Người kế nghiệp Biti's: 'Từng tự hỏi vì sao sinh ra trong gia đình này'
Là con gái đầu của nhà sáng lập Biti’s, Vưu Lệ Quyên từng kháng cự hoàn cảnh của mình, cho rằng áp lực từ gia đình quá khắc nghiệt, và rơi vào khủng hoảng hiện sinh khi nhận ra mình đã sống quá lâu theo kỳ vọng của người khác.
Những biến cố liên tiếp - khởi nghiệp riêng rồi buộc phải khép lại, va chạm trực diện với cha trong quá trình điều hành Biti’s, và cú sốc mất chồng chỉ vài tháng sau khi kết hôn - đã đẩy chị vào một cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc. Ở thời điểm tưởng như chạm đáy, Vưu Lệ Quyên buộc phải dừng lại, đối diện với chính mình, đặt lại câu hỏi căn bản: rốt cuộc, mình sống để làm gì?
Trong cuộc trò chuyện này, The First Step gặp gỡ Vưu Lệ Quyên - CEO Biti’s - nghe chị kể về hành trình đi qua áp lực kế thừa, mất mát và chuyển hóa nội tâm. Từ những vết nứt cá nhân, chị tìm ra một niềm tin khác: hạnh phúc không phải phần thưởng chờ đợi ở cuối con đường thành công, mà là nền tảng để con người và tổ chức có thể đi xa cùng nhau.
- Nếu nhìn lại toàn bộ cuộc đời mình đến thời điểm này, chị hình dung hành trình đó theo hình dạng nào?
- Tôi hình dung cuộc đời mình như một đường xoắn ốc. Ở mỗi giai đoạn, tôi phát triển theo một cách khác: có lúc lan tỏa mạnh mẽ, có lúc chậm lại, nhưng luôn đi lên.
Giai đoạn đầu là tuổi thơ – tích lũy nền tảng để bước vào đời. Giai đoạn tiếp theo là khẳng định bản thân - lập thương hiệu riêng, rồi làm dự án đầu ở Biti’s. Sau đó là khoảng bốn năm khủng hoảng hiện sinh, đối mặt biến cố. Tiếp đến là thành công của Biti’s Hunter, mang lại cho tôi một nền tảng quan trọng: niềm tin vào bản thân.
Từ 2018 đến nay là chặng đường tôi bước ra khỏi chính mình, cùng hơn 10.000 đồng đội chuyển hóa và thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Với tôi, đó là một trong những thành tựu lớn nhất, đặc biệt là dự án Happy Biti’s.
- Sinh ra là con gái đầu của nhà sáng lập Biti’s, tuổi thơ của chị diễn ra như thế nào?
- Sinh ra đã “ngậm thìa vàng”, đó là cách mọi người nói về tôi. Nhưng khi đi học, tôi khá ngại nếu người khác biết mình là con của chủ Biti’s. Tôi chỉ muốn mọi thứ tự nhiên, hòa nhập với bạn bè.
Tuổi thơ của tôi rất đủ đầy về vật chất, nhưng đời sống tinh thần thì khá nghèo nàn.
Giai đoạn sau chiến tranh, cả xã hội đều nỗ lực sinh tồn. Khi ai cũng thiếu thốn, thì ưu tiên lớn nhất là vật chất, chưa quan tâm đời sống tinh thần. Ba tôi không ngoại lệ. Ba lớn lên trong một gia đình có mười anh chị em, tất cả đều đi nước ngoài, chỉ còn mình ba ở Việt Nam, đi lên bằng hai bàn tay trắng, dựa hoàn toàn vào ý chí và năng lực của mình.
Ba rất nóng tính nhưng cũng rất yêu con, tình yêu của ba theo kiểu “tough love” – yêu cho roi cho vọt. Tôi cảm giác ba huấn luyện tôi như một chiến binh. Là con lớn, tôi luôn phải làm gương cho các em.
