[KỲ 1] Thép giá rẻ Trung Quốc và bài toán giữ thị phần của HRC Việt Nam
Đợt giảm giá kéo dài của thị trường HRC và áp lực dư cung khổng lồ từ Trung Quốc
Thép cán nóng (Hot Rolled Coil - HRC) là sản phẩm đầu ra chính của các tổ hợp lò cao (BF-BOF) quy mô lớn, đồng thời là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho toàn bộ chuỗi giá trị hạ nguồn như tôn mạ, ống thép, thép kết cấu, cơ khí chế tạo và công nghiệp ô tô. Biến động về giá và nguồn cung HRC vì thế tác động dây chuyền lên hiệu quả tài chính của cả hệ sinh thái sản xuất công nghiệp.
Trong suốt năm 2024 đến đầu năm 2025, giá HRC toàn cầu gần như chỉ đi xuống, dưới áp lực từ nhu cầu tiêu thụ yếu và tình trạng dư cung tại các khu vực sản xuất lớn. Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc - mặt bằng chi phối cả khu vực - giảm từ khoảng 570 USD/tấn FOB đầu năm xuống 450 USD/tấn vào quý IV/2024. Chi phí nguyên liệu cũng hạ theo, nhưng chậm hơn tốc độ rơi của giá bán, khiến phần bù còn lại cho chi phí chuyển đổi và lợi nhuận thu hẹp từ 177 xuống 143 USD/tấn chỉ trong ba quý.
Diễn biến giá và ước tính chi phí nguyên liệu (quặng và than cốc) của nhà máy Trung Quốc. Nguồn: Lan Hương tổng hợp từ Mysteel, SMM
Nguyên nhân chính của đợt lao dốc lần này xuất phát từ sự mất cân đối cung - cầu nghiêm trọng tại Trung Quốc - quốc gia chiếm hơn 50% tổng sản lượng thép thô toàn cầu. Cuộc khủng hoảng kéo dài trên thị trường bất động sản Trung Quốc đã làm đóng băng hoạt động xây dựng dân dụng, vốn là mảng tiêu thụ thép lớn nhất của nước này. Trong bối cảnh sức mua nội địa sụt giảm mạnh, các tập đoàn thép khổng lồ của Trung Quốc không thể nhanh chóng cắt giảm công suất lò cao do chi phí dừng và vận hành lại lò quá đắt đỏ. Lựa chọn duy nhất của họ là đẩy mạnh xuất khẩu bằng mọi giá.
Theo dữ liệu của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, lượng thép xuất khẩu của nước này năm 2024 đạt 110,7 triệu tấn, tăng gần 23% so với năm trước và áp sát kỷ lục 112,4 triệu tấn thiết lập năm 2015. Dòng hàng giá thấp đổ về Đông Nam Á kéo mặt bằng giá toàn khu vực đi xuống.
Kỷ lục 2015 bị phá vỡ vào năm 2025, khi Trung Quốc xuất khẩu 119,02 triệu tấn thép thành phẩm, tăng 7,5%, khi giá xuất khẩu HRC SS400 3mm tại cảng Thiên Tân ghi nhận bình quân 463 USD/tấn trong năm 2025, thấp hơn hàng Nhật Bản 9,6%, hàng Ấn Độ 11,1%, hàng Thổ Nhĩ Kỳ 14,6% và hàng từ khối SNG 16,8%. Bước ngoặt chỉ đến từ đầu năm 2026, khi Bắc Kinh áp dụng chế độ giấy phép xuất khẩu với hàng loạt sản phẩm thép.
Cụ thể, trong 7 tháng đầu năm 2026, lượng thép xuất khẩu giảm 4,4% so với cùng kỳ, xuống còn 64,99 triệu tấn. Lange Steel và Mysteel dự báo tổng lượng xuất khẩu thép cả năm 2026 sẽ điều chỉnh giảm khoảng 3% – 4%, lùi về khoảng 110 – 111 triệu tấn, dưới mốc kỷ lục. Điều đáng chú ý là lực hãm đến từ chính sách phía nguồn cung, chứ không phải từ sự hồi phục của nhu cầu.
Xuất khẩu thép của Trung Quốc năm 2025 phá kỷ lục của 2015, năm 2026 chững lại khi áp dụng giấy phép xuất khẩu. Nguồn: Lan Hương tổng hợp từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), Mysteel
Áp lực từ nguồn hàng Trung Quốc không giới hạn ở châu Á. Tại Ấn Độ, chính phủ chịu sức ép khi lượng thép giá rẻ nhập khẩu tăng đột biến, đe dọa các nhà sản xuất trong nước. Tại châu Âu và Mỹ, nguồn cung thép ngoại giá thấp đi qua các khe hở thương mại cũng đè nén mặt bằng giá nội địa, khiến Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) phải cảnh báo về đợt gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại toàn cầu.
Áp lực giữ thị phần của các nhà máy Việt Nam
Trước làn sóng thép giá rẻ, các nhà sản xuất HRC nội địa tại Việt Nam (Hòa Phát và Formosa Hà Tĩnh) chịu sức ép từ hai phía. Một mặt, áp lực từ giá bán thành phẩm đầu ra bị đè nén liên tục; mặt khác, chi phí nguyên liệu đầu vào vẫn neo ở mức đáng kể. Để sản xuất một tấn thép thô theo công nghệ lò cao, nhà máy cần khoảng 1,6 tấn quặng sắt cùng lượng than cốc tương ứng, chưa kể chi phí chuyển đổi gồm điện, nhân công, khấu hao và phụ gia. Khi giá bán giảm nhanh hơn tốc độ hạ của chi phí nguyên liệu, phần chênh lệch còn lại để bù đắp chi phí chuyển đổi bị thu hẹp khiến hiệu quả sản xuất suy giảm ngay cả khi nhà máy chạy hết công suất.
