Trung Quốc có thể thực thi chính sách ngoại giao khẩu trang trong đại dịch nhờ năng lực sản xuất dẫn đầu thế giới. Ảnh: AFP.
Tháng 3/2020, khi số ca nhiễm COVID-19 tại Mỹ vượt mốc 100.000, chính quyền liên bang phải kích hoạt cầu hàng không khẩn cấp để nhập khẩu hàng triệu khẩu trang N95 và thiết bị bảo hộ từ Trung Quốc.
Trong khi đó, Trung Quốc – nơi dịch bùng phát đầu tiên – đã nhanh chóng tái khởi động dây chuyền sản xuất đủ để trang bị cho hơn 1 tỷ dân và trở thành nhà cung cấp chính cho phần còn lại của thế giới thông qua chính sách “ngoại giao khẩu trang”.
Sự tương phản này cho thấy một thực tế: Mỹ không còn duy trì năng lực sản xuất cơ bản ở quy mô lớn, trong khi Trung Quốc lại sở hữu hệ thống công nghiệp đủ sức xoay chuyển nhanh trong khủng hoảng.
Nguồn gốc của sự phân hóa này nằm ở chuỗi lựa chọn chính sách đã định hình cấu trúc của hai nền kinh tế trong nhiều thập kỷ
Trong và ngay sau Thế chiến II, Mỹ từng là “công xưởng của thế giới”. Từ năm 1941 đến 1945, các nhà máy Mỹ sản xuất 283 nghìn chiếc máy bay và số tàu thuyền với tổng tải trọng 54 triệu tấn, nhiều hơn tất cả các quốc gia khác cộng lại. Trong đó, riêng tàu vận tải lớp Liberty và Victory được hạ thủy với tốc độ 4 chiếc mỗi ngày, tổng cộng gần 6.000 chiếc.
Tuy nhiên, năng lực sản xuất này bắt đầu thay đổi từ thập niên 1970. Ngày 15/8/1971, Tổng thống Richard Nixon tuyên bố chấm dứt việc chuyển đổi USD sang vàng của hệ thống Bretton Woods. Quyết định này đánh dấu bước chuyển từ một hệ thống tiền tệ dựa trên tài sản hữu hình sang một hệ thống dựa trên niềm tin và quyền lực.
Chỉ hai năm sau, vào giai đoạn 1973–1974, Mỹ đạt được thỏa thuận với Saudi Arabia: toàn bộ giao dịch dầu mỏ toàn cầu được định giá bằng USD. Đổi lại, Mỹ cung cấp bảo đảm an ninh cho khu vực Vùng Vịnh. Cơ chế này tạo ra nhu cầu bắt buộc đối với đồng USD, thay thế vai trò của vàng trong hệ thống tiền tệ quốc tế.
Từ thời điểm đó, Mỹ bước vào một mô hình phát triển mới. Thay vì phải sản xuất hàng hóa để xuất khẩu, Mỹ có thể phát hành USD để nhập khẩu hàng hóa từ phần còn lại của thế giới. Quyền lực nằm ở khả năng kiểm soát đồng tiền trung tâm của hệ thống.
Dữ liệu cơ cấu kinh tế phản ánh rõ sự chuyển dịch này. Nếu như năm 1980, khu vực sản xuất chiếm khoảng 21% GDP Mỹ, thì đến năm 2025, tỷ trọng này chỉ còn chưa đầy 10%. Ngược lại, khu vực tài chính và bất động sản đã tăng từ khoảng 2,5% GDP năm 1950 lên hơn 21% trong những năm gần đây.
Sự thay đổi này là kết quả của một chuỗi chính sách kéo dài hàng thập kỷ, trong đó tài chính dần trở thành trung tâm của nền kinh tế Mỹ.
Xu hướng tài chính hóa (Financialization) thay đổi cách toàn bộ nền kinh tế Mỹ tạo ra lợi nhuận.
Từ thập niên 1980, dưới tác động của quá trình tự do hóa tài chính và tư duy tối đa hóa giá trị cổ đông, các doanh nghiệp Mỹ bắt đầu gia tăng lợi nhuận theo hướng khác. Thay vì đầu tư dài hạn vào sản xuất và lao động, các tập đoàn ưu tiên tối đa hóa giá cổ phiếu trong ngắn hạn.
Một cơ chế điển hình là việc chuyển dịch sản xuất ra nước ngoài. Các tập đoàn Mỹ di dời nhà máy sang Trung Quốc và Đông Nam Á để tận dụng chi phí thấp hơn, trong khi giữ lại các khâu thiết kế, thương hiệu và phân phối. Phần lợi nhuận tiết kiệm được đã được sử dụng cho các chương trình mua lại cổ phiếu (buyback).
Theo dữ liệu của S&P Dow Jones Indices, riêng giai đoạn 2010–2019, các công ty trong chỉ số S&P 500 đã chi hơn 5.800 tỷ USD cho hoạt động buyback. Điều này trực tiếp đẩy giá cổ phiếu tăng, qua đó tối đa hóa thu nhập của cổ đông và ban điều hành.
