|
 Thuật ngữ VietnamBiz

 

PV: Từ góc nhìn của một nhà đầu tư Thái Lan lâu năm, có hiểu biết sâu sắc về Việt Nam, bà đánh giá thế nào về tình hình kinh tế vĩ mô hiện nay? Đặc biệt, Chính phủ Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng trên 10% trong 5 năm tới.

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% trong 5 năm liên tiếp là tham vọng, và nhà đầu tư tin tưởng khi họ thấy việc thực thi diễn ra nhất quán. Với các nhà đầu tư nước ngoài dài hạn, con số tăng trưởng không quan trọng bằng xu hướng, liệu chính sách, cải cách, thị trường vốn, công nghệ, lạm phát, tỷ giá, xuất khẩu và FDI có đi cùng một hướng và duy trì ổn định hay không.

Dân số trẻ gần 100 triệu người cùng lực lượng lao động đang cải thiện nhanh chóng mang lại cho tôi sự tự tin. Biến động ngắn hạn không khiến tôi lo lắng. Ngay cả khi tăng trưởng chậm lại, tôi vẫn thoải mái đầu tư vào Việt Nam trong dài hạn.

PV: Bên cạnh những lợi thế trên, bà cho rằng Việt Nam có thể phải đối mặt với những thách thức hay rủi ro nào trong tương lai?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Các rủi ro chính của Việt Nam là phụ thuộc xuất khẩu, ổn định tỷ giá, sự chậm trễ trong thủ tục hành chính và tốc độ giải ngân tài khóa còn chậm. Chiến dịch chống tham nhũng là cần thiết, dù trong ngắn hạn có thể khiến quá trình ra quyết định chậm lại.

Đây là những “ma sát” trong khâu thực thi, chứ không phải rào cản mang tính cấu trúc. Phần lớn rủi ro liên quan đến tốc độ, không phải định hướng. Sự chậm trễ ảnh hưởng đến thời điểm, chứ không làm thay đổi quỹ đạo dài hạn. Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào năng lực thực thi, bao gồm sự rõ ràng của chính sách, phát triển thị trường vốn và nâng cấp chất lượng lao động.

Tôi vẫn tự tin, không chỉ với tư cách người quan sát mà là một nhà đầu tư dài hạn đã cam kết rót vốn vào thị trường chứng khoán Việt Nam.

 

PV: Khi đầu tư vào Việt Nam, bà thấy những ngành nào có triển vọng nhất?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Tôi tập trung vào những lĩnh vực có tăng trưởng dài hạn rõ ràng, bền vững và vẫn còn “đại dương xanh”.

Thứ nhất là mô hình bán lẻ hiện đại. Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam vẫn thấp hơn Thái Lan, trong khi mức độ thâm nhập của bán lẻ hiện đại còn thấp, đồng nghĩa dư địa tăng trưởng còn dài. Tôi đầu tư vào các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết hàng đầu và theo dõi sát việc họ có mở rộng mô hình đa kênh thành công hay không, hay bị gián đoạn bởi đối thủ mới. Theo tôi, bán lẻ hiện đại kết hợp với thực thi đa kênh là một trong những câu chuyện tăng trưởng dài hạn rõ ràng nhất của Việt Nam.

Thứ hai là hàng không. Lượng khách quốc tế đến Việt Nam đang tăng khoảng 20% mỗi năm, trong khi Thái Lan ghi nhận mức giảm khoảng 7%. Điều này cho thấy Việt Nam đang giành thị phần du lịch trong khu vực. Thu nhập tăng cũng khiến người Việt đi máy bay nhiều hơn. Với các cổ phiếu liên quan đến sân bay - hàng không, tôi kỳ vọng các tài sản do Nhà nước kiểm soát sẽ được phép tăng trưởng theo quy luật thương mại, thay vì bị ràng buộc bởi các yếu tố chính sách.

Thứ ba là công nghệ. Việt Nam đã xây dựng được các doanh nghiệp công nghệ nội địa có khả năng mở rộng quy mô, và nhiều công ty Thái Lan đã thuê ngoài các dịch vụ số tại đây. Tôi vẫn giữ quan điểm tích cực, dù luôn lưu ý rủi ro gián đoạn do AI.

Cuối cùng là các quỹ hoán đổi danh mục (ETF). ETF là trụ cột trong danh mục của tôi, giúp tiếp cận rộng các doanh nghiệp hưởng lợi từ tăng trưởng của Việt Nam, đồng thời cho phép danh mục tăng trưởng cùng thị trường, đặc biệt trước khả năng nâng hạng chỉ số.

