Vào cuối tháng 2 và đầu tháng 3/2026, các cuộc không kích của liên minh Mỹ - Israel và những đòn đáp trả của Iran làm gia tăng bất ổn an ninh ở Trung Đông, đẩy giá dầu thô Brent từ khoảng 70 USD/thùng lên 100 và có lúc chạm 120 USD/thùng. Đồng thời, chỉ số sức mạnh đồng USD (DXY) cũng bứt phá lên mốc 100 điểm.
Việc USD mạnh lên mỗi lần thế giới chao đảo vì khủng hoảng, chiến tranh có căn nguyên từ hơn nửa thế kỷ trước.
Năm 1971, Tổng thống Mỹ Richard Nixon chấm dứt việc neo giá đồng USD vào vàng theo tỷ lệ 35 USD/ounce, vị thế đồng tiền dự trữ toàn cầu của Mỹ đứng trước nguy cơ sụp đổ. Từ năm 1974, Mỹ và Arab Saudi đạt được thỏa thuận về việc Saudi sẽ chỉ định giá dầu mỏ bằng USD, và chỉ chấp nhận USD trong mọi giao dịch mua bán dầu, đổi lại Mỹ sẽ cung cấp vũ khí và bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh Trung Đông luôn nhiều bất ổn.
Thỏa thuận giữa Mỹ và Arab Saudi đã khai sinh ra khái niệm Petrodollar, tức là những đồng đô la Mỹ được dùng để mua dầu mỏ.
Do Saudi Arabia là quốc gia dẫn dắt Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC), quy tắc này nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn chung cho toàn bộ thị trường năng lượng toàn cầu và ngay lập tức tạo ra một lực cầu gần như vô tận và mang tính bắt buộc đối với đồng USD trên quy mô toàn thế giới.
Bất kỳ quốc gia nào muốn nhập khẩu năng lượng để duy trì nền kinh tế đều phải tích lũy đồng bạc xanh. Hơn thế nữa, hàng tỷ USD doanh thu từ dầu mỏ được các quốc gia Vùng Vịnh đầu tư ngược trở lại vào trái phiếu và chứng khoán Mỹ, cung cấp nguồn vốn rẻ vô tận cho Washington. Chính hệ thống Petrodollar này, cùng với sức mạnh “cơ bắp” của lực lượng quân đội, là nền tảng vững chắc cho sự thống trị của nước Mỹ.
Trong những năm gần đây, phong trào "phi đô la hóa" đã trỗi dậy khi các quốc gia bị cấm vận tìm cách thoát khỏi vòng kim cô của hệ thống tài chính Mỹ. Điển hình là Venezuela và Iran, hai quốc gia sở hữu trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, đã quyết định bán năng lượng bằng đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc.
Phản ứng của Washington trước hành động thách thức này là rất quyết liệt và không nhân nhượng. Vào tháng 1/2026, chính quyền Mỹ đã can thiệp quân sự vào Venezuela, trực tiếp bắt giữ Tổng thống Nicolas Maduro và giành lại quyền kiểm soát nguồn tài nguyên quốc gia.
Tương tự tại khu vực Tây Á, các cuộc không kích của Mỹ và Israel đã nhắm trực tiếp vào bộ máy lãnh đạo Iran, dẫn đến cái chết của Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei cùng nhiều quan chức cấp cao khác.
Iran dùng đến quân bài chiến lược nhất của mình là phong tỏa eo biển Hormuz, nơi có 20% nguồn cung dầu thô toàn cầu hàng ngày đi qua, đồng thời tuyên bố sẽ ưu tiên cho các tàu chở dầu giao dịch bằng đồng Nhân dân tệ được đi qua Hormuz.
Ngay lập tức, quân đội Mỹ đã đáp trả bằng một trận mưa bom phá hủy hơn 90 mục tiêu quân sự, hệ thống phòng không và radar cảnh báo sớm trên đảo Kharg – trung tâm năng lượng quan trọng nhất của Iran.
Những động thái quân sự mạnh tay này gửi đi một thông điệp rõ ràng: Mỹ sẵn sàng sử dụng vũ lực tối đa để trấn áp bất kỳ quốc gia nào dám thiết lập một hành lang năng lượng thanh toán bằng ngoại tệ khác USD.
