Khảo sát cho thấy, giá tiêu sáng nay tại các địa phương sản xuất trọng điểm giảm 500 - 1.000 đồng/kg so với ngày hôm qua, xuống còn 149.000 – 151.000 đồng/kg.
Cụ thể, sau khi điều chỉnh giảm 1.000 đồng/kg, giá tiêu tại Đắk Lắk và Đắk Nông (Lâm Đồng) được đưa về mức 151.000 đồng/kg.
Giá tiêu tại Gia Lai và Đồng Nai cũng giảm 500 đồng/kg, giao dịch phổ biến ở mức 149.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) là địa phương duy nhất có duy trì giá ổn định ở mức 150.000 đồng/kg
|
Thị trường (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua ngày 25/2 (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với ngày hôm trước (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
Đắk Lắk |
151.000 |
-1.000 |
|
Gia Lai |
149.000 |
-500 |
|
Đắk Nông |
151.000 |
-1.000 |
|
Bà Rịa – Vũng Tàu |
150.000 |
- |
|
Bình Phước |
149.000 |
-500 |
|
Đồng Nai |
149.000 |
-500 |
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, giá tiêu thế giới nhìn chung không ghi nhận biến động mới.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen xuất khẩu của Indonesia tiếp tục được niêm yết ở mức 6.899 USD/tấn, tiêu đen Brazil ASTA 570 đạt 6.125 USD/tấn và tiêu đen Malaysia ở mức 9.100 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu cũng giữ nguyên ở mức 6.400 – 6.600 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 550 g/l.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu đen thế giới |
|
|
Ngày 25/2 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu đen Lampung (Indonesia) |
6.899 |
- |
|
Tiêu đen Brazil ASTA 570 |
6.125 |
- |
|
Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA |
9.100 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.400 |
- |
|
Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) |
6.600 |
- |
Cùng thời điểm khảo sát, giá tiêu trắng Muntok Indonesia đạt 9.247 USD/tấn. Tại Malaysia và Việt Nam, tiêu trắng xuất khẩu lần lượt được báo giá ở mức 12.100 USD/tấn và 9.150 USD/tấn.
|
Tên loại |
Bảng giá tiêu trắng thế giới |
|
|
Ngày 25/2 (ĐVT: USD/tấn) |
% thay đổi so với hôm trước |
|
|
Tiêu trắng Muntok Indonesia |
9.247 |
- |
|
Tiêu trắng Malaysia ASTA |
12.100 |
- |
|
Tiêu trắng Việt Nam |
9.150 |
- |
Những người trồng tiêu ở miền Nam Ấn Độ, hiện đang bước vào giai đoạn cuối của một vụ thu hoạch với sản lượng thấp, đã rất phấn khởi vào đầu tháng này khi giá cả liên tục tăng. Theo đó, giá dao động trong khoảng 680–700 rupee/kg đối với tiêu đã phân loại và chưa phân loại cho đến cuối tháng 1, thậm chí đã vượt mốc 700 rupee/kg vào đầu tháng này.
Tại thị trường đầu mối Kochi, giá tiêu đã phân loại chạm mức 728 rupee/kg vào ngày 14/2, khi giao dịch trong tuần kết thúc.
Do sản lượng năm nay giảm mạnh từ 20–30% vì điều kiện thời tiết bất lợi, phần lớn nông dân kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng. Tuy nhiên, niềm vui của họ không kéo dài khi lượng nhập khẩu không được kiểm soát đã tạo ra tình trạng dư cung, khiến giá giảm.
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Thương mại Tiêu và Gia vị Ấn Độ (IPSTA), giá đã giảm 900 rupee/tạ (100 kg) trong tuần trước.
Dù vụ thu hoạch tiêu sắp hoàn tất tại các vùng trồng chính như Wayanad, Nilgiris và Coorg, lượng tiêu đưa về thị trường đầu mối Kochi vẫn thấp. Các nguồn tin thị trường cho biết lượng hàng về trong mùa thu hoạch cao điểm không khả quan. Chỉ có 277 tấn tiêu về chợ đầu mối trong tuần kết thúc ngày 21/2, chỉ tăng 34 tấn so với tuần trước.
Giám đốc IPSTA, ông Kishore Shamji, chia sẻ tới tờ Onmanorama rằng nhu cầu từ các công ty sản xuất gia vị rất cao, và các nhà cung cấp đang mua trực tiếp từ vùng trồng tiêu ở nông thôn. Điều này làm giảm lượng hàng về thị trường đầu mối.
Ông cho biết các báo cáo tại trang trại cho thấy sản lượng năm nay thấp hơn đáng kể so với năm ngoái. Trước đây, dự báo chính thức ước tính sản lượng đạt 110.000 tấn, sau đó được điều chỉnh xuống 85.000 tấn và tiếp tục giảm còn khoảng 75.000 tấn, phù hợp với đánh giá thực tế tại nông trại.
Tại Idukki và Wayanad, hồ tiêu ngày càng trở thành cây trồng phụ, khi nông dân ở Idukki tập trung nhiều hơn vào bạch đậu khấu và ở Wayanad chuyển sang cà phê.
Các chuyên gia thị trường cũng cho rằng đợt giảm giá gần đây là do nhập khẩu quá nhiều tiêu giá rẻ. Theo dữ liệu của IPSTA, Ấn Độ đã nhập khẩu tổng cộng 35.557 tấn tiêu đen năm 2024 và 29.269 tấn năm 2025.
Trong khi sản lượng hàng năm của nước này dao động từ 50.000–75.000 tấn, mức tiêu thụ nội địa khoảng 79.000 tấn mỗi năm. Xuất khẩu năm 2024–2025 đạt 19.000 tấn, cho thấy khoảng cách lớn giữa sản xuất và tiêu dùng trong nước — đây chính là cơ hội mà các nhà nhập khẩu nhắm tới.
Năm nay, 1.571 tấn tiêu được nhập khẩu theo diện cho phép nhằm gia tăng giá trị gia tăng để tái xuất. Trong số đó, 585 tấn cập cảng Kochi và 312 tấn qua Vallarpadam. Về nguồn cung, Sri Lanka đứng đầu danh sách nhập khẩu trong tháng 1 với 785 tấn, chiếm 50% tổng lượng nhập; tiếp theo là Việt Nam với 485 tấn.
Theo quy định, lượng tiêu này phải được tái xuất sau khi đã chế biến trong vòng 6 tháng đến 1 năm. Tuy nhiên, các thương nhân cáo buộc rằng phần lớn tiêu nhập khẩu đã bị tuồn vào thị trường nội địa để kiếm lời nhanh, gây dư cung và làm giảm giá trong nước.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/gia-tieu-hom-nay-252-giam-nhe-ve-moc-149000-151000-dongkg-202622572613400.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/