Bẫy thu nhập trung bình có thật sự tồn tại?
Chuyên gia kinh tế Nguyễn Minh Cường
Khái niệm bẫy thu nhập trung bình xuất hiện gần đây, gắn với các hệ thống phân loại quốc gia theo mức thu nhập và dựa vào thực tế ngoại lệ của một số ít nền kinh tế thập niên 80, như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore hay HongKong.
Theo cách hiểu phổ biến, một quốc gia được coi là rơi vào “bẫy” khi đã vượt qua mức thu nhập thấp nhưng lại bị mắc kẹt trong thời gian dài, không thể tiến lên nhóm thu nhập cao. Lý do chính là giai đoạn tăng trưởng nhờ lao động giá rẻ và vốn ngoại đã chững lại khi tiền lương tăng, lợi thế cạnh tranh cũ mất đi nhưng năng lực công nghệ mới chưa hình thành.
Dù hữu ích về mặt cảnh báo, bẫy thu nhập trung bình thực chất chỉ là một mô tả thống kê hơn là lý thuyết kinh tế chặt chẽ. Trên thế giới không tồn tại một “ngưỡng bẫy” thống nhất.
Bẫy thu nhập trung bình có tồn tại không?
Có hai cách tiếp cận khác nhau trong việc phân loại các quốc gia, phản ánh mục tiêu và triết lý phát triển riêng. Hệ thống của Liên Hợp Quốc (United Nations - UN) mang tính đa chiều, xem xét tổng hợp nhiều yếu tố như GDP, chỉ số Phát triển con người (HDI), chất lượng thể chế, giáo dục, y tế, năng lực sản xuất và mức độ dễ tổn thương.
Hệ tiêu chí này không đặt ra các ngưỡng thu nhập cứng mà đánh giá theo cả định tính lẫn định lượng, nhằm phản ánh toàn diện mức độ phát triển của một quốc gia. Thuật ngữ “nước phát triển/đang phát triển” trong tài liệu UN mang tính thực tiễn, không phải phân loại pháp lý cứng.
Hệ thống tiêu chí phân loại quốc gia của Ngân hàng Thế G¥giới (World Bank - WB) theo đuổi cách tiếp cận đơn giản, định lượng và dễ so sánh, dựa vào GNI bình quân đầu người. Các quốc gia được phân chia thành bốn nhóm thu nhập với ngưỡng rõ ràng, cập nhật hằng năm. Cách phân loại này phục vụ việc xác định điều kiện vay vốn, đánh giá khả năng tiếp cận nguồn lực và thực hiện thống kê kinh tế vĩ mô.
Sự khác biệt giữa hai hệ thống phản ánh hai mục tiêu khác nhau: Liên Hợp Quốc hướng đến đánh giá mức độ phát triển tổng thể, còn WB tập trung vào đánh giá khả năng cho vay dựa trên năng lực kinh tế và thu nhập. Vì vậy, một quốc gia có thể được xem là “đang phát triển” theo Liên hợp quốc, như Thái Lan, Malaysia, Brazil và Nam Phi, nhưng lại thuộc nhóm “thu nhập trung bình cao” theo WB, cho thấy mỗi hệ thống chỉ phản ánh một lát cắt của thực tế phát triển.
Bảng so sánh hệ thống phân loại quốc gia: United Nations và World Bank
|
Tiêu chí |
UN |
WB |
|
Tiêu chí đánh giá |
Không có ngưỡng thu nhập chung Đối với các nước kém phát triển nhất (Least Developed Countries, LDCs): Việc đánh giá phân loại dựa vào GNI bình quân đầu người, Human Assets Index (HAI), và Economic Vulnerability Index (EVI) Phân nhóm theo Chỉ Số Phát Triển Con Người (HDI) (Rất cao, Cao, Trung bình, Thấp do UNDP công bố) Các thuật ngữ sử dụng phổ biến: Phát triển và đang phát triển (không có định nghĩa thống nhất toàn hệ thống).
|
GNI bình quân đầu người theo phương pháp Atlas. Đây là cách tính GNI bình quân đầu người trong đó thu nhập quốc gia được quy đổi sang USD bằng tỷ giá hối đoái trung bình 3 năm và có điều chỉnh lạm phát. Cách làm này giúp giảm tác động của biến động tỷ giá và lạm phát ngắn hạn, từ đó tạo ra số liệu ổn định và so sánh được giữa các quốc gia nhằm đảm bảo phân loại thu nhập mang tính nhất quán và khách quan qua các năm.
