Khảo sát cho thấy, giá tiêu sáng nay tại các địa phương sản xuất trọng điểm vẫn đi ngang ở mức 136.000 - 139.000 đồng/kg.
Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) tiếp tục ghi nhận giá thu mua cao nhất ở mức 139.000 đồng/kg. Tiếp đến là Bà Rịa - Vũng Tàu (TP.HCM) với 137.000 đồng/kg, trong khi Đồng Nai và Gia Lai phổ biến ở mức 136.000 đồng/kg.
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 4/6 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
139.000 |
- |
|
Gia Lai |
136.000 |
- |
|
Đắk Nông |
139.000 |
- |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
137.000 |
- |
|
Bình Phước |
136.000 |
- |
|
Đồng Nai |
136.000 |
- |
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia được niêm yết ở mức 7.160 USD/tấn, giảm 0,38% (tương đương 27 USD/tấn) so với ngày hôm trước.
Tại các quốc gia sản xuất hàng đầu khác, giá nhìn chung vẫn ổn định. Hiện tiêu đen Brazil loại ASTA 570 đứng ở mức 6.025 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia được báo giá ở mức 9.350 USD/tấn.
Tương tự, giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam cũng ổn định ở mức 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 4/6 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
7.133 |
-0,38 |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
6.025 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.350 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.100 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.200 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia được chào bán ở mức 9.206 USD/tấn, quay đầu giảm 0,38% (35 USD/tấn) so với ngày hôm trước.
Tại Malaysia và Việt Nam, giá tiêu trắng xuất khẩu vẫn đi ngang ở mức 12.250 USD/tấn và 9.000 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 4/6 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.206 |
-0,38 |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.250 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
9.000 |
- |
Theo số liệu từ Sở Nông nghiệp và Chăn nuôi bang Espírito Santo (Seag), ngành nông nghiệp của bang Espírito Santo đã xuất khẩu 4,6 tỷ real Brazil trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2026, với các sản phẩm được tiêu thụ tại 110 quốc gia. Kết quả này khẳng định đà hội nhập quốc tế mạnh mẽ của ngành, nhưng các số liệu theo từng mặt hàng lại phản ánh một bức tranh phức tạp hơn so với những gì con số tổng thể thể hiện.
Cà phê tiếp tục là động lực chính, mang về 464 triệu USD và chiếm 51,1% tổng doanh thu xuất khẩu của ngành nông nghiệp bang trong giai đoạn này.
Bột giấy đứng thứ hai với 243 triệu USD, tương đương 26,8% thị phần.
Trong khi đó, hồ tiêu đạt 158,8 triệu USD, chiếm 17,5% tổng kim ngạch xuất khẩu – tỷ trọng cao nhất mà mặt hàng này từng ghi nhận trong cơ cấu xuất khẩu của bang Espírito Santo.
Ba mặt hàng trên cộng lại chiếm hơn 95% tổng giá trị xuất khẩu của ngành nông nghiệp bang trong bốn tháng đầu năm.
Điểm thay đổi mang tính cơ cấu nằm ở hồ tiêu. Lần đầu tiên, mặt hàng này vượt mốc 17% trong cơ cấu xuất khẩu của bang, với giá trị xuất khẩu tăng 17,4% và sản lượng xuất khẩu tăng 15,8% so với cùng kỳ năm 2025.
Đây là kết quả từ sự mở rộng diện tích trồng tiêu ở khu vực phía Bắc bang, nơi diện tích canh tác đã tăng 658% trong vòng 10 năm và sản lượng tăng gấp 9 lần trong cùng giai đoạn. Hồ tiêu không còn là cây trồng thứ yếu mà đã trở thành một trụ cột thường trực trong danh mục xuất khẩu của Espírito Santo.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/gia-tieu-hom-nay-46-thi-truong-tram-lang-gia-tieu-giao-dich-quanh-moc-136000-139000-dongkg-20266484828385.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/