170.000 viên đá quý của SJC chỉ 6.000 đồng/viên, rẻ như gói snack: Sự thật là gì?
Trong báo cáo tài chính năm 2025 đã được kiểm toán của Công ty TNHH MTV Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC), tại phần thuyết minh về các chỉ tiêu ngoài Bảng cân đối kế toán, doanh nghiệp trình bày việc đang theo dõi, quản lý 170.876 viên đá màu, đá quý, đá bán quý các loại, với tổng giá trị khoảng 1,045 tỷ đồng.
Một phép chia đơn giản được thực hiện là lấy tổng giá trị chia cho tổng số lượng, cho kết quả bình quân khoảng 6.100 đồng mỗi viên.
Con số này nhanh chóng được lan truyền với hàm ý rằng SJC đang nắm giữ đá quý có giá trung bình chỉ hơn 6.000 đồng mỗi viên, một mức giá được cho là rất thấp nếu so với các sản phẩm đá màu, đá quý, đá bán quý đang được giao dịch trên thị trường. Trong đó, riêng kim cương và một số loại đá quý tự nhiên có giá trị cao hơn rất nhiều.
Vấn đề đặt ra là phép tính trên có phản ánh đúng giá trị của số đá mà SJC đang quản lý hay không?
Nguồn: Báo cáo tài chính hợp nhất sau kiểm toán năm 2025 của SJC.
Phép tính đúng, nhưng không có ý nghĩa thị trường
Về mặt số học, phép chia 1,045 tỷ đồng cho 170.876 viên ra khoảng 6.100 đồng là hoàn toàn chính xác. Nhưng một phép tính đúng không có nghĩa là kết quả của nó nói lên đúng bản chất sự việc.
Con số 6.100 đồng chỉ cho biết tỷ lệ giữa tổng giá trị đang được dùng để theo dõi và tổng số viên đá đang được theo dõi. Nó không phải là giá mua, giá vốn hay giá bán của từng viên đá cụ thể.
Giả sử, trong 170.876 viên có 170.000 viên đá rất nhỏ, mỗi viên chỉ đáng giá khoảng 500 đồng, tổng cộng khoảng 85 triệu đồng; và 876 viên còn lại có tổng giá trị khoảng 960 triệu đồng. Cộng lại, tổng giá trị vẫn xấp xỉ hơn 1 tỷ đồng như trong báo cáo.
Trong trường hợp giả định này, con số bình quân 6.000 đồng không đại diện cho nhóm đá nhỏ (vốn còn rẻ hơn thế), cũng không đại diện cho nhóm 876 viên có giá trị cao hơn nhiều. Nó chỉ là một con số trung bình được tính ra khi gộp chung nhiều loại hiện vật rất khác nhau về kích thước, chất lượng và giá trị.
Trên thực tế, báo cáo tài chính của SJC không nêu rõ trong số 170.876 viên đó, bao nhiêu là đá tự nhiên, bao nhiêu là đá nhân tạo, bao nhiêu là đá màu, đá bán quý hay các loại đá nhỏ dùng để đính lên trang sức. Vì vậy, không có cơ sở để nói con số bình quân này đại diện cho một loại đá cụ thể nào.
Vậy số đá này từ đâu ra? Theo giải thích của đại diện SJC với Znews tối 23/7, số đá nói trên chủ yếu được tháo ra từ các sản phẩm nữ trang cũ mà doanh nghiệp đã mua lại từ khách hàng, hoặc từ những sản phẩm cũ, lỗi thời, không còn phù hợp thị hiếu. Khi xử lý các sản phẩm này, phần vàng được thu hồi để tái sử dụng, còn phần đá được tháo ra và giữ lại để theo dõi riêng.
Như vậy, đây không phải là một lô kim cương hay đá quý thành phẩm mà SJC đang cất trong kho để bán ra thị trường theo cách hiểu thông thường. Đây là phần đá còn sót lại sau khi những món trang sức cũ đã được xử lý.
Ảnh: Reuters.
Một nguyên nhân khiến nhiều người hiểu nhầm là đem con số trong báo cáo tài chính so sánh trực tiếp với giá bán lẻ đá quý hoặc trang sức trên thị trường. Theo quy định kế toán, hàng hóa tồn kho thông thường được ghi nhận theo giá gốc (tức là giá tại thời điểm phát sinh), chứ không phải theo giá bán lẻ niêm yết.
Trong khi đó, giá một món trang sức khi đến tay người mua bao gồm nhiều phần cộng thêm: giá trị vàng hoặc kim loại quý đi kèm, tiền công chế tác, chi phí kiểm định, chi phí bán hàng, chi phí thương hiệu, thuế và lợi nhuận của người bán.
Vì vậy, một con số nằm trong phần thuyết minh báo cáo tài chính không thể được dùng trực tiếp để suy ra giá bán lẻ tương ứng ngoài thị trường.
Bản thân SJC cũng cho biết, tổng giá trị 1,045 tỷ đồng là giá trị được dùng để theo dõi hiện vật, không phải giá vốn kinh doanh hay giá bán dự kiến.
