Hai mặt lợi - hại của cuộc chiến tại Iran với nền kinh tế Mỹ

Giá dầu tăng cao sau cuộc chiến ở Iran có thể đem lại lợi nhuận đáng kể cho ngành dầu khí Mỹ, nhưng đe dọa khiến người tiêu dùng bị tổn thương vì lạm phát.

Chiến dịch quân sự của Mỹ tại Iran gây ra nhiều hệ lụy tới nền kinh tế. (Ảnh minh họa: Financial Times).

Các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran đã làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu, đẩy giá dầu thô tăng vọt và làm dấy lên lo ngại về nguy cơ suy giảm kinh tế thế giới.

Tuy nhiên, dù Mỹ là một trong những bên tham chiến, tác động của cuộc xung đột Trung Đông đối với nền kinh tế nước này không hoàn toàn tiêu cực.

Là quốc gia vừa sản xuất vừa tiêu thụ dầu mỏ lớn nhất thế giới, Mỹ có thể đồng thời hưởng lợi và chịu tổn thất từ cú sốc giá năng lượng.

Quy mô tác động cuối cùng sẽ phụ thuộc vào thời gian xung đột kéo dài cũng như mức độ gián đoạn của dòng chảy dầu mỏ toàn cầu.

Lợi ích tức thời với các công ty năng lượng

Tính đến giữa năm 2025, sản lượng dầu của Mỹ đạt mức kỷ lục khoảng 13,6 triệu thùng/ngày, chiếm gần 13% tổng sản lượng toàn cầu.

Tuy nhiên, trong phần lớn năm 2025, giá dầu có xu hướng suy yếu khi OPEC từng bước nới lỏng các đợt cắt giảm sản lượng tự nguyện, khiến nguồn cung trên thị trường trở nên dồi dào hơn.

Trong bối cảnh đó, nhiều nhà khai thác dầu đá phiến của Mỹ chỉ duy trì được biên lợi nhuận khá mỏng. Theo khảo sát của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chi nhánh Dallas, các công ty dầu đá phiến cần mức giá dầu trung bình trong khoảng 61 - 70/thùng để có thể mở rộng sản lượng một cách bền vững.

Cuộc chiến ở Trung Đông đã nhanh chóng đảo ngược xu hướng này. Trong ngày 9/3, giá dầu thô tại Mỹ có thời điểm vọt lên 119 USD/thùng, mức cao nhất trong gần 4 năm.

Sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump phát tín hiệu Washington có thể sớm khép lại chiến dịch quân sự tại Iran, giá dầu đã hạ nhiệt nhưng vẫn trên mức 83 USD/thùng.

Ở mức giá này, các tập đoàn năng lượng lớn của Mỹ như ExxonMobil hay Chevron có thể ghi nhận lợi nhuận đáng kể.

Giá dầu duy trì trên ngưỡng 80 USD/thùng giúp cải thiện dòng tiền của các công ty dầu khí, cho phép họ giảm nợ, tăng mua cổ phiếu quỹ hoặc nâng mức chi trả cổ tức cho cổ đông.

Trong dài hạn, nếu các nhà khai thác dầu đá phiến tin rằng căng thẳng địa chính trị sẽ giữ giá dầu ở mức cao trong thời gian đủ lâu, họ có thể đẩy mạnh đầu tư vào các chương trình khai thác mới, qua đó tiếp tục gia tăng sản lượng dầu của Mỹ.

 

Một lĩnh vực khác của Mỹ có thể hưởng lợi đáng kể từ cuộc chiến ở Iran là xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG).

Sau khi châu Âu nỗ lực cắt giảm phụ thuộc vào khí đốt Nga kể từ năm 2022, LNG của Mỹ đã trở thành nguồn cung thay thế quan trọng cho khu vực này. Đến năm 2025, Mỹ cung cấp gần 58% lượng LNG nhập khẩu của Liên minh châu Âu, với khối lượng xuất khẩu tăng gần gấp ba so với năm 2021.

Khi rủi ro nguồn cung từ Trung Đông tăng lên, nhiều quốc gia - từ châu Âu đến châu Á - sẽ có xu hướng tìm đến các nhà cung cấp ổn định hơn như Mỹ.

Trong ngắn hạn, điều này có thể đẩy nhu cầu và giá LNG của Mỹ tăng lên. Về dài hạn, xu hướng đa dạng hóa nguồn cung năng lượng cũng có thể giúp Mỹ củng cố vị thế là một trong những nhà xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới.

Cơ hội tăng doanh thu của các tập đoàn quốc phòng

Bên cạnh các công ty năng lượng, các nhà thầu quốc phòng cũng nằm trong nhóm những doanh nghiệp có thể hưởng lợi trực tiếp từ cuộc xung đột ở Iran.

Theo các quan chức Mỹ, chỉ trong hai ngày đầu của chiến dịch không kích, Lầu Năm Góc đã sử dụng lượng đạn dược trị giá khoảng 5,6 tỷ USD. Nhà Trắng dự kiến sẽ sớm gửi lên Quốc hội đề xuất bổ sung ngân sách quốc phòng - có thể lên tới hàng chục tỷ USD - nhằm phục vụ chiến dịch quân sự.

Do Lầu Năm Góc cần nhanh chóng bổ sung kho vũ khí đã tiêu hao - bao gồm cả  vũ khí công nghệ cao - các đơn đặt hàng dành cho các tập đoàn quốc phòng như Lockheed Martin hay Raytheon Technologies có thể sẽ tăng mạnh trong vài năm tới hoặc lâu hơn nữa.