Tôi nhớ năm sáu tuổi, thấy tôi biết bơi nhưng không dám bơi, ba đẩy tôi xuống hồ. Tôi hoảng loạn, rồi bơi được. Cách dạy dỗ đó được ba dùng lặp lại nhiều lần trong đời tôi, tương tự như cách ba giao chức tổng giám đốc Biti’s.
- Từ bao giờ chị có hình dung về việc phải tiếp nối con đường của ba mẹ?
- Tôi không có lựa chọn. Ba luôn xác định con cái sẽ tiếp tục sự nghiệp, nên với tôi câu hỏi không phải là có kế nghiệp hay không, mà là sẽ kế nghiệp như thế nào.
Từ rất sớm, tôi đã được đặt vào guồng đó. Những kỳ nghỉ hè từ lớp 10, 11, 12 cho tới khi học đại học, tôi đều vào công ty làm việc cùng những công nhân khác.
Học xong cấp 3, tôi đi nước ngoài học kỹ sư hóa vì nghĩ ngành giày dép liên quan nhiều đến hóa chất, có thể giúp ba mẹ. Tốt nghiệp, tôi trở về Việt Nam, làm luôn cho doanh nghiệp gia đình. Công việc đầu tiên của tôi là nhân viên tiếp thị xuất khẩu.
26 tuổi tôi quyết định ra khởi nghiệp riêng.
- Điều gì thực sự thôi thúc chị khởi nghiệp thương hiệu giày dép riêng, trong khi chị hoàn toàn có thể đi một con đường có sẵn ở Biti’s?
- Khi làm gia công cho các công ty nước ngoài, tôi nhận ra mình luôn bị ép theo luật chơi của họ. Lúc đó tôi tự hỏi: nếu người ta làm được, tại sao mình không?
Tôi quyết định khởi nghiệp thương hiệu riêng – Gosto – thử xem mình đi được tới đâu.
Thật ra lúc đó tôi chưa hề hình dung rõ con đường của mình. Tôi chỉ biết một điều: tôi không muốn trở thành phiên bản thứ hai của ba – một nhà lãnh đạo thống trị bằng sức mạnh. Tôi cũng không có hình mẫu nào khác. Tôi làm mọi thứ dựa trên những gì mình tin là đúng.
Gosto có giai đoạn phát triển tốt, mỗi lần ra mắt bộ sưu tập mới, 70% người quay lại đều là khách hàng cũ. Dù thương hiệu mới được đón nhận, nhưng dường như sự nhìn nhận của ba mẹ mới là thứ quan trọng nhất với mình.
Lúc đó mẹ nói: “kinh doanh này của con nhỏ quá”. Tôi nhìn lại, đúng là doanh thu Gosto chỉ bằng 1% của Biti’s. Do muốn thể hiện, tôi quyết định mở rộng nhanh.
Khi mở rộng nhanh, hệ thống quản trị của tôi không theo kịp. Tồn kho tăng lên, buộc phải giảm giá để giải phóng hàng. Lúc đó tôi nhận ra một điều rất căn bản: thời trang mà phải sale nhiều thì không thể bền vững. Cuối cùng, tôi quyết định gói ghém lại giấc mơ riêng. Đó là một bài học rất lớn.
Tôi cũng học được một điều khác: nếu người chủ không có nội tâm khoẻ mạnh, rất khó xây dựng một doanh nghiệp bền vững. Khi quá áp lực phải thoát khỏi bóng ba mẹ, tôi bị chao đảo chỉ bởi vài câu nói. Nhìn lại, giai đoạn ấy có thể là cách tôi nổi loạn.
- Sau vấp váp đó, khi quay trở lại Biti’s, cảm giác đầu tiên của chị là gì?
- Ngay từ những ngày đầu vào Biti’s, trong tâm thế một người trẻ, tôi thấy mình cực kỳ nhỏ bé trước “vương quốc” hàng nghìn người. Khi hình dung phải gánh vác tổ chức đồ sộ đó, tôi lo sợ.
