Khảo sát cho thấy, giá tiêu sáng nay tại các địa phương sản xuất trọng điểm đồng loạt tăng 500 đồng/kg so với ngày hôm trước, lên mức 138.500 – 139.500 đồng/kg.
Cụ thể, tại Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng), giá được nâng lên 139.500 đồng/kg –mức cao nhất trên thị trường. Tại Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM), giá tiêu cũng tăng lên 139.000 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Đồng Nai cùng ghi nhận mức 138.500 đồng/kg.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 8/4 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
139.500 |
+500 |
|
Gia Lai |
138.500 |
+500 |
|
Đắk Nông |
139.500 |
+500 |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
139.000 |
+500 |
|
Bình Phước |
138.500 |
+500 |
|
Đồng Nai |
138.500 |
+500 |
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen của Indonesia giảm thêm 0,32% (23 USD/tấn) so với ngày hôm trước, xuống còn 7.083 USD/tấn.
Trong khi đó, giá tiêu tại các quốc gia sản xuất hàng đầu khác tiếp tục đi ngang. Hiện tiêu đen Brazil ASTA 570 được chào giá ở mức 6.150 USD/tấn, tiêu đen Malaysia đạt 9.300 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu dao động trong khoảng 6.000 – 6.100 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 8/4 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
7.083 |
-0,32 |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
6.150 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.300 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.000 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.100 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia giảm 0,33% (31 USD/tấn) so với ngày hôm trước, đạt 9.331 USD/tấn.
Tại Việt Nam và Malaysia, giá tiêu trắng xuất khẩu vẫn ổn định ở mức 8.900 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 8/4 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.331 |
-0,33 |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.200 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
8.900 |
- |
Theo IPC, mở đầu tháng 4, thị trường hồ tiêu toàn cầu tuần nhìn chung ghi nhận phản ứng trái chiều giữa các quốc gia sản xuất chính, trong bối cảnh ngày lễ Thứ Sáu Tuần Thánh được tổ chức tại một số chợ Kitô giáo trong tuần trước, điều này đã góp phần tạo nên nhịp độ giao dịch chậm rãi hơn.
Tại Ấn Độ, thị trường vẫn đang trong chu kì điều chỉnh, giá tiêu nội địa và xuất khẩu đều giảm trong 2 tuần liên tiếp. Diễn biến này dường như phản ánh quá trình bình thường hóa thị trường đang diễn ra sau khi giá cả ổn định ở mức cao trước đó.
Sau hai tuần ổn định, thị trường hồ tiêu Indonesia tăng mạnh vào đầu tháng 4, giá giao dịch trong nước và quốc tế đều ghi nhận tăng. Xu hướng này cho thấy tâm lý thị trường được cải thiện và niềm tin vào các yếu tố cơ bản của thị trường được duy trì.
Thị trường hồ tiêu Malaysia ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ về giá nội địa, trong khi giá xuất khẩu hầu như không thay đổi, cho thấy sự ổn định liên tục trong vị thế thương mại quốc tế của nước này.
Tại Sri Lanka, mặc dù đồng Rupee Sri Lanka mất giá gần 1% so với USD (315.09 LKR/USD), giá tiêu trong nước vẫn ổn định, phản ánh sự ổn định của thị trường nội địa.
Tại Việt Nam, giá tiêu trong nước tăng trong khi giá xuất khẩu lại giảm trong cùng kỳ. Sự khác biệt này có thể cho thấy sự điều chỉnh ngắn hạn giữa điều kiện cung ứng trong nước và nhu cầu mua quốc tế.
Giá tiêu đen của Brazil tăng mạnh, trong khi Campuchia giảm nhẹ trong cùng kỳ báo cáo. Trong khi đó, thị trường tiêu trắng Trung Quốc vẫn ổn định, cho thấy điều kiện tương đối cân bằng ở một số nguồn cung thứ cấp được chọn.
Tháng 1/2026, Singapore xuất khẩu 192 tấn hồ tiêu. Pháp là thị trường nhập khẩu lớn nhất với 75 tấn, tiếp theo là Malaysia, Bangladesh, Đức và Italy. Sự phân bổ này tiếp tục nhấn mạnh vai trò của xuất khẩu đa dạng và bền vững, củng cố vai trò chiến lược của Singapore trong dòng chảy thương mại hạt tiêu khu vực và quốc tế.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/gia-tieu-hom-nay-84-tang-500-dongkg-o-cac-dia-phuong-san-xuat-trong-diem-2026487228890.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/