Cùng với đó, hệ thống tài chính ngày càng mở rộng. Việc bãi bỏ Đạo luật Glass-Steagall năm 1999 cho phép các ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư hợp nhất, mở đường cho sự bùng nổ của các sản phẩm tài chính phức tạp. Tổng tài sản của 6 ngân hàng lớn nhất Mỹ đã tăng từ 17% GDP năm 1995 lên hơn 60% GDP vào năm 2008 khi khủng hoảng xảy ra, khiến mối đe dọa tới hệ thống tài chính và nền kinh tế ngày càng lớn.
Trong mô hình này, lợi nhuận không còn phụ thuộc vào việc sản xuất nhiều hàng hóa hơn, mà vào việc phân bổ vốn hiệu quả hơn. Mỹ trở thành trung tâm của dòng vốn toàn cầu, nơi giá trị được tạo ra thông qua tài sản tài chính, công nghệ và các tiêu chuẩn.
Điện thoại iPhone được “Thiết kế bởi Apple ở California. Lắp ráp ở Trung Quốc”. Ảnh: AP.
Trong khi Mỹ chuyển sang tài chính hóa, Trung Quốc đi theo con đường gần như đối lập.
Kể từ khi gia nhập WTO năm 2001, Trung Quốc triển khai chiến lược phát triển dựa trên sản xuất và xuất khẩu. Định hướng của Bắc Kinh là tập trung xây dựng năng lực công nghiệp ở quy mô lớn, từ thép, xi măng đến điện tử và năng lượng.
Một trong những biểu hiện rõ nhất của chiến lược này là ngành đóng tàu. Trong vòng ba thập kỷ, Trung Quốc đã vươn lên dẫn đầu ngành đóng tàu thế giới với 60% thị phần. Cộng thêm Hàn Quốc và Nhật Bản, ba nước Đông Á kiểm soát 90% thị trường toàn cầu. Các xưởng đóng tàu tại những quốc gia này có thể sản xuất hàng chục tàu container siêu lớn mỗi năm, với kích thước và công suất vượt xa các nhà máy còn lại trên thế giới.
Sự thống trị này đến từ quy mô và năng lực tích lũy. Theo phân tích của OECD, chi phí lao động chỉ chiếm khoảng 5–10% tổng chi phí đóng một tàu container cỡ lớn, trong khi phần lớn giá trị nằm ở vật liệu, thiết bị và thời gian sản xuất.
Trung Quốc cũng kiểm soát nhiều mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ví dụ, nước này chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động tinh chế đất hiếm – nhóm nguyên liệu thiết yếu cho các ngành công nghệ cao và quốc phòng. Đồng thời, Trung Quốc là nhà xuất khẩu lớn nhất thế giới với thặng dư thương mại hàng năm lên tới hàng trăm tỷ USD và lần đầu vượt mốc 1.000 tỷ USD vào năm 2025.
Khác với Mỹ, nơi quyền lực nằm ở hệ thống tài chính, Trung Quốc xây dựng quyền lực thông qua khả năng sản xuất và kiểm soát hàng hóa vật chất.
Đến đây, sự khác biệt giữa hai mô hình đã trở nên rõ ràng. Mỹ kiểm soát hệ thống: đồng USD, thị trường tài chính, công nghệ lõi và tiêu chuẩn toàn cầu. Quyền lực của Mỹ mang tính trừu tượng, dựa trên khả năng định hình luật chơi và phân bổ nguồn lực.
Trung Quốc kiểm soát vật chất: nhà máy, nguyên liệu, chuỗi cung ứng và năng lực sản xuất. Quyền lực của Trung Quốc mang tính hữu hình, thể hiện qua khả năng tạo ra và cung cấp hàng hóa trong thế giới thực.
Ví dụ minh họa trực quan và quen thuộc nhất cho sự khác biệt của hai chiến lược này chính là những chiếc iPhone. Trên mặt sau của mỗi chiếc điện thoại do Apple bày bán đều có dòng chữ “Thiết kế bởi Apple ở California. Lắp ráp ở Trung Quốc” (Designed by Apple in California. Assembled in China).
Hai mô hình này tạo ra những ưu tiên khác nhau. Mỹ tối ưu hóa hiệu quả vốn và đổi mới công nghệ, trong khi Trung Quốc tối ưu hóa quy mô và năng lực sản xuất.
Tuy nhiên, một câu hỏi quan trọng bắt đầu xuất hiện. Năng lực sản xuất vật chất không chỉ có ý nghĩa trong kinh tế dân sự. Trong các ngành mang tính chiến lược như đóng tàu, năng lượng hay nguyên liệu, lợi thế này có thể chuyển hóa trực tiếp thành lợi thế địa chính trị và quân sự.
Khi cạnh tranh giữa các cường quốc không còn giới hạn trong thương mại mà lan sang xung đột vũ trang và khủng hoảng địa chính trị, mô hình nào sẽ tỏ ra bền vững hơn?
Câu trả lời nằm ở cách mỗi hệ thống vận hành khi bị đặt dưới áp lực. Và chính trong những thời điểm như vậy, những khác biệt về cấu trúc sẽ bộc lộ rõ nhất. Nội dung này sẽ được phân tích kỹ hơn trong kỳ tiếp theo của với tựa đề: Hai con đường quyền lực (Bài 2): Chiến tranh 2026 thử thách mô hình của Mỹ và Trung Quốc.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/hai-con-duong-quyen-luc-bai-1-khi-my-tai-chinh-hoa-trung-quoc-cong-nghiep-hoa-2026412154951572.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/