Ngày 18/3/2026, nợ công của Mỹ chính thức vượt 39 nghìn tỷ USD. Với mặt bằng lãi suất hiện tại, chi phí trả lãi hàng năm đã tiến sát ngưỡng 1 nghìn tỷ USD, vượt ngân sách quốc phòng, vốn được xem là trụ cột sức mạnh của Washington trong nhiều thập kỷ.
Cùng thời điểm, tại eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu – lưu lượng tàu thuyền giảm tới 97% vì rủi ro an ninh leo thang. Đáng chú ý, Iran đã tuyên bố chỉ cho các chuyến tàu được thanh toán bằng Nhân dân tệ được đi qua an toàn, phản ánh một sự dịch chuyển âm thầm nhưng có tính hệ thống trong cơ chế giao dịch năng lượng toàn cầu.
Một bên là bảng cân đối kế toán của chính phủ Mỹ, một bên là tuyến hàng hải Trung Đông, hai diễn biến tưởng chừng không liên quan này thực chất đang cùng tác động vào một điểm chung: trụ cột niềm tin của hệ thống tiền tệ toàn cầu.
Trong hơn nửa thế kỷ, trụ cột đó mang tên Petrodollar. Nhưng khi dòng dầu mỏ bắt đầu được định giá ngoài USD, và khi chi phí duy trì hệ thống này vượt quá khả năng tài chính, những vết nứt đã lộ diện. Để hiểu vì sao một eo biển xa xôi lại có thể đe dọa cấu trúc tài chính toàn cầu, cần quay lại câu hỏi nền tảng: giá trị tiền tệ thực chất được xây dựng trên nền móng nào?
Ở tầng cơ bản nhất, tiền tệ là một giải pháp kinh tế. Trong một nền kinh tế trao đổi hàng đổi hàng, giao dịch chỉ xảy ra khi tồn tại “sự trùng hợp nhu cầu” – mỗi bên phải có thứ mà bên kia cần. Tiền tệ xuất hiện như một hàng hóa trung gian có tính thanh khoản cao nhất, giúp phá vỡ rào cản này.
Trong hàng nghìn năm, vàng trở thành nền móng tự nhiên của hệ thống tiền tệ. Không giống muối hay gia súc, vàng không bị phân hủy, khó khai thác và có nguồn cung tăng chậm, trung bình chỉ khoảng 1–2% mỗi năm. Chính đặc tính vật lý này tạo ra một dạng niềm tin không cần trung gian: giá trị của vàng không phụ thuộc vào lời hứa của bất kỳ chính phủ hay tổ chức nào.
Tuy nhiên, khi thương mại mở rộng vượt ra ngoài phạm vi địa phương, hạn chế của vàng vật chất bắt đầu lộ rõ. Vận chuyển số lượng lớn vàng qua khoảng cách xa đòi hỏi chi phí bảo vệ và bảo hiểm rất cao. Giải pháp xuất hiện dưới dạng các biên nhận lưu ký: ngân hàng giữ vàng, phát hành giấy chứng nhận quyền sở hữu. Thay vì vận chuyển những thỏi vàng nặng nề, nhiều rủi ro và khó chia nhỏ, các thương nhân chỉ cần mang các tờ giấy gọn nhẹ và ghi chính xác giá trị mình cần.
Đây là bước ngoặt quan trọng. Tiền giấy ban đầu không phải là tiền độc lập, mà là “lời hứa” có thể quy đổi thành vàng theo yêu cầu. Hệ thống này vừa giữ được nền móng vật lý, vừa giải quyết vấn đề thanh khoản.
Nhưng chính sự tiện lợi đó lại mở ra một cơ chế mới: ngân hàng bắt đầu phát hành nhiều biên nhận hơn lượng vàng thực có, dựa trên giả định rằng không phải tất cả người gửi tiền sẽ rút vàng cùng lúc. Đây là nền tảng của hệ thống dự trữ một phần (fractional reserve).
