|
 Thuật ngữ VietnamBiz
Quốc tế

Nợ công Mỹ đã vượt 100% GDP từ lâu, tại sao báo chí đột nhiên rầm rộ đưa tin?

09:56 | 10/05/2026
Chia sẻ
Cuối tháng 4 – đầu tháng 5/2026, truyền thông đồng loạt đưa tin nợ công Mỹ vượt mốc 100% GDP và đạt trên 31 nghìn tỷ USD. Thực tế, tổng nợ của xứ cờ hoa đã chạm ngưỡng 39 nghìn tỷ USD từ tháng 3. Những uẩn khúc về số liệu nợ công Mỹ đang che giấu những rủi ro ngầm định về thước đo nợ, chuẩn mực quốc tế và hệ lụy khi không gian tài khóa bị bóp nghẹt.

Báo chí thế giới cũng như Việt Nam đồng loạt đưa tin về việc "Nợ công Mỹ vượt 100% GDP"

Cuối tháng 4/2026, Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA) công bố dữ liệu kinh tế quý I với một thông tin đáng chú ý. Hàng loạt tờ báo lớn tại Mỹ và sau đó là Việt Nam đã nhìn vào số liệu mới này và nhanh chóng giật tít về việc “Nợ công Mỹ lần đầu tiên lớn hơn GDP”, cụ thể là 31,27 nghìn tỷ USD, tương đương 100,2% quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

Tuy nhiên, những người theo dõi vĩ mô sâu sát lại nhận ra một sự mâu thuẫn lớn trong các bản tin này. Vào giữa tháng 3/2026, Bộ Tài chính Mỹ đã ghi nhận tổng nợ quốc gia vượt mốc 39 nghìn tỷ USD. Tỷ lệ tổng nợ trên GDP thực chất đã ở mức khoảng 124%, cao hơn rất nhiều so với con số 100%. Việc truyền thông ngỡ ngàng với cột mốc 100% hoàn toàn bắt nguồn từ sự thiếu rạch ròi trong các khái niệm thống kê nợ.

Sự chênh lệch lên tới gần 8 nghìn tỷ USD tạo ra một bức tranh mờ ảo về sức khỏe tài chính thực sự của nước Mỹ. Bà Maya MacGuineas, Chủ tịch Ủy ban Ngân sách Liên bang (CRFB), nhấn mạnh rằng việc nợ lớn hơn nền kinh tế là hệ quả của sự thoái thác trách nhiệm lưỡng đảng trong việc đưa ra các lựa chọn chính sách khó khăn.

Báo chí thế giới cũng như Việt Nam đồng loạt đưa tin về việc "Nợ công Mỹ vượt 100% GDP"

Bản chất của hai con số nợ công: 31 và 39 nghìn tỷ USD

Cấu trúc nợ của Mỹ được chia thành hai phần riêng biệt với tính chất tài chính hoàn toàn khác nhau. Khoảng 20% tổng nợ, tương đương 7,6 nghìn tỷ USD, là nợ nội bộ chính phủ. Số tiền khổng lồ này được Bộ Tài chính Mỹ vay từ các quỹ tín thác nội bộ, điển hình là Quỹ An sinh Xã hội hiện nắm giữ khoảng 2,4 đến 2,6 nghìn tỷ USD.

Về mặt kế toán, đây là tài sản của một cơ quan nhưng lại là khoản nợ của cơ quan khác trực thuộc cùng hệ thống, hoàn toàn không có tác động ròng đến tài chính tổng thể.

Phần còn lại, chiếm khoảng 80% tổng nợ, là nợ do công chúng nắm giữ ở mức hơn 31,4 nghìn tỷ USD. Lượng trái phiếu khổng lồ này được phát hành trực tiếp trên thị trường và mua bởi các thực thể độc lập bên ngoài chính phủ. Lực lượng chủ nợ đa dạng bao gồm cá nhân, ngân hàng, quỹ hưu trí, chính phủ nước ngoài và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Con số 31 nghìn tỷ USD vượt 100% GDP mà truyền thông nhắc tới chính là phần nợ do công chúng nắm giữ.

Khối nợ công của Mỹ có 2 thành phần riêng biệt.

Các nhà đầu tư trong nước đang sở hữu khoảng 17,7 nghìn tỷ USD. Fed là chủ nợ lớn nhất khi sở hữu 4,4 nghìn tỷ USD trái phiếu trên bảng cân đối kế toán.

