Thương mại tự do 'đảo chiều': Khi các quốc gia đóng cửa, giữ chặt tài nguyên

Các ngân hàng trung ương có thể tạo ra hàng nghìn tỷ USD chỉ sau một cuộc họp. Nhưng không một công cụ nào có thể biến ra một thùng dầu, một tấn phân bón hay một kilogram đất hiếm. Khi các chuỗi cung ứng bị gián đoạn, thế giới buộc phải nhìn lại nền tảng thật của tăng trưởng.

Tháng 3/2026, chiến sự tại Trung Đông và tình trạng bế tắc tại eo biển Hormuz khiến nguồn cung dầu toàn cầu thiếu hụt khoảng 14 triệu thùng mỗi ngày. Giá dầu Brent tăng nhanh lên vùng 110–120 USD/thùng, kéo theo một chuỗi phản ứng lan rộng trên toàn bộ thị trường hàng hóa.

Phản ứng của các quốc gia diễn ra gần như đồng thời. Thay vì mở rộng xuất khẩu để tận dụng giá cao, nhiều nước lập tức giữ lại tài nguyên cho nhu cầu trong nước. Những quyết định này cho thấy một thay đổi căn bản. Tài nguyên đã chuyển từ vai trò hàng hóa sang vai trò công cụ đảm bảo ổn định kinh tế và an ninh quốc gia.

Cơn hoảng loạn tháng 3: Khi chuỗi cung ứng bị khóa chặt

Cú sốc năng lượng nhanh chóng lan sang lĩnh vực phân bón và lương thực. Giá urê tăng 50% chỉ trong chưa đầy một tháng, từ 483 USD/tấn lên 750 USD/tấn. Giá ammonia tăng thêm 24%, đạt mức 600 USD/tấn.

Đây là mức biến động hiếm gặp trong một khoảng thời gian ngắn. Phân bón là đầu vào thiết yếu của nông nghiệp, nên biến động giá ngay lập tức tạo áp lực lên an ninh lương thực toàn cầu.

Nguồn cung bị gián đoạn ngay từ khâu sản xuất. QatarEnergy buộc phải đóng cửa nhà máy urê lớn nhất thế giới do thiếu khí đầu vào, tạo ra một khoảng trống lớn trên thị trường.

Tác động lan rộng tới các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu. Ấn Độ phải giảm sản lượng tại ba nhà máy urê, trong khi Bangladesh đóng cửa 4/5 cơ sở sản xuất phân bón nội địa.

Nguồn cung tiếp tục bị siết chặt bởi các quyết định chính sách. Nga đình chỉ xuất khẩu ammonium nitrate trong một tháng, tương đương khoảng 25% nguồn cung toàn cầu của loại phân bón này.

 

Chi phí vận tải tăng mạnh do rủi ro an ninh. Phí bảo hiểm chiến tranh khiến chi phí container tiêu chuẩn tăng thêm 1.500 USD, còn hàng hóa đặc thù tăng thêm khoảng 3.500 USD.

Các yếu tố này tạo ra một hiệu ứng domino. Đứt gãy ở năng lượng nhanh chóng dẫn tới phân bón, sau đó sang nông nghiệp và thực phẩm. Phản ứng của thị trường cho thấy mức độ phụ thuộc cao vào các tuyến vận tải chiến lược. Khi một điểm nghẽn xuất hiện, toàn bộ hệ thống bị ảnh hưởng. 

Bản năng chính sách: Các quốc gia giữ lại tài nguyên

Trong bối cảnh bất ổn, các quốc gia phản ứng theo cùng một logic là ưu tiên đáp ứng nhu cầu nội địa thay vì tối đa hóa lợi ích ngoại thương.

Ngày 16/3, Trung Quốc yêu cầu các doanh nghiệp dừng xuất khẩu phân bón để bảo vệ vụ mùa trong nước, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy của hàng chục triệu tấn phân bón toàn cầu.

