cuối năm 2025 – đã bị tấn công vào các tổ hợp chưng cất dầu thô. Toàn bộ kế hoạch hoàn vốn trong nhiều năm tới gần như bị xóa bỏ.
Rủi ro lớn hơn nằm ở các mỏ dầu không bị tấn công trực tiếp nhưng buộc phải đóng cửa do phong tỏa eo biển Hormuz và hết dung tích kho chứa. Khi dòng chảy bị gián đoạn, áp suất vỉa thay đổi, dẫn đến tích tụ sáp và ăn mòn đường ống. Việc khởi động lại các mỏ này đòi hỏi các biện pháp phục hồi kỹ thuật phức tạp, thường kéo dài từ 2 đến 5 tuần đối với các mỏ quy mô lớn.
Quá trình tái thiết còn vấp phải các rào cản từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Các thiết bị quan trọng như turbine khí và máy nén hiện có thời gian chờ từ 2 đến 4 năm, do cạnh tranh với nhu cầu từ các dự án trung tâm dữ liệu AI và quá trình điện hóa. Điều này khiến tốc độ phục hồi nguồn cung bị giới hạn bởi năng lực sản xuất thiết bị, chứ không chỉ bởi vốn đầu tư.
Hệ quả là mặt bằng giá dầu đã được thiết lập lại ở mức cao hơn. Deutsche Bank ước tính rằng nếu tình trạng phong tỏa kéo dài đến tháng 6/2026, giá Brent sẽ dao động trong khoảng 130–150 USD/thùng. Nếu kéo dài đến tháng 11, mức giá trung bình có thể đạt 177 USD và trong kịch bản căng thẳng nhất, chạm ngưỡng 190 USD/thùng.
Nhân dân tệ trỗi dậy, Petrodollar lung lay
Trong nhiều thập kỷ, hệ thống Petrodollar đóng vai trò là trụ cột của trật tự tài chính toàn cầu. Theo thỏa thuận năm 1974 giữa Mỹ và Saudi Arabia, dầu mỏ được định giá bằng USD, và các quốc gia xuất khẩu tái đầu tư nguồn thu này vào trái phiếu Kho bạc Mỹ.
Cơ chế này tạo ra một vòng tuần hoàn vốn ổn định, cho phép Mỹ duy trì thâm hụt ngân sách trong thời gian dài mà không gây áp lực quá lớn lên lãi suất. Đồng USD vì vậy giữ được vị thế trung tâm trong hệ thống tài chính quốc tế.
- TIN LIÊN QUAN
-
Khi nền móng tiền tệ lung lay: Từ bản vị vàng, Petrodollar, đến chiến tranh Iran 2026 02/04/2026 - 14:00
Cuộc chiến Iran 2026 đã tạo ra một điểm đứt gãy trong cơ chế Petrodollar. Iran sử dụng eo biển Hormuz như một công cụ gây áp lực, yêu cầu các tàu thương mại thanh toán phí quá cảnh bằng Nhân dân tệ. Dữ liệu từ Lloyd’s List cho thấy ít nhất hai tàu chở dầu đã phải nộp phí bằng đồng tiền của Trung Quốc.
Song song đó, Iran đã xuất khẩu ít nhất 11,7 triệu thùng dầu sang Trung Quốc kể từ cuối tháng 2/2026, với toàn bộ giao dịch được thực hiện ngoài hệ thống USD. Hiện tượng này đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách định giá và thanh toán năng lượng.
Hệ quả là một quá trình dịch chuyển tiền tệ đang diễn ra. Tỷ trọng USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu giảm từ 71% năm 2001 xuống còn khoảng 57% trong quý 4/2025. Sự suy giảm này diễn ra đúng vào thời điểm nợ công Mỹ vượt mốc 39 nghìn tỷ USD, làm gia tăng áp lực lên khả năng tài trợ thâm hụt.
Trong bối cảnh đó, một hệ sinh thái tài chính đa cực đang hình thành. Khối BRICS+ đang phát triển một công cụ quyết toán kỹ thuật số mang tên “The Unit”, với cấu trúc bảo chứng 40% bằng vàng và 60% bằng rổ tiền tệ của các nước thành viên.
Mô hình xuất khẩu của châu Á rạn nứt
Đối với Đông Á, eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển mang tính sống còn với khoảng 84% dầu thô và 83% LNG đi qua Hormuz này được tiêu thụ tại Đông Á. Nhật Bản phụ thuộc hơn 90% dầu nhập khẩu từ Trung Đông, trong khi Hàn Quốc phụ thuộc khoảng 70% dầu và 18% LNG.
