Việt Nam muốn phát triển quỹ hưu trí: Từ tiết kiệm gia đình thành nguồn cấp vốn dài hạn và kinh nghiệm từ Malaysia
Quang cảnh Malaysia. (Ảnh: Bloomberg).
Từ một mục tiêu của Việt Nam nhìn sang kinh nghiệm Malaysia
Trong “Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với thực hiện mục tiêu tăng trưởng ở mức cao, liên tục đến năm 2045”, Chính phủ đặt mục tiêu phát triển cơ sở nhà đầu tư tổ chức. Trong đó, quy mô tổng tài sản các quỹ hưu trí được định hướng tăng trưởng bình quân 11,5% mỗi năm trong giai đoạn 2026 - 2030.
Đằng sau mục tiêu này không chỉ là câu chuyện an sinh xã hội. Với nhiều quốc gia, các quỹ hưu trí còn được xem là công cụ chuyển tiền tiết kiệm của hộ gia đình thành nguồn vốn dài hạn cho doanh nghiệp và thị trường vốn.
Malaysia là một ví dụ đáng chú ý. Bên cạnh hệ thống hưu trí bắt buộc Employees Provident Fund (EPF) đã tồn tại từ năm 1951, nước này còn xây dựng chương trình hưu trí bổ sung tự nguyện Private Retirement Schemes (PRS). Dù quy mô còn nhỏ so với EPF, PRS được kỳ vọng mở rộng cơ sở nhà đầu tư tổ chức, đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn và giảm sự phụ thuộc của thị trường vào một số ít định chế đầu tư quy mô lớn.
Malaysia biến tiền tiết kiệm thành vốn dài hạn như thế nào?
Để biến hàng trăm nghìn khoản tiết kiệm nhỏ thành một nguồn vốn đầu tư dài hạn, điều quan trọng không chỉ là khuyến khích người dân tiết kiệm cho tuổi nghỉ hưu mà còn phải thiết kế một cơ chế để dòng tiền đó được quản lý chuyên nghiệp và duy trì trong hệ thống đủ lâu.
Malaysia xây dựng hệ thống PRS từ năm 2012. Thay vì giao toàn bộ hoạt động quản lý cho một quỹ nhà nước, Malaysia cho phép các công ty quản lý quỹ tư nhân cung cấp chương trình PRS dưới sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán Malaysia và tổ chức quản trị trung tâm Private Pension Administrator (PPA). Đến cuối năm 2025, hệ thống có 9 nhà cung cấp với 79 quỹ đầu tư.
Mỗi nhà cung cấp phải xây dựng ba quỹ lõi tương ứng với ba mức độ rủi ro gồm Tăng trưởng (Growth), Cân bằng (Moderate) và Thận trọng (Conservative). Theo cơ chế mặc định, danh mục đầu tư sẽ tự động giảm dần tỷ trọng cổ phiếu và tăng tỷ trọng tài sản thu nhập cố định khi người tham gia tiến gần tuổi nghỉ hưu. Nhờ đó, người tham gia không cần thường xuyên điều chỉnh danh mục nhưng vẫn duy trì mức rủi ro phù hợp theo từng giai đoạn cuộc đời.
Bên cạnh đó, người tham gia có thể đóng góp linh hoạt theo định kỳ hoặc theo từng khoản tiền lớn. Khoản đóng góp được hưởng ưu đãi thuế và phần lớn chỉ được rút khi đến tuổi nghỉ hưu, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt. Sự kết hợp giữa ưu đãi thuế, hạn chế rút vốn sớm và đầu tư theo vòng đời giúp dòng tiền có thể được đầu tư trong nhiều năm, thay vì liên tục dịch chuyển theo biến động ngắn hạn của thị trường.
Với người tham gia, PRS là công cụ tích lũy cho tuổi nghỉ hưu. Với thị trường vốn, đây là cơ chế từng bước chuyển những khoản tiết kiệm nhỏ của hộ gia đình thành nguồn vốn đầu tư dài hạn.
Sau hơn một thập kỷ, PRS đã lớn đến đâu?
Đến cuối năm 2025, PRS quản lý khối tài sản khoảng 8,8 tỷ ringgit với hơn 671.000 người tham gia. Điều đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng. Từ khoảng 280 triệu ringgit năm 2013, quy mô tài sản của PRS đã tăng 30 lần sau 12 năm.
Tuy nhiên, mức tăng này không đồng nghĩa lợi nhuận đầu tư tăng tương ứng. Tài sản được hình thành từ dòng đóng góp mới của người tham gia, tích lũy qua nhiều năm và cộng dồn với lợi nhuận đầu tư. Vì vậy, quy mô tài sản phản ánh mức độ mở rộng của hệ thống nhiều hơn là hiệu quả đầu tư.
Hiệu quả đầu tư của PRS phụ thuộc vào từng quỹ và chiến lược đầu tư. Theo số liệu của PPA, nhóm quỹ có thành tích ổn định nhất trong 5 năm qua ghi nhận lợi suất bình quân năm từ khoảng 8,2% đến 14,5%, trong khi những quỹ có hiệu suất kém đạt mức sinh lời từ -4,8% đến 0,3% mỗi năm trong cùng giai đoạn.