PV: Chứng khoán Việt Nam được kỳ vọng sẽ được nâng hạng vào năm 2026. Bà kỳ vọng gì từ cú hích này?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Việc nâng hạng năm 2026 không chỉ là thay đổi nhãn phân loại. Nó phản ánh các cải cách thực chất của thị trường và khả năng tiếp cận dòng vốn toàn cầu tốt hơn, với dự kiến dòng vốn ngoại chảy vào khoảng 3-6 tỷ USD.

Với tôi, điều này có thể tạo ra sự định giá lại trên diện rộng, không chỉ ở một vài cổ phiếu phổ biến, đồng thời giúp thu hẹp khoảng cách định giá của Việt Nam sau một năm thị trường tăng trưởng không đồng đều.

 

PV: Bà vừa nhắc đến câu chuyện phân hoá. Năm 2025 rất đặc biệt khi VN-Index đạt đỉnh lịch sử nhờ một số cổ phiếu vốn hóa lớn. Bà có thể chia sẻ kết quả đầu tư của mình trong giai đoạn này và bà có hài lòng với kết quả đó không?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Kết quả của tôi trong năm 2025 khá thất vọng vì thấp hơn VN-Index. Hiệu suất thị trường chủ yếu đến từ một nhóm nhỏ cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi danh mục của tôi tập trung vào các khoản đầu tư dài hạn đã nắm giữ gần một thập kỷ. Tỷ giá cũng ảnh hưởng, khi đồng baht Thái tăng khoảng 12% so với Việt Nam đồng.

Dù không hài lòng với kết quả năm 2025, tôi hài lòng với thành tích 10 năm tại Việt Nam. Tôi đầu tư để tích lũy, không phải chạy theo tốc độ. Trong 10 năm qua, VN-Index mang lại tổng lợi nhuận khoảng 200% (tương đương CAGR 11,9%), trong khi chỉ số SET của Thái Lan chỉ đạt -2,2% tổng lợi nhuận (CAGR -0,2%). Khoảng cách này củng cố niềm tin của tôi vào câu chuyện tăng trưởng cấu trúc của Việt Nam, bất chấp biến động ngắn hạn.

 

PV: Nội khối khá quan tâm đến hoạt động bán ròng của khối ngoại. Từ góc nhìn của nhà đầu tư Thái Lan, bà có thể chia sẻ vì sao họ cơ cấu danh mục toàn cầu, rút vốn?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Hoạt động bán ròng của khối ngoại chủ yếu đến từ việc tái cân bằng danh mục toàn cầu, chốt lời và biến động tỷ giá, chứ không phải do nền tảng Việt Nam yếu đi. Hiện nay, nhà đầu tư nước ngoài không còn là động lực chính của thị trường. Nhà đầu tư trong nước chiếm khoảng 90% giao dịch hàng ngày, nên thanh khoản nội địa mới là yếu tố quyết định giá.

Khi quá trình nâng hạng và cải cách quy định tiếp tục diễn ra, các dòng vốn ngắn hạn rút ra hiện nay sẽ dần chuyển thành dòng vốn dài hạn ổn định hơn. Tôi ít tập trung vào dữ liệu dòng tiền ngắn hạn, mà chú trọng vào nền tảng, thanh khoản và xu hướng tăng trưởng dài hạn.

Thái Lan từng trải qua giai đoạn bán ròng kéo dài trước khi dòng vốn quay trở lại sau khi quy định thị trường được cải thiện. Việt Nam đang đi trên con đường tương tự. Vốn ngoại không rời đi, họ chỉ đang chờ điều kiện phù hợp.

PV: Cùng với câu chuyện nâng hạng, chứng khoán Việt Nam được kỳ vọng sẽ có thêm nhiều cơ hội đầu tư thông qua IPO, thoái vốn nhà nước và phát hành riêng lẻ. Bà có cho rằng đây là cơ hội dài hạn?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Tôi xem đây là tín hiệu rất tích cực cho đầu tư dài hạn, vì nó cải thiện cả số lượng lẫn chất lượng doanh nghiệp có thể đầu tư. IPO, thoái vốn nhà nước và các đợt phát hành riêng lẻ minh bạch sẽ mở rộng cơ hội theo ngành, tăng thanh khoản, giúp giá cổ phiếu phản ánh tốt hơn giá trị nội tại và tạo điều kiện để doanh nghiệp huy động vốn cho tăng trưởng. Điều đó khiến thị trường hấp dẫn hơn với nhà đầu tư.

PV: Trong văn hóa phương Đông, 2026 là năm con Ngựa. Bà có kỳ vọng thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ mang đặc tính của con Ngựa trong năm tới không, và vì sao?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Có. Tôi kỳ vọng thị trường Việt Nam sẽ mang nhiều đặc tính của con Ngựa: năng động, vận động nhanh và đôi khi biến động mạnh. Với nền tảng vĩ mô vững và câu chuyện nâng hạng, năm 2026 có thể chứng kiến đà tăng lan tỏa rộng hơn trên thị trường, thay vì chỉ ở một vài cổ phiếu.