Ba tôi xây dựng Biti’s bằng một nền văn hóa rất kỷ luật, rất “tính nam” - quyết đoán, cứng rắn. Tôi nghĩ, ba từng mong tôi là con trai để gánh vác sự nghiệp này. Việc chuyển giao cho một lãnh đạo nữ là một thay đổi rất lớn. Ba không nói thẳng, nhưng nhiều lần cho rằng tôi còn “mềm”, chưa đủ quyết liệt.
Giai đoạn căng thẳng nhất là khi tôi dẫn dắt dự án ERP – chuẩn hóa dữ liệu và chuyển đổi số Biti’s. Tôi khởi xướng dự án vì nhận ra công ty có rất nhiều chi nhánh, tồn kho lớn, trong khi hệ thống nội bộ thiếu minh bạch và chính xác.
Thách thức ở chỗ: Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ, mà là thay đổi thói quen. Nhân sự buộc phải vận hành theo hệ thống - từ tồn kho, sản xuất, kinh doanh đến kế toán, tài chính.
Sau sáu tháng, đội ngũ xây xong hệ thống. Tôi quyết định đưa vào áp dụng và cắt hẳn hệ thống cũ, chỉ chạy song song khoảng một tuần. Ngay trong tuần đó, phản ứng bùng lên dữ dội. Ba kết luận hệ thống không tốt.
Đỉnh điểm là một cuộc họp toàn quốc. Trong cơn nóng giận, ba sa thải toàn bộ đội IT, chỉ giữ lại một người. Tôi và mẹ bước ra khỏi cuộc họp với tâm thế có thể rời khỏi công ty.
- Khoảnh khắc đó để lại điều gì trong chị?
- Tôi quá lo lắng vì không hình dung nổi cắt bỏ hết hệ thống thì công ty sẽ đi về đâu.
Tôi cũng tức nghẹn vì bị phủ nhận khi dồn rất nhiều công sức, tâm huyết để đưa hệ thống vào hoạt động được trong 6 tháng, trong khi nơi khác mất 4-5 năm.
Chiến tranh lạnh trong gia đình kéo dài suốt một tuần. Khi đã bình tĩnh, ba thừa nhận đã quyết định nóng vội.
Với nhóm bị sa thải, họ phẫn uất nhưng đã hiểu phong cách của ba. Tôi phải thuyết phục họ hoàn thiện nốt hệ thống trước khi bàn giao. Không biết may hay rủi, toàn bộ nhóm này được tuyển qua công ty đối thủ. Biti’s sau đó phải gầy dựng lại đội ngũ mới.
Bốn năm sau đó, tôi chỉ tham gia ở trạng thái duy trì. Tôi hiểu rằng cái “lõi” bên trong mình chưa đủ mạnh để bứt phá.
- Vừa khẳng định mình bằng dự án lớn đầu tiên ở Biti’s, chị lập tức vấp phải cú “va chạm” trực tiếp với ba. Trải nghiệm ấy tác động đến chị thế nào?
- Sau cú “va chạm” đó, tôi rơi vào một cuộc khủng hoảng hiện sinh lớn nhất trong đời. Tôi nhớ năm đó mình 31 tuổi.
Tôi nhìn mọi thứ rất tiêu cực, coi mình là nạn nhân. Tôi tự hỏi: “Vì sao mình sinh ra trong gia đình này, phải vào công ty này, phải chịu những ánh nhìn và áp lực ấy.” Chìm đắm trong cảm xúc ấy tới mức không còn thấy cuộc sống có gì tốt đẹp.
Lúc đó mình không hiểu, vì sao chỉ một sự việc như vậy có thể đẩy mình tới vực thẳm cảm xúc.
Và tôi nhận ra, 31 năm mình chỉ sống dựa trên kịch bản đã được vạch sẵn với thước đo của ba mẹ: phải giàu, phải giỏi, phải thành công. Tôi gần như dành trọn một năm chỉ để suy nghĩ: Mình còn muốn tiếp tục sống như vậy nữa không?