Khi niềm tin còn nguyên vẹn, hệ thống vận hành trơn tru. Nhưng mỗi khi xuất hiện nghi ngờ, các cuộc rút vàng ồ ạt (bank run) xảy ra, buộc hệ thống phải quay về kiểm định giá trị thực của nền móng tiền tệ. Lịch sử tài chính thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 là chuỗi lặp lại của các chu kỳ mở rộng tín dụng – sụp đổ niềm tin.
Sau Thế chiến II, trật tự tiền tệ toàn cầu được tái thiết tại hội nghị Bretton Woods năm 1944. Mỹ, với khoảng 70% dự trữ vàng thế giới, trở thành trung tâm của hệ thống mới. Tiền tệ của các nước không được bảo đảm bằng vàng như trước. Thay vào đó, đồng USD được bảo đảm bằng vàng, trong khi các đồng tiền khác được neo vào USD. Ngân hàng trung ương các nước có quyền mang USD đến Mỹ để đổi ra vàng với mức giá 35 USD/ounce.
Về bản chất, đây là một cấu trúc hai tầng, nền móng vẫn là vàng, nhưng trụ cột vận hành là USD. Hệ thống này cho phép kết hợp giữa tính ổn định của vàng và tính linh hoạt của tiền giấy. Tuy nhiên, mâu thuẫn nội tại nhanh chóng xuất hiện.
Để cung cấp thanh khoản cho kinh tế toàn cầu, Mỹ phải liên tục phát hành USD. Nhưng càng phát hành nhiều, khả năng chuyển đổi USD sang vàng càng suy giảm. Đến cuối thập niên 1960, lượng USD lưu hành đã vượt xa dự trữ vàng tại Fort Knox vì Mỹ liên tục in tiền để chi trả cho cuộc chiến tranh tại Việt Nam cũng như các chương trình phúc lợi xã hội trong nước.
Các quốc gia bắt đầu hành động. Pháp và một số nước châu Âu ồ ạt yêu cầu chuyển USD thành vàng. Áp lực này buộc Tổng thống Richard Nixon phải đóng “cửa sổ vàng” vào năm 1971, chấm dứt hoàn toàn khả năng quy đổi từ tiền giấy ra vàng. Từ thời điểm đó, USD trở thành tiền pháp định – không còn được neo vào bất kỳ tài sản vật chất nào. Về lý thuyết, hệ thống tiền tệ đã mất đi nền móng vững chãi nhất là vàng.
Tuy nhiên, hệ thống không sụp đổ. Thay vào đó, một trụ cột mới được dựng lên thông qua một dàn xếp địa chính trị.
Năm 1974, Mỹ đạt được thỏa thuận với Saudi Arabia: dầu mỏ sẽ được định giá và thanh toán bằng USD. Đổi lại, Mỹ cung cấp bảo đảm an ninh quân sự cho Saudi Arabia – quốc gia xuất khẩu dầu lớn nhất khi đó.
Cơ chế Petrodollar (dùng dollar để mua dầu mỏ) này tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín. Mọi quốc gia cần nhập khẩu dầu phải tích trữ USD. Lượng USD này sau đó quay trở lại Mỹ thông qua việc mua trái phiếu Kho bạc, tài trợ cho thâm hụt ngân sách liên bang.
Hệ thống Petrodollar vì vậy không chỉ là một thỏa thuận thương mại, mà là một cấu trúc tài chính toàn cầu. Nó cho phép Mỹ nhập khẩu các hàng hóa thực như dầu mỏ, hàng tiêu dùng, nguyên vật liệu, … bằng cách phát hành nợ bằng chính đồng tiền của mình.
Khói đen bốc lên từ khu cảng Fujairah – trung tâm xuất khẩu dầu lớn nhất của UAE, tháng 3/2026. Ảnh: Reuters.
Trong hơn 50 năm, Petrodollar đóng vai trò nền móng thay thế cho vàng. Nhưng khác với vàng, nền móng này không dựa trên tính chất vật lý mà dựa trên hai điều kiện: nhu cầu năng lượng toàn cầu và sức mạnh quân sự của Mỹ. Cả hai điều kiện này đang chịu áp lực.