Phân loại quốc gia theo thu nhập
Thu nhập thấp: ≤ 1.145 USD Trung bình thấp: 1.146 – 4.515 USD Trung bình cao: 4.516 – 14.005 USD Thu nhập cao: ≥ 14.006 USD |
|
Mục đích sử dụng |
Xác định đối tượng ưu tiên phát triển (đặc biệt là LDCs) Thiết kế chính sách phát triển bền vững Phân bổ viện trợ và ưu đãi quốc tế Theo dõi tiến bộ phát triển xã hội |
Cơ sở thiết kế chính sách cho vay và hỗ trợ tài chính Phân tích và so sánh kinh tế vĩ mô Cơ sở dữ liệu thống kê toàn cầu |
(Nguồn: Tác giả tổng hợp từ UN và World Bank).
Nghiên cứu của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) năm 2014 cũng đã chỉ rõ “bẫy thu nhập trung bình” thực chất không phải là một cái bẫy khiến các quốc gia bị mắc kẹt. Khi quan sát dữ liệu của hơn 100 nền kinh tế trong nhiều thập kỷ, hầu hết các nước đều tiếp tục đi lên mức thu nhập cao hơn, chỉ khác nhau ở tốc độ chuyển đổi.
Một số nước Đông Á như Hàn Quốc hay Singapore đi rất nhanh, trong khi nhiều nước Mỹ Latinh hay Đông Nam Á đi chậm hơn, nhưng không có nước nào bị “kẹt bẫy” và vẫn có sự tiến bộ theo thời gian. Vì vậy, thay vì nói đến “bẫy”, điều quan trọng hơn là khả năng duy trì tăng trưởng năng suất và chuyển đổi cơ cấu kinh tế đủ mạnh để duy trì tăng trưởng ổn định và bền vững.
Nói cách khác, không có bằng chứng cho thấy các nước bị mắc kẹt; tất cả chỉ phản ánh tốc độ tăng trưởng khác nhau giữa các nền kinh tế.
Nghiên cứu của ADB nhấn mạnh các quốc gia mất nhiều thời gian để vượt qua mức thu nhập trung bình không nhất thiết phải được giải thích bằng khái niệm “bẫy thu nhập trung bình”. Thay vào đó, chỉ cần nhìn dưới góc độ của các mô hình tăng trưởng truyền thống như: Vai trò của vốn, năng suất, công nghệ, cơ cấu kinh tế hay thể chế.
Chính vì lo ngại rơi vào “bẫy” này, nhiều quốc gia đang phát triển, thay vì ưu tiên xây dựng những nền tảng cốt lõi cho tăng trưởng dài hạn — như nâng cao năng suất lao động, duy trì ổn định vĩ mô, cải thiện chất lượng môi trường, tăng hiệu quả thể chế và củng cố năng lực cạnh tranh — lại chọn ưu tiên tăng trưởng nhanh để 'thoát bẫy’
Điều này không chỉ làm lệch hướng ưu tiên phát triển mà còn có nguy cơ dẫn đến các chính sách ngắn hạn, thiếu bền vững, thậm chí gây bất ổn vĩ mô, khủng hoảng, và tệ hơn là rủi ro bị rơi xuống ngưỡng thu nhập thấp.
Trên thực tế, một quốc gia có thể đạt ngưỡng thu nhập cao theo nhưng vẫn đối mặt với bất bình đẳng cao, môi trường suy thoái, năng suất trì trệ hoặc nền tảng công nghệ yếu. Ngược lại, một quốc gia chưa đạt ngưỡng thu nhập cao vẫn có thể sở hữu năng lực công nghệ, hạ tầng và chất lượng sống ở mức cao. Thu nhập chỉ là một chỉ báo, không phải bản chất của phát triển.
Về mặt thực tiễn, khó có thể dùng khái niệm “bẫy thu nhập trung bình” để giải thích sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nếu chỉ xét theo tiêu chí phân loại quốc gia theo thu nhập, Trung Quốc vẫn chỉ ở nhóm trung bình cao sau gần 5 thập kỷ đổi mới. Trung Quốc cũng đối mặt với những thách thức phổ biến như già hóa dân số, chi phí lao động tăng và áp lực an sinh xã hội. Từ đó có thể cho rằng nước này đang mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình.