Ngày 27/3, Nga thông báo áp dụng chính sách tương tự với xăng và hóa chất. Lệnh đình chỉ xuất khẩu ammonium nitrate cho thấy tài nguyên được xem như công cụ điều tiết kinh tế và đảm bảo an ninh lương thực.

Tại Đông Nam Á vào ngày 10/3, Thái Lan và Myanmar áp dụng các biện pháp kiểm soát nhiên liệu. Ấn Độ ngày 19/3 cắt giảm nguồn khí cấp cho công nghiệp để ưu tiên cho hộ gia đình và sản xuất phân bón.

Những động thái này là minh chứng cho một quy luật: Khi nguồn cung bị đe dọa, các quốc gia sẽ ưu tiên nhu cầu trong nước trước. Thương mại tự do trong trường hợp này bị đặt sau mục tiêu ổn định kinh tế, khiến cho dòng chảy hàng hóa trở nên khó dự đoán hơn.

Tài nguyên định hình chuỗi giá trị

Các chính sách giữ lại tài nguyên không phải là phản ứng bột phát khi xung đột nổ ra, nhiều quốc gia đã chuẩn bị chiến lược này từ trước.

Indonesia – nhà sản xuất niken lớn nhất thế giới - là một ví dụ điển hình. Quốc gia Đông Nam Á này không chỉ cấm xuất khẩu niken vào năm 2020 mà còn cắt giảm sản lượng than khoảng 24% trong năm 2026.

Đồng thời, Indonesia áp giá trần 70 USD/tấn than cho thị trường nội địa kể từ năm 2025. Mục tiêu là đảm bảo chi phí năng lượng thấp cho các ngành công nghiệp chế biến sâu. Cách tiếp cận này tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn, cho phép doanh nghiệp trong nước được tiếp cận tài nguyên với chi phí thấp hơn thị trường quốc tế.

Công nhân tại mỏ khai thác niken của Indonesia, năm 2014. Ảnh: Reuters.

Tại châu Phi vào năm ngoái, Cộng hòa Dân chủ Congo áp dụng hạn ngạch khai thác cobalt – kim loại quan trọng cho sản xuất pin điện thoại. Nguồn cung toàn cầu bị thu hẹp, trong khi giá vọt lên khoảng 25 USD/pound.

Guinea mở rộng kiểm soát sang hạ tầng logistics. Quốc gia này yêu cầu sở hữu cổ phần trong cả hệ thống vận chuyển, không chỉ riêng mỏ khoáng sản.

Từ nửa sau năm 2025 và đầu 2026, Trung Quốc tăng cường kiểm soát các kim loại chiến lược như gallium, germanium, tungsten (vonfram), bạc, và nhiều nguyên tố đất hiếm nặng …. Đây đều là những nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghệ cao và quốc phòng.

Cụ thể, Bắc Kinh công bố danh sách chỉ có 44 doanh nghiệp khai thác lớn mới có đủ tiêu chuẩn xin cấp phép xuất khẩu bạc, con số này với tungsten (vonfram) là 15, với antimon – kim loại quan trọng trong sản xuất đạn dược – là 11 doanh nghiệp. Sau khi xin phép, doanh nghiệp sẽ phải chờ đợi và chưa chắc đã được cấp phép.

Những chính sách này xuất phát từ tư tưởng “chủ nghĩa dân tộc tài nguyên” (resource nationalism) mới nổi lên trong những năm gần đây, cho thấy tài nguyên đang dần được sử dụng để xây dựng chuỗi giá trị nội địa thay vì xuất khẩu thô.

 

Khi tài sản thực chi phối toàn hệ thống

Ở cấp độ toàn cầu, một sự dịch chuyển quan trọng đang diễn ra. Trọng tâm quyền lực kinh tế chuyển từ tài chính sang tài sản vật chất. Zoltan Pozsar, chuyên gia kinh tế của ngân hàng Credit Suisse, nhận xét: “Bạn có thể in tiền, nhưng không thể in ra dầu mỏ để sưởi ấm hay lúa mì để ăn”.