Thứ nhất, về tài chính, việc duy trì thâm hụt ngân sách kéo dài đã đẩy nợ công Mỹ lên mức 39 nghìn tỷ USD. Với lãi suất trung bình khoảng 2,5–3%, chi phí trả lãi tiến gần 1 nghìn tỷ USD mỗi năm. Con số này tương đương khoảng 15% tổng thu ngân sách liên bang, một tỷ lệ chưa từng xuất hiện trong thời bình.
Thứ hai, về địa chính trị, sự kiện Iran phong tỏa Hormuz năm 2026 và việc Mỹ không thể bảo vệ các đồng minh Vùng Vịnh khỏi các cuộc tấn công bằng drone và tên lửa cho thấy một thay đổi quan trọng: khả năng đảm bảo an ninh năng lượng không còn tuyệt đối. Khi một phần giao dịch dầu chuyển sang Nhân dân tệ, nền móng Petrodollar bắt đầu suy yếu.
Song song với đó, việc Mỹ sử dụng hệ thống tài chính như một công cụ trừng phạt – đóng băng tài sản, cắt kết nối thanh toán – đã làm gia tăng nhận thức về rủi ro đối tác. Các quốc gia bắt đầu tìm cách giảm phụ thuộc vào USD, không chỉ vì kinh tế mà vì an ninh tài chính.
Thực tế này tạo ra một nghịch lý: chính những công cụ giúp củng cố quyền lực USD trong ngắn hạn như các đòn trừng phạt, cấm vận, … lại thúc đẩy quá trình rời bỏ USD trong dài hạn. Thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho thấy tỷ trọng của USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã suy giảm dần từ 72% vào năm 1999, xuống dưới 57% vào cuối 2025.
Khi niềm tin vào USD bị lung lay, làn sóng tích trữ vàng mạnh lên trông thấy. Trong giai đoạn 2022–2024, các ngân hàng trung ương mua ròng hơn 1.000 tấn vàng mỗi năm. Sang năm 2025, khối lượng mua ròng giảm còn 863 tấn, nhưng vì giá vàng trong năm này tăng tới 65%, tên tổng giá trị mua không suy giảm.
Động thái này phản ánh logic của Định luật Gresham: tiền có chất lượng thấp hơn (như USD) sẽ được đưa vào lưu thông, trong khi tài sản giữ giá trị tốt hơn (như vàng) được tích trữ.
Song song với USD, các hệ thống thanh toán thay thế đang hình thành. Các sáng kiến như mBridge hay các thỏa thuận song phương bằng nội tệ cho thấy một xu hướng rõ ràng: giảm vai trò trung gian của USD trong thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, chưa có một trụ cột mới nào đủ sức thay thế hoàn toàn. Vàng có tính ổn định nhưng thiếu tính linh hoạt. Tiền kỹ thuật số có thể giải quyết vấn đề thanh toán nhưng lại phụ thuộc vào niềm tin với hệ thống phát hành.
Lịch sử tiền tệ vì vậy không phải là một đường thẳng tiến hóa, mà là một chu kỳ lặp lại: mỗi khi trụ cột cũ mất đi khả năng chống đỡ, hệ thống buộc phải tìm kiếm một điểm tựa mới.
Từ vàng vật chất, đến lời hứa quy đổi, đến sức mạnh quân sự bảo chứng cho dầu mỏ, và nay là niềm tin vào năng lực điều hành của chính phủ – mỗi giai đoạn đều phản ánh cách con người định nghĩa “giá trị”.
Bài học xuyên suốt không thay đổi: một hệ thống tiền tệ chỉ bền vững khi nền móng và trụ cột của nó không bị xói mòn. Khi niềm tin được xây dựng trên những lời hứa vượt quá khả năng thực thi, sự sụp đổ chỉ còn là vấn đề thời gian.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/khi-nen-mong-tien-te-lung-lay-tu-ban-vi-vang-petrodollar-den-chien-tranh-iran-2026-2026427433809.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/