Tuy nhiên, tốc độ thường đi kèm cảm xúc. Trong một thị trường nhanh, kỷ luật càng quan trọng, cần tập trung vào chất lượng lợi nhuận, quản trị doanh nghiệp và định giá. Tốc độ mà thiếu kỷ luật sẽ biến động lực thành rủi ro.

 

PV: Nói về tính kỷ luật, tôi được biết nhà đầu tư Thái Lan thường ưa chuộng chứng chỉ quỹ khi đầu tư vào Việt Nam, trong khi nhà đầu tư trong nước lại thích cổ phiếu riêng lẻ. Bà lý giải thế nào về sự khác biệt văn hóa đầu tư này? Liệu đây có phải cơ hội cho ngành quản lý quỹ Việt Nam phát triển?

Satima Meanlamai (Ms. Tao): Nhà đầu tư Thái Lan quen với hình thức đầu tư qua quỹ, được hỗ trợ bởi các chính sách ưu đãi thuế lâu năm. Ngược lại, nhà đầu tư Việt Nam thường thích tự chọn cổ phiếu, xuất phát từ niềm tin rằng họ có thể vượt trội so với thị trường.

Khi tài sản tăng lên, tư duy này sẽ dần chuyển sang mục tiêu bảo toàn và tích lũy vốn. Khi đó, các quỹ đầu tư chuyên nghiệp, đặc biệt nếu đi kèm ưu đãi thuế sẽ trở nên hấp dẫn hơn so với việc liên tục theo dõi thị trường.

Thái Lan đã trải qua quá trình chuyển đổi này từ đầu tư cổ phiếu riêng lẻ sang quỹ và tài sản dài hạn. Việt Nam đang ở giai đoạn sớm hơn của hành trình đó, chứ không hề tụt lại phía sau. Điều này mở ra cơ hội rõ ràng cho ngành quản lý quỹ phát triển các sản phẩm đầu tư dài hạn.

Tôi muốn chia sẻ thêm không liên quan trực tiếp đến câu hỏi của bạn, nhưng nếu có một bài học tôi muốn gửi tới nhà đầu tư Việt Nam, thì đó không phải là lời khuyên cổ phiếu hay dự báo thị trường.

Tôi từng là một nhân viên đi làm hưởng lương và đầu tư cổ phiếu suốt 16 năm. Tôi đã bỏ lỡ nhiều cơ hội và chưa từng điều hành doanh nghiệp, nhưng cổ phiếu đã mang lại cho tôi tất cả những gì tôi có hôm nay. Với người bình thường, đầu tư thường dễ dàng và an toàn hơn so với khởi nghiệp. Điều thực sự quan trọng là sức mạnh của thời gian, kỷ luật và lãi kép.

Câu chuyện của Ronald Read và Anne Scheiber minh họa rất rõ điều này. Ronald Read, một lao công và nhân viên trạm xăng, đã đầu tư vào cổ phiếu bluechip và nắm giữ trong 40-50 năm. Khi ông qua đời năm 2014 ở tuổi 92, ông để lại khoảng 8 triệu USD (khoảng 207 tỷ đồng).

Anne Scheiber, một cựu nhân viên Sở Thuế Mỹ, bắt đầu với chưa tới 5.000 USD. Bà âm thầm nắm giữ các cổ phiếu chất lượng suốt đời, và khi qua đời năm 1995 ở tuổi 101, danh mục của bà đã tăng lên 20-25 triệu USD (khoảng 518-648 tỷ đồng).

Ngay cả Warren Buffett cũng xây dựng hơn 99% tài sản sau tuổi 50, nhờ nắm giữ dài hạn.

Ở chiều ngược lại, nhiều trader kiếm tiền rất nhanh trong những chu kỳ tăng mạnh. Nhưng khi chu kỳ đảo chiều, đòn bẩy trở thành con dao hai lưỡi. Thị trường không tha thứ cho sự liều lĩnh. Tại Việt Nam, tôi đôi khi thấy nhiều nhà đầu tư cùng đổ vào một giao dịch; khi giá tăng, ai cũng trông có vẻ thông minh. Thử thách thực sự là cách họ tư duy xử lý khi giá giảm.

Cuối cùng, đầu tư không phải là ai thắng trong năm nay. Mà là ai tồn tại và tích lũy lâu nhất.

PV: Xin cảm ơn bà đã trả lời phỏng vấn!

 

 

 

Lợi Hoàng
ALex Chu
Doanh nghiệp & Kinh doanh