Cảnh đổ nát tại thủ đô Tehran của Iran sau các cuộc tấn công của Mỹ, Israel vào tháng 3/2026. (Ảnh: Reuters).
Các chiến dịch quân sự dồn dập tại Trung Đông đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền, giải thích cho sự mạnh lên của chỉ số DXY thông qua lực cầu thanh toán thực tế.
Rủi ro chiến sự đã khiến lưu lượng tàu thuyền thương mại di chuyển qua eo biển Hormuz sụt giảm tới 97%. Mối đe dọa đứt gãy nguồn cung nghiêm trọng này đã đẩy giá dầu thô Brent tăng vọt, có thời điểm tiệm cận ngưỡng 120 USD/thùng.
Sự gia tăng đột biến của giá vàng đen khởi động ngay lập tức vòng lặp ép mua trên thị trường ngoại hối quốc tế. Bởi vì dầu mỏ được định giá và thanh toán hầu hết bằng USD nên khi giá dầu toàn cầu tăng thêm 50-70%, nhu cầu USD của các quốc gia nhập khẩu dầu cũng tự động tăng 50-70%.
Năng lượng mang tính chất sinh tử đối với sự vận hành của nền kinh tế, nên các quốc gia và tập đoàn quốc tế buộc phải bán tháo nhiều loại tài sản để gom đồng bạc xanh bằng mọi giá. Lực cầu bắt buộc đối với Petrodollar đã hút cạn thanh khoản trên thị trường, trực tiếp đẩy giá trị USD tăng lên bất chấp nhiều vấn đề tiêu cực như nợ công tăng nhanh, tăng trưởng suy yếu, cung tiền liên tục mở rộng, ….
Hoạt động mua bán dầu mỏ giải thích sức cầu với USD, nhưng sự phân hóa nội tại của các nền kinh tế mới giải thích trọn vẹn tại sao các đồng tiền đối tác lại suy yếu nhanh chóng.
Nước Mỹ vào năm 2026 sở hữu một tấm khiên bảo vệ vững chắc khi đóng vai quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng, với mức xuất siêu 150 triệu thùng dầu và chế phẩm từ dầu trong năm 2025. Năng lượng nhập khẩu hiện chỉ chiếm khoảng 17% tổng nguồn cung nội địa, giúp Mỹ duy trì sự tự chủ và miễn nhiễm tốt hơn trước các cú sốc giá dầu thô.
Trái ngược hoàn toàn với nền tảng của Mỹ, các nền kinh tế công nghiệp lớn tại châu Á và châu Âu lại phụ thuộc nặng nề vào năng lượng nhập khẩu. Nhật Bản phải nhập khẩu tới 95% lượng dầu thô từ Trung Đông, trong khi tỷ lệ này ở Hàn Quốc là khoảng 70%. Cú sốc giá dầu lập tức giáng một đòn mạnh vào cán cân thương mại của các quốc gia này, làm dấy lên rủi ro suy thoái và khiến đồng Euro (EUR) cũng như Yên Nhật (JPY) rớt giá.
Chỉ số sức mạnh đồng USD (DXY) được tính toán dựa trên sức mạnh tương đối của đồng bạc xanh so với rổ các đồng tiền đối tác thương mại chủ chốt. Do đó, sự suy yếu của EUR và JPY tự động cấu thành lực đẩy giúp chỉ số DXY lên các mốc cao mới.
Trong bối cảnh khủng hoảng chuỗi cung ứng, sự tự chủ về năng lượng đã biến nước Mỹ thành pháo đài kinh tế an toàn để giới đầu tư toàn cầu gửi gắm niềm tin.
Mặc dù dòng tiền toàn cầu ồ ạt chảy vào USD nhưng lại không mua trái phiếu kỳ hạn dài, bằng chứng là lợi suất trái phiếu 10 năm liên tục tăng mạnh. Nếu nhà đầu tư mua trái phiếu, giá sẽ tăng lên và lợi suất phải giảm xuống mới hợp lý (do giá trái phiếu và lợi suất luôn biến động ngược chiều).