Tuy nhiên, Trung Quốc lại dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo, trí tuệ nhân tạo, thương mại điện tử và phát triển hạ tầng, đồng thời cải thiện đáng kể môi trường sống tại các đô thị lớn. Vì vậy, không thể nói Trung Quốc rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”, dù thu nhập vẫn ở mức trung bình cao.
Tăng trưởng nhanh không đồng nghĩa với tăng năng suất
Đối với Việt Nam, vấn đề cốt lõi không chỉ là tăng trưởng kinh tế nhanh, mà là tăng bằng cách nào và dựa trên nền tảng nào.
Nếu coi bẫy thu nhập trung bình là khung tham chiếu cho chiến lược phát triển, sẽ có nguy cơ giản lược hóa bài toán phát triển thành cuộc đua con số thu nhập bình quân, trong khi thách thức nằm sâu hơn ở cấu trúc kinh tế, năng lực doanh nghiệp và chất lượng thể chế. Tăng trưởng nhanh không đồng nghĩa với nâng cấp phát triển.
Năng suất lao động là nền tảng của tăng trưởng bền vững, nhưng tăng trưởng nhanh không tự động kéo theo cải thiện năng suất. Vì vậy, việc xây dựng chính sách dựa trên mục tiêu ‘thoát bẫy thu nhập trung bình’ bằng cách chạy theo tốc độ tăng trưởng trở nên không hiệu quả trong bối cảnh tăng trưởng nhanh chưa chắc bảo đảm rằng năng suất sẽ tăng theo.
Một nền kinh tế hoàn toàn có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao trong ngắn hạn mà không hề nâng cao năng suất, chẳng hạn nhờ mở rộng đầu tư công, khai thác tài nguyên hay nới lỏng tín dụng.
Những dạng tăng trưởng này chỉ làm “phình to” quy mô nền kinh tế mà không cải thiện “chất lượng” của hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của người dân. Khoảng cách giữa mức tăng trưởng cao và cảm nhận thực tế của doanh nghiệp, người dân sẽ là minh chứng rõ ràng nhất cho sự chênh lệch giữa tăng trưởng “số lượng” và “chất lượng”.
Ngược lại, năng suất lao động chỉ tăng khi nền kinh tế có những thay đổi mang tính cấu trúc như áp dụng công nghệ mới, nâng cao kỹ năng lao động, cải thiện quản trị doanh nghiệp hoặc chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn.
Vì vậy, tăng trưởng nhanh không phải lúc nào cũng phản ánh sự tiến bộ về năng suất; nhưng sự gia tăng năng suất gần như luôn là nền tảng của tăng trưởng nhanh và bền vững. Một nền kinh tế chỉ dựa vào mở rộng đầu vào sẽ sớm chạm trần, trong khi nền kinh tế dựa vào năng suất mới có khả năng duy trì đà tăng trưởng dài hạn.
Năm 2025, Việt Nam đã có rủi ro vượt trần tín dụng, thanh khoản bị ép căng, kéo theo tỷ giá tăng nóng và dự trữ ngoại hối suy giảm. Trong những năm tới, nếu vẫn ưu tiên phát triển nhanh, khả năng vượt các “trần” về nợ công, lạm phát, an toàn hệ thống ngân hàng rất có thể xảy ra.
Năng suất là “chất lượng” của tăng trưởng, còn tốc độ tăng trưởng chỉ là “số lượng”; và chỉ khi hai yếu tố này song hành, nền kinh tế mới thực sự tăng trưởng trên nền tảng ổn định vĩ mô và thực sự có ý nghĩa.
Do vậy, với Việt Nam, thách thức thực sự không nằm ở việc có “thoát bẫy” để đạt ngưỡng thu nhập cao hay không, mà nằm ở việc có duy trì được tăng trưởng năng suất đủ cao, có nâng cấp được nền tảng công nghệ, có tích lũy được vốn hiệu quả và có cải thiện được chất lượng môi trường, hiệu quả thể chế để hỗ trợ quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế hay không. Đây mới là những yếu tố quyết định khả năng có được tăng trưởng bền vững và bao trùm.
Chuyên gia kinh tế Nguyễn Minh Cường