Thị trường chứng khoán Việt Nam mở đầu năm 2026 với trạng thái giao dịch sôi động hơn đáng kể so với giai đoạn cuối năm trước. Thanh khoản cải thiện nhanh, đạt quanh 40.000 tỷ đồng, cùng đà đi lên của chỉ số cho thấy dòng tiền lớn đã quay lại thị trường, góp phần củng cố tâm lý nhà đầu tư sau thời gian dài thận trọng.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của SGI Capital tại báo cáo tháng 12/2025, diễn biến tích cực trong ngắn hạn cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của chu kỳ tiền tệ và tín dụng, khi các điều kiện nền tảng đang thay đổi theo hướng thận trọng hơn.
Theo đánh giá, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc thị trường đang tăng hay giảm, mà ở khả năng duy trì của dòng tiền trong bối cảnh các động lực hỗ trợ quen thuộc của chu kỳ trước dần suy yếu. Khi chính sách tiền tệ chuyển sang ưu tiên ổn định hệ thống và kiểm soát rủi ro, độ bền của xu hướng tăng trở thành bài toán cần được kiểm chứng thay vì mặc định kéo dài theo quán tính.
Thanh khoản và điểm số VN-Index gia tăng đáng kể từ đầu năm 2026 (đến sáng 13/1) so với cuối 2025. (Nguồn: TradingView).
Một trong những luận điểm trọng tâm được nhà quản lý quỹ nhấn mạnh là định hướng điều hành tín dụng trong năm 2026. Ngân hàng Nhà nước đã công bố room tín dụng toàn ngành ở mức 15%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng trưởng tín dụng ước đạt khoảng 19% của năm 2025 và thấp hơn kỳ vọng gắn với mục tiêu tăng trưởng GDP.
Không chỉ giới hạn ở mức trần cả năm, tăng trưởng tín dụng còn được phân bổ theo từng quý, với quy định mỗi quý không vượt quá 25% room tín dụng được giao.
Trong bối cảnh này, nhiều ngân hàng, ngoài nhóm đang trong diện tái cơ cấu, có thể chỉ được tăng trưởng tín dụng quanh mức 13% trong năm nay. Theo các chuyên gia, cách điều hành này cho thấy trọng tâm chính sách đã chuyển từ việc thúc đẩy tăng trưởng bằng mở rộng tín dụng sang kiểm soát rủi ro và đảm bảo an toàn hệ thống trong trung hạn.
Dư địa tín dụng của hệ thống ngân hàng hiện được đánh giá là không còn nhiều. Tỷ lệ tín dụng trên GDP đã vượt 146%, trong khi tỷ lệ LDR ở mức trên 110%. Sau hai năm liên tiếp sử dụng mạnh các công cụ hỗ trợ thanh khoản ngắn hạn từ Ngân hàng Nhà nước và Kho bạc, hệ thống đã tiến gần tới giới hạn có thể mở rộng tín dụng mà không tạo áp lực lớn lên lãi suất và an toàn tài chính.
Từ góc nhìn của SGI Capital, việc điều chỉnh nhịp tăng trưởng tín dụng theo hướng thận trọng là cần thiết để giảm căng thẳng thanh khoản ngắn hạn, hạ nhiệt cuộc đua lãi suất và hạn chế rủi ro nợ xấu phát sinh, đặc biệt khi nhìn lại những bài học của giai đoạn 2010–2012. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc nền kinh tế khó có thể tiếp tục dựa vào tín dụng như một động lực tăng trưởng mạnh, kéo theo sự thay đổi trong cách dòng tiền vận động trên thị trường tài sản.
Khi tín dụng không còn đóng vai trò dẫn dắt, chính sách tài khóa và đầu tư công được xem là điểm tựa quan trọng nhất cho tăng trưởng kinh tế. Việt Nam vẫn còn dư địa về nợ công để triển khai các chương trình đầu tư quy mô lớn, song theo nhận định của các chuyên gia, hiệu quả của việc lựa chọn và triển khai các dự án đầu tư công sẽ quyết định mức độ bền vững của nguồn lực này.
Diễn biến trên thị trường trái phiếu cho thấy kỳ vọng thận trọng hơn đang dần hình thành. Lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm đã tăng liên tục trong hơn một năm qua và có dấu hiệu tăng nhanh hơn trong thời gian gần đây. Điều này phản ánh đánh giá của thị trường đối với kỷ luật tài khóa và trạng thái thanh khoản của hệ thống tài chính trong bối cảnh mới.
Bên cạnh yếu tố tài khóa, những thay đổi trong chính sách tín dụng đối với lĩnh vực bất động sản cũng được xem là mảnh ghép quan trọng tác động đến dòng chảy vốn. Quy định tín dụng vào bất động sản không được vượt quá mức tăng trưởng tín dụng bình quân của ngân hàng được đánh giá là bước điều chỉnh có ảnh hưởng lớn, nhất là khi trong hai năm gần đây, tín dụng vào lĩnh vực này từng tăng trên 30% mỗi năm.