Sau đó, một người bạn tặng tôi cuốn Nghệ thuật sống hạnh phúc của Đức Đạt Lai Lạt Ma. Trong đó có một câu khiến tôi nhớ mãi: “Mục đích của cuộc sống là hạnh phúc”. Câu nói đó hoàn toàn khác với những giá trị tôi được dạy từ nhỏ.
Ban đầu tôi hoài nghi. Tôi nghĩ: đó có thể là mục đích của ngài, không phải của mình. Nhưng tôi quyết định đi vào, để tự kiểm chứng.
Là một kỹ sư, tôi chỉ tin khi có thực chứng. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng: nếu mình có sự biết ơn, hạnh phúc sẽ tăng trưởng.
Sinh ra trong một gia đình đủ đầy về vật chất, nhưng “cái tâm” của tôi đã quen coi những điều tốt đẹp là hiển nhiên, còn “cặp mắt” thì quen nhìn vào thiếu sót. Tôi bắt đầu rèn luyện mỗi ngày: ghi ra năm điều biết ơn, dù có lúc thấy rất sáo rỗng.
Nhưng khi thay đổi cách nhìn, tôi bắt đầu thấy nhiều điều tích cực hơn trong cuộc sống.
- Trong giai đoạn đó, điều gì mang lại cho chị cảm giác được nâng đỡ?
- Đúng lúc tôi nhận ra mục đích của đời sống là hạnh phúc, tôi gặp người chồng của mình.
Anh hơn tôi 11 tuổi, là chỗ dựa rất lớn trong giai đoạn tôi khủng hoảng hiện sinh. Anh giúp tôi định hình lại tư duy và cách nhìn cuộc sống. Anh lạc quan, tràn đầy yêu thương. Tôi được cộng hưởng rất nhiều từ năng lượng đó.
Nhưng chỉ bốn tháng sau khi kết hôn, anh phát hiện ung thư. Mười sáu tháng sau, anh qua đời. Đó là giai đoạn khó khăn nhất trong cuộc đời tôi.
- Vừa bước qua khủng hoảng, tiếp tục mất người chồng đã vực chị dậy khỏi tiêu cực. Chị đã đi qua nỗi mất mát đó như thế nào?
- Ở nhà, tôi từng là một tiểu thư, nhưng khi ông xã bệnh, tôi buộc phải đối diện, trưởng thành. Lúc đó mình mới nhận ra, mình cũng có thể chăm sóc một người.
Hành trình đó vô cùng đau buồn, nhưng tôi vô cùng tự hào vì bản thân đủ vững vàng để đồng hành với anh đến cuối con đường.
Sau khi lo hậu sự cho chồng, tôi vẫn ở lại căn nhà hai vợ chồng đang sống ở Hà Nội.
Những ngày đó tôi như “zombie” – tỉnh dậy, sinh hoạt bình thường, nhưng bên trong là một cuộc giằng co liên tục.
Khó khăn nhất là mỗi buổi sáng thức dậy, nhận thức bị kéo về hiện tại, nhìn vào sự thật mình chưa sẵn sàng đối diện, đó là lúc nỗi đau trồi lên mạnh nhất.
Quanh nhà vẫn còn nguyên sự hiện diện của anh - từ cách bài trí đến tám chậu lan rừng anh treo ở bốn phía. Anh từng nói, mỗi mùa hoa sẽ nở một màu khác, để tôi được ngắm đủ bốn mùa. Đó là cách anh dành trọn sự quan tâm vì biết tôi yêu hoa.
Mình đã quen với cuộc sống chăm sóc anh. Khi anh mất, tôi mất luôn cảm giác về vai trò của mình. Lúc đó, tôi hiểu nếu tiếp tục nhìn vào nỗi đau của bản thân, tôi sẽ không thể thoát ra.
Tôi cho mình hai tháng để đau trọn vẹn. Hết thời hạn, tôi đặt vé về Sài Gòn, quay lại công việc. Nỗi đau không biến mất, nhưng buộc mình đứng dậy bước tiếp.
- Nếu coi biến cố là một bài học cuộc đời, chị đã học được điều gì?