Tính riêng năm 2024, lượng HRC nhập khẩu vào Việt Nam cán mốc kỷ lục 12,6 triệu tấn, tăng hơn 33% so với năm 2023, trong đó hàng Trung Quốc chiếm khoảng 72%. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, nhu cầu HRC phục vụ tiêu dùng trong nước vào khoảng 12 - 13 triệu tấn mỗi năm, trong khi công suất thiết kế của Hòa Phát và Formosa Hà Tĩnh khi đó chỉ đạt 8,6 triệu tấn và sản lượng bán ra trong nước còn thấp hơn nhiều (khoảng 6,5 triệu tấn theo ước tính của VCBS).
Như vậy, lượng hàng đổ vào năm 2024 gấp 2,1 lần phần thiếu hụt tính theo nhu cầu tiêu dùng trong nước; một phần chênh lệch phục vụ hàng gia công xuất khẩu như tôn mạ và ống thép, nên không phải toàn bộ phần vượt đều là dư thừa. Tuy nhiên, với tốc độ tăng 33% chỉ trong một năm, và mặt bằng giá thấp hơn hẳn các xuất xứ nơi khác là hai căn cứ mà cơ quan điều tra phòng vệ thương mại xem xét.
Lượng HRC nhập khẩu năm 2024 vượt xa phần thiếu hụt tính theo nhu cầu tiêu dùng trong nước. Nguồn: Lan Hương tổng hợp từ VSA, VCBS
Riêng dòng hàng từ Trung Quốc, số liệu của S&P Global Trade Atlas cho thấy, Việt Nam nhập 9,03 triệu tấn HRC trong năm 2024, tăng 37,2% so với mức 6,58 triệu tấn của năm 2023. Nếu tính theo nhóm mã HS sau này bị áp thuế, số liệu hải quan Trung Quốc ghi nhận khoảng 9,2 triệu tấn - chênh lệch giữa hai con số đến từ khác biệt về phạm vi thống kê, một bên là toàn bộ HRC nhập khẩu, một bên là nhóm hàng thuộc danh mục điều tra. Hàng rào thuế dựng lên sau đó đã chặn dòng chảy này, riêng nhóm hàng chịu thuế, lượng nhập năm 2025 giảm 43%, còn khoảng 5,22 triệu tấn theo ước tính của Mysteel.
Mặc dù vậy, thị trường không vì thế mà hết hàng giá thấp. Đến cuối tháng 12/2025, giá chào HRC SAE1006 vào Việt Nam từ Ấn Độ lùi về 478 - 483 USD/tấn CFR, thấp hơn cả hàng Trung Quốc ở mức 490 USD/tấn, trong khi hàng Nhật Bản đứng cao nhất ở 505 - 510 USD/tấn. Tuy nhiên, với mặt bằng giá xuất khẩu bình quân cả năm 2025, hàng Ấn Độ vẫn đắt hơn hàng Trung Quốc khoảng 11%.
Nguồn: Lan Hương tổng hợp từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Mysteel và SteelOrbis
Để duy trì vận hành lò cao liên tục nhằm tối ưu hóa chi phí cố định trên mỗi đơn vị sản phẩm, các nhà sản xuất trong nước buộc phải bám sát mặt bằng giá nhập khẩu; nhưng khoảng cách này có thể bị thu hẹp mỗi khi hàng ngoại hạ giá - cơ chế có thể còn tiếp diễn cả sau khi hàng rào thuế được dựng lên. Tình trạng tương tự cũng diễn ra tại châu Âu khi Eurofer báo cáo sản lượng thép EU năm 2023 chạm đáy lịch sử do thép nhập khẩu chiếm thị phần kỷ lục.
Chiến lược quản trị tồn kho và điểm tựa phòng vệ thương mại
Đà giảm giá kéo dài cùng áp lực cung vượt cầu đã đẩy toàn bộ chuỗi giá trị ngành thép vào trạng thái phòng thủ cực đoan. Các doanh nghiệp sản xuất hạ nguồn - như các nhà máy tôn mạ và các xưởng sản xuất ống thép chuyển sang áp dụng triệt để chiến lược quản trị tồn kho "vừa đủ dùng". Thay vì tích trữ nguyên liệu HRC cho 2 - 3 tháng sản xuất như trước, các doanh nghiệp chỉ mua đúng lượng hàng đủ đáp ứng các đơn hàng đã ký kết, đẩy lượng tồn kho toàn chuỗi xuống mức thấp.
Tuy nhiên, ở đầu kia của chuỗi, các nhà sản xuất HRC trong nước lại chịu sức ép trực tiếp từ làn sóng hàng nhập giá thấp. Khi biên lợi nhuận bị bào mòn và nguy cơ đe dọa hàng chục nghìn việc làm cùng hàng tỷ USD vốn đầu tư vào ngành luyện kim nội địa trở nên hiện hữu, Hòa Phát và Formosa Hà Tĩnh quyết định đề xuất áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại.
Ngày 19/3/2024, Tập đoàn Hòa Phát và Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh nộp hồ sơ đề nghị Bộ Công Thương khởi xướng điều tra chống bán phá giá với HRC nhập khẩu từ Trung Quốc và Ấn Độ (mã vụ việc AD20). Ngày 26/7/2024, Bộ Công Thương ban hành quyết định khởi xướng điều tra - bước mở đầu cho quá trình dịch chuyển cơ cấu nguồn cung HRC tại Việt Nam trong giai đoạn sau đó.

TRỰC TIẾP