Cuộc chiến ở Iran không chỉ giúp gia tăng doanh thu của các doanh nghiệp này mà còn tạo thêm việc làm và thúc đẩy hoạt động kinh tế tại những địa phương nơi họ đặt cơ sở sản xuất.

Các khẩu đội tên lửa Patriot ở Israel năm 2012. (Ảnh: AFP/Getty Images)

Cú sốc lạm phát tiềm tàng

Tuy Mỹ là nhà sản xuất dầu mỏ lớn nhất thế giới, người dân nước này vẫn khó tránh khỏi tác động từ sự gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu.

Trong ngày 10/3, giá xăng loại thường trung bình tại United States đã lên tới 3,5 USD/gallon, tăng gần 13% chỉ trong vòng một tuần. Một gallon tương đương khoảng 3,8 lít.

Trước đó, vào ngày 6/3, Thống đốc Federal Reserve System Christopher Waller đã cảnh báo: “Người dân sẽ bị sốc một chút khi họ đi đổ xăng.”

 

Theo ông David Kelly, chiến lược gia trưởng tại JPMorgan Asset Management, ngay cả khi hoạt động vận chuyển dầu qua Hormuz được khôi phục tương đối nhanh, giá xăng tại Mỹ nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức cao, ít nhất đến quý III năm nay.

Điều này đặc biệt đáng chú ý bởi giá xăng có ảnh hưởng lan tỏa tới hầu hết các lĩnh vực trong nền kinh tế. Khi chi phí nhiên liệu tăng, chi phí vận chuyển và sản xuất cũng tăng theo, từ đó khiếngiá hàng hóa và dịch vụ trở nên đắt đỏ hơn. 

Một nghiên cứu năm 2017 của International Monetary Fund cho thấy khi lạm phát giá dầu thế giới tăng 10 điểm %, lạm phát tại các quốc gia có thể tăng trung bình khoảng 0,4 điểm % ngay sau đó. Tác động này gần như tương đồng giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển, và có thể kéo dài tới hai năm trước khi hoàn toàn biến mất.

Mối nguy tới tăng trưởng GDP

Không chỉ gây áp lực lên lạm phát, cú sốc giá xăng dầu còn có thể làm suy yếu tâm lý tiêu dùng tại Mỹ.

Ông Christopher Knittel, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Chính sách Năng lượng và Môi trường thuộc Massachusetts Institute of Technology, lưu ý người Mỹ từ lâu đã đặc biệt nhạy cảm với giá xăng.

Ông cho biết: “Xăng là thứ chúng ta mua hàng tuần, nhưng chúng ta lại nhìn thấy giá của nó hàng trăm lần mỗi ngày... Vì vậy, trong nền kinh tế gần như không gì được chú ý nhiều bằng giá xăng”.

Chính vì vậy, một cú sốc giá nhiên liệu có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến tâm lý của các hộ gia đình, khiến họ có xu hướng thắt chặt chi tiêu. Ngay lúc này, các mạng xã hội tại Mỹ đã tràn ngập những bài đăng và video bình luận về đà tăng gần đây của giá xăng.

Điều đó có thể gây tác động đáng kể đến triển vọng tăng trưởng của nền kinh tế Mỹ, bởi chi tiêu tiêu dùng chiếm khoảng 70% GDP của nước này.

 

Cú sốc giá dầu còn có thể ảnh hưởng gián tiếp đến tiêu dùng thông qua thị trường chứng khoán. Trong những ngày gần đây, giá dầu và chứng khoán Mỹ có xu hướng biến động ngược chiều: khi giá dầu và giá xăng tăng mạnh, thị trường cổ phiếu lại chịu áp lực giảm.

Điều này đặc biệt đáng chú ý bởi trong năm ngoái, chi tiêu của các hộ gia đình có thu nhập cao - nhóm chiếm gần một nửa tổng chi tiêu tiêu dùng của Mỹ - đã được thúc đẩy bởi đà tăng của thị trường chứng khoán.

Nếu giá cổ phiếu suy yếu kéo dài, xu hướng ngược lại hoàn toàn có thể xảy ra: chứng khoán giảm giá khiến các hộ gia đình giàu có cắt giảm chi tiêu.

Bên cạnh đó, nhiều nhà kinh tế cho rằng nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì được sức bền trong năm qua - bất chấp các chính sách thuế quan của Nhà Trắng - phần lớn nhờ làn sóng đầu tư mạnh mẽ vào AI.

Tuy nhiên, một cú sốc năng lượng có thể khiến doanh nghiệp trì hoãn xây dựng các trung tâm dữ liệu quy mô lớn, vốn tiêu thụ lượng năng lượng khổng lồ.

Trước khi cuộc chiến ở Iran bùng nổ, ông Gregory Daco, nhà kinh tế trưởng tại EY-Parthenon, dự báo kinh tế Mỹ sẽ tăng trưởng 2,4% trong năm 2026.

Tuy nhiên, ông cho rằng một cuộc xung đột ngắn hạn có thể khiến tốc độ tăng trưởng giảm nhẹ trong năm nay, trong khi một kịch bản leo thang xung đột kéo dài có thể khiến mức tăng trưởng dự kiến bị cắt giảm hơn một nửa.

Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/hai-mat-loi-hai-cua-cuoc-chien-tai-iran-voi-nen-kinh-te-my-202631111512319.htm

In bài biết

Bản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/