Chiến tranh đã làm lộ ra một điểm yếu mang tính cấu trúc. Mô hình tăng trưởng của Đông Á dựa trên việc nhập khẩu năng lượng giá rẻ để chế tạo và xuất khẩu hàng hóa có giá trị gia tăng cao. Khi nguồn cung năng lượng bị gián đoạn, toàn bộ chuỗi giá trị công nghiệp bị ảnh hưởng.
Chi phí điện khí tại Nhật Bản và Hàn Quốc tăng lên mức 130–140 USD/MWh, cao gấp 3–4 lần so với năng lượng tái tạo. Mức chi phí này trực tiếp làm suy giảm biên lợi nhuận của các ngành công nghiệp chủ lực như bán dẫn, ô tô và đóng tàu.
Tác động nhanh chóng lan sang thị trường tài chính. Chỉ số KOSPI ghi nhận phiên giảm mạnh nhất trong 43 năm, trong khi đồng Won rơi xuống mức thấp nhất trong vòng 17 năm.
Khủng hoảng kinh tế kéo theo áp lực chính trị. Tại Nhật Bản, kế hoạch tăng chi tiêu quốc phòng lên 2% GDP bị đình trệ khi chính phủ phải triển khai gói trợ cấp năng lượng 25 nghìn tỷ Yen. Tại Hàn Quốc, các quỹ an sinh xã hội được sử dụng để kiểm soát giá nhiên liệu, làm gián đoạn các chương trình cải cách dài hạn.
Đồng thời, mô hình bảo hộ an ninh do Mỹ dẫn dắt bắt đầu rạn nứt. Khi Washington từ chối triển khai các chiến dịch hộ tống tàu thuyền tại Vùng Vịnh và yêu cầu các đồng minh tự đảm bảo nguồn cung, các quốc gia châu Á buộc phải đánh giá lại chiến lược phụ thuộc vào hệ thống an ninh này.
Mất an ninh lương thực và rủi ro nợ công
Tác động sâu nhất của cuộc khủng hoảng đang lan sang chuỗi cung ứng lương thực và tài chính công. Eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển của 20–30% lượng phân bón xuất khẩu toàn cầu, đặc biệt là urê và amoniac.
Khí tự nhiên là đầu vào thiết yếu trong sản xuất phân bón gốc nitơ. Khi nguồn cung LNG bị gián đoạn và giá tại châu Á tăng lên 22,5 USD/MMBtu, giá urê toàn cầu tăng 88% chỉ trong một tháng, đạt mức 750 USD/tấn.
Cú sốc này xảy ra đúng thời điểm gieo trồng tại Bắc Bán cầu và trước mùa gió mùa tại Ấn Độ. Các nhà sản xuất buộc phải cắt giảm sản lượng, làm gia tăng rủi ro đối với an ninh lương thực toàn cầu.
Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) cảnh báo rằng xung đột kéo dài có thể đẩy thêm 45 triệu người vào tình trạng thiếu đói nghiêm trọng trong năm 2026. Đây là một hệ quả lan tỏa trực tiếp từ cú sốc năng lượng sang lĩnh vực lương thực.
Áp lực giá năng lượng và lương thực kết hợp tạo ra hiệu ứng lây lan nợ công tại các nền kinh tế mới nổi. Ai Cập phải dành tới 60% ngân sách để trả lãi, Pakistan đối mặt nguy cơ vỡ nợ, trong khi Philippines chịu áp lực lãi suất tăng thêm 70 điểm cơ bản.
Các ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế này buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ để bảo vệ tỷ giá. Trong bối cảnh tăng trưởng đang suy yếu, chính sách tiền tệ này làm gia tăng nguy cơ suy thoái kinh tế.
Khối nợ bằng USD tích lũy trong nhiều năm trở thành một gánh nặng lớn. Khi chi phí nhập khẩu năng lượng và lương thực tăng vọt, dự trữ ngoại hối bị bào mòn nhanh chóng, làm suy giảm khả năng chống chịu của các nền kinh tế.
Trật tự kinh tế mới đang hình thành
Chiến tranh Iran 2026 đánh dấu sự kết thúc của một mô hình toàn cầu hóa dựa trên năng lượng giá rẻ, chuỗi cung ứng tối ưu và sự ổn định của hệ thống tiền tệ.
Đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp, sự thay đổi căn bản này của kinh tế toàn cầu đòi hỏi một cách tiếp cận mới trong việc đánh giá rủi ro. Các tài sản phụ thuộc vào đòn bẩy tài chính và dòng vốn toàn cầu không còn giữ vai trò trung tâm.
Ngược lại, các tài sản gắn với giá trị vật chất và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng trở nên quan trọng hơn. Sự dịch chuyển này phản ánh một thay đổi sâu sắc trong cách vận hành của nền kinh tế toàn cầu. Trục ưu tiên đang dịch chuyển từ tăng trưởng sang an ninh nguồn cung và tự chủ tiền tệ.