- Đó là quá trình mình chấp nhận sự vô thường. Dù đang ở đỉnh cao sự nghiệp hay cuộc sống, điều bất như ý có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Quan trọng là học cách chấp nhận. Biến cố đó buộc tôi phải trưởng thành.
Sáu tháng sau khi anh mất, thế giới quan của tôi thay đổi rất nhiều. Gặp ai tôi cũng thấy trân trọng, vì hiểu ngày mai người đó có thể không còn. Sự hiện diện ở khoảnh khắc này vô cùng quý giá.
Tôi đặt cho mình ba nguyện lớn: gặp Đức Đạt Lai Lạt Ma, gặp thầy Thích Nhất Hạnh, và đến Bhutan để tìm hiểu mô hình Tổng Hạnh phúc Quốc gia.
Trong các năm 2015-2017, tôi lần lượt hoàn thành. Đó cũng là lúc tôi quay trở lại với công việc, mở ra chặng đường tiếp theo cùng Biti’s Hunter.
- Sau những biến cố cá nhân, vì sao Biti’s Hunter lại là dự án chị chọn để quay trở lại?
- Sau biến cố, tôi muốn khởi sinh một điều gì đó mới cho Biti’s, như một cách làm mới thương hiệu, làm mới chính mình. Marketing là phương án tôi chọn lúc đó.
Khi quan sát xã hội và hành vi tiêu dùng, tôi thấy hai thay đổi lớn: người trẻ bắt đầu mang giày thể thao nhiều hơn, và mạng xã hội phát triển rất nhanh. Biti’s khi ấy cũng cần một cú hích để quay lại thị trường. Tôi tin mình có thể tận dụng những nền tảng mới - đặc biệt là social media để làm marketing khác với cách truyền thống.
Chúng tôi lập một đội ngũ hoàn toàn mới cho Biti’s Hunter, có chuyên gia đồng hành. Lần đầu tiên, Biti’s đẩy mạnh music marketing và social media - những xu hướng còn rất mới vào thời điểm đó. Thực tế đã chứng minh hiệu quả. Sau chiến dịch, giày thể thao Biti’s Hunter, đặc biệt là những mẫu xuất hiện trong chiến dịch, nhanh chóng cháy hàng trên toàn hệ thống.
Nhưng thành công marketing cũng kéo theo thách thức vận hành. Nhu cầu tăng đột biến, trong khi việc đặt hàng vẫn mang nhiều cảm tính, khiến tồn kho phát sinh lớn. Điều đó buộc Biti’s phải thay đổi toàn bộ cách vận hành supply chain – từ dự báo nhu cầu, sản xuất đến phân phối.
Đó là giai đoạn tôi thực sự quay lại: vừa làm mới thương hiệu, vừa hoàn thiện lại toàn bộ chuỗi vận hành.
- Chị thuyết phục ba mẹ thế nào để quyết định đầu tư mạnh vào MKT và thay đổi kênh phân phối?
- Phải “show the way” - chứng minh bằng con số, thành tích cụ thể, qua từng dự án.
Năm 2000, Biti’s từng có quảng cáo “Nâng niu bàn chân Việt” gây tiếng vang lớn. Sức mạnh của quảng cáo truyền hình thời đó khiến Biti’s bùng nổ về hệ thống đại lý. Với chiến dịch mới, tôi phải thuyết phục mẹ bằng những kết quả nhỏ nhưng rõ ràng. Bà đồng tình.
Với ba thì khó hơn. Nhưng ba mẹ có một điểm chung rất quan trọng: không can thiệp vào cách tôi làm - tôi tự chịu trách nhiệm với kết quả.
- Nếu lý giải về thành công của Bitis Hunter, theo chị đâu là những yếu tố chính?
- Tôi nghĩ đó là sự hội tụ của thiên thời, địa lợi, nhân hòa.
Thời điểm giày thể thao lên ngôi, mạng xã hội thịnh hành, chúng tôi chọn music marketing. Sơn Tùng lúc đó cũng cần một sản phẩm tạo tiếng vang. Hình ảnh MV mang màu sắc cổ trang, trong khi đôi giày lại rất hiện đại, tạo ra sự tương phản mạnh mẽ. Những yếu tố đó khó có thể lên kế hoạch trước.