Nghịch lý này bắt nguồn từ ưu tiên hàng đầu của dòng vốn trong các giai đoạn đầu của cú sốc địa chính trị: tìm kiếm tính thanh khoản tức thời thay vì mức sinh lời cố định dài hạn. Trong những ngày đầu hoảng loạn, mối quan tâm lớn nhất trên thị trường không phải là tỷ suất lợi nhuận, mà là mất khả năng thanh toán bù trừ.
Khi thị trường chứng khoán và các tài sản rủi ro biến động mạnh, các định chế tài chính và quỹ đầu cơ thường đối mặt với các lệnh gọi ký quỹ bổ sung (margin call). Để tránh bị thanh lý tài sản bắt buộc, các nhà đầu tư và nhà giao dịch cần một lượng "tiền tươi thóc thật" lớn ngay lập tức để nộp vào tài khoản.
Việc khóa chặt dòng vốn vào một công cụ nợ kỳ hạn 10-20 năm trong thời điểm dầu sôi lửa bỏng là một quyết định thiếu linh hoạt, tiềm ẩn rủi ro mắc kẹt thanh khoản nghiêm trọng.
Do đó, các quỹ đầu tư dứt khoát lựa chọn nắm giữ USD tiền mặt hoặc các chứng chỉ tiền gửi siêu ngắn hạn, đồng thời bán tháo các trái phiếu dài hạn đang có sẵn trong danh mục để thu tiền về. Sự tháo chạy đột ngột này làm cạn kiệt lực cầu mua trái phiếu 10 năm, khiến giá trái phiếu suy giảm trên thị trường thứ cấp. Theo nguyên lý vận động cơ bản của thị trường nợ, giá trái phiếu giảm sâu sẽ trực tiếp đẩy mức lợi suất đi lên.
Đi sâu vào cốt lõi của bài toán định giá tài sản, áp lực bán tháo trái phiếu dài hạn còn được thúc đẩy bởi nỗi lo sợ lạm phát chuỗi cung ứng sẽ tàn phá sức mua tương lai. Cú sốc giá dầu do đứt gãy hàng hải tạo ra áp lực lạm phát chi phí đẩy rõ rệt lên mọi ngóc ngách của nền kinh tế. Theo mô hình tính toán của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), cứ mỗi 10% gia tăng bền vững của giá dầu, lạm phát toàn cầu sẽ bị cộng thêm khoảng 0,4 điểm phần trăm.
Lạm phát cao chính là kẻ thù tự nhiên lớn nhất của trái phiếu, bởi nó âm thầm ăn mòn giá trị thực của các khoản thu nhập cố định sẽ nhận được sau một thập kỷ. Nhận thức được mối đe dọa này, thị trường tài chính nhanh chóng loại bỏ kịch bản nới lỏng tiền tệ và buộc phải định giá lại lộ trình hành động của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Giới đầu tư hiểu rằng Fed không thể mạnh tay cắt giảm lãi suất khi giá năng lượng đe dọa thổi bùng lạm phát, và buộc phải giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn (higher-for-longer). Trong phiên họp gần đây nhất vào ngày 17 – 18/3, Fed đã giữ nguyên lãi suất ở vùng 3,50% - 3,75%.
Nhóm nhân tố cuối cùng giải mã cho việc lợi suất trái phiếu 10 năm tiến sát 4,4% nằm ở rủi ro thâm hụt tài khóa và sự thay đổi trong cấu trúc cung cầu nợ quốc gia.
Một cuộc chiến tranh quân sự kéo dài đòi hỏi chính phủ Mỹ phải gia tăng chi tiêu quốc phòng, buộc Bộ Tài chính phải ồ ạt phát hành thêm trái phiếu mới ra thị trường. Ngày 19/3/2026, nợ công của Mỹ lần đầu tiên vượt mốc 39,000 tỷ USD và chưa có dấu hiệu dừng lại
Đối diện với sự vắng bóng của lực cầu và khối lượng nợ công phình to, các nhà đầu tư kiên quyết đòi hỏi một mức "phần bù rủi ro kỳ hạn" cao hơn hẳn, tạo động lực đưa lợi suất trái phiếu đi lên và điều hướng dòng tiền chảy vào USD tiền mặt.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/lai-suat-va-gia-dau-cao-giup-petrodollar-len-ngoi-trong-thoi-loan-2026320233942162.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/