Giai đoạn lãi suất thấp kéo dài trong các năm 2020–2021 và 2024–2025 đã kích thích mạnh nhu cầu đầu tư và đầu cơ bất động sản. Cùng với đó, ách tắc pháp lý khiến nguồn cung mới bị hạn chế, tạo ra hai đợt tăng giá mạnh trên diện rộng ở nhiều phân khúc.
Tuy nhiên, từ năm 2026, số lượng dự án được cấp phép và lượng sản phẩm mở bán dự kiến tăng mạnh, trong khi tín dụng bị kiểm soát chặt hơn và lãi suất có xu hướng nhích lên. Sự kết hợp của các yếu tố này có thể làm thay đổi cán cân cung cầu, cũng như xu hướng giá trên thị trường bất động sản.
Khi bất động sản không còn là kênh hấp thụ vốn với tốc độ cao như giai đoạn trước, dòng tiền trên thị trường tài sản nói chung, bao gồm chứng khoán, được dự báo sẽ trở nên chọn lọc hơn. Điều này khiến sự phân hóa về chất lượng dòng tiền và khả năng duy trì thanh khoản trở thành yếu tố ngày càng quan trọng đối với diễn biến thị trường.
Đặt thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh dài hạn, các chuyên gia dẫn lại thống kê cho thấy trong khoảng 20 năm qua, sau mỗi giai đoạn kinh tế tăng trưởng mạnh nhờ tín dụng mở rộng, thị trường thường ghi nhận một năm tăng trưởng rất cao, nhiều trường hợp vượt 30%. Sau đó, lãi suất có xu hướng tăng trở lại, tín dụng chậm lại và nền kinh tế bước vào giai đoạn điều chỉnh, kéo theo sự thay đổi rõ nét của dòng tiền trên thị trường chứng khoán.
Theo quan sát của SGI Capital, nhiều tín hiệu của chu kỳ trên đã xuất hiện trong năm 2025, khi giai đoạn tiền rẻ khép lại và thanh khoản dần trở nên khan hiếm hơn. Những nhịp điều chỉnh của các nhóm cổ phiếu nhạy cảm với lãi suất, cùng với sự suy giảm giá trị giao dịch kéo dài trong bốn tháng trước khi hồi phục trở lại gần đây, phản ánh khá rõ bức tranh thanh khoản tổng thể của nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, việc dòng tiền lớn quay lại và giúp thị trường duy trì ở vùng điểm cao mang ý nghĩa tích cực trong ngắn hạn. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhà quản lý quỹ, độ bền của xu hướng tăng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng duy trì thanh khoản khi điều kiện tiền tệ tiếp tục thay đổi, cũng như mức độ kiểm soát đòn bẩy trên thị trường.
Ở góc độ dòng tiền, nhà đầu tư nước ngoài đã ngừng bán ròng trong tháng 12/2025 và quay lại mua ròng trong tuần đầu tháng 1, mang lại tín hiệu tích cực sau giai đoạn bán ròng kéo dài. Tỷ lệ sở hữu của khối ngoại hiện đã giảm về khoảng 14,5%, mức thấp nhất trong 20 năm.
Theo nhận định, triển vọng dòng vốn ngoại trong trung hạn có thể cải thiện khi rủi ro tỷ giá giảm bớt, thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được FTSE nâng hạng và định giá trở nên đủ hấp dẫn để thu hút dòng vốn toàn cầu quay lại.
Trong khi đó, dòng tiền trong nước, chiếm khoảng 80% giao dịch trên thị trường, vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ xu hướng lãi suất. Dư nợ margin tăng mạnh trong khi số dư tiền mặt của nhà đầu tư suy giảm tạo ra áp lực đáng kể. Nhiều nhóm cổ phiếu được dòng tiền nội ưa chuộng đã giảm 20–30% so với đỉnh, trong khi dư nợ margin không giảm tương ứng, khiến một bộ phận nhà đầu tư đối mặt với áp lực quản trị rủi ro ngay cả khi chỉ số chung giao dịch ở vùng cao.
“Vận động vội vàng và mang nhiều chất đầu cơ trong giai đoạn cao trào năm ngoái đang lặp lại gay gắt trong những ngày đầu 2026 cho thấy tâm lý vội vàng của nhà đầu tư và dòng tiền nóng vẫn đang chiếm vai trò chi phối. Dù tháng một luôn là tháng tích cực nhất với thị trường, chúng tôi chưa thấy điều kiện của một xu hướng tăng dài hạn và bền vững.”, SGI Capital nhận định.
Từ góc nhìn tổng thể, nhà quản lý quỹ cho rằng bối cảnh hiện nay không phù hợp với chiến lược mua và nắm giữ tỷ trọng cao, đặc biệt đối với các nhóm cổ phiếu có tính chu kỳ và nhạy cảm với lãi suất. Ngược lại, những doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, bảng cân đối tài chính lành mạnh, vị thế cạnh tranh tốt và doanh thu gắn với nhu cầu thiết yếu được kỳ vọng sẽ có khả năng giữ chân dòng tiền tốt hơn trong giai đoạn thị trường bước vào pha sàng lọc.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/nhip-tang-dau-nam-va-dau-hieu-lap-lai-tam-ly-nong-voi-cua-ndt-chung-khoan-202611310223419.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/