Điều này phản ánh bản chất của PRS: đây không phải sản phẩm tiết kiệm với lãi suất cố định mà là hệ thống các quỹ đầu tư với khẩu vị rủi ro khác nhau.
PRS chỉ là mảnh ghép trong chiến lược phát triển nhà đầu tư tổ chức
Dù tăng trưởng nhanh, PRS vẫn chỉ là một phần nhỏ trong hệ sinh thái các nhà đầu tư tổ chức mà Malaysia đã xây dựng qua nhiều thập kỷ.
Trụ cột lớn nhất là EPF với quy mô tài sản hơn 1.000 tỷ ringgit. Bên cạnh đó còn có Permodalan Nasional Berhad (PNB), Kumpulan Wang Persaraan (KWAP), Tabung Haji, Lembaga Tabung Angkatan Tentera (LTAT). Họ là những công ty đầu tư liên kết với chính phủ (GLIC) lớn nhất Malaysia.
Việc Malaysia tiếp tục phát triển PRS không phải vì các định chế này hoạt động kém hiệu quả. Ngược lại, mỗi tổ chức đều đảm nhận một chức năng riêng. EPF chủ yếu phục vụ người lao động trong khu vực chính thức; KWAP dành cho công chức; LTAT phục vụ quân nhân,…
PRS được thiết kế để bổ sung cho hệ thống đó. Chương trình mở ra một kênh tiết kiệm hưu trí tự nguyện cho tất cả: người lao động tự do, chủ hộ kinh doanh và những người muốn tích lũy nhiều hơn mức bắt buộc của EPF.
Quan trọng hơn, PRS tạo ra một mô hình vận hành khác. Thay vì toàn bộ tài sản được quản lý tập trung bởi một tổ chức, người tham gia có thể lựa chọn giữa 9 công ty quản lý quỹ tư nhân, quyết định mức độ rủi ro phù hợp và chuyển đổi nhà cung cấp nếu cần. Cơ chế cạnh tranh này không chỉ nâng cao quyền lựa chọn của người tham gia mà còn góp phần phát triển ngành quản lý quỹ và hình thành văn hóa đầu tư dài hạn trong khu vực tư nhân.
Ở góc độ thị trường, PRS còn mang một ý nghĩa lớn hơn: đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn.
Trong nhiều năm qua, các GLIC như EPF thường là lực mua quan trọng mỗi khi dòng vốn nước ngoài rút khỏi thị trường chứng khoán Malaysia. Điều này góp phần ổn định thị trường nhưng cũng làm dấy lên những tranh luận rằng Bursa Malaysia đang phụ thuộc quá nhiều vào một nhóm nhỏ nhà đầu tư tổ chức do nhà nước kiểm soát.
Một số GLIC từng trải qua giai đoạn tái cơ cấu hoặc xử lý tài sản kém hiệu quả, cho thấy nếu phần lớn nguồn vốn dài hạn chỉ tập trung vào một số ít định chế, những khó khăn của từng tổ chức có thể ảnh hưởng tới toàn bộ thị trường.
Trong bối cảnh đó, PRS có khả năng hình thành thêm một lớp nhà đầu tư tổ chức mới dựa trên quyết định tiết kiệm tự nguyện của hàng trăm nghìn cá nhân và được vận hành theo cơ chế thị trường.
Dù quy mô hiện còn khá nhỏ, PRS giúp mở rộng dần dòng vốn ổn định từ khu vực tư nhân, đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn và bổ sung thêm một trụ cột cho thị trường vốn Malaysia.
Dư địa phát triển vẫn còn lớn
Sau hơn một thập kỷ, PRS vẫn còn nhiều dư địa mở rộng. Hơn 671.000 người tham gia vẫn là con số khá khiêm tốn so với lực lượng lao động Malaysia - hơn 18,7 triệu người, theo số liệu World Bank.
Để khuyến khích người trẻ bắt đầu tiết kiệm sớm, chính phủ Malaysia từng triển khai chương trình hỗ trợ 1.000 ringgit cho người dưới 30 tuổi lần đầu mở tài khoản PRS và tự đóng góp tối thiểu 1.000 ringgit. Chương trình đã kết thúc vào năm 2018, nhưng nó cho thấy Malaysia coi việc mở rộng cơ sở người tham gia là một ưu tiên dài hạn.
Với các nhà hoạch định chính sách, mỗi người tham gia mới không chỉ đồng nghĩa với việc có thêm một cá nhân tích lũy cho tuổi nghỉ hưu. Quan trọng hơn, đó cũng là một dòng vốn dài hạn mới được đưa vào thị trường vốn và có thể đồng hành cùng nền kinh tế trong nhiều thập kỷ. Đây cũng là ý nghĩa lớn nhất của PRS trong chiến lược phát triển thị trường vốn của Malaysia.
TRỰC TIẾP