Khối ngoại hiện sở hữu khoảng 9,3 nghìn tỷ USD nợ công chúng của Mỹ. Trong nhóm này, Nhật Bản tiếp tục duy trì vị thế chủ nợ nước ngoài lớn nhất với 1,2 nghìn tỷ USD, tiếp theo là Vương quốc Anh với 895 tỷ USD và Trung Quốc với gần 700 tỷ USD.

Nguồn vốn huy động từ nhóm chủ nợ công chúng này cạnh tranh trực tiếp với các dòng vốn đầu tư tư nhân. Khối lượng giao dịch trái phiếu quyết định trực tiếp thanh khoản, mặt bằng lãi suất và chi phí vay mượn trên toàn thị trường vốn. Việc phân định rõ ràng giữa tổng nợ và nợ công chúng giúp giới đầu tư nhận diện chính xác luồng tiền thực tế đang vận động.

Các tổ chức tài chính đa phương uy tín như Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Thế giới hay OECD thường đo lường nợ công theo một chuẩn mực chung. Theo cẩm nang Thống kê Tài chính Chính phủ, thước đo tiêu chuẩn để đánh giá tỷ lệ nợ trên GDP giữa các quốc gia là tổng nợ công.

Chuẩn mực này yêu cầu tính toán toàn bộ nghĩa vụ nợ của chính phủ trung ương, bao gồm cả các khoản nợ do quỹ tín thác nhà nước nắm giữ. Dựa trên phương pháp luận này, tỷ lệ nợ công trên GDP của Mỹ thực chất đã dao động ở mức 124%.

Tổng nợ công của Mỹ đã vượt 100% GDP trong nhiều năm qua.

Dù các tổ chức đa phương ưu tiên sử dụng tổng nợ công, thực tế vận hành của thị trường tài chính Mỹ lại đòi hỏi một góc nhìn thực dụng hơn. Các chuyên gia kinh tế độc lập, Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ và Ủy ban Ngân sách Liên bang coi nợ do công chúng nắm giữ là thước đo mang ý nghĩa kinh tế cốt lõi nhất. Thước đo này bóc tách phần nợ nội bộ không gây ảnh hưởng trực tiếp đến cung cầu vốn trên thị trường, giúp các nhà phân tích đánh giá chính xác mức độ vay mượn thực tế của chính phủ.

Sự ưu tiên dành cho thước đo nợ công chúng bắt nguồn từ cơ chế cạnh tranh vốn trên thị trường tài chính mở. Khi Kho bạc Mỹ phát hành thêm trái phiếu cho công chúng, lượng cung giấy nợ trực tiếp hút dòng tiền tiết kiệm của xã hội, làm giảm lượng vốn có sẵn cho các doanh nghiệp và cá nhân. Quá trình cạnh tranh trực tiếp này gây áp lực đẩy lãi suất lên cao, làm biến động khả năng thanh khoản của toàn nền kinh tế và định hình lại chi phí vốn.

Lời cảnh tỉnh hay chỉ là một con số biểu tượng?

Việc nợ do công chúng nắm giữ vượt 100% GDP tạo ra hiệu ứng truyền thông mạnh mẽ, nhưng con số này mang tính chất biểu tượng thay vì một ranh giới sụp đổ. Một nền kinh tế không đột nhiên rơi vào khủng hoảng hay vỡ nợ chỉ vì tỷ lệ nợ nhích từ mức 99,5% sang 100,5% GDP.

Nhật Bản, Pháp, Italy hay Canada đều đã vận hành với tỷ lệ nợ công vượt ngưỡng 100% GDP từ lâu. Khối lượng nợ khổng lồ gây ra ảnh hưởng tiêu cực dài hạn nhưng không phải là một lằn ranh đỏ kích hoạt sự hỗn loạn tức thì.

 

Lịch sử nước Mỹ từng ghi nhận tỷ lệ nợ do công chúng nắm giữ vượt qua mức 100% GDP vào năm 1946, chạm đỉnh 106%. Nguyên nhân sâu xa của con số kỷ lục thời điểm đó là nhu cầu huy động nguồn lực tài chính khổng lồ phục vụ cho Thế chiến II. Ngay sau chiến tranh, tỷ lệ nợ giảm nhanh chóng nhờ việc cắt giảm chi tiêu quân sự đột ngột kết hợp với sự bùng nổ của dân số và năng lực sản xuất. Lần vượt ngưỡng 100% đó mang tính chất chu kỳ tạm thời của một nền kinh tế chiến tranh chuyển sang thời bình.