Trong nhiều thập kỷ, các nền kinh tế phát triển dựa vào xu hướng tài chính hóa. Các công cụ tài chính và chính sách tiền tệ được xem là động lực chính của tăng trưởng.

Cú sốc chuỗi cung ứng đã làm rõ giới hạn của mô hình này. Các công cụ tài chính không thể thay thế nguồn cung vật chất khi bị gián đoạn. Tiền tệ có thể mất giá hoặc bị đóng băng. Ngược lại, tài sản vật chất như dầu mỏ, kim loại và lương thực giữ giá trị nội tại.

Thống kê của IMF cho thấy tỷ trọng USD trong dự trữ toàn cầu giảm từ 71% năm 1999 xuống dưới 57% vào năm 2025. Đây là dấu hiệu của xu hướng đa dạng hóa tài sản dự trữ.

Các ngân hàng trung ương cũng tăng tốc tích trữ vàng. Lượng mua ròng vượt 1.000 tấn trong ba năm liên tiếp từ 2022 đến 2024, mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.

Những diễn biến này chứng minh rằng tài sản vật chất ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống kinh tế.

Việt Nam điều chỉnh để thích nghi

Việt Nam phản ứng nhanh với các biến động toàn cầu, chính sách điều hành năm 2026 cho thấy sự điều chỉnh rõ nét.

Ngày 6/3/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết 36/NQ-CP, yêu cầu ưu tiên sử dụng dầu thô trong nước cho các nhà máy lọc dầu nội địa. Đây là bước chuyển từ xuất khẩu sang đảm bảo an ninh năng lượng. Trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng, nguồn cung nội địa trở nên quan trọng hơn.

Theo dự báo của VinaCapital, giá dầu tăng khoảng 30% có thể đẩy lạm phát CPI từ 2,5% lên khoảng 4%. Áp lực này có thể khiến lãi suất tiền gửi tăng lên gần 7%/năm.

Ở cấp độ doanh nghiệp, một số ngành hưởng lợi từ biến động. Các nhà sản xuất phân bón và doanh nghiệp cảng biển ghi nhận lợi nhuận tăng nhờ giá bán và phí lưu bãi cao hơn.

Chiến lược tài nguyên cũng được điều chỉnh theo hướng dài hạn. Việt Nam đặt mục tiêu nâng sản lượng đất hiếm từ 3.800 tấn vào năm 2022 lên 2,1 triệu tấn quặng nguyên khai mỗi năm vào năm 2030. Việc siết chặt cấp phép khai thác giúp kiểm soát sản lượng và định hướng sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.

Những bước đi này phản ánh một thay đổi trong tư duy phát triển. Tài nguyên được xem là nền tảng để xây dựng chuỗi giá trị thay vì chỉ là nguồn thu.

Mỏ vonfram Núi Pháo, Thái Nguyên. Ảnh: MSR.

Những biến động năm 2026 không chỉ là cú sốc ngắn hạn mà là một phần của quá trình tái cấu trúc sâu sắc của kinh tế toàn cầu. Khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn, các quốc gia ưu tiên tài nguyên cho nhu cầu trong nước. Điều này làm thay đổi cách vận hành của thương mại quốc tế.

Các nền kinh tế không còn đặc biệt ưu tiên dòng vốn và công cụ tài chính. Nền tảng tăng trưởng chuyển sang khả năng kiểm soát tài nguyên và công nghệ.

Trong bối cảnh đó, sức mạnh kinh tế được đo bằng năng lực làm chủ các yếu tố vật chất. Đây là yếu tố quyết định vị thế của mỗi quốc gia trong giai đoạn tiếp theo.

Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/thuong-mai-tu-do-dao-chieu-khi-cac-quoc-gia-dong-cua-giu-chat-tai-nguyen-2026437284133.htm

In bài biết

Bản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/