Về phần mình, tôi nghĩ mình chỉ đóng góp khoảng 30%. Vai trò của tôi là “phất cờ”, quy tụ được những người phù hợp, tạo không gian và điều kiện để họ làm được điều họ tin là đúng. Tôi ủng hộ và bảo vệ các bạn để được sáng tạo đến cùng.
Tôi cũng nhận ra bài học: nếu muốn tăng trưởng, doanh nghiệp buộc phải làm cái mới. Như hiện tại, chúng tôi tiếp tục thử nghiệm với Helio – một thương hiệu dành cho tuổi teen, nhằm xây dựng cộng đồng trẻ trung, tươi sáng.
- Sự thành công của Bitis Hunter có ý nghĩa ra sao với cá nhân chị?
- Tôi nhìn nhận đó là một may mắn lớn. Sau Biti’s Hunter, tự nhiên mình trở thành “người hùng” trong công ty. Ánh nhìn của mọi người dành cho tôi khác hoàn toàn.
Còn với ba mẹ, không bao giờ có lời khen. Tôi đã quen với điều đó.
Tới năm 2018, ba thông báo sẽ chính thức giao cho tôi vị trí tổng giám đốc. Không có dấu hiệu trước, ba chỉ cho đúng hai tuần suy nghĩ.
Trước khi trả lời, tôi hỏi rõ kỳ vọng của ba. Có ba điều ông muốn ở người kế nhiệm: giữ vững uy tín thương hiệu Biti’s, không để công ty lỗ, và yêu thương các đồng sự, tạo ra môi trường làm việc tốt nhất cho mọi người.
Thực ra ban đầu tôi không định nhận lời. Mọi thứ đến quá đột ngột. Biti’s lúc đó cũng có rất nhiều anh chị lãnh đạo giỏi, tôi hiểu rõ đây là vị trí “đứng mũi chịu sào”, đòi hỏi rất nhiều hy sinh.
Cuối cùng, người thuyết phục tôi là mẹ. Bà nói: mọi người trong công ty có thể có một môi trường làm việc tốt hơn nếu con lãnh đạo. Điều này phù hợp với giá trị sống của tôi.
- Nhận vị trí CEO, chị hình dung mình sẽ hiện thực hóa kỳ vọng của ba thế nào?
- Tôi nhận chức CEO ngày 15/11, nhưng từ 1/11, tôi đã ký hợp tác với thầy Hà Vĩnh Thọ - cựu Giám đốc Chương trình Tổng Hạnh phúc Quốc gia của Bhutan để tái định vị doanh nghiệp. Ngoài doanh thu và lợi nhuận, Biti’s đặt hạnh phúc của nhân sự làm một trọng tâm.
Tôi tin rằng chỉ khi từng cá nhân hạnh phúc, tổ chức mới bền vững. Tôi xác định phải thay đổi văn hóa doanh nghiệp – từ vận hành bằng sợ hãi và kỷ luật cứng nhắc sang hạnh phúc và hiệu quả.
Trải nghiệm cá nhân cho tôi thấy: nếu người lãnh đạo không vững từ bên trong, tổ chức không thể đi xa.
Ở góc độ nhân viên, một nền văn hóa dựa trên nỗi sợ có thể khiến con người làm việc, nhưng không thể khiến họ gắn bó, sáng tạo hay chủ động.
Biti’s được hình thành trong bối cảnh sau chiến tranh, khi kỷ luật và mệnh lệnh là cách duy nhất để đưa người lao động từ nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp. Trong một môi trường mà kỷ luật được đặt lên hàng đầu, sếp nói gì phải nghe, làm sai là bị phạt, thì phản xạ tự nhiên của con người là co cụm lại.