Trái ngược với quá khứ, nước Mỹ năm 2026 đang vay nợ với tốc độ chóng mặt ngay trong thời kỳ hòa bình. Thâm hụt ngân sách thường niên lên tới 1,9 - 2,1 nghìn tỷ USD, tương đương gần 6% GDP, bất chấp nền kinh tế vẫn đang duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp ở mức 4,6%. Sự gia tăng nợ này bắt nguồn từ các khoản chi tiêu tự động cho An sinh Xã hội và y tế do xu hướng già hóa dân số, đi kèm với các chính sách cắt giảm thuế thiếu nguồn thu bù đắp. Mức thâm hụt 2 nghìn tỷ USD hiện nay đã trở thành tiêu chuẩn mới, thay vì chỉ xuất hiện trong các cuộc suy thoái sâu như trước kia.

Cột mốc 100% GDP hiện tại đánh dấu kết quả tất yếu của một vòng xoáy thâm hụt kéo dài trong sự bế tắc chính trị tại Washington. Hai đảng phái liên tục đưa ra các cam kết tăng chi tiêu và giảm thuế để thu hút cử tri, bất chấp hậu quả tài khóa dài hạn.

Hệ lụy kinh tế và sự bóp nghẹt không gian tài khóa

Gánh nặng nợ nần lớn nhất hiện hữu qua chi phí trả lãi vay ngày càng đắt đỏ đè nặng lên ngân sách liên bang. Ước tính trong năm 2026, chi phí trả lãi nợ ròng của Mỹ vượt qua cột mốc 1 nghìn tỷ USD, chiếm tới 3,3% GDP toàn quốc. Đây là sự gia tăng đột biến nếu so sánh với mức 345 tỷ USD mà nước Mỹ từng phải chi trả vào năm 2020.

Chi phí lãi vay đã cao hơn cả ngân sách dành cho quốc phòng hay chương trình y tế Medicare, tạo ra áp lực khổng lồ lên dòng tiền của chính phủ. Hàng năm, Washington phải dùng hàng nghìn tỷ USD chỉ để trả nợ cũ trước khi có thể đầu tư thêm cho cầu đường hay giáo dục.

Sự phình to của nợ công gây ra hiệu ứng lấn át rõ rệt đối với nguồn vốn đầu tư tư nhân. Khi chính phủ liên tục vay mượn hàng nghìn tỷ USD, nguồn tiền tiết kiệm quốc gia trên thị trường tài chính bị rút cạn. Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ (CBO) ước tính khi vay nợ của chính phủ tăng thêm 100 USD thì đầu tư của tư nhân giảm đi 10 USD.

Sự thiếu hụt nguồn vốn khiến chi phí đi vay của doanh nghiệp và người dân đắt đỏ hơn, cản trở các hoạt động đổi mới sáng tạo và kìm hãm đà tăng trưởng thu nhập. Áp lực cung trái phiếu chính phủ khổng lồ cũng là nguyên nhân chính khiến lạm phát và mặt bằng lãi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao.

Sự mất cân đối trong phân bổ ngân sách khiến cấu trúc tài khóa của chính phủ Mỹ ngày càng xơ cứng. Trong tổng chi tiêu 7 nghìn tỷ USD năm ngoái, chỉ có 27% là chi tiêu có thể điều chỉnh, trong khi 73% còn lại là nghĩa vụ bắt buộc dành cho An sinh Xã hội, Medicare và trả lãi vay hoạt động hoàn toàn tự động. Một quốc gia gánh nợ 100% GDP sẽ có rất ít không gian để tung ra các gói kích thích kinh tế nếu phải đối mặt với đại dịch mới, suy thoái sâu hoặc xung đột toàn cầu.

Định luật Ferguson do nhà sử học Niall Ferguson đúc kết từng chỉ ra rằng, khi một cường quốc phải trả lãi vay nhiều hơn chi cho quốc phòng, sự suy giảm vị thế trên trường quốc tế là điều khó tránh khỏi.

Nhà đầu tư huyền thoại Ray Dalio thậm chí khuyến nghị khách hàng nắm giữ tới 15% danh mục bằng vàng, thể hiện sự hoài nghi sâu sắc đối với các tài sản định giá bằng đồng USD. Việc giải quyết cuộc khủng hoảng nợ đòi hỏi chính phủ Mỹ phải đưa ra những quyết sách khó khăn, nhưng nếu sự trì hoãn tiếp tục kéo dài, cái giá phải trả để khôi phục cân bằng tài khóa sẽ ngày càng đắt đỏ.

Đức Quyền