Vì sao số đá này lại nằm "ngoài bảng”?
Một điểm cần làm rõ là việc số đá này chỉ được nêu ở phần ghi chú ngoài bảng. Theo nhiều giải thích là do số đá này thuộc dạng “giữ hộ” hay “nhận ký gửi” từ người khác. Tuy nhiên, theo quy định kế toán hiện hành, việc gán ghép là không đúng.
Cụ thể, việc xếp một tài sản vào diện "giữ hộ" hoặc "nhận ký gửi" chỉ đúng khi tài sản đó thực sự thuộc quyền sở hữu của một bên khác, ví dụ khách hàng gửi đá để SJC gia công, hoặc đối tác ký gửi hàng để bán hộ.
Tuy nhiên, theo giải thích của đại diện SJC ở trên, số đá là phần tháo ra từ những món nữ trang mà SJC đã mua lại hoàn tất từ khách hàng. Một khi đã mua lại, món nữ trang đó kể cả phần đá đi kèm không còn là tài sản của khách hàng nữa. Vì vậy, việc xếp số đá này vào diện "giữ hộ" hay "ký gửi" là không đúng.
Một lập luận khác cho rằng số đá được trích lập dự phòng giảm giá toàn bộ, hoặc là hàng lỗi, hàng chờ thanh lý. Tuy nhiên, theo quy định kế toán, điều này không khiến tài sản đó bị đưa ra ngoài bảng cân đối kế toán.
Nếu tài sản vẫn còn thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp và còn khả năng bán, tái sử dụng hoặc mang lại lợi ích kinh tế, doanh nghiệp vẫn phải cân nhắc ghi nhận trong các tài khoản tài sản phù hợp, đồng thời đánh giá mức độ giảm giá trị theo quy định.
Chỉ khi tài sản đã mất hoàn toàn giá trị sử dụng, doanh nghiệp mới xử lý giảm giá trị, ghi nhận chi phí, thanh lý hoặc tiêu hủy theo hồ sơ hợp lệ và ngay cả khi đó, số lượng hiện vật thực tế vẫn cần được theo dõi cho tới khi xử lý xong.
Do đó, để hiểu đúng bản chất số đá tại SJC, cần có thêm những thông tin mà báo cáo hiện tại chưa nêu rõ, chẳng hạn số đá còn khả năng mang lại lợi ích kinh tế hay không; con số 1,045 tỷ đồng được tính ra bằng cách nào; và số đá này đang chờ được tái sử dụng, bán, thanh lý hay tiêu hủy.
Vậy tại sao nó lại nằm ngoài Bảng cân đối kế toán? Có thể có một khía cạnh giải thích khi nhìn vào thực tế ngành kim hoàn.
Khi SJC thu mua lại trang sức cũ từ khách hàng, mục đích cuối cùng của doanh nghiệp là thu hồi phần vàng bạc hoặc kim loại quý. Số đá tháo ra từ nữ trang cũ thường là một tập hợp bao gồm đủ loại kích cỡ, chủng loại (chủ yếu là đá tấm, đá nhân tạo CZ, đá màu thứ cấp) và phần lớn có thể đã bị trầy xước, sứt mẻ hoặc lỗi thời qua quá trình sử dụng.
Theo chuẩn mực kế toán hiện hành, một trong những điều kiện tiên quyết để ghi nhận một tài sản trên Bảng cân đối kế toán là giá trị của tài sản đó phải xác định được một cách đáng tin cậy. Trên thực tế, việc phân loại và định giá thương mại chính xác cho từng viên đá phế phẩm trong mớ hỗn độn này là điều gần như bất khả thi, hoặc chi phí để thuê chuyên gia thẩm định sẽ còn cao hơn giá trị thực của chính lô đá.
Bởi vì không thể xác định được giá trị một cách đáng tin cậy, lô đá tháo rời này không đủ tiêu chuẩn để hạch toán vào hàng tồn kho. Cách xử lý nghiệp vụ hợp lý nhất của kế toán là đẩy lô hàng này ra "ngoài bảng".
Như vậy, con số 1,045 tỷ đồng không phải là giá gốc, cũng không phải giá thị trường, mà nhiều khả năng chỉ là một giá trị quy ước (định mức nội bộ) được gán tạm. Mục đích duy nhất của việc ghi chép này là phục vụ công tác quản trị rủi ro, tạo ra một hàng rào kiểm soát nội bộ, buộc thủ kho phải theo dõi và kiểm đếm chính xác hiện vật, nhằm chống mất cắp hay thất thoát trong thời gian chờ doanh nghiệp gom đủ số lượng để thanh lý hoặc tiêu hủy định kỳ.
Và cuối cùng có thể khẳng định con số 6.000 đồng/viên đá quý hoàn toàn không phải là giá thị trường, giá bán lẻ, giá mua ban đầu hay giá trị thực của từng viên đá.
TRỰC TIẾP