Khi Biti’s bắt đầu có nhiều người trẻ hơn, tôi thấy rất rõ sự lệch pha giữa các thế hệ. Trong khi thế hệ 7x, 8x quen với việc ba mẹ nói gì nghe nấy, cấp trên nói gì làm theo, thì 9x, GenZ đòi hỏi công việc có ý nghĩa, được kết nối sâu sắc hơn. Nếu doanh nghiệp tiếp tục vận hành bằng kiểm soát và sợ hãi, chúng tôi sẽ không giữ được người trẻ, cũng không thể xây dựng một đội ngũ đủ năng lượng để đi đường dài.
- Hạnh phúc được triển khai và đo lường như thế nào trong một doanh nghiệp sản xuất như Biti’s?
- Chúng tôi dạy kỹ năng hạnh phúc cho toàn thể nhân sự.
Ở cấp lãnh đạo, Biti’s tổ chức các buổi retreat để thống nhất một nguyên tắc: doanh nghiệp chỉ bền vững khi hạnh phúc và hiệu quả song hành. Lãnh đạo có trách nhiệm tạo điều kiện để nhân viên học tập, phát triển toàn diện, từ đó cống hiến tốt nhất cho công việc.
Ở cấp nhân viên, mỗi năm chúng tôi chọn khoảng 35 người tham gia các khóa đào tạo hạnh phúc, tập trung vào ba kết nối cốt lõi: với chính mình, với người khác và với thiên nhiên. Song song là những thực hành nhỏ nhưng đều đặn như thiền ngắn trước họp, bữa ăn chánh niệm, vòng tròn chia sẻ.
Cuối năm, toàn bộ nhân sự được khảo sát qua hơn 100 câu hỏi, phân tích theo 9 nhóm chỉ số như sức khỏe, tinh thần, mức sống... Những mảng điểm thấp sẽ được phân bổ ngân sách cải thiện trong năm sau, từ điều chỉnh thu nhập, đào tạo quản lý tài chính đến các chương trình chăm sóc sức khỏe. Đến nay, gần 6.000 người tại Biti’s đã được đào tạo kỹ năng hạnh phúc.
Cách làm này đòi hỏi kỷ luật cao hơn, nhưng hiệu quả rất rõ: tỷ lệ giữ chân nhân sự chủ chốt hiện khoảng 95%, trong khi doanh thu vẫn tăng trưởng đều đặn hai con số.
- Nếu một ngày Biti's không còn Vưu Lệ Quyên điều hành, chị muốn để lại điều gì?
- Với tôi, di sản đó là văn hóa hạnh phúc.
Là một Phật tử, tôi hiểu rằng suốt hơn 2.500 năm, con người luôn trăn trở về cách giảm bớt khổ đau để sống hạnh phúc hơn.
Với Biti’s, nếu có một điều có thể trường tồn, tôi tin đó chính là văn hóa hạnh phúc. Chừng nào con người còn tồn tại, nhu cầu mưu cầu hạnh phúc vẫn còn. Khi doanh nghiệp dám chọn giá trị này, theo đuổi đến cùng và có phương pháp cụ thể, tôi tin đó sẽ là nền tảng bền vững nhất.
Nếu phải trả lời Vưu Lệ Quyên là ai, tôi muốn mình được nhớ đến như một người gieo trồng hạnh phúc - cho bản thân, cho gia đình và cho cộng đồng. Đó là ước mơ lớn nhất của tôi.
Ngày trước, tôi từng kháng cự hoàn cảnh, vì không muốn bị ép vào những điều không mang lại cảm giác tự do. Nhưng khi nhìn lại toàn bộ hành trình, tôi hiểu rằng nếu không có một người ba nghiêm khắc, khó tính như vậy, có lẽ tôi đã không tìm ra con đường hạnh phúc của riêng mình, cũng không đủ nội lực để đi qua những biến cố lớn. Với tôi, đó là một “báu vật” trải nghiệm.
Nội dung: Leo Doan - Thùy Ngân
Video: Bảo Quyên - Kim Long - Trung Kiên
Ảnh: Phùng Tiên
Đồ họa: Kim Long - Leo Dang